Từ vựng chính trị tiếng Anh là cửa ải khiến nhiều người bỏ dở việc đọc báo nước ngoài: ngữ pháp thì hiểu, nhưng gặp Secretary General, General Assembly là khựng. Bài B07 dựng một buổi phỏng vấn nhà ngoại giao — nơi bốn thì cơ bản xuất hiện đủ trong vài câu liên tiếp.

Tóm tắt bài học
Bộ từ cốt lõi chia ba nhóm. Chức danh: Secretary General (Tổng thư ký), Prime Minister (Thủ tướng), president (tổng thống, chủ tịch), leader (lãnh đạo), politician (chính trị gia). Tổ chức và sự kiện: United Nations, General Assembly (Đại hội đồng), world tour (chuyến công du). Hoạt động: discuss / discussion (thảo luận), economic (thuộc kinh tế), problem (vấn đề). Về ngữ pháp, bài này ôn bốn thì cùng lúc: hiện tại hoàn thành cho việc vừa xảy ra, hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra, quá khứ đơn cho việc đã khép lại, tương lai đơn cho việc sắp tới.
🎧 Nghe trọn bài B07:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B07 là bài số 7 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn bắt đầu đọc báo và xem tin tiếng Anh. Học xong bài này bạn theo được một bản tin quốc tế đơn giản và nói về thời sự bằng tiếng Anh.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Doctor Sowanso is the Secretary General of the United Nations. He’s one of the busiest men in the world. He’s just arrived at New Delhi Airport now. The Indian Prime Minister is meeting him. Later they’ll talk about Asian problems.
Tiến sĩ Sowanso là Tổng thư ký Liên Hiệp Quốc. Ông ấy là một trong những người bận rộn nhất thế giới. Bây giờ ông ấy vừa đến sân bay New Delhi. Thủ tướng Ấn Độ đang đón ông. Sau đó họ sẽ nói chuyện về các vấn đề châu Á.
Yesterday he was in Moscow. He visited the Kremlin and had lunch with Soviet leaders. During lunch they discussed international politics.
Hôm qua ông ấy ở Moscow. Ông ấy thăm Điện Kremlin và ăn trưa với các lãnh đạo Liên Xô. Trong bữa trưa họ đã thảo luận về chính trị quốc tế.
Tomorrow he’ll fly to Nairobi. He’ll meet the president of Kenya and other African leaders. He’ll be there for twelve hours.
Ngày mai ông ấy sẽ bay đến Nairobi. Ông ấy sẽ gặp tổng thống Kenya và các nhà lãnh đạo châu Phi khác. Ông ấy sẽ ở đó trong mười hai giờ.
The day after tomorrow he’ll be in London. He’ll meet the British Prime Minister and they’ll talk about European economic problems.
Ngày kia ông ấy sẽ ở Luân Đôn. Ông ấy sẽ gặp Thủ tướng Anh và họ sẽ nói chuyện về các vấn đề kinh tế châu Âu.
Next week he’ll be back at the United Nations in New York. Next Monday he’ll speak to the General Assembly about his world tour. Then he’ll need a short holiday.
Tuần tới ông ấy sẽ trở lại Liên Hiệp Quốc ở New York. Thứ Hai tới ông ấy sẽ phát biểu trước Đại hội đồng về chuyến đi vòng quanh thế giới của mình. Sau đó ông ấy sẽ cần một kỳ nghỉ ngắn.
Từ vựng bài B07
20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Doctor — tiến sĩ
Đồng nghĩa: physician; title of a scholar · Trái nghĩa: — - Secretary General — Tổng thư ký
Đồng nghĩa: UN chief, head of the UN · Trái nghĩa: — - United Nations — Liên Hiệp Quốc
- Prime Minister — thủ tướng
Đồng nghĩa: PM, head of government · Trái nghĩa: — - Asia — châu Á
- Problem — vấn đề
Đồng nghĩa: issue, difficulty, challenge · Trái nghĩa: solution - Leader — nhà lãnh đạo
Đồng nghĩa: head, chief, ruler · Trái nghĩa: follower - Discuss — thảo luận
Đồng nghĩa: talk about, debate, go over · Trái nghĩa: — - Discussion — cuộc thảo luận
Đồng nghĩa: talks, debate, dialogue · Trái nghĩa: — - Politics — chính trị
Đồng nghĩa: public affairs, government · Trái nghĩa: — - Politician — nhà chính trị
Đồng nghĩa: statesman, MP, public official · Trái nghĩa: — - President — tổng thống
Đồng nghĩa: head of state, chairman · Trái nghĩa: — - Africa — châu Phi
- Britain — nước Anh
- Europe — châu Âu
- European — thuộc châu Âu
Đồng nghĩa: from Europe · Trái nghĩa: — - Economic — thuộc kinh tế
Đồng nghĩa: financial, commercial · Trái nghĩa: — - General Assembly — Đại hội đồng
Đồng nghĩa: UN plenary session · Trái nghĩa: — - World Tour — chuyến đi vòng quanh thế giới
Đồng nghĩa: international trip, global tour · Trái nghĩa: — - Holiday — kỳ nghỉ
Đồng nghĩa: vacation (Mỹ), break · Trái nghĩa: working day
Ngữ pháp trọng tâm
- Revision of tenses: — 1. Present Perfect diễn tả hành động vừa xảy ra.
Ví dụ
- – He’s just arrived at New Delhi Airport. — 2. Present Continuous diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói.
Ví dụ
- – The Indian Prime Minister is meeting him. — 3. Simple Past diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ
- – Yesterday he was in Moscow.
- – He visited the Kremlin.
- – They discussed international politics. — 4. Simple Future diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ
- – Tomorrow he’ll fly to Nairobi.
- – He’ll meet the president of Kenya.
- – Next Monday he’ll speak to the General Assembly.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Doctor Sowanso?
- Where has he just arrived?
- Who is meeting him in New Delhi?
- What will they talk about later?
- Where was he yesterday?
- Who did he have lunch with?
- Where will he fly tomorrow?
- How long will he be in Nairobi?
- Who will he meet in London?
- What will he speak about next Monday?
Bài tập thực hành
- 1. He ______ just ______ at New Delhi Airport. (arrive)
- 2. The Indian Prime Minister ______ him. (meet)
- 3. Yesterday he ______ in Moscow. (be)
- 4. He ______ the Kremlin. (visit)
- 5. Tomorrow he ______ to Nairobi. (fly)
- 6. Next Monday he ______ to the General Assembly. (speak) B. Điền thời gian đúng.
- 1. ______ he was in Moscow.
- 2. ______ he’ll fly to Nairobi.
- 3. ______ he’ll be in London.
- 4. ______ he’ll be back in New York.
Đáp án
1. has / arrived | 2. is meeting | 3. was | 4. visited | 5. will fly | 6. will speak | 1. Yesterday | 2. Tomorrow | 3. The day after tomorrow | 4. Next week
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Doctor | a. thủ tướng |
| 2. Secretary General | b. tiến sĩ |
| 3. United Nations | c. thảo luận |
| 4. Prime Minister | d. châu Á |
| 5. Asia | e. Tổng thư ký |
| 6. Problem | f. nhà lãnh đạo |
| 7. Leader | g. Liên Hiệp Quốc |
| 8. Discuss | h. vấn đề |
Đáp án: 1-b 2-e 3-g 4-a 5-d 6-h 7-f 8-c
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tiến sĩ Sowanso là Tổng thư ký Liên Hiệp Quốc. Ông ấy là một trong những người bận rộn nhất thế giới. Bây giờ ông ấy vừa đến sân bay New Delhi. Thủ tướng Ấn Độ đang đón ông. Sau đó họ sẽ nói chuyện về các vấn đề châu Á.
- Hôm qua ông ấy ở Moscow. Ông ấy thăm Điện Kremlin và ăn trưa với các lãnh đạo Liên Xô. Trong bữa trưa họ đã thảo luận về chính trị quốc tế.
- Ngày mai ông ấy sẽ bay đến Nairobi. Ông ấy sẽ gặp tổng thống Kenya và các nhà lãnh đạo châu Phi khác. Ông ấy sẽ ở đó trong mười hai giờ.
Đáp án gợi ý:
- Doctor Sowanso is the Secretary General of the United Nations. He’s one of the busiest men in the world. He’s just arrived at New Delhi Airport now. The Indian Prime Minister is meeting him. Later they’ll talk about Asian problems.
- Yesterday he was in Moscow. He visited the Kremlin and had lunch with Soviet leaders. During lunch they discussed international politics.
- Tomorrow he’ll fly to Nairobi. He’ll meet the president of Kenya and other African leaders. He’ll be there for twelve hours.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói discuss about. Discuss là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ: They discussed the problem — không có about. Chỉ danh từ discussion mới dùng: a discussion about the problem.
Hai — Nhầm politics với politician và policy. Politics là chính trị (lĩnh vực), politician là chính trị gia (người), policy là chính sách. Ba từ gần giống nhau nhưng không thay cho nhau được.
Ba — Chia số nhiều cho politics. Dù có chữ s, politics là danh từ không đếm được và chia số ít: Politics is difficult. Cùng nhóm với news, economics, mathematics.
Bốn — Bỏ mạo từ the trước tên tổ chức. Tên tổ chức quốc tế thường có the: the United Nations, the General Assembly. Bỏ đi là sai chuẩn mực dù người nghe vẫn hiểu.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B06 — Phân biệt bored và boring. Bài tiếp theo: B08 — Vị trí của trạng từ trong câu.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.