Cách trả lời tránh yes no trong tiếng Anh nghe như một trò chơi, nhưng thực ra là kỹ năng giao tiếp thật: đáp mãi bằng Yes và No khiến hội thoại cụt lủn và nghe thiếu lịch sự. Bài B33 dựng một game show cấm thí sinh nói hai từ đó — cách luyện phản xạ rất hiệu quả.

Tóm tắt bài học
Bộ câu thay thế theo sắc thái. Thay cho Yes: Certainly. Of course. That’s right. Absolutely. I think so. Indeed. Thay cho No: I’m afraid not. Not really. I don’t think so. Not at all. Certainly not. Khi chưa chắc: Possibly. It depends. I’m not sure. Ngoài lời nói còn có cử chỉ: nod (gật đầu) và shake one’s head (lắc đầu) — nhưng trong game show thì cả hai đều bị cấm. Bài B33 cũng ôn câu hỏi đuôi đã học ở bài B22 — vì đây chính là công cụ người dẫn dùng để gài thí sinh — và mustn’t khi nêu luật chơi: You mustn’t say yes or no.
🎧 Nghe trọn bài B33:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B33 là bài số 33 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn hội thoại nghe mềm và dài hơi hơn. Học xong bài này bạn có sẵn hơn mười cách đáp thay cho hai từ yes và no.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Smiles: What’s your name?
Mrs Leach: Alice… Alice Leach.
Smiles: Where are you from, Alice?
Mrs Leach: Nottingham.
Smiles: Did you say “Birmingham”?
Mrs Leach: No, Notting… dong.
Smiles: Oh, dear. I’m sorry, Mrs Leach. Now our next contestant is Ralph Milton, from Blackpool. It’s Mr Milton, isn’t it?
Milton: That’s right.
Smiles: Good… you aren’t nervous, are you?
Milton: I’m not nervous.
Smiles: Did you shake your head?
Milton: I didn’t.
Smiles: Are you sure?
Milton: Yes… dong.
Smiles: Oh… I’m dreadfully sorry. Better luck next time, Mr Milton. Now, here’s our third contestant. It’s Brian Tankard from Bristol. Hello, Brian.
Brian: Hello.
Smiles: You work in a bank, don’t you?
Brian: That’s correct.
Smiles: Do you like your job?
Brian: I enjoy it very much.
Smiles: Oh, do you?
Brian: I said “I enjoy it very much.”
Smiles: Now, you aren’t married, are you?
Brian: I’m married.
Smiles: Is your wife here tonight?
Brian: She’s at home.
Smiles: So she isn’t here.
Brian: Of course not.
Smiles: Have you got any children?
Brian: I have got two children.
Smiles: Two boys?
Brian: A boy and a girl.
Smiles: and… ding. That’s 30 seconds. Well done! You’ve done it! Isn’t that wonderful, everybody? He’s won tonight’s star prize… a brand new fully automatic dishwasher!
Smiles: Tên bà là gì?
Mrs Leach: Alice… Alice Leach.
Smiles: Bà đến từ đâu, Alice?
Mrs Leach: Nottingham.
Smiles: Bà vừa nói “Birmingham” à?
Mrs Leach: Không, Notting… dong.
Smiles: Ồ, tiếc quá. Tôi xin lỗi, bà Leach. Bây giờ thí sinh tiếp theo của chúng ta là Ralph Milton, đến từ Blackpool. Ông là ông Milton, phải không?
Milton: Đúng vậy.
Smiles: Tốt… ông không hồi hộp, phải không?
Milton: Tôi không hồi hộp.
Smiles: Ông vừa lắc đầu à?
Milton: Tôi không lắc.
Smiles: Ông chắc chứ?
Milton: Vâng… dong.
Smiles: Ồ… tôi vô cùng xin lỗi. Chúc may mắn lần sau, ông Milton. Bây giờ đây là thí sinh thứ ba của chúng ta. Brian Tankard đến từ Bristol. Chào Brian.
Brian: Xin chào.
Smiles: Anh làm việc trong ngân hàng, đúng không?
Brian: Đúng vậy.
Smiles: Anh thích công việc của mình chứ?
Brian: Tôi rất thích nó.
Smiles: Ồ, vậy sao?
Brian: Tôi đã nói “Tôi rất thích nó.”
Smiles: Nào, anh chưa kết hôn, phải không?
Brian: Tôi đã kết hôn.
Smiles: Vợ anh có ở đây tối nay không?
Brian: Cô ấy ở nhà.
Smiles: Vậy cô ấy không ở đây.
Brian: Tất nhiên là không.
Smiles: Anh có con không?
Brian: Tôi có hai con.
Smiles: Hai bé trai?
Brian: Một trai và một gái.
Smiles: và… ding. Đã hết 30 giây. Giỏi lắm! Anh đã làm được! Thật tuyệt vời phải không, mọi người? Anh ấy đã thắng giải thưởng đặc biệt tối nay… một chiếc máy rửa bát hoàn toàn tự động mới tinh!
Từ vựng bài B33
15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Contest — cuộc thi
Đồng nghĩa: competition, contest, game show · Trái nghĩa: — - Contestant — người dự thi
Đồng nghĩa: competitor, player, entrant · Trái nghĩa: — - Rule — luật, quy tắc
Đồng nghĩa: regulation, law, guideline · Trái nghĩa: — - Nod — gật đầu, cái gật đầu
Đồng nghĩa: incline the head, say yes silently · Trái nghĩa: shake one’s head - Shake — lắc đầu
Đồng nghĩa: tremble; move side to side · Trái nghĩa: — - Nervous — hồi hộp, bối rối
Đồng nghĩa: anxious, tense, on edge · Trái nghĩa: calm, relaxed - Dreadful — kinh khủng
Đồng nghĩa: awful, terrible, appalling · Trái nghĩa: wonderful - Dreadfully — cực kỳ
Đồng nghĩa: terribly, awfully · Trái nghĩa: wonderfully - Star Prize — giải thưởng xuất sắc, giải đặc biệt
Đồng nghĩa: top prize, grand prize · Trái nghĩa: consolation prize - Fully Automatic — hoàn toàn tự động
Đồng nghĩa: completely automated · Trái nghĩa: manual - Dishwasher — máy rửa bát
Đồng nghĩa: washing-up machine · Trái nghĩa: — - Welcome — hân hạnh đón chào
Đồng nghĩa: greet, receive warmly · Trái nghĩa: turn away - Well Done — tuyệt vời, làm tốt lắm
Đồng nghĩa: congratulations, good job · Trái nghĩa: bad luck - You’ve Done It — anh đã thắng rồi
- Better Luck Next Time — chúc may mắn lần sau
Ngữ pháp trọng tâm
Question Tags
- Bài này dùng nhiều câu hỏi đuôi để buộc người chơi trả lời nhanh.
Ví dụ
- – It’s Mr Milton, isn’t it?
- – You aren’t nervous, are you?
- – You work in a bank, don’t you?
- – You aren’t married, are you?
Mustn’t
- “Mustn’t” diễn tả điều không được làm.
Ví dụ
- – You mustn’t answer with “Yes” or “No”.
- – You mustn’t nod or shake your head. — 3. Tránh trả lời Yes/No trực tiếp
- Thay vì nói “Yes” hoặc “No”, người chơi dùng câu đầy đủ hoặc cách nói khác.
Ví dụ
- – That’s right.
- – I’m not nervous.
- – That’s correct.
- – I enjoy it very much.
- – She’s at home.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is the presenter of the contest?
- What is the name of the contest?
- How long does each contestant have to answer questions?
- What must the contestants not say?
- What must they not do with their heads?
- Where is Mrs Leach from?
- Why does Mr Milton lose?
- Who is the third contestant?
- What does Brian do?
- What prize does Brian win?
Bài tập thực hành
- 1. Who is Martin Smiles?
- 2. Are the rules simple?
- 3. How many seconds does the presenter ask questions?
- 4. Can contestants answer with “Yes” or “No”?
- 5. Can contestants nod or shake their heads?
- 6. Where is Alice Leach from?
- 7. Is Ralph Milton nervous?
- 8. Why does Ralph Milton lose?
- 9. Is Brian married?
- 10. How many children has Brian got? B. Complete the question tags.
- 1. It’s Mr Milton, ______?
- 2. You aren’t nervous, ______?
- 3. You work in a bank, ______?
- 4. You aren’t married, ______?
- 5. Isn’t that wonderful, ______? C. Replace “Yes” or “No” with safer answers.
- 1. Are you married? – ______.
- 2. Do you like your job? – ______.
- 3. Is your wife here tonight? – ______.
- 4. Have you got any children? – ______.
Đáp án
1. He is the presenter of the contest. | 2. It is the “Yes/No Contest”. | 3. They have 30 seconds. | 4. No, they can’t. | 5. No, they can’t. | 6. She is from Nottingham. | 7. He loses because he says “Yes”. | 8. The third contestant is Brian Tankard. | 9. He works in a bank. | 10. He wins a fully automatic dishwasher. | 1. isn’t it | 2. are you | 3. don’t you | 4. are you | 5. isn’t it | 1. I’m married. | 2. I enjoy it very much. | 3. She’s at home. | 4. I have got two children.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Contest | a. cuộc thi |
| 2. Contestant | b. luật, quy tắc |
| 3. Rule | c. kinh khủng |
| 4. Nod | d. cực kỳ |
| 5. Shake | e. người dự thi |
| 6. Nervous | f. lắc đầu |
| 7. Dreadful | g. gật đầu, cái gật đầu |
| 8. Dreadfully | h. hồi hộp, bối rối |
Đáp án: 1-a 2-e 3-b 4-g 5-f 6-h 7-c 8-d
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tên bà là gì?
- Alice… Alice Leach.
- Bà đến từ đâu, Alice?
- Nottingham.
- Bà vừa nói “Birmingham” à?
Đáp án gợi ý:
- What’s your name?
- Alice… Alice Leach.
- Where are you from, Alice?
- Nottingham.
- Did you say “Birmingham”?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Chỉ đáp Yes hoặc No suốt hội thoại. Đây là thói quen khiến người bản xứ thấy bạn không muốn nói chuyện. Hãy thay bằng Certainly, Of course, That’s right hoặc I’m afraid not, Not really — cùng độ dài mà nghe mềm hơn hẳn.
Hai — Nói No, I’m afraid. Cụm đúng là I’m afraid not hoặc I’m afraid so. Bỏ lửng I’m afraid là câu chưa trọn.
Ba — Dùng Of course để từ chối. Of course chỉ dùng cho đồng ý. Từ chối mà nói Of course not lại nghe khá gay gắt — với người lạ nên dùng I’m afraid not hoặc Not really.
Bốn — Nhầm nod với shake. Nod là gật đầu — đồng ý; shake one’s head là lắc đầu — không đồng ý. Nói shake head thiếu sở hữu cách cũng là lỗi hay gặp.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B32 — Giới từ đi sau tính từ. Bài tiếp theo: B34 — Cấu trúc used to.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.