Trạng Từ Tần Suất Trong Tiếng Anh — Always, Never, Rarely Và Vị Trí Trong Câu (Bài A35)

Trạng từ tần suất trong tiếng Anh là nhóm từ khiến câu của bạn từ khô khan thành có sắc thái: cùng một việc, làm always khác hẳn làm rarely. Nhưng đặt chúng sai chỗ là lỗi rất lộ. Bài A35 kể chuyện một vị mục sư với những thói quen rất riêng để bạn thấy đủ cả sáu mức độ.

Trạng từ tần suất trong tiếng Anh - bài học A35, always never rarely | NEU.vn
Bài A35 – NEVER ON A SUNDAY

Tóm tắt bài học

Thang tần suất từ cao xuống thấp: always (100%), usually, often, sometimes, occasionally, rarely, never (0%). Quy tắc vị trí chỉ có hai vế: đứng trước động từ thường (He never smokes.) nhưng sau động từ to be (He is always busy.). Nếu có trợ động từ, trạng từ chen vào giữa: He doesn’t usually work on Sunday. Lưu ý never và rarely đã mang nghĩa phủ định nên không đi cùng not.

🎧 Nghe trọn bài A35:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A35 là bài số 35 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm thì hiện tại đơn. Học xong bài này bạn nói được mình thường xuyên hay hiếm khi làm gì, và đặt trạng từ đúng vị trí trong cả câu khẳng định lẫn phủ định.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Vicar: Ah, good evening, Mr Benson. I never see you in church nowadays.
Benson: Oh! No, Vicar… but my wife always goes to church… she goes every Sunday.
Vicar: I know… but you never come.
Benson: Well, I sometimes come, Vicar. I come on Christmas Day and at Easter.
Vicar: Hmm… But what about Sundays, Mr Benson?
Benson: I usually wash my car on Sunday morning.
Vicar: I see. Why don’t you wash your car on Saturday next week, Mr Benson?
Benson: Oh… I can’t do that, Vicar.
Vicar: Why not?
Benson: It’s my son’s wedding next Saturday… I’m going to church!

Vicar: À, chào buổi tối, ông Benson. Dạo này tôi không bao giờ thấy ông ở nhà thờ.
Benson: Ồ! Không, thưa cha… nhưng vợ tôi luôn đi nhà thờ… bà ấy đi mỗi Chủ nhật.
Vicar: Tôi biết… nhưng ông thì không bao giờ đến.
Benson: À, thỉnh thoảng tôi cũng đến, thưa cha. Tôi đến vào ngày Giáng sinh và vào lễ Phục sinh.
Vicar: Ừm… Nhưng còn các ngày Chủ nhật thì sao, ông Benson?
Benson: Tôi thường rửa xe vào sáng Chủ nhật.
Vicar: Tôi hiểu. Sao tuần tới ông không rửa xe vào thứ Bảy, ông Benson?
Benson: Ồ… Tôi không thể làm vậy, thưa cha.
Vicar: Tại sao không?
Benson: Thứ Bảy tới là đám cưới của con trai tôi… Tôi sẽ đi nhà thờ!

Từ vựng bài A35

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Easter — lễ Phục sinh
    He always goes to church at Easter. → Lễ Phục sinh nào ông ấy cũng đi nhà thờ.
    Đồng nghĩa: Easter Sunday  ·  Trái nghĩa: —
  2. Christmas Day — ngày lễ Giáng sinh
    They never work on Christmas Day. → Ngày Giáng sinh họ không bao giờ làm việc.
    Đồng nghĩa: 25 December, Xmas Day  ·  Trái nghĩa: —
  3. Nowadays — dạo này; hiện nay
    Nowadays she rarely goes out. → Ngày nay bà ấy ít ra ngoài.
    Đồng nghĩa: these days, currently, today  ·  Trái nghĩa: in the past
  4. Vicar — cha sở
    The vicar usually visits on Sunday. → Vị mục sư thường tới thăm vào Chủ nhật.
    Đồng nghĩa: priest, clergyman, minister  ·  Trái nghĩa: —
  5. Church — nhà thờ
    She often goes to church. → Bà ấy thường đi nhà thờ.
    Đồng nghĩa: chapel, parish church  ·  Trái nghĩa: —
  6. Sunday — Chủ nhật
    He always rests on Sunday. → Chủ nhật nào ông ấy cũng nghỉ.
  7. Saturday — thứ Bảy
    They sometimes go out on Saturday. → Thứ Bảy họ đôi khi đi chơi.
  8. Wedding — đám cưới
    He occasionally goes to a wedding. → Thỉnh thoảng ông ấy đi dự cưới.
    Đồng nghĩa: marriage ceremony  ·  Trái nghĩa: divorce
  9. Smoke — hút thuốc
    He never smokes now. → Giờ ông ấy không bao giờ hút thuốc.
    Đồng nghĩa: have a cigarette, puff  ·  Trái nghĩa: —
  10. Cigar — xì gà
    He occasionally smokes a cigar. → Thỉnh thoảng ông ấy hút một điếu xì gà.
    Đồng nghĩa: cheroot  ·  Trái nghĩa: —
  11. Whisky — rượu whisky
    He rarely drinks whisky. → Ông ấy ít khi uống whisky.
    Đồng nghĩa: scotch, spirits  ·  Trái nghĩa: —
  12. Cinema — rạp chiếu phim
    They sometimes go to the cinema. → Đôi khi họ đi xem phim.
  13. Occasionally — đôi khi; thỉnh thoảng
    She occasionally visits her sister. → Thỉnh thoảng bà ấy tới thăm em gái.
    Đồng nghĩa: now and then, from time to time  ·  Trái nghĩa: constantly
  14. Rarely — ít khi; hiếm khi
    He rarely eats meat. → Ông ấy ít khi ăn thịt.
    Đồng nghĩa: seldom, hardly ever  ·  Trái nghĩa: often, frequently

Ngữ pháp trọng tâm

  • FREQUENCY ADVERBS WITH THE SIMPLE PRESENT TENSE — Trạng từ tần suất với thì hiện tại đơn.
  • Các trạng từ tần suất:
  • Always: luôn luôn.
  • Usually = often: thường thường.
  • Sometimes = occasionally: đôi khi; thỉnh thoảng.
  • Rarely: ít khi; hiếm khi.
  • Never: không bao giờ.
  • Vị trí:
  • Trạng từ tần suất thường đặt sau động từ to be và trước động từ thường.

Ví dụ

  • He is sometimes late for work. — Anh ấy thỉnh thoảng đi làm muộn.
  • I always get up at seven o’clock. — Tôi luôn dậy lúc bảy giờ.
  • He rarely gets up at seven o’clock. — Anh ấy hiếm khi dậy lúc bảy giờ.
  • Frequency adverbs thường dùng với thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen hoặc hành động lặp đi lặp lại.
  • Ví dụ trong bài:
  • My wife always goes to church. — Vợ tôi luôn đi nhà thờ.
  • You never come. — Ông không bao giờ đến.
  • I sometimes come. — Thỉnh thoảng tôi cũng đến.
  • I usually wash my car on Sunday morning. — Tôi thường rửa xe vào sáng Chủ nhật.
  • She never drinks whisky. — Cô ấy không bao giờ uống rượu whisky.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who never comes to church nowadays? — Ai dạo này không bao giờ đến nhà thờ?
  2. What does Mr Benson usually do on Sunday morning? — Ông Benson thường làm gì vào sáng Chủ nhật?
  3. When does Mr Benson sometimes come to church? — Khi nào ông Benson thỉnh thoảng đến nhà thờ?
  4. Where does Mr Benson’s wife go every Sunday? — Vợ ông Benson đi đâu mỗi Chủ nhật?
  5. Why is Mr Benson going to church next Saturday? — Tại sao ông Benson sẽ đi nhà thờ vào thứ Bảy tới?
  6. How often does Mr Benson wash his car on Sunday morning? — Ông Benson rửa xe vào sáng Chủ nhật thường xuyên như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Điền always, usually, sometimes, rarely hoặc never.

  1. 1. My wife ____ goes to church.
  2. 2. You ____ come.
  3. 3. I ____ come on Christmas Day and at Easter.
  4. 4. I ____ wash my car on Sunday morning.
  5. 5. She doesn’t like whisky. She ____ drinks whisky.

Bài 2. Chia động từ ở hiện tại đơn.

  1. 6. My wife ____ to church every Sunday. (go)
  2. 7. He ____ his teeth every morning. (clean)
  3. 8. They often ____ to the cinema. (go)
  4. 9. He sometimes ____ television. (watch)
  5. 10. She never ____ whisky. (drink)

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 11. Tôi luôn dậy lúc bảy giờ.
  2. 12. Anh ấy thỉnh thoảng nghe radio.
  3. 13. Cô ấy không bao giờ uống rượu whisky.

Đáp án

1. always  |  2. never  |  3. sometimes  |  4. usually  |  5. never  |  6. goes  |  7. cleans  |  8. go  |  9. watches  |  10. drinks  |  11. I always get up at seven o’clock.  |  12. He sometimes listens to the radio.  |  13. She never drinks whisky.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Easter a. cha sở
2. Christmas Day b. đám cưới
3. Nowadays c. lễ Phục sinh
4. Vicar d. dạo này; hiện nay
5. Church e. thứ Bảy
6. Sunday f. ngày lễ Giáng sinh
7. Saturday g. Chủ nhật
8. Wedding h. nhà thờ

Đáp án: 1-c   2-f   3-d   4-a   5-h   6-g   7-e   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He always goes to church at ______. (lễ Phục sinh)
  2. They never work on ______. (ngày lễ Giáng sinh)
  3. ______ she rarely goes out. (dạo này; hiện nay)
  4. The ______ usually visits on Sunday. (cha sở)
  5. She often goes to ______. (nhà thờ)
  6. He always rests on ______. (Chủ nhật)

Đáp án: Easter  |  Christmas Day  |  Nowadays  |  Vicar  |  Church  |  Sunday

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. À, chào buổi tối, ông Benson. Dạo này tôi không bao giờ thấy ông ở nhà thờ.
  2. Ồ! Không, thưa cha… nhưng vợ tôi luôn đi nhà thờ… bà ấy đi mỗi Chủ nhật.
  3. Tôi biết… nhưng ông thì không bao giờ đến.
  4. À, thỉnh thoảng tôi cũng đến, thưa cha. Tôi đến vào ngày Giáng sinh và vào lễ Phục sinh.
  5. Ừm… Nhưng còn các ngày Chủ nhật thì sao, ông Benson?

Đáp án gợi ý:

  1. Ah, good evening, Mr Benson. I never see you in church nowadays.
  2. Oh! No, Vicar… but my wife always goes to church… she goes every Sunday.
  3. I know… but you never come.
  4. Well, I sometimes come, Vicar. I come on Christmas Day and at Easter.
  5. Hmm… But what about Sundays, Mr Benson?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Đặt trạng từ tần suất sai vị trí. He smokes never là sai. Với động từ thường, trạng từ đứng trước: He never smokes. Nhưng với to be lại đứng sau: He is never late.

Hai — Ghép never với not. He doesn’t never smoke là phủ định hai lần. Never đã mang nghĩa phủ định nên đứng một mình: He never smokes. Tương tự với rarely và seldom.

Ba — Quên chia động từ khi có trạng từ. Trạng từ chen vào giữa không làm động từ khỏi phải chia: He always work vẫn sai, phải là He always works.

Bốn — Nhầm hard với hardly khi nói tần suất. Hardly ever nghĩa là hầu như không bao giờ, đồng nghĩa rarely. Còn hard là chăm chỉ. He works hard khác hẳn He hardly works.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A34 — Câu hỏi Yes/No. Bài tiếp theo: A36 — Hỏi tần suất với How often.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A35 học những gì?

Bài A35 gồm một đoạn hội thoại gồm 10 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 14 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A35 có bao nhiêu từ vựng?

Có 14 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Easter, Christmas Day, Nowadays, Vicar, Church, Sunday. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A35 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.