Giới Từ Đi Sau Tính Từ Trong Tiếng Anh — Angry With, Good At, Afraid Of (Bài B32)

Giới từ đi sau tính từ là nhóm không có quy tắc nào suy ra được — phải nhớ từng cặp. Nhưng chúng xuất hiện dày đến mức sai một giới từ là cả câu nghe sai ngay. Bài B32 dựng cảnh bố mẹ và con cái cãi nhau về nghề nghiệp tương lai, nơi cảm xúc bật ra liên tục.

Giới từ đi sau tính từ trong tiếng Anh - bài học B32, angry with good at | NEU.vn
Bài B32 – A FAMILY PROBLEM

Tóm tắt bài học

Nhóm theo giới từ để dễ nhớ. Đi với with: angry with somebody (giận ai), pleased with, bored with, satisfied with. Đi với at: good at, bad at, surprised at, angry at something. Đi với of: afraid of, proud of, tired of, full of, fond of. Đi với in: interested in. Đi với to: married to, similar to, kind to. Đi với for: famous for, sorry for, responsible for. Hai cặp dễ lẫn nhất: angry with dùng cho người nhưng angry at / about dùng cho sự việc; và tired of (chán ngán) khác hẳn tired from (mệt vì).

🎧 Nghe trọn bài B32:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B32 là bài số 32 của bộ English Conversation B, dành cho người đã có vốn tính từ nhưng hay vấp ở giới từ. Học xong bài này bạn diễn đạt cảm xúc và thái độ mà không sai giới từ.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

London S.W.

London S.W.

Thank you very much for the birthday present. I was very pleased with the Ferrari, but I didn’t like the colour, so I’m going to change it.

Cảm ơn bố rất nhiều về món quà sinh nhật. Con rất hài lòng với chiếc Ferrari, nhưng con không thích màu của nó, nên con sẽ đổi nó.

I saw Tom again yesterday. You’re worried about him, aren’t you? Well, don’t worry about him. He’s all right. He’s very good at his job… he’s a drummer in a pop group. I’m going to bring him for dinner next weekend, so you can meet him.

Hôm qua con lại gặp Tom. Bố lo lắng về anh ấy, phải không? À, bố đừng lo về anh ấy. Anh ấy ổn. Anh ấy rất giỏi công việc của mình… anh ấy là tay trống trong một ban nhạc pop. Cuối tuần tới con sẽ đưa anh ấy đến ăn tối, để bố có thể gặp anh ấy.

P.S. We love each other very much. He isn’t interested in your money.

Tái bút: Chúng con rất yêu nhau. Anh ấy không quan tâm đến tiền của bố.

Mansford, Hampshire.

Mansford, Hampshire.

I’m sorry about last weekend. I was very angry with Tom, but he was very rude to me. I’m not a stupid old fool. I’m tired of long-haired young men! He didn’t even dress for dinner! You love him, I know.

Bố xin lỗi về cuối tuần trước. Bố đã rất giận Tom, nhưng cậu ta rất thô lỗ với bố. Bố không phải là một lão già ngu ngốc. Bố chán những chàng trai tóc dài rồi! Cậu ta thậm chí không mặc trang phục nghiêm chỉnh khi ăn tối! Con yêu cậu ta, bố biết.

I just feel sorry for you, and I’m worried about your future. Tom likes pop music. He isn’t interested in anything else. He isn’t interested in you at all. You’re making a terrible mistake. And I’m glad he isn’t interested in my money, because he isn’t going to get any.

Bố chỉ thấy thương con, và bố lo lắng về tương lai của con. Tom thích nhạc pop. Cậu ta không quan tâm đến bất cứ điều gì khác. Cậu ta hoàn toàn không quan tâm đến con. Con đang phạm một sai lầm khủng khiếp. Và bố mừng vì cậu ta không quan tâm đến tiền của bố, vì cậu ta sẽ không nhận được chút nào.

Daddy.

Bố.

Từ vựng bài B32

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Problem — vấn đề rắc rối
    She is worried about a problem at school. → Cô ấy lo về một chuyện ở trường.
    Đồng nghĩa: issue, difficulty, trouble  ·  Trái nghĩa: solution
  2. Daddy — ba, bố
    Daddy, can I ask you something? → Bố ơi, con hỏi bố một chuyện được không?
    Đồng nghĩa: dad, father  ·  Trái nghĩa: mummy
  3. Mummy — mẹ
    Mummy is angry with me. → Mẹ đang giận con.
    Đồng nghĩa: mum, mother  ·  Trái nghĩa: daddy
  4. Present — món quà tặng
    I’m pleased with my present. → Con rất thích món quà của mình.
    Đồng nghĩa: gift; current  ·  Trái nghĩa: —
  5. Drum — cái trống
    He is keen on playing the drums. → Cậu ấy rất thích chơi trống.
    Đồng nghĩa: percussion instrument  ·  Trái nghĩa: —
  6. Drummer — người chơi trống
    The drummer is famous for his long hair. → Tay trống nổi tiếng vì mái tóc dài.
    Đồng nghĩa: percussionist  ·  Trái nghĩa: —
  7. Pop Group — ban nhạc pop
    She is mad about that pop group. → Cô ấy phát cuồng vì nhóm nhạc đó.
    Đồng nghĩa: band, music act  ·  Trái nghĩa: —
  8. Angry — giận
    Don’t be angry with him. → Đừng giận cậu ấy.
    Đồng nghĩa: cross, furious, annoyed  ·  Trái nghĩa: calm, pleased
  9. Anger — cơn giận
    He said it in anger. → Anh ấy nói câu đó trong lúc tức giận.
    Đồng nghĩa: rage, fury, temper  ·  Trái nghĩa: calm
  10. Rude — thô lỗ
    It is rude to interrupt. → Ngắt lời người khác là bất lịch sự.
    Đồng nghĩa: impolite, ill-mannered, cheeky  ·  Trái nghĩa: polite
  11. Fool — kẻ ngu ngốc
    I felt like a fool. → Tôi thấy mình như một kẻ ngốc.
    Đồng nghĩa: idiot, twit; to trick  ·  Trái nghĩa: —
  12. Long-Haired — để tóc dài
    Her brother is a long-haired guitarist. → Anh trai cô ấy là tay guitar tóc dài.
    Đồng nghĩa: with long hair  ·  Trái nghĩa: short-haired
  13. Dress — ăn mặc nghiêm chỉnh
    She is proud of her new dress. → Cô ấy rất tự hào về chiếc váy mới.
  14. Future — tương lai
    They are worried about her future. → Họ lo cho tương lai của cô ấy.
    Đồng nghĩa: time ahead, prospects  ·  Trái nghĩa: past
  15. Mistake — sai lầm
    I am sorry for my mistake. → Tôi xin lỗi vì lỗi của mình.
    Đồng nghĩa: error, slip, blunder  ·  Trái nghĩa: —
  16. Birthday Present — quà sinh nhật
    Thank you for the birthday present. → Cảm ơn vì món quà sinh nhật.

Ngữ pháp trọng tâm

  • Prepositions after Adjective — Một số tính từ thường đi với giới từ cố định. Cần học theo cụm.
  • Cấu trúc:
  • – be / feel + adjective + preposition + somebody / something

Ví dụ

  • – I am pleased with the Ferrari.
  • – You’re worried about him.
  • – He’s very good at his job.
  • – I’m sorry about last weekend.
  • – I was angry with Tom.
  • – I’m tired of long-haired young men.
  • – I feel sorry for you.
  • – I’m worried about your future.
  • – He isn’t interested in your money.
  • – I’m glad he isn’t interested in my money.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is writing the first letter?
  2. Who is she writing to?
  3. Where does Samantha live?
  4. What present did her father give her?
  5. Why is Samantha going to change the Ferrari?
  6. Who is Tom?
  7. What does Tom do?
  8. When is Samantha going to bring Tom for dinner?
  9. Why is Daddy angry with Tom?
  10. What mistake does Daddy think Samantha is making?

Bài tập thực hành

  1. 1. Who’s writing the letter?
  2. 2. Is she writing to her brother? Who is she writing to?
  3. 3. Does she live in the country, or does she live in the city?
  4. 4. Which city does she live in? What’s the date?
  5. 5. Her father gave her a present, didn’t he? Why? What kind of present was it?
  6. 6. Is she pleased with the Ferrari?
  7. 7. What didn’t she like? What’s she going to do?
  8. 8. Did she see her father yesterday? Who did she see?
  9. 9. Is she worried about Tom? Is he worried about Tom?
  10. 10. Is Tom good at his job, or is he bad at his job?
  11. 11. What does he do?
  12. 12. Is she going to bring him for dinner? When? Why?
  13. 13. Does she love Tom? Does Tom love her?
  14. 14. They love each other, don’t they?
  15. 15. Is he interested in her father’s money?   B. Complete the adjective + preposition phrases.
  16. 1. pleased ______ the Ferrari
  17. 2. worried ______ Tom
  18. 3. good ______ his job
  19. 4. sorry ______ last weekend
  20. 5. angry ______ Tom
  21. 6. tired ______ long-haired young men
  22. 7. sorry ______ you
  23. 8. interested ______ money

Đáp án

1. Samantha is writing the letter.  |  2. No, she isn’t. She is writing to her father.  |  3. She lives in the city.  |  4. She lives in London. The date is 5th May.  |  5. Yes, he did. It was for her birthday. It was a Ferrari.  |  6. Yes, she is.  |  7. She didn’t like the colour. She is going to change it.  |  8. No, she didn’t. She saw Tom.  |  9. No, she isn’t. Her father is worried about Tom.  |  10. Tom is good at his job.  |  11. He is a drummer in a pop group.  |  12. Yes, she is. Next weekend, so her father can meet him.  |  13. Yes, she does. Yes, he does.  |  14. Yes, they do.  |  15. No, he isn’t.  |  1. with  |  2. about  |  3. at  |  4. about  |  5. with  |  6. of  |  7. for  |  8. in

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Problem a. cái trống
2. Daddy b. ban nhạc pop
3. Mummy c. giận
4. Present d. món quà tặng
5. Drum e. vấn đề rắc rối
6. Drummer f. mẹ
7. Pop Group g. ba, bố
8. Angry h. người chơi trống

Đáp án: 1-e   2-g   3-f   4-d   5-a   6-h   7-b   8-c

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. She is worried about a ______ at school. (vấn đề rắc rối)
  2. ______, can I ask you something? (ba, bố)
  3. ______ is angry with me. (mẹ)
  4. I’m pleased with my ______. (món quà tặng)
  5. He is keen on playing the ______s. (cái trống)
  6. The ______ is famous for his long hair. (người chơi trống)

Đáp án: Problem  |  Daddy  |  Mummy  |  Present  |  Drum  |  Drummer

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Cảm ơn bố rất nhiều về món quà sinh nhật. Con rất hài lòng với chiếc Ferrari, nhưng con không thích màu của nó, nên con sẽ đổi nó.
  2. Hôm qua con lại gặp Tom. Bố lo lắng về anh ấy, phải không? À, bố đừng lo về anh ấy. Anh ấy ổn. Anh ấy rất giỏi công việc của mình… anh ấy là tay trống trong một ban nhạc pop. Cuối tuần tới con sẽ đưa anh ấy đến ăn tối, để bố có thể gặp anh ấy.
  3. Tái bút: Chúng con rất yêu nhau. Anh ấy không quan tâm đến tiền của bố.

Đáp án gợi ý:

  1. Thank you very much for the birthday present. I was very pleased with the Ferrari, but I didn’t like the colour, so I’m going to change it.
  2. I saw Tom again yesterday. You’re worried about him, aren’t you? Well, don’t worry about him. He’s all right. He’s very good at his job… he’s a drummer in a pop group. I’m going to bring him for dinner next weekend, so you can meet him.
  3. P.S. We love each other very much. He isn’t interested in your money.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói angry to somebody. Giận một người dùng angry with: She’s angry with her son. Giận về một việc thì dùng angry about hoặc angry at.

Hai — Nói good in something. Giỏi việc gì dùng good at: He’s good at mathematics. Giới từ in chỉ dùng với interested in trong nhóm này.

Ba — Nhầm tired of với tired from. Tired of nghĩa là chán ngán (I’m tired of this job). Tired from nghĩa là mệt vì (tired from the journey). Hai câu nói hai chuyện khác nhau.

Bốn — Dùng động từ nguyên thể sau giới từ. Sau giới từ luôn là danh từ hoặc V-ing: interested in playing football, không phải interested in to play.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B31 — So am I và neither do I. Bài tiếp theo: B33 — Cách trả lời tránh Yes/No.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B32 học những gì?

Bài B32 gồm một bài đọc gồm 8 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 16 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 23 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B32 có bao nhiêu từ vựng?

Có 16 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Problem, Daddy, Mummy, Present, Drum, Drummer. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B32 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.