Tóm tắt bài học
Bài học số 03 trong NEU.vn English Song System giúp bạn học 48 từ vựng tiếng Anh thông dụng (DAY017–DAY024) qua bài hát “Joy Of My Own” – hành trình bước ra khỏi bóng tối để tự tin là chính mình và tìm thấy niềm vui của riêng mình. Bạn sẽ: nghe bài hát, đọc lời song ngữ, học từng từ kèm IPA – nghĩa – câu ví dụ, đọc truyện “The Big Cleaning Day” để gặp lại từ trong ngữ cảnh, nắm 3 điểm ngữ pháp và luyện shadowing.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm tiếng Anh.
Câu chuyện bài hát: niềm vui của việc được là chính mình
“Joy Of My Own” kể về một người từng lạc lối, bị nhốt trong bóng tối và nỗi buồn, rồi từng bước bước ra ánh sáng để sống cuộc đời của riêng mình. Từ “locked inside the shadows” đến “joy is rising like the morning tide”, bài hát là một lời khẳng định về sự tự do và lòng tự trọng.
Thông điệp rất tích cực: hạnh phúc không cần son phấn hay sự công nhận của người khác – “I’m pleased to be myself”. Thay vì nước mắt, hãy chọn nụ cười; thay vì xiềng xích, hãy chọn tự do. Đây là bài ca dành cho bất kỳ ai đang học cách yêu lấy chính mình.
Lời bài hát & bản dịch tiếng Việt
Mỗi đoạn gồm lời tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào một dòng tiếng Anh để nghe phát âm.
[Verse 1]
Once upon a time I lost my way
Locked inside the shadows, cold and grey
Nobody heard me, nothing felt right
I kept a lid on all my tears at night
The sky had lost its colors then
I wrote my sorrows down in fading ink
Ngày xưa ấy, tôi từng lạc lối
Bị nhốt trong bóng tối, lạnh lẽo và xám xịt
Chẳng ai nghe thấy tôi, chẳng điều gì thấy đúng
Tôi đậy kín mọi giọt nước mắt trong đêm
Bầu trời khi ấy đã mất hết sắc màu
Tôi viết nỗi buồn bằng thứ mực đang phai
[Pre]
Now I'm stepping out of the past
Onto a road I call my own at last
No more sorrow, neither doubt nor fear
A hundred per cent — my time is here
Giờ tôi bước ra khỏi quá khứ
Lên con đường mà cuối cùng tôi gọi là của riêng mình
Không còn buồn đau, chẳng nghi ngờ cũng chẳng sợ hãi
Một trăm phần trăm – thời khắc của tôi đã đến
[Chorus]
Let it shine, oh please don't hide
Joy is rising like the morning tide
Instead of tears, I wear a smile
I'm pleased to be myself — it's been a while
Near the light or in the pouring rain
None can take this flame away again
Cứ toả sáng đi, xin đừng giấu mình
Niềm vui dâng lên như con nước ban mai
Thay vì nước mắt, tôi khoác lên nụ cười
Tôi vui khi được là chính mình – đã lâu lắm rồi
Cạnh ánh sáng hay giữa cơn mưa xối xả
Không ai lấy đi được ngọn lửa này lần nữa
[Verse 2]
Call me odd — I'm cracking like a nut
Got rid of every chain that kept me shut
Much stronger now, the most alive
A safety net of dreams where I can dive
No make-up needed for this face
I insist on living in my grace
Cứ bảo tôi kỳ quặc – tôi đang bung nở như hạt dẻ tách vỏ
Đã rũ bỏ mọi xiềng xích từng trói chặt tôi
Mạnh mẽ hơn nhiều, sống động nhất từ trước tới nay
Một tấm lưới an toàn dệt bằng ước mơ để tôi lao vào
Gương mặt này chẳng cần son phấn
Tôi nhất quyết sống trong vẻ đẹp của riêng mình
[Bridge]
The world outside is calling loud
Next to my fears, I'm standing proud
Over the hills, a prompt new light
This life is ours — so hold it tight
We lift ourselves and shine so bright
No other road could feel this true
I'd rather dance alone than fake it through
Thế giới ngoài kia đang gọi vang
Bên cạnh những nỗi sợ, tôi đứng thật kiêu hãnh
Bên kia những ngọn đồi, một tia sáng mới đến ngay
Cuộc đời này là của ta – hãy giữ thật chặt
Ta tự nâng mình lên và toả sáng rực rỡ
Không con đường nào khác thấy chân thật đến vậy
Tôi thà nhảy một mình còn hơn giả vờ cho qua
[Outro]
One by one, the stars align
Not afraid of what's behind
A little braver every day
The morning sun will show the way
Từng ngôi một, những vì sao xếp thẳng hàng
Chẳng sợ hãi những gì phía sau
Mỗi ngày một dũng cảm hơn một chút
Mặt trời ban mai sẽ chỉ lối
★ Học tiếng Anh qua bài hát này
Từ vựng, phát âm & câu ví dụ (48 từ, theo từng DAY)
DAY 017
- In /ɪn/ — trong
The milk is in the fridge. → Sữa ở trong tủ lạnh. - Ink /ɪŋk/ — mực
My pen ran out of ink. → Bút của tôi hết mực rồi. - More /mɔːr/ — nhiều hơn
Would you like some more rice? → Bạn có muốn thêm cơm không? - Most /moʊst/ — nhiều nhất; hầu hết
Most students walk to school. → Hầu hết học sinh đi bộ đến trường. - Inside /ɪnˈsaɪd/ — bên trong
It's warm inside the house. → Bên trong nhà rất ấm. - Insist (on) /ɪnˈsɪst ɒn/ — khăng khăng, nhất quyết
Grandma insists on cooking for us every weekend. → Bà nhất quyết nấu ăn cho chúng tôi mỗi cuối tuần.
DAY 018
- It /ɪt/ — nó
Where is my hat? It is on the chair. → Mũ của tôi đâu? Nó ở trên ghế. - Its /ɪts/ — của nó
The dog wagged its tail. → Con chó vẫy cái đuôi của nó. - Much /mʌtʃ/ — nhiều
How much is this shirt? → Chiếc áo này giá bao nhiêu? - Near /nɪər/ — gần
There is a bakery near my house. → Có một tiệm bánh gần nhà tôi. - Instead /ɪnˈstɛd/ — thay vào đó
We had no rice, so we ate noodles instead. → Hết cơm nên chúng tôi ăn mì thay thế. - A little /ə ˈlɪtl/ — một chút
Add a little salt to the soup. → Thêm một chút muối vào canh.
DAY 019
- Joy /dʒɔɪ/ — niềm vui
The baby's laugh filled the room with joy. → Tiếng cười của em bé khiến căn phòng tràn ngập niềm vui. - Let /lɛt/ — để cho, cho phép
Let me help you with those bags. → Để tôi giúp bạn xách túi. - Nobody /ˈnoʊbədi/ — không ai
Nobody was home when I called. → Không có ai ở nhà khi tôi gọi. - None /nʌn/ — không cái nào, không ai
I wanted cookies, but there were none left. → Tôi muốn ăn bánh quy nhưng chẳng còn cái nào. - Make-up /ˈmeɪkʌp/ — đồ trang điểm
She wears very little make-up. → Cô ấy trang điểm rất nhẹ. - Myself /maɪˈsɛlf/ — chính tôi
I painted the fence myself. → Tôi tự sơn hàng rào.
DAY 020
- Lid /lɪd/ — nắp
Put the lid on the pot. → Đậy nắp nồi lại. - Me /miː/ — tôi (tân ngữ)
Can you pass me the salt? → Bạn đưa giúp tôi lọ muối nhé? - Not /nɒt/ — không
This is not my coat. → Đây không phải áo khoác của tôi. - Once /wʌns/ — một lần; ngày xưa
We visit our grandparents once a month. → Chúng tôi thăm ông bà mỗi tháng một lần. - Neither /ˈnaɪðər/ — không… cũng không
Neither of us likes spicy food. → Cả hai chúng tôi đều không thích đồ cay. - Next to /nɛkst tuː/ — bên cạnh
The pharmacy is next to the bank. → Hiệu thuốc ở ngay cạnh ngân hàng.
DAY 021
- Prompt /prɒmpt/ — nhanh chóng, đúng giờ
Thank you for your prompt reply. → Cảm ơn bạn đã trả lời nhanh chóng. - Net /nɛt/ — lưới
The fisherman threw his net into the sea. → Người ngư dân quăng lưới xuống biển. - Onto /ˈɒntuː/ — lên trên
The cat jumped onto the roof. → Con mèo nhảy lên mái nhà. - Other /ˈʌðər/ — khác
Where is my other shoe? → Chiếc giày còn lại của tôi đâu? - Nothing /ˈnʌθɪŋ/ — không có gì
There is nothing in the fridge. → Trong tủ lạnh không có gì cả. - One (số 1) /wʌn/ — một
I have one brother and two sisters. → Tôi có một anh trai và hai chị gái.
DAY 022
- No /noʊ/ — không
No, thank you. I'm full. → Không, cảm ơn. Tôi no rồi. - Nor /nɔːr/ — cũng không
He can't swim, nor can his brother. → Anh ấy không biết bơi, em trai anh ấy cũng vậy. - Ours /ˈaʊərz/ — của chúng tôi
That garden is ours. → Khu vườn đó là của chúng tôi. - Over /ˈoʊvər/ — qua, bên trên
The bird flew over the river. → Con chim bay qua dòng sông. - Ourselves /aʊərˈsɛlvz/ — chính chúng tôi
We built this bookshelf ourselves. → Chúng tôi tự đóng kệ sách này. - Out (of) /aʊt ɒv/ — ra khỏi; hết
We are out of sugar. → Nhà mình hết đường rồi.
DAY 023
- Now /naʊ/ — bây giờ
It's ten o'clock now. → Bây giờ là mười giờ. - Nut /nʌt/ — hạt, quả hạch
Squirrels love to eat nuts. → Sóc rất thích ăn hạt. - Own /oʊn/ — của riêng; sở hữu
She has her own room now. → Bây giờ cô ấy có phòng riêng. - Past /pɑːst/ — quá khứ; qua
Don't worry about the past. → Đừng lo lắng về quá khứ. - Outside /aʊtˈsaɪd/ — bên ngoài
The children are playing outside. → Bọn trẻ đang chơi bên ngoài. - Per cent /pər ˈsɛnt/ — phần trăm
Ninety per cent of the class passed the test. → Chín mươi phần trăm lớp đã vượt qua bài kiểm tra.
DAY 024
- Odd /ɒd/ — kỳ lạ; lẻ
There's an odd smell in the kitchen. → Có mùi lạ trong bếp. - Of /ɒv/ — của
She is a friend of my mother. → Cô ấy là bạn của mẹ tôi. - Rather /ˈrɑːðər/ — khá; thà… hơn
I'd rather stay home tonight. → Tối nay tôi thà ở nhà còn hơn. - Rid /rɪd/ — loại bỏ (get rid of)
We got rid of the old sofa. → Chúng tôi đã bỏ chiếc ghế sofa cũ đi. - Please /pliːz/ — làm ơn; làm hài lòng
Please close the window. → Làm ơn đóng cửa sổ. - Pleased /pliːzd/ — hài lòng
I'm very pleased with my new haircut. → Tôi rất hài lòng với kiểu tóc mới.
Điểm ngữ pháp
1. Neither … nor (không … cũng không): “No more sorrow, neither doubt nor fear” – nối hai thành phần cùng mang nghĩa phủ định. Động từ chia theo danh từ đứng gần nó nhất.
2. Instead of + danh từ / V-ing (thay vì): “Instead of tears, I wear a smile” – dùng để nêu lựa chọn thay thế. Sau instead of luôn là danh từ hoặc động từ thêm -ing.
3. Would rather … than (thà … còn hơn): “I’d rather dance alone than fake it through” – cả hai vế dùng động từ nguyên thể (bỏ to): rather + V … than + V.
Luyện Shadowing
- Nghe trọn bài 1 lần, không nhìn lời, để cảm nhịp và giai điệu.
- Mở lời bài hát, nghe từng câu và nhại theo ngay sau ca sĩ (giảm tốc 0.75x nếu cần).
- Nhại đè lên giọng gốc, bám sát ngữ điệu và trọng âm – đặc biệt các từ trong danh sách từ vựng.
- Thu âm lại giọng mình, so với bản gốc và sửa những âm còn lệch.
Tìm hiểu kỹ thuật này trong bài Shadowing là gì và cách luyện nói với AI mỗi ngày.
Truyện đọc luyện từ vựng: The Big Cleaning Day
Truyện ngắn dưới đây chứa trọn 48 từ vựng của bài, giúp bạn gặp lại từ trong ngữ cảnh tự nhiên. Đọc bản tiếng Anh trước, sau đó đối chiếu bản dịch.
English version
Once a year, before Tet, my mother insists on cleaning every corner of our little house. “Nobody rests today!” she says with joy. “Please, let me sleep a little more,” I beg. But in our family, no one — neither my brother nor I — can escape the big cleaning day.
We start inside the kitchen. Mom lifts the lid of an old pot and finds an odd surprise: a bag of nuts my father hid there last year and forgot. She laughs so much that tears run down her face.
My job is the bookshelf. I climb onto a chair and take every book out of its place. Most of them are covered with dust. One old notebook falls near my feet. Inside, in faded blue ink, is my grandmother's handwriting — her recipe for sweet soup. The past suddenly feels very close. Nothing in this house is more precious than this. I tell myself I will cook it for Mom one day.
My brother works outside. He fixes the net over the fish pond and gets rid of the dry leaves. “Ninety per cent done!” he shouts — always prompt with his reports.
My sister clears her table. She keeps her favorite make-up box but gives the other things away. “I'd rather own less and smile more,” she says. Instead of throwing her old dresses away, she folds them carefully for our cousin.
By evening, none of us has any energy left, but the house — ours, only ours — is shining. We sit next to each other on the floor, drinking tea. “Now this,” Mom says, “is what we did for ourselves, by ourselves.” “Not bad for one day,” Dad smiles, pleased with our work. Sometimes the simplest day brings the greatest joy.
Bản dịch tiếng Việt
Mỗi năm một lần, trước Tết, mẹ tôi nhất quyết dọn sạch mọi ngóc ngách của ngôi nhà nhỏ. “Hôm nay không ai được nghỉ!” mẹ nói đầy niềm vui. “Mẹ ơi, làm ơn để con ngủ thêm một chút,” tôi năn nỉ. Nhưng trong gia đình tôi, không một ai — anh trai tôi không, mà tôi cũng không — thoát được ngày tổng vệ sinh.
Chúng tôi bắt đầu từ bên trong căn bếp. Mẹ mở nắp một chiếc nồi cũ và tìm thấy một điều bất ngờ kỳ lạ: một túi hạt mà bố giấu từ năm ngoái rồi quên mất. Mẹ cười nhiều đến mức chảy cả nước mắt.
Việc của tôi là kệ sách. Tôi trèo lên ghế và lấy từng cuốn sách ra khỏi chỗ của nó. Hầu hết đều phủ đầy bụi. Một cuốn sổ cũ rơi xuống gần chân tôi. Bên trong, bằng nét mực xanh đã phai, là chữ viết tay của bà — công thức nấu chè của bà. Quá khứ bỗng nhiên thật gần. Không có gì trong ngôi nhà này quý giá hơn thế. Tôi tự nhủ một ngày nào đó sẽ nấu món này cho mẹ.
Anh trai tôi làm việc bên ngoài. Anh sửa tấm lưới phía trên ao cá và dọn sạch đám lá khô. “Xong chín mươi phần trăm rồi!” anh hét lên — lúc nào báo cáo cũng nhanh nhẹn đúng lúc.
Chị tôi dọn bàn của mình. Chị giữ lại hộp đồ trang điểm yêu thích nhưng đem cho những thứ khác. “Chị thà sở hữu ít đi mà cười nhiều hơn,” chị nói. Thay vì vứt những chiếc váy cũ đi, chị gấp chúng cẩn thận để dành cho em họ.
Đến tối, không ai trong chúng tôi còn chút sức lực nào, nhưng ngôi nhà — của chúng tôi, chỉ của chúng tôi — sáng bừng lên. Chúng tôi ngồi cạnh nhau trên sàn, uống trà. “Đấy,” mẹ nói, “đây là điều chúng ta làm cho chính mình, bằng chính đôi tay mình.” “Không tệ cho một ngày,” bố mỉm cười, hài lòng với thành quả. Đôi khi ngày giản dị nhất lại mang đến niềm vui lớn nhất.
Nghe khi nào phù hợp
Joy Of My Own đi từ Soul ballad lắng đọng chuyển sang Dance tươi sáng, hợp để nghe khi bạn cần vực dậy tinh thần: buổi sáng bắt đầu ngày mới, lúc dọn dẹp, tập thể dục, hoặc khi muốn buông bỏ áp lực và yêu lấy chính mình. Đoạn đầu chậm giúp bạn nghe rõ từng từ.
Khám phá thêm nội dung tiếng Anh
Học tiếng Anh không dừng ở một bài hát. Khám phá thêm: Học tiếng Anh qua bài hát – phương pháp shadowing, Lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày, và 60 câu giao tiếp cơ bản để dùng ngay.
Bài hát khác nên nghe
- In Common – Học tiếng Anh qua bài hát (48 từ vựng)
- By Accident – Học tiếng Anh qua bài hát
- Toàn bộ series 66 bài trong chuyên mục Tiếng Anh ứng dụng
Playlist gợi ý
Về NEU.vn English Song System
NEU.vn English Song System là hệ thống học 3.600 từ tiếng Anh thông dụng qua 66 bài hát gốc – mỗi bài lồng ghép một nhóm từ vựng theo chủ đề và một câu chuyện đời thường. Thay vì học thuộc danh sách từ, bạn nghe, hát và nhớ từ một cách tự nhiên. Đây là một phần của định vị NEU.vn: học kỹ năng thật, bằng phương pháp dễ chịu và bền vững. Tìm hiểu lộ trình học tại Lộ trình NEU.
Kết luận
Joy Of My Own nhắc ta rằng niềm vui lớn nhất đôi khi đến từ việc dám là chính mình. Hãy nghe bài hát, học trọn 48 từ kèm ví dụ, đọc truyện “The Big Cleaning Day” và luyện shadowing mỗi ngày để vốn từ lớn lên một cách tự nhiên.
Câu hỏi thường gặp
Học tiếng Anh qua bài hát có thực sự hiệu quả không?
Có. Giai điệu và vần điệu giúp não ghi nhớ từ vựng lâu hơn học thuộc khô khan, đồng thời cải thiện phát âm khi hát theo. Hiệu quả nhất khi kết hợp nghe, đọc lời, học nghĩa và shadowing.
Tôi mới bắt đầu, trình độ thấp thì học được không?
Được. Mỗi từ đều có IPA, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ song ngữ, cùng truyện đọc chứa lại toàn bộ từ, nên người mới hoàn toàn theo được. Hãy bắt đầu chậm và nhại từng câu.
Shadowing là gì và làm thế nào?
Shadowing là kỹ thuật nghe và nhại lại ngay sau người bản xứ, bám sát ngữ điệu và trọng âm. Bạn nghe từng câu, nói đè lên giọng gốc, rồi thu âm để so sánh và sửa.
Nên học bao nhiêu bài hát mỗi tuần?
Với người bận, 1–2 bài mỗi tuần là bền vững: mỗi bài dành 3–4 buổi ngắn để nghe, học từ và shadowing. Quan trọng là đều đặn hơn là nhồi nhiều.
Nghe những bài này ở đâu?
Toàn bộ 66 bài nằm trong playlist “S66 – Learning 3600 word english by 66 Song” trên kênh YouTube My Pham VCCI, được nhúng ngay đầu và cuối mỗi bài viết để bạn vừa nghe vừa học.