Season By Season — Học Tiếng Anh Qua Bài Hát (Từ Vựng, Phát Âm, Ngữ Pháp)

Tóm tắt bài học

Bài học số 07 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY049–DAY056) qua bài hát “Season By Season” – một nghệ sĩ trẻ lớn lên qua từng mùa và kiên trì chọn con đường riêng của mình. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Painter Of Seasons” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

Season By Season - học tiếng Anh qua bài hát, 48 từ vựng thông dụng | NEU.vn English Song System

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.

Câu chuyện bài hát: trưởng thành qua từng mùa

“Season By Season” là lời tự sự của một người trẻ theo đuổi nghệ thuật, đi từ đứa trẻ cầm cọ đến một nghệ sĩ trưởng thành. Dù gia đình mong em làm luật sư, vào quân đội hay làm diễn viên, em vẫn chọn thế giới của riêng mình – và lớn lên “season by season”.

Thông điệp truyền cảm hứng: thành công không đến trong một đêm mà tích lũy “week by week, month by month, year by year”. Hai lần vấp ngã cũng là hai bài học; con đường hiếm hoi và tĩnh lặng đôi khi lại đưa ta đến chính mình.

Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt

Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.

[Verse 1]
Yesterday I was a child with paint
Today I stand — an adult now
An artist chasing colors in the rain
Tomorrow holds my next big vow

Hôm qua tôi còn là đứa trẻ cầm cọ vẽ
Hôm nay tôi đứng đây – đã là người lớn
Một nghệ sĩ đuổi theo sắc màu trong mưa
Ngày mai giữ lời thề lớn tiếp theo của tôi

[Pre]
September mornings, October gold
Season by season, watch me grow
A single dream is all I hold
Rarely do I let it go

Những sớm tháng Chín, sắc vàng tháng Mười
Mùa nối mùa, hãy nhìn tôi lớn lên
Một giấc mơ duy nhất là tất cả tôi giữ
Hiếm khi nào tôi buông nó ra

[Chorus]
Spring will come again — soon the flowers rise
Summer in my heart, winter says goodbye
Time is on my side, week by week I climb
Month by month, year by year — this dream is mine
Never giving up, still I'm reaching high
Totally alive tonight

Xuân sẽ lại về – chẳng mấy chốc hoa bừng nở
Hạ trong tim tôi, đông nói lời tạm biệt
Thời gian đứng về phía tôi, từng tuần tôi vươn lên
Từng tháng, từng năm – giấc mơ này là của tôi
Không bao giờ bỏ cuộc, tôi vẫn vươn tới trời cao
Sống trọn vẹn đêm nay

[Verse 2]
My mother dreamed I'd be an attorney
My uncle wished the army for his girl
My aunt said: be an actor on TV
But I chose this artistic world

Mẹ tôi mơ tôi thành luật sư
Cậu tôi mong con gái mình vào quân đội
Dì tôi bảo: hãy làm diễn viên truyền hình
Nhưng tôi chọn thế giới nghệ thuật này

[Bridge]
Twice I failed, but sometimes falling teaches
Usually the usual roads are crowded
Often I take the rare and quiet path
Recently my recent work got noticed
A pair of hands, a second chance to stand
Every quarter of my heart says: dance
The previous period of tears has passed
The total sum of me — free at last

Hai lần tôi thất bại, nhưng đôi khi vấp ngã dạy ta điều gì đó
Thường thì những con đường quen thuộc luôn đông đúc
Tôi hay chọn lối đi hiếm hoi và tĩnh lặng
Gần đây tác phẩm mới của tôi được chú ý
Một đôi bàn tay, một cơ hội thứ hai để đứng dậy
Từng góc nhỏ trong tim tôi đều nói: hãy nhảy múa
Quãng thời gian nước mắt trước kia đã qua
Tổng thể con người tôi – cuối cùng đã tự do

[Outro]
Tuesday sketches, Wednesday dreams
Thursday colors, Saturday scenes
Sunday rest, then start anew
Weekly I become more true
Season by season — I bloom into me

Thứ Ba phác họa, thứ Tư mơ mộng
Thứ Năm sắc màu, thứ Bảy khung cảnh
Chủ Nhật nghỉ ngơi, rồi bắt đầu lại
Mỗi tuần tôi càng là chính mình hơn
Mùa nối mùa – tôi nở thành chính tôi

★ Học tiếng Anh qua bài hát này

Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)

DAY 049

  1. Month /mʌnθ/ — tháng
    We visit the countryside once a month. → Mỗi tháng chúng tôi về quê một lần.
  2. Never /ˈnɛvər/ — không bao giờ
    He never forgets his mother's birthday. → Anh ấy không bao giờ quên sinh nhật mẹ.
  3. Period /ˈpɪəriəd/ — giai đoạn, khoảng thời gian
    The shop is closed for a short period. → Cửa hàng đóng cửa trong một thời gian ngắn.
  4. Rarely /ˈrɛərli/ — hiếm khi
    She rarely eats sweets. → Cô ấy hiếm khi ăn đồ ngọt.
  5. October /ɒkˈtoʊbər/ — tháng Mười
    The weather is cool and dry in October. → Thời tiết mát và khô vào tháng Mười.
  6. Previous /ˈpriːviəs/ — trước đó
    The previous owner of this house planted these trees. → Chủ trước của ngôi nhà này đã trồng những cây này.

DAY 050

  1. Next /nɛkst/ — tiếp theo
    The next bus comes in ten minutes. → Chuyến xe buýt tiếp theo đến sau mười phút.
  2. Often /ˈɒfən/ — thường
    We often have pho for breakfast. → Chúng tôi thường ăn phở vào bữa sáng.
  3. Season /ˈsiːzən/ — mùa
    Mango season starts in summer. → Mùa xoài bắt đầu vào mùa hè.
  4. Second /ˈsɛkənd/ — thứ hai; giây
    This is my second cup of tea today. → Đây là tách trà thứ hai của tôi hôm nay.
  5. Quarter /ˈkwɔːrtər/ — một phần tư; quý
    It's a quarter past seven. → Bây giờ là bảy giờ mười lăm.
  6. Recent /ˈriːsənt/ — gần đây (tính từ)
    Have you seen any recent photos of the baby? → Bạn đã xem ảnh gần đây của em bé chưa?

DAY 051

  1. Pair /pɛər/ — đôi, cặp
    I need a new pair of shoes. → Tôi cần một đôi giày mới.
  2. Rare /rɛər/ — hiếm
    Snow is rare in this city. → Tuyết hiếm khi rơi ở thành phố này.
  3. Single /ˈsɪŋɡəl/ — đơn, duy nhất; độc thân
    There wasn't a single cloud in the sky. → Trên trời không có lấy một gợn mây.
  4. Spring /sprɪŋ/ — mùa xuân
    Peach flowers bloom in spring. → Hoa đào nở vào mùa xuân.
  5. Recently /ˈriːsəntli/ — gần đây (trạng từ)
    They recently moved to a new apartment. → Gần đây họ chuyển đến một căn hộ mới.
  6. Saturday /ˈsætərdeɪ/ — thứ Bảy
    We clean the house every Saturday. → Chúng tôi dọn nhà vào mỗi thứ Bảy.

DAY 052

  1. Soon /suːn/ — sớm, chẳng bao lâu
    Dinner will be ready soon. → Bữa tối sắp xong rồi.
  2. Still /stɪl/ — vẫn
    Grandma still remembers all the old songs. → Bà vẫn nhớ tất cả những bài hát xưa.
  3. Summer /ˈsʌmər/ — mùa hè
    The children swim a lot in summer. → Bọn trẻ bơi rất nhiều vào mùa hè.
  4. Sunday /ˈsʌndeɪ/ — Chủ nhật
    We have a big family lunch on Sunday. → Chủ nhật cả nhà ăn trưa cùng nhau.
  5. September /sɛpˈtɛmbər/ — tháng Chín
    School starts again in September. → Trường học bắt đầu lại vào tháng Chín.
  6. Sometimes /ˈsʌmtaɪmz/ — đôi khi
    Sometimes we walk to work instead of driving. → Đôi khi chúng tôi đi bộ đi làm thay vì lái xe.

DAY 053

  1. Sum /sʌm/ — tổng; khoản tiền
    She saved a large sum of money for the trip. → Cô ấy để dành một khoản tiền lớn cho chuyến đi.
  2. Time /taɪm/ — thời gian
    What time do you finish work? → Mấy giờ bạn xong việc?
  3. Tomorrow /təˈmɒroʊ/ — ngày mai
    Tomorrow is my day off. → Ngày mai là ngày nghỉ của tôi.
  4. Total /ˈtoʊtəl/ — tổng cộng
    The total cost of the meal was 300,000 dong. → Tổng chi phí bữa ăn là 300 nghìn đồng.
  5. Thursday /ˈθɜːrzdeɪ/ — thứ Năm
    The market is busiest on Thursday. → Chợ đông nhất vào thứ Năm.
  6. Tonight /təˈnaɪt/ — tối nay
    Let's watch a movie at home tonight. → Tối nay mình xem phim ở nhà nhé.

DAY 054

  1. Today /təˈdeɪ/ — hôm nay
    Today is my grandmother's birthday. → Hôm nay là sinh nhật bà tôi.
  2. Twice /twaɪs/ — hai lần
    Brush your teeth twice a day. → Đánh răng hai lần mỗi ngày.
  3. Usual /ˈjuːʒuəl/ — thường lệ
    I'll meet you at the usual place. → Mình gặp nhau ở chỗ quen thuộc nhé.
  4. Weekly /ˈwiːkli/ — hằng tuần
    We do our weekly shopping on Saturday morning. → Chúng tôi đi chợ hằng tuần vào sáng thứ Bảy.
  5. Totally /ˈtoʊtəli/ — hoàn toàn
    I totally agree with you. → Tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
  6. Tuesday /ˈtjuːzdeɪ/ — thứ Ba
    The doctor only works here on Tuesday. → Bác sĩ chỉ làm việc ở đây vào thứ Ba.

DAY 055

  1. Week /wiːk/ — tuần
    See you next week! → Hẹn gặp lại tuần sau nhé!
  2. Year /jɪər/ — năm
    My cousin is two years older than me. → Anh họ tôi hơn tôi hai tuổi.
  3. Winter /ˈwɪntər/ — mùa đông
    We wear thick coats in winter. → Chúng tôi mặc áo khoác dày vào mùa đông.
  4. Yesterday /ˈjɛstərdeɪ/ — hôm qua
    It rained heavily yesterday. → Hôm qua trời mưa to.
  5. Usually /ˈjuːʒuəli/ — thường thường
    I usually go to bed at ten. → Tôi thường đi ngủ lúc mười giờ.
  6. Wednesday /ˈwɛnzdeɪ/ — thứ Tư
    We have music class on Wednesday. → Chúng tôi có tiết nhạc vào thứ Tư.

DAY 056

  1. Adult /ˈædʌlt/ — người lớn
    Tickets are cheaper for children than for adults. → Vé cho trẻ em rẻ hơn vé người lớn.
  2. Army /ˈɑːrmi/ — quân đội
    Her brother joined the army last year. → Anh trai cô ấy nhập ngũ năm ngoái.
  3. Artist /ˈɑːrtɪst/ — nghệ sĩ, họa sĩ
    The artist painted the old town beautifully. → Người họa sĩ vẽ khu phố cổ rất đẹp.
  4. Artistic /ɑːrˈtɪstɪk/ — có tính nghệ thuật
    She arranges flowers in a very artistic way. → Cô ấy cắm hoa rất nghệ thuật.
  5. Actor, actress /ˈæktər, ˈæktrəs/ — diễn viên nam, diễn viên nữ
    My favourite actor is in a new movie. → Diễn viên tôi thích nhất đóng trong một bộ phim mới.
  6. Attorney /əˈtɜːrni/ — luật sư
    They asked an attorney for advice about the house. → Họ nhờ một luật sư tư vấn về căn nhà.

Điểm ngữ pháp

1. Đảo ngữ với trạng từ phủ định/hiếm:Rarely do I let it go” – khi Rarely/Seldom/Never đứng đầu câu, ta đảo trợ động từ (do/does/did) lên trước chủ ngữ.

2. Trạng từ tần suất (usually, often, rarely, recently): đặt trước động từ thường để nói mức độ thường xuyên. Ví dụ: “Often I take the rare and quiet path”.

3. Cấu trúc by lặp lại chỉ tiến trình: week by week, month by month, season by season = dần dần, từng bước một – nhấn mạnh sự tích lũy theo thời gian.

Luyện Shadowing

  1. Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
  2. Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
  3. Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
  4. Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.

Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.

Truyện đọc luyện từ vựng: The Painter Of Seasons

Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.

English version

Yesterday, Linh was a little girl drawing on the walls. Today, she is an adult — and an artist. Tomorrow? She just smiles: “We will see.”

Her family had other plans for her. Her mother dreamed of an attorney daughter in a smart office. Her uncle, a soldier in the army, wanted her to be strong and steady like him. Her aunt said she should be an actor — well, an actress, to be exact — because the girl loved telling stories. But Linh chose a single path: the artistic life of colors and light.

Time taught her patience. In the previous period of her life, galleries rarely answered her emails, and money was a rare guest. Twice she almost quit. But never — not even once — did she stop painting. “A dream needs every season,” she told herself. “Spring for hope, summer for fire, and winter for rest.”

Her weekly rhythm was steady: Tuesday and Wednesday for sketching, Thursday for color, Saturday for the usual walk through the old market to watch people and light. Usually, Sunday was for tea with her grandmother — the first fan of her art.

Recently, things began to change. Her most recent painting — a pair of hands holding a tiny sun — won second prize in a national contest. In the first quarter of this year, she sold more works than in any month before. Soon after, a gallery in the city called: they offered her a show this September, and maybe another in October.

Sometimes she still cannot believe it. “The total sum of all my falls,” she says, “is what totally built these wings.” Often she works late into the night; tonight she will paint until the stars come out. Next week, who knows? One thing is sure: season by season, the girl from yesterday keeps blooming.

Bản dịch tiếng Việt

Hôm qua, Linh còn là cô bé vẽ nguệch ngoạc lên tường. Hôm nay, cô đã là người lớn — và là một nghệ sĩ. Còn ngày mai? Cô chỉ mỉm cười: “Rồi sẽ biết thôi.”

Gia đình cô từng có những dự định khác. Mẹ cô mơ về một cô con gái luật sư ngồi văn phòng sang trọng. Chú cô, một người lính trong quân đội, muốn cô mạnh mẽ và vững vàng như chú. Dì cô bảo cô nên làm diễn viên — chính xác là diễn viên nữ — vì cô bé rất mê kể chuyện. Nhưng Linh chọn một con đường duy nhất: cuộc đời nghệ thuật của màu sắc và ánh sáng.

Thời gian dạy cô lòng kiên nhẫn. Trong giai đoạn trước của cuộc đời, các phòng tranh hiếm khi trả lời email của cô, và tiền bạc là vị khách hiếm hoi. Hai lần cô suýt bỏ cuộc. Nhưng không bao giờ — dù chỉ một lần — cô ngừng vẽ. “Một giấc mơ cần đủ mọi mùa,” cô tự nhủ. “Mùa xuân để hy vọng, mùa hè để rực cháy, và mùa đông để nghỉ ngơi.”

Nhịp sống hằng tuần của cô rất đều đặn: thứ Ba và thứ Tư để phác thảo, thứ Năm để lên màu, thứ Bảy cho cuộc dạo bộ thường lệ qua khu chợ cũ để ngắm người và ánh sáng. Thường thì Chủ nhật dành cho buổi trà với bà — người hâm mộ đầu tiên của tranh cô.

Gần đây, mọi thứ bắt đầu thay đổi. Bức tranh gần nhất của cô — một đôi bàn tay nâng một mặt trời bé xíu — giành giải nhì trong một cuộc thi toàn quốc. Trong quý đầu tiên của năm nay, cô bán được nhiều tranh hơn bất kỳ tháng nào trước đó. Chẳng bao lâu sau, một phòng tranh trong thành phố gọi đến: họ mời cô triển lãm vào tháng Chín này, và có thể thêm một lần nữa vào tháng Mười.

Đôi khi cô vẫn không tin nổi. “Tổng cộng tất cả những lần vấp ngã,” cô nói, “chính là thứ đã hoàn toàn dựng nên đôi cánh này.” Cô thường làm việc đến khuya; tối nay cô sẽ vẽ cho đến khi sao lên. Tuần tới thì sao, ai biết được? Chỉ một điều chắc chắn: mùa nối mùa, cô bé của ngày hôm qua vẫn đang nở hoa.

Nghe khi nào phù hợp

Season By Season đi từ Soul ballad lắng đọng sang Dance tươi sáng, hợp để nghe khi cần động lực theo đuổi đam mê, bắt đầu một hành trình mới, hoặc tự nhắc mình kiên trì. Đoạn đầu chậm giúp bạn nghe rõ từng từ.

Khám phá thêm nội dung tiếng Anh

Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.

Bài hát khác nên nghe

Playlist gợi ý

Về NEU.vn English Song System

NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.

Kết luận

Season By Season nhắc ta rằng ước mơ lớn lên từng mùa nếu ta không ngừng cố gắng. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Painter of Seasons” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?

Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.

Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?

Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.

Shadowing là gì và làm thế nào?

Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.

Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?

Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.

Nghe những bài này ở đâu?

Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.