Hỏi Tần Suất Với How Often Trong Tiếng Anh — Once A Week, Twice A Month (Bài A36)

How often trong tiếng Anh là câu hỏi mở đường cho mọi cuộc khảo sát và mọi buổi làm quen: bạn đi xem phim bao lâu một lần, một tuần tập mấy buổi. Bài A36 dựng một phiếu điều tra thị trường, nên bạn vừa học cách hỏi vừa học cách trả lời bằng con số cụ thể.

How often trong tiếng Anh - bài học A36, once a week twice a month | NEU.vn
Bài A36 – A QUESTIONNAIRE

Tóm tắt bài học

Câu hỏi: How often do you…?How often do you go to the cinema? Trả lời có hai kiểu. Một là dùng trạng từ tần suất: often, occasionally, rarely, never. Hai là dùng cụm số lần, chính xác hơn: once a week (một lần một tuần), twice a month (hai lần một tháng), three times a year (ba lần một năm). Nhớ kỹ: một lần là once, hai lần là twice, từ ba lần trở lên mới dùng times. Bài A36 cũng hệ thống lại ba công dụng của thì hiện tại đơn: thói quen, suy nghĩ/cảm giác, và sự thật hiển nhiên.

🎧 Nghe trọn bài A36:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A36 là bài số 36 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học trạng từ tần suất ở bài A35. Học xong bài này bạn hỏi và trả lời được tần suất bằng con số, và biết khi nào nên dùng thì hiện tại đơn.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Desmond: Good evening, sir.
Mr Norris: Good evening.
Desmond: I’m from Market Research Ltd. May I ask you some questions?
Mr Norris: Yes,… yes, all right.
Desmond: Thank you… Now, what time do you usually arrive home from work?
Mr Norris: Hmm… I usually arrive home at six o’clock.
Desmond: When do you usually have dinner?
Mr Norris: Oh, I usually eat at seven o’clock, but I sometimes eat at eight o’clock or nine o’clock. My wife works too!
Desmond: What do you usually do after dinner?
Mr Norris: Well, I sometimes go out, but I usually stay at home and watch television.
Desmond: How often do you go out?
Mr Norris: Oh, not often… once or twice a week.
Desmond: Do you often visit your friends?
Mr Norris: Yes, I do, quite often. I sometimes visit them and they sometimes visit me.
Desmond: Do you ever go to the cinema?
Mr Norris: Oh, yes… yes, I do.
Desmond: How often?
Mr Norris: Well, I occasionally see a film… I like horror films… Frankenstein or Dracula!
Desmond: … and the theatre? Do you ever go to the theatre?
Mr Norris: Yes, I do… but not often. I rarely go to the theatre.
Desmond: Hmm… Do you ever go to the ballet?
Mr Norris: No, never. I don’t like ballet.
Desmond: Well, thank you Mr Norris…
Mr Norris: May I ask you a question?
Desmond: Yes?
Mr Norris: What do you do in your free time?
Desmond: I ask questions, Mr Norris… I never answer them.
Mr Norris: Oh!

Desmond: Chào buổi tối, thưa ông.
Mr Norris: Tôi đến từ công ty Market Research Ltd. Tôi có thể hỏi ông vài câu hỏi không?
Desmond: Cảm ơn ông… Bây giờ, ông thường về nhà sau giờ làm lúc mấy giờ?
Mr Norris: Ông thường ăn tối khi nào?
Desmond: Ông thường làm gì sau bữa tối?
Mr Norris: Ông đi ra ngoài thường xuyên như thế nào?
Desmond: Ông có thường thăm bạn bè không?
Mr Norris: Ông có bao giờ đi xem phim không?
Desmond: Thường xuyên như thế nào?
Mr Norris: … còn rạp hát thì sao? Ông có bao giờ đi xem kịch không?
Desmond: Ừm… Ông có bao giờ đi xem ba lê không?
Mr Norris: Vâng, cảm ơn ông Norris…
Desmond: Vâng?
Mr Norris: Tôi đặt câu hỏi, ông Norris… Tôi không bao giờ trả lời chúng.
Desmond:
Mr Norris:
Desmond:
Mr Norris:
Desmond:
Mr Norris:
Desmond:
Mr Norris:
Desmond:
Mr Norris:
Desmond:
Mr Norris:
Desmond:
Mr Norris:

Từ vựng bài A36

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Ballet — múa ba lê
    Đồng nghĩa: dance performance  ·  Trái nghĩa:
  2. Company — công ty
    Đồng nghĩa: firm, business, corporation  ·  Trái nghĩa:
  3. Horror — kinh dị; rùng rợn
    Đồng nghĩa: terror, fright; horror film  ·  Trái nghĩa: comedy
  4. Ltd. — hữu hạn
  5. Market — thị trường
    Đồng nghĩa: marketplace, trade  ·  Trái nghĩa:
  6. Research — sự nghiên cứu
    Đồng nghĩa: study, investigation, survey  ·  Trái nghĩa:
  7. Once — một lần
    Đồng nghĩa: one time, a single time  ·  Trái nghĩa: never
  8. Twice — hai lần
    Đồng nghĩa: two times, on two occasions  ·  Trái nghĩa:
  9. Visit — thăm viếng
    Đồng nghĩa: go to, call on, drop in  ·  Trái nghĩa: avoid
  10. Answer — trả lời
    Đồng nghĩa: reply, respond  ·  Trái nghĩa: ask, question
  11. Questionnaire — bản câu hỏi
    Đồng nghĩa: survey, form, poll  ·  Trái nghĩa:
  12. Free — rảnh rỗi
  13. Free Time — thời gian rảnh
    Đồng nghĩa: leisure, spare time, downtime  ·  Trái nghĩa: working hours
  14. Theatre — rạp hát
    Đồng nghĩa: playhouse, stage  ·  Trái nghĩa:
  15. Cinema — rạp chiếu phim
  16. Often — thường xuyên
    Đồng nghĩa: frequently, regularly  ·  Trái nghĩa: rarely, seldom
  17. Occasionally — thỉnh thoảng
  18. Rarely — hiếm khi
  19. Never — không bao giờ

Ngữ pháp trọng tâm

  • USES OF THE SIMPLE PRESENT TENSE — Cách dùng thì hiện tại đơn.

Hành động lặp lại hoặc thói quen

  • Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả hành động lặp lại hoặc thói quen.

Ví dụ

  • I watch television every evening. — Tôi xem ti vi mỗi tối.
  • I get up at six. — Tôi dậy lúc sáu giờ.
  • I usually arrive home at six o’clock. — Tôi thường về nhà lúc sáu giờ.

Suy nghĩ và cảm giác

  • Thì hiện tại đơn dùng với các động từ tư duy và cảm giác.

Ví dụ

  • I think you’re right. — Tôi nghĩ bạn đúng.
  • John likes his job. — John thích công việc của anh ấy.
  • He wants a new bike. — Anh ấy muốn một chiếc xe đạp mới.
  • I like horror films. — Tôi thích phim kinh dị.

Sự thật hiển nhiên

  • Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả sự thật.

Ví dụ

  • The earth goes round the sun. — Trái đất xoay quanh mặt trời.
  • Summer follows spring. — Mùa hè theo sau mùa xuân.

Frequency adverbs

  • Các trạng từ tần suất thường dùng với hiện tại đơn:
  • usually, sometimes, often, occasionally, rarely, never. — Ví dụ:
  • I usually stay at home. — Tôi thường ở nhà.
  • I sometimes go out. — Thỉnh thoảng tôi đi ra ngoài.
  • I rarely go to the theatre. — Tôi hiếm khi đi rạp hát.
  • I never answer them. — Tôi không bao giờ trả lời chúng.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who works for a Market Research company? — Ai làm việc cho công ty nghiên cứu thị trường?
  2. What does Mr Norris usually do after dinner? — Ông Norris thường làm gì sau bữa tối?
  3. When does Mr Norris usually arrive home? — Khi nào ông Norris thường về nhà?
  4. Where does Mr Norris usually stay after dinner? — Ông Norris thường ở đâu sau bữa tối?
  5. Why does Desmond ask questions? — Tại sao Desmond đặt câu hỏi?
  6. How often does Mr Norris go out? — Ông Norris đi ra ngoài thường xuyên như thế nào?

Bài tập thực hành

Bài 1. Trả lời theo bài.

  1. 1. What time does Mr Norris usually arrive home?
  2. 2. When does he usually have dinner?
  3. 3. Does he often visit his friends?
  4. 4. Does he like horror films?
  5. 5. Does he ever go to the ballet?

Bài 2. Điền trạng từ tần suất phù hợp theo bài.

  1. 6. Mr Norris ____ arrives home at six o’clock.
  2. 7. He ____ goes out.
  3. 8. He ____ sees a film.
  4. 9. He ____ goes to the theatre.
  5. 10. Desmond ____ answers questions.

Bài 3. Dịch sang tiếng Anh.

  1. 11. Ông thường làm gì sau bữa tối?
  2. 12. Ông đi ra ngoài thường xuyên như thế nào?
  3. 13. Tôi hiếm khi đi rạp hát.
  4. 14. Tôi không bao giờ trả lời chúng.

Đáp án

1. He usually arrives home at six o’clock.  |  2. He usually has dinner at seven o’clock.  |  3. Yes, he does.  |  4. Yes, he does.  |  5. No, never.  |  6. usually  |  7. sometimes  |  8. occasionally  |  9. rarely  |  10. never  |  11. What do you usually do after dinner?  |  12. How often do you go out?  |  13. I rarely go to the theatre.  |  14. I never answer them.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Ballet a. một lần
2. Company b. hai lần
3. Horror c. múa ba lê
4. Ltd. d. công ty
5. Market e. sự nghiên cứu
6. Research f. kinh dị; rùng rợn
7. Once g. thị trường
8. Twice h. hữu hạn

Đáp án: 1-c   2-d   3-f   4-h   5-g   6-e   7-a   8-b

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi tối, thưa ông.
  2. Tôi đến từ công ty Market Research Ltd. Tôi có thể hỏi ông vài câu hỏi không?
  3. Cảm ơn ông… Bây giờ, ông thường về nhà sau giờ làm lúc mấy giờ?
  4. Ông thường ăn tối khi nào?
  5. Ông thường làm gì sau bữa tối?

Đáp án gợi ý:

  1. Good evening, sir.
  2. Good evening.
  3. I’m from Market Research Ltd. May I ask you some questions?
  4. Yes,… yes, all right.
  5. Thank you… Now, what time do you usually arrive home from work?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nói one time thay vì once. Một lần là once, hai lần là twice. Chỉ từ ba lần trở lên mới dùng times: three times a week. Nói one time a week nghe rất Tây học tiếng Anh.

Hai — Dùng in thay cho a trong cụm tần suất. Đúng là once a week, twice a month — mạo từ a ở đây mang nghĩa “mỗi”. Nói once in week là sai.

Ba — Đặt How often sai trợ động từ. How often you go to the cinema? thiếu do. Câu hỏi có từ để hỏi vẫn cần trợ động từ: How often do you go…?

Bốn — Trả lời How often bằng thì tiếp diễn. Câu hỏi về tần suất là về thói quen nên phải trả lời bằng hiện tại đơn: I go twice a month, không nói I’m going twice a month.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A35 — Trạng từ tần suất. Bài tiếp theo: A37 — Phân biệt hiện tại đơn và tiếp diễn.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.