Tóm tắt bài học
Bài học số 04 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY025–DAY032) qua bài hát “Since That Night” – chuyện tình bắt đầu từ một đêm định mệnh trong quán rượu nhỏ, và lòng biết ơn vì đã tìm thấy nhau. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Little Pub on Corner Street” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: một đêm định mệnh và lời tri ân tình yêu
“Since That Night” kể về khoảnh khắc một chàng trai rụt rè bước vào quán rượu và bắt gặp cô gái trong chiếc váy đỏ – và kể từ đêm ấy, cả thế giới của anh thay đổi. Bài hát là dòng hồi tưởng ngọt ngào về buổi gặp đầu tiên và những tháng năm sau đó.
Thông điệp của bài rất ấm: tình yêu thật vượt qua mọi thử thách “through the rain, throughout the seasons”. Dù cuộc đời có khắc nghiệt (severe), hai người vẫn lau nước mắt cho nhau, khâu lại những mảnh vỡ và đứng vững trên nền đất của lòng chân thành.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
Oh, I walked into the pub that night
She was sitting in the second row
A red dress glowing in the light
So shy, I didn't know where to go
Ồ, tôi bước vào quán rượu đêm ấy
Em ngồi ở hàng ghế thứ hai
Chiếc váy đỏ rực lên trong ánh đèn
Ngại ngùng quá, tôi chẳng biết đi đâu
[Pre]
“Sit down,” she smiled, “don't be afraid,
Some nights are written on purpose, sir”
I knew right then a spark was made
That moment — everything was her
‘Ngồi xuống đi’, em cười, ‘đừng sợ,
Có những đêm được viết nên có chủ đích đấy, anh à’
Ngay khoảnh khắc ấy tôi biết một tia lửa đã bùng
Giây phút đó – mọi thứ đều là em
[Chorus]
Since that night, my world's been pleasing
Thank you for the love you're giving
Through the rain, throughout the seasons
You're the sweetest thing — my reason
I owe you more than words can see
Our story's set — just you and me
Từ đêm ấy, thế giới của tôi thật dễ chịu
Cảm ơn em vì tình yêu em trao
Qua những cơn mưa, suốt bốn mùa
Em là điều ngọt ngào nhất – là lẽ sống của tôi
Tôi nợ em nhiều hơn lời nói có thể diễn tả
Câu chuyện của ta đã định – chỉ em và tôi
[Verse 2]
They say true love is hard to find
Somebody lost it somewhere far
But this is real, not in my mind
Several stars — no such light compares
We pop a bottle, raise it high
Per every toast, we touch the sky
Người ta bảo tình yêu thật khó tìm
Ai đó đã đánh mất nó nơi xa xôi
Nhưng điều này có thật, không phải tưởng tượng
Bao vì sao – chẳng ánh sáng nào sánh bằng
Ta bật một chai, nâng lên thật cao
Với mỗi lần cụng ly, ta chạm tới bầu trời
[Bridge]
Life gets raw and life gets severe
Severely tested — still sincere
We rub away each other's tears
Sew the pieces, hold them dear
Though the storm may pin us down
We stand on solid ground
Cuộc đời có lúc trần trụi, có lúc khắc nghiệt
Bị thử thách nghiệt ngã – vẫn chân thành
Ta lau đi nước mắt cho nhau
Khâu lại những mảnh vỡ, nâng niu chúng
Dẫu bão giông có ghì ta xuống
Ta vẫn đứng trên nền đất vững vàng
[Outro]
Lights go off, we dance till dawn
Hearts related to each other's song
The rest of life feels so complete
Friends find love themselves someday
Their story's theirs — but ours will stay
Such as the moon belongs to night
I thank the stars you're in my sight
I'm sure of us, my love, tonight
Đèn tắt, ta nhảy đến tận bình minh
Những trái tim gắn kết theo khúc ca của nhau
Phần đời còn lại thấy thật trọn vẹn
Bạn bè rồi cũng tự tìm thấy tình yêu một ngày nào đó
Chuyện của họ là của họ – còn chuyện ta sẽ ở lại
Như vầng trăng thuộc về màn đêm
Anh cảm ơn những vì sao vì có em trong tầm mắt
Anh chắc chắn về đôi ta, em yêu, đêm nay
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 025
- Off /ɒf/ — tắt; rời khỏi
Please turn off the fan before you leave. → Làm ơn tắt quạt trước khi ra ngoài. - Oh /oʊ/ — ồ, ô (thán từ)
Oh, what a beautiful cake! → Ồ, chiếc bánh đẹp quá! - Rub /rʌb/ — chà, xoa
Rub some cream on your dry hands. → Xoa một chút kem lên đôi tay khô của bạn. - She /ʃiː/ — cô ấy
She waters the plants every morning. → Cô ấy tưới cây mỗi sáng. - Pleasing /ˈpliːzɪŋ/ — dễ chịu, làm vui lòng
The garden has a very pleasing smell. → Khu vườn có mùi hương rất dễ chịu. - On purpose /ɒn ˈpɜːrpəs/ — cố ý
He broke the cup, but not on purpose. → Cậu ấy làm vỡ cốc, nhưng không cố ý.
DAY 026
- On /ɒn/ — trên; bật
Your phone is on the table. → Điện thoại của bạn ở trên bàn. - Our /ˈaʊər/ — của chúng tôi
Our house has a small garden. → Nhà chúng tôi có một khu vườn nhỏ. - Shy /ʃaɪ/ — nhút nhát
The new student is too shy to speak. → Bạn học sinh mới nhút nhát không dám nói. - Since /sɪns/ — kể từ khi
I have lived here since 2020. → Tôi sống ở đây từ năm 2020. - Related (to) /rɪˈleɪtɪd tuː/ — liên quan đến; có họ hàng
Are you related to Mr. Nam? → Bạn có họ hàng với ông Nam không? - The rest /ðə rɛst/ — phần còn lại
Eat half now and save the rest for later. → Ăn một nửa bây giờ và để dành phần còn lại.
DAY 027
- Owe /oʊ/ — nợ
I owe you 20,000 dong for the coffee. → Tôi nợ bạn 20 nghìn tiền cà phê. - Per /pɜːr/ — mỗi (đơn vị)
The bus runs four times per hour. → Xe buýt chạy bốn chuyến mỗi giờ. - Some /sʌm/ — một vài, một ít
Would you like some water? → Bạn có muốn uống chút nước không? - Sure /ʃʊər/ — chắc chắn
Are you sure the door is locked? → Bạn có chắc cửa đã khóa chưa? - Severe /sɪˈvɪər/ — nghiêm trọng, khắc nghiệt
The storm caused severe damage to the village. → Cơn bão gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngôi làng. - Several /ˈsɛvrəl/ — một vài
I called you several times yesterday. → Hôm qua tôi gọi cho bạn mấy lần.
DAY 028
- Pin /pɪn/ — ghim, kim băng
She used a pin to fix her dress. → Cô ấy dùng kim băng để cố định chiếc váy. - Pop /pɒp/ — nổ bốp; nhạc pop
The balloon popped loudly at the party. → Quả bóng bay nổ to tại bữa tiệc. - Than /ðæn/ — hơn (so sánh)
My brother is taller than me. → Anh trai tôi cao hơn tôi. - Thank /θæŋk/ — cảm ơn
Don't forget to thank your teacher. → Đừng quên cảm ơn cô giáo nhé. - Severely /sɪˈvɪərli/ — một cách nghiêm trọng
His leg was severely hurt in the fall. → Chân anh ấy bị thương nặng trong cú ngã. - Sit down /sɪt daʊn/ — ngồi xuống
Please sit down and have some tea. → Mời ngồi xuống uống chút trà.
DAY 029
- Pub /pʌb/ — quán rượu, quán bia
We watched the football match at the pub. → Chúng tôi xem trận bóng ở quán. - Raw /rɔː/ — sống, thô
Don't eat raw eggs. → Đừng ăn trứng sống. - That /ðæt/ — đó, kia; rằng
That bicycle belongs to my sister. → Chiếc xe đạp kia là của em gái tôi. - Their /ðɛər/ — của họ
The children love their new puppy. → Bọn trẻ yêu chú cún mới của chúng. - Somebody /ˈsʌmbədi/ — ai đó
Somebody left an umbrella in the classroom. → Ai đó để quên ô trong lớp học. - Somewhere /ˈsʌmweər/ — đâu đó
I put my glasses somewhere in the kitchen. → Tôi để kính đâu đó trong bếp.
DAY 030
- Red /rɛd/ — màu đỏ
Stop when the light turns red. → Dừng lại khi đèn chuyển đỏ. - Row /roʊ/ — hàng, dãy
We sat in the front row at the cinema. → Chúng tôi ngồi hàng ghế đầu ở rạp phim. - Theirs /ðɛərz/ — của họ
This garden is theirs, not ours. → Khu vườn này là của họ, không phải của chúng tôi. - Them /ðɛm/ — họ (tân ngữ)
I gave them some fresh mangoes. → Tôi cho họ mấy quả xoài tươi. - Such as /sʌtʃ æz/ — chẳng hạn như
I like fruits such as oranges and bananas. → Tôi thích các loại quả như cam và chuối. - Such /sʌtʃ/ — như vậy, đến mức
It was such a lovely evening. → Đó là một buổi tối tuyệt vời đến vậy.
DAY 031
- See /siː/ — nhìn thấy
Can you see the bird on that branch? → Bạn có thấy con chim trên cành kia không? - Set /sɛt/ — đặt, sắp xếp; bộ
Mom set the table for dinner. → Mẹ dọn bàn ăn tối. - They /ðeɪ/ — họ
They go jogging every morning. → Họ chạy bộ mỗi sáng. - Thing /θɪŋ/ — đồ vật, điều
Pack your things, we're leaving soon. → Thu dọn đồ đạc đi, chúng ta sắp đi rồi. - Thank you /θæŋk juː/ — cảm ơn bạn
Thank you for helping me carry the bags. → Cảm ơn bạn đã giúp tôi xách túi. - Themselves /ðəmˈsɛlvz/ — chính họ
The kids made breakfast themselves. → Bọn trẻ tự làm bữa sáng.
DAY 032
- Sew /soʊ/ — may, khâu
Grandma taught me how to sew a button. → Bà dạy tôi cách khâu cúc áo. - Sir /sɜːr/ — ngài, ông (xưng hô lịch sự)
Excuse me, sir, you dropped your wallet. → Xin lỗi ông, ông làm rơi ví. - This /ðɪs/ — này, đây
This soup tastes wonderful. → Món canh này ngon tuyệt. - Though /ðoʊ/ — mặc dù, tuy vậy
It was fun, though we were very tired. → Vui lắm, dù chúng tôi rất mệt. - Through /θruː/ — xuyên qua
The train goes through a long tunnel. → Đoàn tàu chạy xuyên qua một đường hầm dài. - Throughout /θruːˈaʊt/ — suốt, khắp
It rained throughout the night. → Trời mưa suốt đêm.
Điểm ngữ pháp
1. Owe somebody something (nợ ai điều gì): “I owe you more than words can see” – cấu trúc owe + tân ngữ chỉ người + tân ngữ chỉ vật, dùng cả nghĩa nợ tiền lẫn nợ ân tình.
2. Through và throughout: through = xuyên qua (“through the rain”); throughout = suốt/khắp toàn bộ (“throughout the seasons” – suốt các mùa). throughout nhấn mạnh “từ đầu đến cuối”.
3. Though (mặc dù): “Though the storm may pin us down, we stand on solid ground” – đứng đầu mệnh đề nhượng bộ, tương đương although. Không dùng but ở mệnh đề chính khi đã có though.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Little Pub on Corner Street
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
Every Friday evening, my uncle's small pub on Corner Street is full of light and music. Since the day it opened, it has been a warm place where neighbors meet after work. People sit down at the long wooden tables, set in a neat row, and the rest of the world stays outside.
Last week, something very pleasing happened there. A shy young man named Tuan walked in, holding a small red box with a silver pin on it. “Oh, good evening, sir,” he said to my uncle. “I came here on purpose. I need your help with a special thing.”
He wanted to ask Hoa — the girl from the flower shop — to be his girlfriend. They had met at this pub several months before, when she helped him rub a coffee stain off his white shirt. “I owe her a thank you,” he said, “and so much more than that.”
My uncle smiled. “Somebody once told me love always finds somewhere to begin.” He turned off some of the lights, and the band began to play. Though Tuan's voice was shaking severely at first, he sang through the whole song — throughout three full minutes — without stopping. When he finished, corks went pop and glasses rang.
Hoa stood up, her cheeks as red as her dress. “This is the sweetest thing anyone has done for me,” she said. The guests clapped; some of them even cried themselves. “Such a beautiful night!” said an old lady. “Moments such as this are rare. You see? Love is never in a hurry — life can be severe, sure, but it always saves a song for us.”
Now Tuan and Hoa come to the pub every Friday. That corner table is theirs. They talk about their week — one small adventure per week. My aunt, who loves to sew, made them two matching scarves, because, she says, hearts related to each other should be kept warm. In our little pub, love is always on the menu.
Bản dịch tiếng Việt
Mỗi tối thứ Sáu, quán nhỏ của chú tôi trên phố Corner lại đầy ánh đèn và tiếng nhạc. Kể từ ngày khai trương, nơi đây luôn là chốn ấm áp để hàng xóm gặp nhau sau giờ làm. Mọi người ngồi xuống những chiếc bàn gỗ dài, xếp thành một hàng ngay ngắn, và phần còn lại của thế giới ở yên bên ngoài.
Tuần trước, một điều rất dễ chịu đã xảy ra ở đó. Một chàng trai nhút nhát tên Tuấn bước vào, tay cầm chiếc hộp nhỏ màu đỏ có ghim một chiếc kim cài bạc bên trên. “Ô, chào buổi tối, thưa chú,” cậu nói với chú tôi. “Cháu đến đây có chủ đích. Cháu cần chú giúp một việc đặc biệt.”
Cậu muốn ngỏ lời với Hoa — cô gái ở tiệm hoa — làm bạn gái của mình. Họ đã gặp nhau tại chính quán này vài tháng trước, khi cô giúp cậu chà sạch vết cà phê khỏi chiếc áo sơ mi trắng. “Cháu nợ cô ấy một lời cảm ơn,” cậu nói, “và nhiều hơn thế rất nhiều.”
Chú tôi mỉm cười. “Ai đó từng bảo chú rằng tình yêu luôn tìm được một nơi nào đó để bắt đầu.” Chú tắt bớt vài ngọn đèn, và ban nhạc bắt đầu chơi. Dù giọng Tuấn lúc đầu run nghiêm trọng, cậu vẫn hát xuyên suốt cả bài — trọn vẹn ba phút — không hề dừng lại. Khi cậu hát xong, nút chai bật nổ bốp và những ly nước chạm nhau leng keng.
Hoa đứng dậy, má đỏ như chiếc váy của cô. “Đây là điều ngọt ngào nhất từng có ai làm cho em,” cô nói. Khách vỗ tay; vài người trong số họ còn tự mình rơi nước mắt. “Một đêm đẹp đến vậy!” một bà cụ thốt lên. “Những khoảnh khắc như thế này thật hiếm. Thấy chưa? Tình yêu không bao giờ vội — cuộc sống có thể khắc nghiệt, chắc chắn rồi, nhưng nó luôn để dành một bài hát cho chúng ta.”
Giờ đây Tuấn và Hoa đến quán mỗi tối thứ Sáu. Chiếc bàn góc ấy là của họ. Họ kể về tuần của mình — mỗi tuần một cuộc phiêu lưu nhỏ. Cô tôi, người mê khâu vá, đã may cho hai người hai chiếc khăn đôi, bởi theo cô, những trái tim liên quan đến nhau thì nên được giữ ấm. Trong quán nhỏ của chúng tôi, tình yêu luôn có trong thực đơn.
Nghe khi nào phù hợp
Since That Night mang màu Dance-pop pha R&B kiểu song ca, hợp để nghe khi bạn muốn thấy lòng ấm áp và lãng mạn: một buổi tối thư giãn, khi hồi tưởng kỷ niệm, hoặc lúc cần chút cảm hứng tin vào tình yêu. Nhịp vừa giúp bạn nghe rõ từng từ khi học.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- Joy Of My Own – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- In Common – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Since That Night nhắc ta rằng những khoảnh khắc định mệnh thường đến rất nhẹ nhàng – một ánh nhìn, một nụ cười trong quán nhỏ. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Little Pub on Corner Street” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.