Câu Hỏi Yes No Trong Tiếng Anh — Do, Are, Have Got Và Từ Vựng Nghề Nghiệp (Bài A34)

Câu hỏi Yes No trong tiếng Anh nhìn thì đơn giản, nhưng đặt sai trợ động từ là câu hỏng ngay từ chữ đầu tiên. Bài A34 dựng một trò chơi truyền hình đoán nghề nghiệp: người chơi chỉ được hỏi những câu trả lời có hoặc không — nên bạn được luyện đúng ba nhóm cấu trúc trong một bài.

Câu hỏi Yes No trong tiếng Anh - bài học A34, do are have got | NEU.vn
Bài A34 – WHAT’S MY JOB?

Tóm tắt bài học

Ba nhóm phải phân biệt. Với động từ thường, mượn Do/Does: Do you travel a lot? Does he wear a uniform? Với to be, đảo chính nó lên đầu: Are you a doctor? Với have got, đảo have/has: Have you got a diploma? Trả lời ngắn phải lặp lại đúng trợ động từ đã dùng: Yes, I do / No, I don’t; Yes, I am / No, I’m not; Yes, I have / No, I haven’t. Bài A34 còn cho bạn bộ từ vựng nghề nghiệp và các cụm nói về lương, giờ giấc làm việc.

🎧 Nghe trọn bài A34:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A34 là bài số 34 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học have got ở bài A16 và hiện tại đơn ở bài A30. Học xong bài này bạn đặt được câu hỏi Yes/No với mọi loại động từ và trả lời ngắn đúng chuẩn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Chairman: Good evening, Ladies and Gentlemen. Welcome to What’s My Job? Here’s our first competitor. We’ve got three famous people here: Professor Moore, the scientist, Jessica Gale, the film star, and Ken Carson, the pop singer. They are going to ask the questions. First, Professor Moore…
Professor: Hmm… Do you work outside?
Competitor: No, I don’t.
Professor: Do you wear a uniform?
Competitor: No, I don’t.
Professor: I see. Do you work in an office?
Competitor: No, I don’t.
Chairman: Next… Jessica Gale.
Jessica: Oh… Is your job important?
Competitor: Yes, it is.
Jessica: Do you get a big salary?
Competitor: Yes, I do.
Jessica: Have you got any special diplomas?
Competitor: Yes, I have.
Chairman: Thank you, Jessica… and now Ken Carson.
Ken: Hello. Do you work with your hands?
Competitor: Yes, I do.
Ken: Do you work at weekends?
Competitor: No, I don’t.
Ken: Do you travel?
Competitor: No, I don’t.
Chairman: That’s the ninth question! Now you can ask one last question.
Jessica: Ha… Are you a doctor?
Competitor: No, I’m not… I’m a dentist.

Chairman: Chào buổi tối, thưa quý vị. Chào mừng quý vị đến với chương trình “Nghề của tôi là gì?” Đây là thí sinh đầu tiên của chúng ta. Chúng ta có ba người nổi tiếng ở đây: Giáo sư Moore, nhà khoa học, Jessica Gale, ngôi sao điện ảnh, và Ken Carson, ca sĩ nhạc pop. Họ sẽ đặt câu hỏi. Trước tiên, Giáo sư Moore…
Professor: Ừm… Anh có làm việc ngoài trời không?
Competitor: Không.
Professor: Anh có mặc đồng phục không?
Competitor: Không.
Professor: Tôi hiểu. Anh có làm việc trong văn phòng không?
Competitor: Không.
Chairman: Tiếp theo… Jessica Gale.
Jessica: Ồ… Công việc của anh có quan trọng không?
Competitor: Có.
Jessica: Anh có lương cao không?
Competitor: Có.
Jessica: Anh có bằng cấp đặc biệt nào không?
Competitor: Có.
Chairman: Cảm ơn, Jessica… và bây giờ là Ken Carson.
Ken: Xin chào. Anh có làm việc bằng tay không?
Competitor: Có.
Ken: Anh có làm việc vào cuối tuần không?
Competitor: Không.
Ken: Anh có đi đây đó không?
Competitor: Không.
Chairman: Đó là câu hỏi thứ chín! Bây giờ các bạn có thể hỏi một câu cuối cùng.
Jessica: Ha… Anh có phải là bác sĩ không?
Competitor: Không… Tôi là nha sĩ.

Từ vựng bài A34

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Competitor — người dự cuộc thi; thí sinh
    Are you a competitor in the show? → Bạn có phải thí sinh của chương trình không?
    Đồng nghĩa: contestant, rival, entrant  ·  Trái nghĩa: partner, ally
  2. Dentist — nha sĩ
    Is he a dentist? → Anh ấy là nha sĩ à?
    Đồng nghĩa: dental surgeon  ·  Trái nghĩa: —
  3. Diploma — bằng cấp
    Do you have a diploma? → Bạn có bằng không?
    Đồng nghĩa: certificate, qualification  ·  Trái nghĩa: —
  4. Gentleman — quý ông; ngài
    Does the gentleman work in an office? → Vị này làm việc ở văn phòng không?
    Đồng nghĩa: man, sir  ·  Trái nghĩa: lady
  5. Important — quan trọng
    Is your job important? → Công việc của bạn có quan trọng không?
    Đồng nghĩa: significant, major, key  ·  Trái nghĩa: unimportant, trivial
  6. Professor — giáo sư
    Is she a professor? → Cô ấy là giáo sư à?
    Đồng nghĩa: academic, lecturer  ·  Trái nghĩa: student
  7. Salary — tiền lương
    Do you have a good salary? → Bạn có mức lương tốt không?
    Đồng nghĩa: pay, wages, income  ·  Trái nghĩa: —
  8. Scientist — nhà khoa học
    Is he a scientist? → Anh ấy là nhà khoa học à?
    Đồng nghĩa: researcher, academic  ·  Trái nghĩa: —
  9. Travel — đi đây đó; đi lại
    Do you travel in your job? → Công việc của bạn có phải đi lại không?
    Đồng nghĩa: journey, go abroad, commute  ·  Trái nghĩa: stay put
  10. Uniform — đồng phục
    Do you wear a uniform? → Bạn có phải mặc đồng phục không?
    Đồng nghĩa: outfit, kit, livery  ·  Trái nghĩa: casual clothes
  11. Electrician — thợ điện
    Is he an electrician? → Anh ấy là thợ điện à?
    Đồng nghĩa: sparky, electrical fitter  ·  Trái nghĩa: —
  12. Ballet Dancer — vũ nữ múa ba lê
    Is she a ballet dancer? → Cô ấy là diễn viên ba lê à?
    Đồng nghĩa: ballerina, dancer  ·  Trái nghĩa: —
  13. Singer — ca sĩ
    Are you a professional singer? → Bạn là ca sĩ chuyên nghiệp à?
    Đồng nghĩa: vocalist, performer  ·  Trái nghĩa: —
  14. Welcome — xin chào mừng
    Welcome to the programme! → Chào mừng bạn đến với chương trình!
    Đồng nghĩa: greet, receive  ·  Trái nghĩa: turn away
  15. Chairman — chủ tọa
    Is he the chairman of the company? → Ông ấy là chủ tịch công ty à?
    Đồng nghĩa: chair, president, head  ·  Trái nghĩa: member
  16. Office — văn phòng
    Do you work in an office? → Bạn làm việc ở văn phòng không?
  17. Weekends — cuối tuần
    Do you work at weekends? → Bạn có làm việc cuối tuần không?
  18. Question — câu hỏi
    Can I ask you a question? → Tôi hỏi bạn một câu được không?
  19. Doctor — bác sĩ
    Is your father a doctor? → Bố bạn là bác sĩ à?
    Đồng nghĩa: physician, GP, medic  ·  Trái nghĩa: patient

Mẫu câu và cách dùng

Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.

Mẫu câu Nghĩa & cách dùng
Ladies and Gentlemen Kính thưa quý vị.
Welcome to… Xin chào mừng quý vị đến…
To get a big salary Có lương cao.
To work with hands Làm việc chân tay.
To work at weekends Làm việc vào cuối tuần.
What’s my job? Nghề của tôi là gì?

Ngữ pháp trọng tâm

  • Bài này thực tập hỏi và trả lời Yes/No questions với:
  • To be
  • To have got
  • Ordinary verbs — 1. Yes/No questions với ordinary verbs
  • Dùng Do + subject + verb?

Ví dụ

  • Do you work outside? — Anh có làm việc ngoài trời không?
  • No, I don’t. — Không.
  • Do you wear a uniform? — Anh có mặc đồng phục không?
  • Do you get a big salary? — Anh có lương cao không?
  • Do you work with your hands? — Anh có làm việc bằng tay không?

Yes/No questions với to be

  • Dùng Are / Is + subject…?

Ví dụ

  • Are you a doctor? — Anh có phải là bác sĩ không?
  • No, I’m not. — Không.
  • Is your job important? — Công việc của anh có quan trọng không?
  • Yes, it is. — Có.

Yes/No questions với have got

  • Dùng Have / Has + subject + got…?

Ví dụ

  • Have you got any special diplomas? — Anh có bằng cấp đặc biệt nào không?
  • Yes, I have. — Có.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is the competitor? — Thí sinh là ai?
  2. What is the competitor’s job? — Nghề của thí sinh là gì?
  3. When can they ask one last question? — Khi nào họ có thể hỏi câu cuối cùng?
  4. Where does the competitor not work? — Thí sinh không làm việc ở đâu?
  5. Why does Jessica ask about diplomas? — Tại sao Jessica hỏi về bằng cấp?
  6. How do they find out the job? — Họ tìm ra nghề nghiệp bằng cách nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền do, don’t, is, are, have.

  1. 1. ____ you work outside?
  2. 2. No, I ____.
  3. 3. ____ your job important?
  4. 4. Yes, it ____.
  5. 5. ____ you got any special diplomas?
  6. 6. ____ you a doctor?

Bài 2. Trả lời theo bài.

  1. 7. Does the competitor work outside?
  2. 8. Does he wear a uniform?
  3. 9. Does he get a big salary?
  4. 10. Does he work at weekends?
  5. 11. Is he a doctor?
  6. 12. What is his job?

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 13. Anh có làm việc ngoài trời không?
  2. 14. Anh có làm việc bằng tay không?
  3. 15. Anh có phải là bác sĩ không?

Đáp án

1. Do  |  2. don’t  |  3. Is  |  4. is  |  5. Have  |  6. Are  |  7. No, he doesn’t.  |  8. No, he doesn’t.  |  9. Yes, he does.  |  10. No, he doesn’t.  |  11. No, he isn’t.  |  12. He is a dentist.  |  13. Do you work outside?  |  14. Do you work with your hands?  |  15. Are you a doctor?

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Competitor a. nhà khoa học
2. Dentist b. quý ông; ngài
3. Diploma c. quan trọng
4. Gentleman d. tiền lương
5. Important e. người dự cuộc thi; thí sinh
6. Professor f. bằng cấp
7. Salary g. nha sĩ
8. Scientist h. giáo sư

Đáp án: 1-e   2-g   3-f   4-b   5-c   6-h   7-d   8-a

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. Are you a ______ in the show? (người dự cuộc thi; thí sinh)
  2. Is he a ______? (nha sĩ)
  3. Do you have a ______? (bằng cấp)
  4. Does the ______ work in an office? (quý ông; ngài)
  5. Is your job ______? (quan trọng)
  6. Is she a ______? (giáo sư)

Đáp án: Competitor  |  Dentist  |  Diploma  |  Gentleman  |  Important  |  Professor

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi tối, thưa quý vị. Chào mừng quý vị đến với chương trình “Nghề của tôi là gì?” Đây là thí sinh đầu tiên của chúng ta. Chúng ta có ba người nổi tiếng ở đây: Giáo sư Moore, nhà khoa học, Jessica Gale, ngôi sao điện ảnh, và Ken Carson, ca sĩ nhạc pop. Họ sẽ đặt câu hỏi. Trước tiên, Giáo sư Moore…
  2. Ừm… Anh có làm việc ngoài trời không?
  3. Không.
  4. Anh có mặc đồng phục không?
  5. Không.

Đáp án gợi ý:

  1. Good evening, Ladies and Gentlemen. Welcome to What’s My Job? Here’s our first competitor. We’ve got three famous people here: Professor Moore, the scientist, Jessica Gale, the film star, and Ken Carson, the pop singer. They are going to ask the questions. First, Professor Moore…
  2. Hmm… Do you work outside?
  3. No, I don’t.
  4. Do you wear a uniform?
  5. No, I don’t.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng Do với động từ to be. Do you are a doctor? là sai nặng. Với to be, chính nó đảo lên đầu: Are you a doctor? Không bao giờ dùng do kèm be trong câu hỏi.

Hai — Trả lời ngắn sai trợ động từ. Hỏi Do you travel? thì đáp Yes, I do — không phải Yes, I am. Trả lời ngắn luôn lặp lại đúng trợ động từ đã dùng trong câu hỏi.

Ba — Giữ s ở động từ sau Does. Does he wears a uniform? sai. Khi does đã đứng đầu, động từ chính về nguyên thể: Does he wear a uniform?

Bốn — Hỏi have got bằng Do you have got. Trộn hai cấu trúc là sai. Hoặc Have you got a diploma? hoặc Do you have a diploma? — chọn một.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A33 — Cách thêm s/es vào động từ. Bài tiếp theo: A35 — Trạng từ tần suất.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A34 học những gì?

Bài A34 gồm một đoạn hội thoại gồm 24 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, phần ngữ pháp về Yes/No questions với ordinary verbs; Yes/No questions với to be; Yes/No questions với have got, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A34 có bao nhiêu từ vựng?

Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Competitor, Dentist, Diploma, Gentleman, Important, Professor. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A34 là gì?

Bài này tập trung vào: Yes/No questions với ordinary verbs; Yes/No questions với to be; Yes/No questions với have got. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A34 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.