So am I và neither do I là hai câu đáp ngắn nghe rất bản xứ mà người Việt hiếm khi dùng, vì tiếng Việt chỉ có một chữ “tôi cũng vậy” cho cả hai trường hợp. Bài B31 kể chuyện hai người lạ trên tàu phát hiện họ giống nhau đến kỳ lạ — nên hai mẫu câu này lặp lại suốt bài.

Tóm tắt bài học
Hai mẫu đối xứng nhau. Đồng ý với câu khẳng định: So + trợ động từ + chủ ngữ — I’m tired. — So am I. Đồng ý với câu phủ định: Neither + trợ động từ + chủ ngữ — I don’t like it. — Neither do I. Chú ý hai điểm dễ sai: phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ, và sau neither thì động từ ở dạng khẳng định vì neither đã mang nghĩa phủ định. Chọn trợ động từ theo câu gốc: to be thì lặp to be, động từ thường thì mượn do / does / did. Khi không đồng ý thì đảo ngược: I’m tired. — I’m not. hoặc I don’t smoke. — I do.
🎧 Nghe trọn bài B31:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B31 là bài số 31 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn đáp lời nhanh và tự nhiên hơn. Học xong bài này bạn tham gia hội thoại được mà không phải lặp lại nguyên câu của người kia.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A: I’m on holiday next month.
B: So am I.
A: I need a change.
B: Oh, so do I. I’m tired of the same office and the same people every day!
A: Where are you going?
B: Spain.
A: Oh, I went there last year.
B: So did I. We always go to Spain… but we never go to the Costa Brava.
A: No, neither do I. There are too many English people there.
B: Where exactly are you going?
A: San Pedro… it’s little village on the north coast.
B: You’re joking!
A: No, I’m not. I’ve been there three times.
B: So have we… and we’re going there this year, too.
A: …not to the Hotel del Sol?
B: Yes… why?
A: Well, I’ll see you. I’m staying there too!
A: I’m happy.
B: So am I.
A: I’m not crazy.
B: Neither am I.
A: I’m not a student.
B: I am.
A: I’m a teacher.
B: I’m not.
A: I’ve got a book.
B: So have I.
A: I haven’t got a Rolls-Royce.
B: Neither have I.
A: I haven’t got any money.
B: I have.
A: I’ve got an electronic watch.
B: I haven’t.
A: I like music.
B: So do I.
A: I don’t like snakes.
B: Neither do I.
A: I don’t eat meat.
B: I do.
A: I come to school on Sundays.
B: I don’t.
A: I was here last week.
B: So was I.
A: I wasn’t late this morning.
B: Neither was I.
A: I wasn’t at home yesterday evening.
B: I was.
A: I was at the cinema last night.
B: I wasn’t.
A: I studied mathematics at school.
B: So did I.
A: I didn’t go to the cinema last night.
B: Neither did I.
A: I didn’t play sports at school.
B: I did.
A: I had wine with dinner last night.
B: I didn’t.
A: Tháng tới tôi đi nghỉ.
B: Tôi cũng vậy.
A: Tôi cần thay đổi một chút.
B: Ồ, tôi cũng vậy. Tôi chán cùng một văn phòng và cùng những con người mỗi ngày rồi!
A: Anh sẽ đi đâu?
B: Tây Ban Nha.
A: Ồ, tôi đã đến đó năm ngoái.
B: Tôi cũng vậy. Chúng tôi luôn đi Tây Ban Nha… nhưng chúng tôi không bao giờ đến Costa Brava.
A: Không, tôi cũng không. Có quá nhiều người Anh ở đó.
B: Chính xác thì anh sẽ đi đâu?
A: San Pedro… đó là một ngôi làng nhỏ ở bờ biển phía bắc.
B: Anh đùa à!
A: Không đâu. Tôi đã đến đó ba lần.
B: Chúng tôi cũng vậy… và năm nay chúng tôi cũng sẽ đến đó.
A: …không phải khách sạn del Sol chứ?
B: Đúng… sao vậy?
A: Vậy thì tôi sẽ gặp anh. Tôi cũng ở đó!
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
A:
B:
Từ vựng bài B31
13 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Change — sự thay đổi
Đồng nghĩa: alter, switch; small coins · Trái nghĩa: stay the same - Exactly — một cách chính xác
Đồng nghĩa: precisely, just so · Trái nghĩa: roughly - Crazy — khùng, điên
Đồng nghĩa: mad, insane, wild · Trái nghĩa: sane, sensible - Identical — giống nhau
Đồng nghĩa: exactly alike, indistinguishable · Trái nghĩa: different - Twin — anh, chị, em sinh đôi
Đồng nghĩa: double, counterpart · Trái nghĩa: — - Computer Programmer — lập trình viên máy tính
Đồng nghĩa: coder, software developer · Trái nghĩa: — - Be On Holiday — đi nghỉ mát
Đồng nghĩa: be away, be on vacation · Trái nghĩa: be at work - Be Tired Of — chán
Đồng nghĩa: be fed up with, be sick of · Trái nghĩa: be keen on - Be Bored With — chán
Đồng nghĩa: be fed up with, lose interest in · Trái nghĩa: be interested in - North Coast — bờ biển phía bắc
Đồng nghĩa: northern shore · Trái nghĩa: south coast - Joke — nói đùa
Đồng nghĩa: gag, funny story · Trái nghĩa: — - Mathematics — môn toán
Đồng nghĩa: maths, math (Mỹ) · Trái nghĩa: — - Electronic Watch — đồng hồ điện tử
Ngữ pháp trọng tâm
- Minor Patterns Showing Similarity
Affirmative agreement
- Dùng “so” hoặc “too” để bày tỏ sự tương đồng với câu khẳng định.
- Cấu trúc:
- – So + special verb / do / does / did + subject
- – Subject + special verb / do / does / did, too
Ví dụ
- – I’m happy. So am I. / I am, too.
- – I like music. So do I. / I do, too.
- – He can sing. So can she. / She can, too.
Negative agreement
- Dùng “neither” hoặc “either” để bày tỏ sự tương đồng với câu phủ định.
- Cấu trúc:
- – Neither + special verb / do / does / did + subject
- – Subject + special verb / do / does / did + not, either
Ví dụ
- – I’m not a teacher. Neither am I. / I’m not, either.
- – I don’t like jazz. Neither do I. / I don’t, either.
- – I can’t swim. Neither can I. / I can’t, either.
- Minor Patterns Showing Contrast — Dùng trợ động từ để diễn tả sự tương phản.
- Cấu trúc:
- – Subject + affirmative verb -> Subject + negative verb
- – Subject + negative verb -> Subject + affirmative verb
Ví dụ
- – I’m a teacher. I’m not.
- – I didn’t play tennis. I did.
- – I’ve got an electric watch. I haven’t.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is on holiday next month?
- Why does B need a change?
- Where is B going?
- When did A go to Spain?
- Where do they never go in Spain?
- Why doesn’t A go to Costa Brava?
- Where exactly is A going?
- How many times has A been to San Pedro?
- Which hotel is B going to?
- Why will A see B there?
Bài tập thực hành
- 1. I’m happy. – ______ am I.
- 2. I’m not crazy. – ______ am I.
- 3. I’ve got a book. – So ______ I.
- 4. I haven’t got a Rolls-Royce. – Neither ______ I.
- 5. I like music. – So ______ I.
- 6. I don’t like snakes. – Neither ______ I.
- 7. I was here last week. – So ______ I.
- 8. I didn’t go to the cinema last night. – Neither ______ I. B. Choose the correct response.
- 1. I need a change. a. So do I. b. Neither do I.
- 2. I don’t eat meat. a. So do I. b. Neither do I.
- 3. I studied mathematics at school. a. So did I. b. Neither did I.
- 4. I wasn’t at home yesterday evening. a. So was I. b. I was. C. Write contrast responses.
- 1. I’m a teacher. – ______.
- 2. I haven’t got any money. – ______.
- 3. I don’t eat meat. – ______.
- 4. I didn’t play sports at school. – ______.
Đáp án
1. So | 2. Neither | 3. have | 4. have | 5. do | 6. do | 7. was | 8. did | 1. a | 2. b | 3. a | 4. b | 1. I’m not. | 2. I have. | 3. I do. | 4. I did.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Change | a. sự thay đổi |
| 2. Exactly | b. đi nghỉ mát |
| 3. Crazy | c. khùng, điên |
| 4. Identical | d. lập trình viên máy tính |
| 5. Twin | e. anh, chị, em sinh đôi |
| 6. Computer Programmer | f. chán |
| 7. Be On Holiday | g. một cách chính xác |
| 8. Be Tired Of | h. giống nhau |
Đáp án: 1-a 2-g 3-c 4-h 5-e 6-d 7-b 8-f
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tháng tới tôi đi nghỉ.
- Tôi cần thay đổi một chút.
- Ồ, tôi cũng vậy. Tôi chán cùng một văn phòng và cùng những con người mỗi ngày rồi!
- Anh sẽ đi đâu?
- Ồ, tôi đã đến đó năm ngoái.
Đáp án gợi ý:
- I’m on holiday next month.
- I need a change.
- Oh, so do I. I’m tired of the same office and the same people every day!
- Where are you going?
- Oh, I went there last year.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên đảo trợ động từ. So I am sai. Phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: So am I. Không đảo thì câu mang nghĩa khác hẳn — So I am nghĩa là “ừ nhỉ, đúng là tôi thế thật”.
Hai — Thêm not sau neither. Neither don’t I là phủ định hai lần. Neither đã mang nghĩa phủ định nên động từ ở dạng khẳng định: Neither do I.
Ba — Dùng so cho câu phủ định. Câu gốc phủ định thì phải đáp bằng neither hoặc nor: I don’t smoke. — Neither do I. Dùng So do I ở đây là sai.
Bốn — Chọn sai trợ động từ. Lặp lại đúng trợ động từ của câu gốc: I’m tired → So am I; I like it → So do I; I’ve been there → So have I. Dùng nhầm là câu vỡ ngay.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B30 — Each other và one another. Bài tiếp theo: B32 — Giới từ đi sau tính từ.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.