Tóm tắt bài học
Bài học số 05 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY033–DAY040) qua bài hát “Always Us” – chuyện tình bền bỉ qua năm tháng – dù bão giông hay mùa phai, vẫn luôn là ‘đôi ta’. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Golden Afternoon” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: lời thề ‘mãi là đôi ta’
“Always Us” là lời tự sự của một tình yêu bền bỉ, bắt đầu từ một buổi chiều tháng Năm yên ả và kéo dài đến khi “my hair turns silver-grey”. Bài hát gói trọn những điều nhỏ bé làm nên một cuộc hôn nhân dài lâu: buộc dây giày, chia đôi hộp bánh, giữ lại một món đồ chơi cũ từ ngày đầu gặp gỡ.
Thông điệp thật sâu: qua mọi mùa phai và giông bão, điều còn lại luôn là “đôi ta”. Dù chuyện gì xảy ra (whatever happens), dù gió thổi hướng nào (whichever way the wind may blow), hai người vẫn chọn ở lại bên nhau – một lời thề giản dị mà vững như đá.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
What a quiet afternoon in May
When I first looked into your eyes
Unlike the loves that lose their way
So unlikely — yet so right
Một buổi chiều tháng Năm yên ả làm sao
Khi lần đầu anh nhìn vào đôi mắt em
Khác với những cuộc tình lạc lối
Tưởng chẳng thể nào – vậy mà lại thật đúng
[Pre]
Up on the hill, towards the light
We made a promise, hand in hand
Whether the storms come day or night
Whatever happens, here we stand
Trên ngọn đồi, hướng về phía ánh sáng
Ta trao nhau lời hứa, tay trong tay
Dù bão tố kéo đến ngày hay đêm
Dù điều gì xảy ra, ta vẫn ở đây
[Chorus]
Always us — already home
Till the stars all turn to stone
Until my hair turns silver-grey
I'll try to love you more every day
Whenever life gets hard to hold
Within your arms, I'm never cold
Mãi là đôi ta – đã là nhà rồi
Cho đến khi những vì sao hoá đá
Cho đến khi tóc anh bạc trắng
Anh sẽ cố yêu em nhiều hơn mỗi ngày
Bất cứ khi nào cuộc sống khó gánh
Trong vòng tay em, anh chẳng bao giờ lạnh giá
[Verse 2]
You tie my laces, make me laugh
A tin of cookies cut in half
A ton of memories on the shelf
A little toy from when we met
Underneath it all — just be yourself
The sweetest tip: love without regret
Em buộc dây giày cho anh, khiến anh bật cười
Một hộp bánh quy chia làm đôi
Cả tấn kỷ niệm xếp trên kệ
Một món đồ chơi nhỏ từ ngày ta gặp nhau
Ẩn dưới tất cả – chỉ cần là chính mình
Bí quyết ngọt ngào nhất: yêu mà không hối tiếc
[Bridge]
Who could love you more than I?
Whom else would I give this heart?
Whose name is written in my sky?
How could us two drift apart?
Unless the oceans all run dry
Under every sky we're thrown
Upon my soul I swear this vow
Via every road that leads us home
Ai có thể yêu em hơn anh?
Anh sẽ trao trái tim này cho ai khác đây?
Tên ai được viết trên bầu trời của anh?
Làm sao đôi ta có thể rời xa?
Trừ khi mọi đại dương cạn khô
Dưới mọi bầu trời ta được đặt vào
Anh xin lấy linh hồn thề lời nguyện này
Qua mọi con đường dẫn ta về nhà
[Outro]
Used to dream of days like this
While we dance, the world goes still
Aged like wine in every age
Top of the world or in the rain
Whereas the seasons fade and go
Annually we light this flame
Yet every year it burns the same
So hold my hand, don't ask me why
Proud to share this life with you
Whichever way the wind may blow
Forever us — this much is true
Anh từng mơ về những ngày như thế
Khi ta khiêu vũ, cả thế giới lặng yên
Ủ men như rượu qua từng năm tháng
Trên đỉnh thế giới hay giữa cơn mưa
Trong khi những mùa cứ phai và trôi
Mỗi năm ta lại thắp ngọn lửa này
Vậy mà năm nào nó cũng cháy như xưa
Nên hãy nắm tay anh, đừng hỏi vì sao
Tự hào được chia sẻ cuộc đời này cùng em
Dù gió có thổi về hướng nào
Mãi mãi là đôi ta – điều này là thật
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 033
- So /soʊ/ — vì vậy; rất
I was hungry, so I made some noodles. → Tôi đói, vì vậy tôi nấu mì. - Tie /taɪ/ — buộc; cà vạt
Tie your shoelaces before you run. → Buộc dây giày trước khi chạy nhé. - Tip /tɪp/ — mẹo; tiền boa; đầu mút
Here's a tip: add lemon to make the fish smell better. → Mẹo này: thêm chanh để món cá thơm hơn. - Try /traɪ/ — cố gắng; thử
Try this mango, it's very sweet. → Thử quả xoài này đi, ngọt lắm. - Till /tɪl/ — cho đến
The shop stays open till nine. → Cửa hàng mở cửa đến chín giờ. - Towards /təˈwɔːrdz/ — về phía
The boy ran towards his mother. → Cậu bé chạy về phía mẹ.
DAY 034
- Tin /tɪn/ — hộp thiếc
There is a tin of biscuits on the shelf. → Có một hộp bánh quy trên kệ. - Ton /tʌn/ — tấn; rất nhiều
The truck carries two tons of rice. → Chiếc xe tải chở hai tấn gạo. - Under /ˈʌndər/ — dưới
The slippers are under the bed. → Đôi dép ở dưới gầm giường. - Upon /əˈpɒn/ — trên, vào lúc (trang trọng)
The village sits upon a green hill. → Ngôi làng nằm trên một ngọn đồi xanh. - Underneath /ˌʌndərˈniːθ/ — bên dưới
The cat hid underneath the blanket. → Con mèo trốn bên dưới chiếc chăn. - Unless /ənˈlɛs/ — trừ khi
We'll have a picnic unless it rains. → Chúng ta sẽ đi dã ngoại trừ khi trời mưa.
DAY 035
- Top /tɒp/ — đỉnh, phía trên
Put the strawberries on top of the cake. → Đặt dâu tây lên trên mặt bánh. - Toy /tɔɪ/ — đồ chơi
The baby sleeps with a soft toy. → Em bé ngủ cùng món đồ chơi mềm. - What /wɒt/ — cái gì
What time do you usually wake up? → Bạn thường dậy lúc mấy giờ? - When /wɛn/ — khi nào, khi
When does the market open? → Chợ mở cửa lúc mấy giờ? - Unlike /ʌnˈlaɪk/ — không giống
Unlike his brother, Nam loves vegetables. → Không giống anh trai, Nam rất thích rau. - Unlikely /ʌnˈlaɪkli/ — khó xảy ra
It's unlikely to snow in Saigon. → Tuyết rơi ở Sài Gòn là điều khó xảy ra.
DAY 036
- Proud /praʊd/ — tự hào
Mom is proud of my good grades. → Mẹ tự hào về điểm tốt của tôi. - Up /ʌp/ — lên
Look up at the kite in the sky! → Nhìn lên con diều trên trời kìa! - Which /wɪtʃ/ — cái nào
Which color do you like, blue or green? → Bạn thích màu nào, xanh dương hay xanh lá? - While /waɪl/ — trong khi
Dad cooked while I washed the dishes. → Bố nấu ăn trong khi tôi rửa bát. - Until /ənˈtɪl/ — cho đến khi
Wait here until I come back. → Đợi ở đây cho đến khi tôi quay lại. - Used to /juːst tuː/ — đã từng
We used to swim in this river as kids. → Hồi nhỏ chúng tôi từng bơi ở con sông này.
DAY 037
- Us /ʌs/ — chúng tôi (tân ngữ)
Grandma told us a bedtime story. → Bà kể cho chúng tôi nghe chuyện trước khi ngủ. - Via /ˈvaɪə/ — qua, thông qua
We flew to Da Nang via Ha Noi. → Chúng tôi bay đến Đà Nẵng quá cảnh Hà Nội. - Who /huː/ — ai
Who is knocking at the door? → Ai đang gõ cửa vậy? - Whom /huːm/ — ai (tân ngữ)
The teacher whom I admire retired last year. → Người thầy mà tôi ngưỡng mộ đã nghỉ hưu năm ngoái. - Whatever /wɒtˈɛvər/ — bất cứ điều gì
Order whatever you like, it's my treat. → Gọi món gì tùy thích, tôi mời. - Whenever /wɛnˈɛvər/ — bất cứ khi nào
Call me whenever you need help. → Gọi cho tôi bất cứ khi nào bạn cần giúp.
DAY 038
- Way /weɪ/ — con đường; cách
Is this the way to the beach? → Đây có phải đường ra biển không? - We /wiː/ — chúng tôi
We plant flowers every spring. → Chúng tôi trồng hoa mỗi mùa xuân. - Whose /huːz/ — của ai
Whose schoolbag is this? → Cặp sách này của ai vậy? - With /wɪð/ — với
I went to the zoo with my cousins. → Tôi đi sở thú cùng anh chị em họ. - Whereas /wɛərˈæz/ — trong khi (đối lập)
Tea is cheap, whereas coffee is expensive here. → Trà thì rẻ, trong khi cà phê ở đây lại đắt. - Whether /ˈwɛðər/ — liệu có… hay không
I don't know whether the shop is open today. → Tôi không biết hôm nay cửa hàng có mở cửa không.
DAY 039
- Why /waɪ/ — tại sao
Why are you laughing? → Sao bạn cười vậy? - Yet /jɛt/ — chưa; tuy vậy
The rice isn't cooked yet. → Cơm chưa chín. - Within /wɪˈðɪn/ — trong vòng
The doctor will see you within ten minutes. → Bác sĩ sẽ khám cho bạn trong vòng mười phút. - Your /jʊər/ — của bạn
Is this your notebook? → Đây là vở của bạn phải không? - Without /wɪˈðaʊt/ — không có
I can't drink coffee without milk. → Tôi không uống được cà phê không sữa. - Yourself /jʊərˈsɛlf/ — chính bạn
Be careful not to hurt yourself! → Cẩn thận kẻo tự làm đau mình!
DAY 040
- Age /eɪdʒ/ — tuổi
What age did you learn to ride a bike? → Bạn học đi xe đạp năm bao nhiêu tuổi? - Aged /eɪdʒd/ — ở tuổi; lâu năm
My father, aged sixty, still plays tennis. → Bố tôi, sáu mươi tuổi, vẫn chơi quần vợt. - Afternoon /ˌæftərˈnuːn/ — buổi chiều
We drink tea together every afternoon. → Chúng tôi uống trà cùng nhau mỗi buổi chiều. - Always /ˈɔːlweɪz/ — luôn luôn
She always smiles at her neighbors. → Cô ấy luôn mỉm cười với hàng xóm. - Already /ɔːlˈrɛdi/ — đã, rồi
I have already finished my homework. → Tôi đã làm xong bài tập rồi. - Annually /ˈænjuəli/ — hằng năm
Our village holds a festival annually. → Làng tôi tổ chức lễ hội hằng năm.
Điểm ngữ pháp
1. Whether … or (dù … hay): “Whether the storms come day or night” – diễn tả hai khả năng nhưng kết quả không đổi. Khác if: whether luôn đi kèm hai lựa chọn.
2. Unless (trừ khi = if … not): “Unless the oceans all run dry” – nêu điều kiện phủ định duy nhất khiến điều gì đó thay đổi. Mệnh đề sau unless để ở thể khẳng định.
3. Who / Whom / Whose (từ để hỏi & quan hệ về người): Who làm chủ ngữ (“Who could love you?”), Whom làm tân ngữ (“Whom else would I give this heart?”), Whose chỉ sở hữu (“Whose name is written?”).
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Golden Afternoon
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
Every year, on the first Sunday of June, my grandparents celebrate their wedding day. They have done it annually for fifty years — always in the same place: the old wooden house upon the hill, up towards the rice fields.
This year, we gathered there on a warm afternoon. Grandpa, aged eighty, opened a tin box of old photos. “Look at us!” he laughed. “Who are these two young people? And whose bicycle is that?” “Yours,” Grandma smiled. “You used to ride it to my house every evening, whether it rained or not. I never knew why you tried so hard.” “Unless I saw your face, the day felt empty,” he said. “That is why.”
Inside the box there was a small wooden toy, a silk tie, and a letter. “I wrote this when we were young,” Grandpa said. “It traveled via three cities to reach her.” Grandma, to whom he wrote it, had kept it for fifty years. “Within these lines,” she said softly, “is my whole world.” “Which photo is your favorite?” my cousin asked. “All of them,” they answered together.
“What is the secret of fifty years?” my cousin went on. “It seems so unlikely these days.” Grandma thought for a while. “Be yourself,” she said, “and let him be himself too. Unlike a game, love has no winner. When you fall, you get up together. Underneath every quarrel, there is still one team: us.” “And a ton of patience!” Grandpa added. “Whatever she cooks, I eat. Whenever she talks, I listen. Whereas other men forget birthdays, I have an alarm!” Everyone laughed. Then he gave my cousin one tip: “Marry your best friend.”
In the late afternoon, we walked down the way to the river, under the old trees. From the top of the hill, you could see the water shining. Grandpa held Grandma's hand till the sun went down, and would not let go until the stars came out. “Fifty years already,” he said, “yet it feels like one summer. I am so proud of us — proud of this life we built without ever giving up, with all its rain and light.”
My grandmother looked at him, her eyes still young despite her age. “Always,” she said. And that one word said everything.
Bản dịch tiếng Việt
Mỗi năm, vào Chủ nhật đầu tiên của tháng Sáu, ông bà tôi kỷ niệm ngày cưới. Họ đã làm điều đó hằng năm suốt năm mươi năm — luôn luôn ở cùng một nơi: ngôi nhà gỗ cũ trên đồi, hướng lên phía những thửa ruộng.
Năm nay, chúng tôi tụ họp ở đó vào một buổi chiều ấm áp. Ông tôi, ở tuổi tám mươi, mở chiếc hộp thiếc đựng ảnh cũ. “Nhìn chúng ta này!” ông cười. “Hai người trẻ này là ai vậy? Và chiếc xe đạp kia là của ai?” “Của ông đấy,” bà mỉm cười. “Ông từng đạp nó đến nhà bà mỗi tối, dù mưa hay nắng. Bà chưa bao giờ hiểu tại sao ông cố gắng đến vậy.” “Trừ khi nhìn thấy gương mặt bà, ngày hôm đó với ông là trống rỗng,” ông nói. “Đó là lý do tại sao.”
Trong hộp có một món đồ chơi gỗ nhỏ, một chiếc cà vạt lụa, và một lá thư. “Ông viết lá thư này khi hai người còn trẻ,” ông nói. “Nó đi qua ba thành phố mới đến được tay bà.” Bà tôi — người mà ông viết thư cho — đã giữ nó suốt năm mươi năm. “Trong những dòng chữ này,” bà nói khẽ, “là cả thế giới của bà.” “Tấm ảnh nào ông bà thích nhất?” em họ tôi hỏi. “Tất cả,” hai người trả lời cùng lúc.
“Bí quyết của năm mươi năm là gì ạ?” em họ tôi hỏi tiếp. “Thời nay điều đó nghe thật khó xảy ra.” Bà nghĩ một lúc. “Hãy là chính mình,” bà nói, “và để ông ấy là chính ông ấy. Không giống một trò chơi, tình yêu không có người thắng. Khi vấp ngã, ta đứng lên cùng nhau. Bên dưới mỗi lần cãi vã, vẫn chỉ có một đội: chúng ta.” “Và cả một tấn kiên nhẫn nữa!” ông thêm vào. “Bà nấu món gì, ông ăn món đó. Bà nói bất cứ khi nào, ông lắng nghe. Trong khi mấy ông khác quên sinh nhật, ông có đặt báo thức!” Cả nhà cười vang. Rồi ông cho em họ tôi một mẹo: “Hãy cưới người bạn thân nhất của con.”
Chiều muộn, chúng tôi đi xuống con đường ra bờ sông, dưới những tán cây già. Từ đỉnh đồi có thể thấy mặt nước lấp lánh. Ông nắm tay bà đến khi mặt trời lặn, và không buông cho đến khi những ngôi sao hiện ra. “Đã năm mươi năm rồi,” ông nói, “vậy mà cứ như một mùa hè. Ông tự hào về chúng ta — tự hào về cuộc đời hai người đã xây mà không hề bỏ cuộc, với tất cả mưa giông và ánh sáng của nó.”
Bà nhìn ông, đôi mắt vẫn trẻ trung bất chấp tuổi tác. “Mãi mãi,” bà nói. Và một từ ấy đã nói lên tất cả.
Nghe khi nào phù hợp
Always Us là một bản Pop Soul ấm áp, hợp để nghe trong những khoảnh khắc lắng lại: dịp kỷ niệm, buổi tối bên gia đình, hoặc khi bạn muốn trân trọng những người thân yêu. Giai điệu êm giúp bạn dễ hát theo và nghe rõ từng từ khi học.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Since That Night – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- Joy Of My Own – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Always Us nhắc ta rằng tình yêu bền lâu được xây từ những điều nhỏ bé và một chữ ‘luôn luôn’. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Golden Afternoon” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.