Phân Biệt Hiện Tại Đơn Và Hiện Tại Tiếp Diễn — Khi Nào Dùng Thì Nào (Bài A37)

Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn là ngã rẽ mà mọi người học tiếng Anh đều phải qua. Hai thì cùng nói về hiện tại, nhưng một thì nói bạn là ai, một thì nói bạn đang làm gì. Bài A37 đặt chúng cạnh nhau qua chân dung vài nhân vật: nghề của họ và việc họ đang làm ngay lúc này.

Phân biệt hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn - bài học A37 | NEU.vn
Bài A37 – HE GETS UP AT 5:10 AM

Tóm tắt bài học

Hiện tại đơn nói về nghề nghiệp, thói quen và sự thật lâu dài: He’s a pilot. He flies Concorde. Hiện tại tiếp diễn nói về việc đang xảy ra ngay lúc nói: At the moment he’s having a bath. Dấu hiệu nhận biết rất rõ: hiện tại đơn đi với every day, usually, always, never; tiếp diễn đi với now, at the moment, today. Ngoại lệ quan trọng: nhóm động từ trạng thái — know, like, want, need, love, understand — hầu như không dùng ở tiếp diễn dù đang nói về lúc này.

🎧 Nghe trọn bài A37:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A37 là bài số 37 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học cả hai thì ở bài A21 và A30. Học xong bài này bạn chọn đúng thì trong mọi tình huống, và không còn nhầm giữa việc mình làm thường xuyên với việc mình đang làm.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Hello! My name’s Douglas Hunter. I’m a pilot for British Airways. I fly Concordes. I’m not working today. I’m playing golf. It’s my favourite sport.

Xin chào! Tên tôi là Douglas Hunter. Tôi là phi công của British Airways. Tôi lái máy bay Concorde. Hôm nay tôi không làm việc. Tôi đang chơi gôn. Đó là môn thể thao yêu thích của tôi.

This man is a champion jockey. His name’s Gordon Lester. He rides racehorses, but he isn’t riding a racehorse at the moment. He’s dancing with his sixth wife.

Người đàn ông này là một tay đua ngựa vô địch. Tên ông ấy là Gordon Lester. Ông ấy cưỡi ngựa đua, nhưng lúc này ông ấy không cưỡi ngựa. Ông ấy đang khiêu vũ với người vợ thứ sáu của mình.

This is a picture of Bob and Michael. They teach English in a language school. They aren’t teaching at the moment. They’re in a pub. They’re talking and laughing about their students.

Đây là bức tranh của Bob và Michael. Họ dạy tiếng Anh ở một trường ngôn ngữ. Hiện tại họ không dạy học. Họ đang ở trong quán rượu. Họ đang nói chuyện và cười về các học sinh của mình.

This is Rosalind Graham. She dances for the Royal Ballet. She isn’t dancing now. She’s having a bath. She’s going to dance in front of the Queen this evening.

Đây là Rosalind Graham. Cô ấy múa cho đoàn Royal Ballet. Bây giờ cô ấy không múa. Cô ấy đang tắm. Tối nay cô ấy sẽ múa trước Nữ hoàng.

Từ vựng bài A37

15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Pilot — phi công
    He is a pilot but he is not flying today. → Anh ấy là phi công nhưng hôm nay không bay.
    Đồng nghĩa: airman, aviator, flyer  ·  Trái nghĩa: passenger
  2. British Airways — hãng hàng không British Airways
    She works for British Airways. → Cô ấy làm cho British Airways.
  3. Fly — lái, bay
    He flies to New York every week. → Tuần nào anh ấy cũng bay sang New York.
    Đồng nghĩa: pilot, travel by air  ·  Trái nghĩa: land
  4. Concorde — máy bay Concorde
    He usually flies Concorde. → Anh ấy thường bay Concorde.
  5. Favourite Sport — môn thể thao yêu thích
    What is your favourite sport? → Môn thể thao bạn thích nhất là gì?
    Đồng nghĩa: preferred sport, best-loved sport  ·  Trái nghĩa: —
  6. Champion Jockey — tay đua ngựa vô địch
    He is the champion jockey this year. → Năm nay anh ấy là tay đua ngựa vô địch.
  7. Racehorse — ngựa đua
    He rides racehorses every day. → Ngày nào anh ấy cũng cưỡi ngựa đua.
    Đồng nghĩa: thoroughbred, runner  ·  Trái nghĩa: —
  8. Ride — cưỡi
    He is riding in a race at the moment. → Lúc này anh ấy đang thi đấu.
    Đồng nghĩa: mount, sit on, race  ·  Trái nghĩa: dismount
  9. At The Moment — vào lúc này
    She is having a bath at the moment. → Lúc này cô ấy đang tắm.
    Đồng nghĩa: right now, currently  ·  Trái nghĩa: usually, normally
  10. Language School — trường ngôn ngữ
    She teaches at a language school. → Cô ấy dạy ở một trường ngoại ngữ.
    Đồng nghĩa: language centre, institute  ·  Trái nghĩa: —
  11. Pub — quán rượu
    They are in the pub at the moment. → Lúc này họ đang ở quán bia.
    Đồng nghĩa: bar, tavern, inn  ·  Trái nghĩa: —
  12. Laugh — cười
    Why are you laughing? → Sao bạn lại cười?
    Đồng nghĩa: chuckle, giggle, chortle  ·  Trái nghĩa: cry, weep
  13. Royal Ballet — đoàn múa Royal Ballet
    She dances with the Royal Ballet. → Cô ấy múa trong đoàn Royal Ballet.
  14. Have A Bath — tắm
    He is having a bath now. → Giờ anh ấy đang tắm.
    Đồng nghĩa: take a bath, bathe  ·  Trái nghĩa: —
  15. Queen — Nữ hoàng
    The Queen is visiting the school today. → Hôm nay Nữ hoàng tới thăm trường.
    Đồng nghĩa: monarch, sovereign  ·  Trái nghĩa: King

Ngữ pháp trọng tâm

The Simple Present dùng để nói về thói quen, nghề nghiệp hoặc hành động lặp lại.

Ví dụ

  • – I fly Concordes.
  • – He rides racehorses.
  • – They teach English in a language school.
  • – She dances for the Royal Ballet. — 2. The Present Continuous dùng để nói về hành động đang diễn ra lúc nói hoặc trong thời điểm hiện tại.
  • Cấu trúc:
  • – I am + V-ing
  • – He/She/It is + V-ing
  • – We/You/They are + V-ing

Ví dụ

  • – I’m playing golf.
  • – He isn’t riding a racehorse at the moment.
  • – They’re talking and laughing.
  • – She’s having a bath.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Douglas Hunter?
  2. What does Douglas Hunter fly?
  3. What is Douglas doing today?
  4. Who is Gordon Lester?
  5. What is Gordon doing at the moment?
  6. Where do Bob and Michael teach English?
  7. What are Bob and Michael doing now?
  8. Who does Rosalind Graham dance for?
  9. What is Rosalind doing now?
  10. When is Rosalind going to dance in front of the Queen?

Bài tập thực hành

  1. 1. Douglas usually ______ Concordes. (fly)
  2. 2. Douglas ______ golf today. (play)
  3. 3. Gordon ______ racehorses. (ride)
  4. 4. Gordon ______ with his sixth wife at the moment. (dance)
  5. 5. Bob and Michael ______ English in a language school. (teach)
  6. 6. They ______ about their students now. (talk)
  7. 7. Rosalind ______ for the Royal Ballet. (dance)
  8. 8. She ______ a bath now. (have)   B. Trả lời câu hỏi.
  9. 1. Is Douglas working today?
  10. 2. Is Gordon riding a racehorse at the moment?
  11. 3. Are Bob and Michael teaching at the moment?
  12. 4. Is Rosalind dancing now?

Đáp án

1. flies  |  2. is playing  |  3. rides  |  4. is dancing  |  5. teach  |  6. are talking  |  7. dances  |  8. is having  |  1. No, he isn’t. He’s playing golf.  |  2. No, he isn’t. He’s dancing with his sixth wife.  |  3. No, they aren’t. They’re in a pub.  |  4. No, she isn’t. She’s having a bath.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Pilot a. tay đua ngựa vô địch
2. British Airways b. môn thể thao yêu thích
3. Fly c. lái, bay
4. Concorde d. hãng hàng không British Airways
5. Favourite Sport e. máy bay Concorde
6. Champion Jockey f. cưỡi
7. Racehorse g. phi công
8. Ride h. ngựa đua

Đáp án: 1-g   2-d   3-c   4-e   5-b   6-a   7-h   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He is a ______ but he is not flying today. (phi công)
  2. She works for ______. (hãng hàng không British Airways)
  3. He flies to New York every week. (lái, bay)
  4. He usually flies ______. (máy bay Concorde)
  5. What is your ______? (môn thể thao yêu thích)
  6. He is the ______ this year. (tay đua ngựa vô địch)

Đáp án: Pilot  |  British Airways  |  Fly  |  Concorde  |  Favourite Sport  |  Champion Jockey

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin chào! Tên tôi là Douglas Hunter. Tôi là phi công của British Airways. Tôi lái máy bay Concorde. Hôm nay tôi không làm việc. Tôi đang chơi gôn. Đó là môn thể thao yêu thích của tôi.
  2. Người đàn ông này là một tay đua ngựa vô địch. Tên ông ấy là Gordon Lester. Ông ấy cưỡi ngựa đua, nhưng lúc này ông ấy không cưỡi ngựa. Ông ấy đang khiêu vũ với người vợ thứ sáu của mình.
  3. Đây là bức tranh của Bob và Michael. Họ dạy tiếng Anh ở một trường ngôn ngữ. Hiện tại họ không dạy học. Họ đang ở trong quán rượu. Họ đang nói chuyện và cười về các học sinh của mình.

Đáp án gợi ý:

  1. Hello! My name’s Douglas Hunter. I’m a pilot for British Airways. I fly Concordes. I’m not working today. I’m playing golf. It’s my favourite sport.
  2. This man is a champion jockey. His name’s Gordon Lester. He rides racehorses, but he isn’t riding a racehorse at the moment. He’s dancing with his sixth wife.
  3. This is a picture of Bob and Michael. They teach English in a language school. They aren’t teaching at the moment. They’re in a pub. They’re talking and laughing about their students.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng tiếp diễn để nói nghề nghiệp. He is flying Concorde nghĩa là ngay lúc này anh ấy đang lái. Muốn nói nghề của anh ấy phải dùng hiện tại đơn: He flies Concorde.

Hai — Bỏ qua dấu hiệu thời gian. At the moment, now, today luôn kéo theo thì tiếp diễn; every day, usually, always, never luôn kéo theo hiện tại đơn. Đọc câu mà bỏ sót cụm này là chọn sai thì ngay.

Ba — Dùng tiếp diễn với động từ trạng thái. I am knowing him, She is wanting a car đều sai. Nhóm know, like, want, need, love, understand luôn ở hiện tại đơn kể cả khi nói về lúc này.

Bốn — Nghĩ tiếp diễn luôn là ngay lúc này. Tiếp diễn còn dùng cho giai đoạn tạm thời kéo dài: She’s studying English this year — cả năm nay chứ không phải đúng phút này. Điểm chung là tạm thời, không phải tức thời.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A36 — Hỏi tần suất với How often. Bài tiếp theo: A38 — Trạng từ chỉ cách thức.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A37 học những gì?

Bài A37 gồm một bài đọc gồm 4 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 15 từ vựng, phần ngữ pháp về The Simple Present dùng để nói về thói quen, nghề nghiệp hoặc hành động lặp lại; The Present Continuous dùng để nói về hành động đang diễn ra lúc nói hoặc trong thời điểm hiện tại, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A37 có bao nhiêu từ vựng?

Có 15 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Pilot, British Airways, Fly, Concorde, Favourite Sport, Champion Jockey. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A37 là gì?

Bài này tập trung vào: The Simple Present dùng để nói về thói quen, nghề nghiệp hoặc hành động lặp lại; The Present Continuous dùng để nói về hành động đang diễn ra lúc nói hoặc trong thời điểm hiện tại. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A37 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.