Cách Thêm S Es Vào Động Từ Tiếng Anh — Quy Tắc Ngôi Thứ Ba Số Ít (Bài A33)

Cách thêm s es vào động từ là chi tiết nhỏ nhất nhưng bị soi nhiều nhất trong tiếng Anh. Viết he go thay vì he goes là mất điểm ngay, dù ý câu vẫn rõ. Bài A33 kể ba nếp sống rất khác nhau — một tài xế xe tải, một tay chơi và một nhạc công — để bạn gặp lại quy tắc này ở hàng chục động từ khác nhau.

Cách thêm s es vào động từ tiếng Anh - bài học A33, ngôi thứ ba số ít | NEU.vn
Bài A33 – EVERY DAY

Tóm tắt bài học

Quy tắc chỉ áp dụng cho he, she, it ở thì hiện tại đơn. Thông thường cộng thẳng -s: work → works, live → lives. Cộng -es khi động từ kết thúc bằng -s, -sh, -ch, -x, -o: go → goes, watch → watches, finish → finishes. Động từ kết thúc bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -es: study → studies; nhưng nguyên âm + y thì giữ nguyên: play → plays. Hai động từ đặc biệt: have → has, be → is. Phần phát âm cũng có ba dạng: /s/, /z/ và /ɪz/.

🎧 Nghe trọn bài A33:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A33 là bài số 33 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học thì hiện tại đơn ở bài A30. Học xong bài này bạn chia đúng động từ ở ngôi thứ ba số ít trong mọi trường hợp chính tả, và kể được nếp sinh hoạt hằng ngày của người khác.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

1. Alan’s a lorry driver.

1. Alan là tài xế xe tải.

2. He’s twenty-five years old.

2. Anh ấy hai mươi lăm tuổi.

3. He works five days a week.

3. Anh ấy làm việc năm ngày một tuần.

4. He gets up at six o’clock every day.

4. Mỗi ngày anh ấy dậy lúc sáu giờ.

5. He eats an enormous breakfast.

5. Anh ấy ăn một bữa sáng rất lớn.

6. He drinks two cups of tea.

6. Anh ấy uống hai tách trà.

7. Then he kisses his wife.

7. Sau đó anh ấy hôn vợ.

8. He leaves for work at half past six.

8. Anh ấy rời nhà đi làm lúc sáu giờ rưỡi.

9. He has lunch in a transport cafe.

9. Anh ấy ăn trưa ở quán ăn dành cho tài xế đường dài.

10. He comes home at five o’clock.

10. Anh ấy về nhà lúc năm giờ.

11. In the evening he goes to the pub.

11. Buổi tối anh ấy đi đến quán rượu.

12. He goes to bed at ten o’clock.

12. Anh ấy đi ngủ lúc mười giờ.

Từ vựng bài A33

20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Canteen — căng tin
    He eats in the factory canteen. → Anh ấy ăn ở nhà ăn của nhà máy.
    Đồng nghĩa: cafeteria, mess, dining hall  ·  Trái nghĩa: —
  2. Caviare — trứng cá muối
    The playboy eats caviare for breakfast. → Tay chơi đó ăn trứng cá muối vào bữa sáng.
    Đồng nghĩa: caviar, fish roe  ·  Trái nghĩa: —
  3. Cornflakes — bánh cornflakes, thường dùng với sữa
    He has cornflakes every morning. → Sáng nào anh ấy cũng ăn ngũ cốc.
    Đồng nghĩa: cereal, breakfast flakes  ·  Trái nghĩa: —
  4. Enormous — rất lớn
    He eats an enormous breakfast. → Anh ấy ăn một bữa sáng cực lớn.
    Đồng nghĩa: huge, massive, vast  ·  Trái nghĩa: tiny, minute
  5. Lorry Driver — tài xế xe tải
    The lorry driver leaves home at five. → Người lái xe tải rời nhà lúc năm giờ.
    Đồng nghĩa: truck driver, trucker  ·  Trái nghĩa: —
  6. Playboy — tay ăn chơi
    The playboy gets up at noon. → Tay chơi đó thức dậy lúc trưa.
    Đồng nghĩa: socialite, man about town  ·  Trái nghĩa: —
  7. Transport Cafe — quán ăn dành cho tài xế đường dài
    He has lunch in a transport cafe. → Anh ấy ăn trưa ở quán dọc đường.
    Đồng nghĩa: roadside cafe, truck stop  ·  Trái nghĩa: —
  8. Pub — quán rượu
    He goes to the pub after work. → Sau giờ làm anh ấy tới quán bia.
    Đồng nghĩa: bar, tavern, inn  ·  Trái nghĩa: —
  9. Leave — rời khỏi
    He leaves the house very early. → Anh ấy rời nhà rất sớm.
    Đồng nghĩa: depart, set off, go  ·  Trái nghĩa: arrive, return
  10. Nothing — không gì cả
    She has nothing for breakfast. → Cô ấy không ăn gì vào bữa sáng.
    Đồng nghĩa: not a thing, zero  ·  Trái nghĩa: everything
  11. Juice — nước vắt; nước ép
    He drinks orange juice with breakfast. → Anh ấy uống nước cam vào bữa sáng.
    Đồng nghĩa: fruit drink, squash  ·  Trái nghĩa: —
  12. Parents — cha mẹ
    He lives with his parents. → Anh ấy sống cùng bố mẹ.
    Đồng nghĩa: mother and father, folks  ·  Trái nghĩa: children
  13. Vodka — rượu vodka
    The playboy drinks vodka at lunch. → Tay chơi đó uống vodka vào bữa trưa.
  14. Stadium — sân vận động
    The guitarist plays in a stadium. → Tay guitar chơi trong một sân vận động.
    Đồng nghĩa: arena, ground  ·  Trái nghĩa: —
  15. Centre — trung tâm
    She works in the town centre. → Cô ấy làm việc ở trung tâm thị trấn.
    Đồng nghĩa: middle, heart, hub  ·  Trái nghĩa: edge, outskirts
  16. Guitarist — người đánh đàn ghi-ta
    The guitarist sleeps until midday. → Tay guitar ngủ tới trưa.
    Đồng nghĩa: guitar player, musician  ·  Trái nghĩa: —
  17. Work — làm việc
    He works ten hours a day. → Anh ấy làm mười tiếng một ngày.
  18. Breakfast — bữa sáng
    She never eats breakfast. → Cô ấy không bao giờ ăn sáng.
  19. Wife — vợ
    His wife makes his breakfast. → Vợ anh ấy làm bữa sáng cho anh.
    Đồng nghĩa: spouse, partner  ·  Trái nghĩa: husband
  20. Lunch — bữa trưa
    He has lunch at twelve. → Anh ấy ăn trưa lúc mười hai giờ.

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
What does he do? What’s his job?
Every day mỗi ngày.
Five days a week năm ngày một tuần.
At half past six lúc sáu giờ rưỡi.

Ngữ pháp trọng tâm

  • THE SIMPLE PRESENT TENSE — Third person singular: thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít.
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít như he, she, it, một danh từ số ít hoặc một tên riêng thì thường thêm -s hoặc -es.

Thêm -es

  • Các động từ tận cùng bằng:
  • -o: do -> he does
  • -s: miss -> she misses
  • -x: mix -> Mr Smith mixes
  • -ch: catch -> Tom catches
  • -sh: wash -> her mother washes
  • -z: buzz -> it buzzes

Thêm -s

  • Ngoài các dạng trên, đa số động từ thêm -s ở ngôi thứ ba số ít.

Ví dụ

  • work -> my father works
  • drive -> he drives
  • play -> she plays
  • Trong bài:
  • He works five days a week. — Anh ấy làm việc năm ngày một tuần.
  • He gets up at six o’clock. — Anh ấy dậy lúc sáu giờ.
  • He eats an enormous breakfast. — Anh ấy ăn một bữa sáng rất lớn.
  • He drinks two cups of tea. — Anh ấy uống hai tách trà.
  • He kisses his wife. — Anh ấy hôn vợ.
  • He leaves for work. — Anh ấy rời nhà đi làm.
  • He goes to the pub. — Anh ấy đi đến quán rượu.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Alan? — Alan là ai?
  2. What does Alan do? — Alan làm nghề gì?
  3. When does he get up? — Anh ấy dậy lúc nào?
  4. Where does he have lunch? — Anh ấy ăn trưa ở đâu?
  5. Why do we add -s to “work” in “He works”? — Tại sao chúng ta thêm -s vào “work” trong câu “He works”?
  6. How often does Alan work? — Alan làm việc thường xuyên như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Chia động từ ở hiện tại đơn.

  1. 1. He ____ five days a week. (work)
  2. 2. He ____ up at six o’clock. (get)
  3. 3. He ____ an enormous breakfast. (eat)
  4. 4. He ____ two cups of tea. (drink)
  5. 5. He ____ his wife. (kiss)
  6. 6. He ____ home at five o’clock. (come)
  7. 7. He ____ to the pub. (go)

Bài 2. Trả lời theo bài.

  1. 8. How old is Alan?
  2. 9. What time does he leave for work?
  3. 10. What time does he come home?
  4. 11. What time does he go to bed?

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 12. Anh ấy là tài xế xe tải.
  2. 13. Anh ấy làm việc năm ngày một tuần.
  3. 14. Mỗi ngày anh ấy dậy lúc sáu giờ.

Đáp án

1. works  |  2. gets  |  3. eats  |  4. drinks  |  5. kisses  |  6. comes  |  7. goes  |  8. He is twenty-five years old.  |  9. He leaves for work at half past six.  |  10. He comes home at five o’clock.  |  11. He goes to bed at ten o’clock.  |  12. He’s a lorry driver.  |  13. He works five days a week.  |  14. He gets up at six o’clock every day.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Canteen a. quán rượu
2. Caviare b. căng tin
3. Cornflakes c. tay ăn chơi
4. Enormous d. tài xế xe tải
5. Lorry Driver e. bánh cornflakes, thường dùng với sữa
6. Playboy f. trứng cá muối
7. Transport Cafe g. quán ăn dành cho tài xế đường dài
8. Pub h. rất lớn

Đáp án: 1-b   2-f   3-e   4-h   5-d   6-c   7-g   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He eats in the factory ______. (căng tin)
  2. The playboy eats ______ for breakfast. (trứng cá muối)
  3. He has ______ every morning. (bánh cornflakes, thường dùng với sữa)
  4. He eats an ______ breakfast. (rất lớn)
  5. The ______ leaves home at five. (tài xế xe tải)
  6. The ______ gets up at noon. (tay ăn chơi)

Đáp án: Canteen  |  Caviare  |  Cornflakes  |  Enormous  |  Lorry Driver  |  Playboy

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. 1. Alan là tài xế xe tải.
  2. 2. Anh ấy hai mươi lăm tuổi.
  3. 3. Anh ấy làm việc năm ngày một tuần.

Đáp án gợi ý:

  1. 1. Alan’s a lorry driver.
  2. 2. He’s twenty-five years old.
  3. 3. He works five days a week.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên -es với động từ kết thúc bằng o, ch, sh, x. He go và She watch đều sai. Nhóm này cần -es: goes, watches, finishes, fixes. Lý do là phát âm — thêm mỗi s thì không đọc được.

Hai — Đổi y thành i cho mọi động từ. Chỉ đổi khi trước y là phụ âm: study → studies. Nếu trước y là nguyên âm thì giữ nguyên: play → plays, không viết plaies.

Ba — Thêm s cho ngôi I, you, we, they. I works every day là sai. Chữ s chỉ dành riêng cho he, she, it. Người mới hay thêm bừa vì sợ thiếu — thừa cũng sai như thiếu.

Bốn — Viết haves thay vì has. Have là động từ bất quy tắc: ngôi thứ ba số ít là has, không phải haves. Tương tự do → does, be → is.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A32 — Kể về một ngày của bạn. Bài tiếp theo: A34 — Câu hỏi Yes/No.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A33 học những gì?

Bài A33 gồm một bài đọc gồm 12 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 20 từ vựng, phần ngữ pháp về Thêm -es; Thêm -s, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A33 có bao nhiêu từ vựng?

Có 20 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Canteen, Caviare, Cornflakes, Enormous, Lorry Driver, Playboy. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A33 là gì?

Bài này tập trung vào: Thêm -es; Thêm -s. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A33 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.