Cấu Trúc Used To Trong Tiếng Anh — Nói Về Thói Quen Đã Không Còn (Bài B34)

Cấu trúc used to trong tiếng Anh nói về những gì đã từng nhưng nay không còn — ngày xưa mẹ giặt bằng tay, giờ có máy. Chính chữ “đã từng nhưng nay không còn” là điều mà quá khứ đơn không diễn đạt nổi. Bài B34 so sánh nếp sống ngày trước với bây giờ, nên cấu trúc này lặp lại từ đầu đến cuối.

Cấu trúc used to trong tiếng Anh - bài học B34, thói quen đã không còn | NEU.vn
Bài B34 – I USED TO…

Tóm tắt bài học

Used to + động từ nguyên thể — luôn ở dạng quá khứ, không có use to ở hiện tại: She used to wash by hand. Phủ định là didn’t use to — chú ý bỏ chữ d: They didn’t use to have a vacuum-cleaner. Câu hỏi tương tự: Did you use to play football? Ý nghĩa cốt lõi là tương phản với hiện tại, nên câu thường đi kèm nowadays, now, these days. Đừng lẫn với hai cụm nhìn giống: be used to + V-ing nghĩa là đã quen với việc gì (I’m used to getting up early), và get used to là dần quen. Ba cụm khác nhau hoàn toàn dù chữ used giống nhau.

🎧 Nghe trọn bài B34:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B34 là bài số 34 của bộ English Conversation B, dành cho người đã vững quá khứ đơn. Học xong bài này bạn kể được ngày xưa mình từng thế nào và giờ đã khác ra sao.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: Tom! You never talk to me nowadays.
B: What did you say?
A: …and you never listen to me, either.
B: Pardon?
A: You used to take me out, you used to buy me presents and you used to remember my birthday.
B: But I always remember your birthday, darling.
A: Do you? Well, it was yesterday! I’m going home to mother!
C: Dorchester 17908…
D: Hello, Angela?
C: Oh, hello, Mum.
D: How’s the baby today?
C: Oh, he’s crying again. He cries all day.
D: You can’t complain! When you were a baby, you used to cry all day and all night!
C: Oh, I know, Mum… but I feel so tired… there’s so much housework.
D: But you’ve got a washing machine, a tumble dryer, a vacuum-cleaner and a dishwasher… I used to do everything by hand.
C: I know, I know… I’ve heard all this before!
D: I’m sorry, dear… I’ll come and help you.
E: Stanley, you used to be the best footballer in England. Are you going to come back and play again?
F: Oh, no… no, I’m not.
E: Why not?
F: Well, football used to be the most important thing in my life… but it isn’t any more. For ten years I used to practise every day. I never used to smoke, drink, or stay up late.
E: Why has your life changed, Stanley?
F: Well, I was poor then, but I’m not now. I don’t need to play football any more!
G: Dad?
H: Yes…
G: There’s a good film on in town.
H: Oh, yes… what is it?
G: War in Space.
H: Are you going to see it?
G: I’d like to… all my friends are going… but I haven’t got any money.
H: All right, all right. How much do you want?
G: Three pounds.
H: Three pounds! When I was your age, I only used to pay five pence for the cinema.
G: That was a long time ago, Dad.
H: Yes, but my father used to earn three pounds for a week’s work!

A: Tom! Dạo này anh chẳng bao giờ nói chuyện với em.
B: Em vừa nói gì?
A: …và anh cũng chẳng bao giờ lắng nghe em.
B: Gì cơ?
A: Trước đây anh thường đưa em đi chơi, thường mua quà cho em và thường nhớ sinh nhật em.
B: Nhưng anh luôn nhớ sinh nhật em mà, em yêu.
A: Vậy sao? À, sinh nhật em là hôm qua! Em sẽ về nhà mẹ!
C: Dorchester 17908…
D: Xin chào, Angela phải không?
C: Ồ, chào mẹ.
D: Hôm nay em bé thế nào?
C: Ồ, nó lại khóc nữa. Nó khóc cả ngày.
D: Con không thể phàn nàn được! Khi con còn bé, con thường khóc suốt ngày suốt đêm!
C: Con biết, mẹ ạ… nhưng con thấy mệt quá… có quá nhiều việc nhà.
D: Nhưng con có máy giặt, máy sấy quần áo, máy hút bụi và máy rửa bát… trước đây mẹ phải làm mọi thứ bằng tay.
C: Con biết, con biết… con đã nghe tất cả chuyện này rồi!
D: Mẹ xin lỗi, con yêu… mẹ sẽ đến giúp con.
E: Stanley, trước đây anh từng là cầu thủ bóng đá giỏi nhất nước Anh. Anh sẽ trở lại và chơi bóng nữa chứ?
F: Ồ, không… không đâu.
E: Tại sao không?
F: À, bóng đá từng là điều quan trọng nhất trong đời tôi… nhưng bây giờ thì không còn nữa. Trong mười năm tôi từng luyện tập mỗi ngày. Trước đây tôi không bao giờ hút thuốc, uống rượu hay thức khuya.
E: Tại sao cuộc sống của anh thay đổi, Stanley?
F: À, lúc đó tôi nghèo, nhưng bây giờ thì không. Tôi không cần chơi bóng nữa!
G: Bố?
H: Ừ…
G: Có một bộ phim hay đang chiếu trong thành phố.
H: Ồ, vậy à… phim gì?
G: Chiến tranh trong không gian.
H: Con định đi xem à?
G: Con muốn đi… tất cả bạn con đều đi… nhưng con không có tiền.
H: Được rồi, được rồi. Con muốn bao nhiêu?
G: Ba bảng.
H: Ba bảng! Khi bố bằng tuổi con, bố chỉ phải trả năm xu để xem phim.
G: Lâu lắm rồi mà bố.
H: Đúng, nhưng ông nội con trước đây từng kiếm được ba bảng cho một tuần làm việc!

Từ vựng bài B34

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Nowadays — ngày nay, dạo này
    Đồng nghĩa: these days, currently  ·  Trái nghĩa: in the past
  2. Remember — nhớ
    Đồng nghĩa: recall, look back on  ·  Trái nghĩa: forget
  3. Complain — kêu ca, phàn nàn
    Đồng nghĩa: grumble, moan, protest  ·  Trái nghĩa: praise
  4. Complaint — lời than phiền
    Đồng nghĩa: grievance, grumble  ·  Trái nghĩa: compliment
  5. Tired — mệt mỏi
  6. Housework — việc nhà
    Đồng nghĩa: chores, domestic work  ·  Trái nghĩa:
  7. Homework — bài tập ở nhà
  8. Tumble Dryer — máy sấy quần áo
    Đồng nghĩa: clothes dryer  ·  Trái nghĩa:
  9. Vacuum-Cleaner — máy hút bụi
    Đồng nghĩa: hoover  ·  Trái nghĩa:
  10. Footballer — cầu thủ đá banh
    Đồng nghĩa: football player  ·  Trái nghĩa:
  11. Practise — thực hành, luyện tập
    Đồng nghĩa: train, rehearse, work at  ·  Trái nghĩa:
  12. Stay Up — thức khuya
    Đồng nghĩa: remain awake, sit up late  ·  Trái nghĩa: go to bed
  13. Space — không gian, vũ trụ
  14. Earn — kiếm tiền, làm ra tiền
    Đồng nghĩa: make, be paid, bring in  ·  Trái nghĩa: spend
  15. Earnings — tiền làm ra
    Đồng nghĩa: income, wages, pay  ·  Trái nghĩa: expenses
  16. Sweets — kẹo
    Đồng nghĩa: candy (Mỹ), confectionery  ·  Trái nghĩa:
  17. By Hand — bằng tay
    Đồng nghĩa: manually, without a machine  ·  Trái nghĩa: by machine
  18. Used To — đã từng, thường từng

Ngữ pháp trọng tâm

  • Used to + Verb

“Used to” luôn ở dạng quá khứ.

  • Dùng “used to” để nói về một thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ, nhưng bây giờ không còn nữa.

Ví dụ

  • – You used to take me out.
  • – You used to buy me presents.
  • – I used to do everything by hand.
  • – Football used to be the most important thing in my life. — 2. Phủ định
  • Thường dùng:
  • – didn’t use to + V
  • – never used to + V

Ví dụ

  • – I didn’t use to smoke.
  • – I never used to smoke, drink, or stay up late. — 3. Câu hỏi
  • Cấu trúc:
  • – Did + subject + use to + V?

Ví dụ

  • – Did he use to buy her presents?
  • – Did Angela’s mother have a washing machine? — 4. Dấu hiệu tương phản với hiện tại
  • Các từ thường gặp:
  • – but now
  • – but not any more
  • – but no longer — Ví dụ:
  • – I used to eat a large breakfast, but I don’t any more.
  • – I was poor then, but I’m not now.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who never talks to his wife nowadays?
  2. When was the wife’s birthday?
  3. Why is Angela tired?
  4. What did Angela use to do when she was a baby?
  5. How did Angela’s mother use to do everything?
  6. Who used to be the best footballer in England?
  7. Why doesn’t Stanley need to play football any more?
  8. What film does the son want to see?
  9. How much money does the son want?
  10. How much did the father use to pay for the cinema?

Bài tập thực hành

  1. 1. Does he ever talk to her? Did he use to?
  2. 2. Does he ever listen to her? Did he use to?
  3. 3. Does he take her out? Did he use to?
  4. 4. Does he buy her presents? Did he use to?
  5. 5. Does he remember her birthday? Did he use to?
  6. 6. When was her birthday? Did he remember it?
  7. 7. Where’s she going?   B. Answer these questions.
  8. 1. Where does Angela live? What’s her phone number?
  9. 2. Who’s she speaking to?
  10. 3. The baby cries a lot, doesn’t it? It’s crying today, isn’t it?
  11. 4. What about Angela when she was a baby?
  12. 5. How does Angela feel today? Why?
  13. 6. Did Angela’s mother have a washing machine?
  14. 7. How did she use to wash the clothes?
  15. 8. Did Angela’s mother have a vacuum-cleaner?
  16. 9. How did she use to clean the floors?
  17. 10. Did Angela’s mother have a dishwasher?
  18. 11. How did she use to wash the dishes?
  19. 12. Did she use to do everything by hand?
  20. 13. Has she told Angela before?
  21. 14. She’ll come to help Angela, won’t she?   C. Complete the sentences with “used to” or “didn’t use to”.
  22. 1. Tom ______ take her out.
  23. 2. Tom ______ remember her birthday.
  24. 3. Angela ______ cry all day and all night.
  25. 4. Angela’s mother ______ do everything by hand.
  26. 5. Stanley ______ practise every day.
  27. 6. Stanley ______ smoke, drink, or stay up late.

Đáp án

1. No, he doesn’t. Yes, he did.  |  2. No, he doesn’t. Yes, he did.  |  3. No, he doesn’t. Yes, he did.  |  4. No, he doesn’t. Yes, he did.  |  5. He says he does, but he didn’t remember it.  |  6. It was yesterday. No, he didn’t.  |  7. She is going home to her mother.  |  1. She lives in Dorchester. Her phone number is 17908.  |  2. She is speaking to her mother.  |  3. Yes, it does. Yes, it is.  |  4. She used to cry all day and all night.  |  5. She feels tired because there is so much housework.  |  6. No, she didn’t.  |  7. She used to wash the clothes by hand.  |  8. No, she didn’t.  |  9. She used to clean the floors by hand.  |  10. No, she didn’t.  |  11. She used to wash the dishes by hand.  |  12. Yes, she did.  |  13. Yes, she has.  |  14. Yes, she will.  |  1. used to  |  2. used to  |  3. used to  |  4. used to  |  5. used to  |  6. didn’t use to

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Nowadays a. kêu ca, phàn nàn
2. Remember b. nhớ
3. Complain c. mệt mỏi
4. Complaint d. bài tập ở nhà
5. Tired e. lời than phiền
6. Housework f. ngày nay, dạo này
7. Homework g. máy sấy quần áo
8. Tumble Dryer h. việc nhà

Đáp án: 1-f   2-b   3-a   4-e   5-c   6-h   7-d   8-g

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Tom! Dạo này anh chẳng bao giờ nói chuyện với em.
  2. Em vừa nói gì?
  3. …và anh cũng chẳng bao giờ lắng nghe em.
  4. Trước đây anh thường đưa em đi chơi, thường mua quà cho em và thường nhớ sinh nhật em.
  5. Nhưng anh luôn nhớ sinh nhật em mà, em yêu.

Đáp án gợi ý:

  1. Tom! You never talk to me nowadays.
  2. What did you say?
  3. …and you never listen to me, either.
  4. You used to take me out, you used to buy me presents and you used to remember my birthday.
  5. But I always remember your birthday, darling.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Viết didn’t used to. Phủ định phải bỏ chữ d: didn’t use to. Vì didn’t đã mang nghĩa quá khứ rồi, giống mọi động từ khác.

Hai — Dùng used to cho hiện tại. Không có dạng use to ở hiện tại. Thói quen bây giờ dùng hiện tại đơn kèm trạng từ tần suất: I usually get up at six.

Ba — Nhầm used to với be used to. I used to get up early = ngày xưa từng dậy sớm, nay không còn. I’m used to getting up early = tôi đã quen dậy sớm. Chú ý dạng động từ theo sau khác nhau.

Bốn — Thêm -ed vào động từ sau used to. He used to played football sai. Sau used to luôn là động từ nguyên thể: used to play.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B33 — Cách trả lời tránh Yes/No. Bài tiếp theo: B35 — Câu tường thuật.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.