Trạng Từ Chỉ Cách Thức Trong Tiếng Anh — Cách Thêm -ly Và Các Trường Hợp Đặc Biệt (Bài A38)

Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh trả lời câu hỏi “làm như thế nào”: lái xe cẩn thận, chơi bóng tệ, làm việc chăm chỉ. Nhầm trạng từ với tính từ là lỗi ngữ pháp phổ biến bậc nhất — nói He plays bad thay vì badly. Bài A38 gỡ đúng chỗ đó, kèm nhóm bất quy tắc phải học thuộc.

Trạng từ chỉ cách thức trong tiếng Anh - bài học A38, cách thêm ly | NEU.vn
Bài A38 – I FEEL BAD

Tóm tắt bài học

Quy tắc chung: lấy tính từ cộng thêm -lyslow → slowly, careful → carefully, quick → quickly. Ba biến thể chính tả: tính từ kết thúc bằng phụ âm + y đổi thành -ily (easy → easily); kết thúc bằng -le chỉ đổi e thành y (simple → simply); kết thúc bằng -ic thêm -ally (automatic → automatically). Nhóm bất quy tắc phải nhớ: good → well, còn hardfast giữ nguyên dạng. Cẩn thận: hardly không phải trạng từ của hard — nó nghĩa là “hầu như không”.

🎧 Nghe trọn bài A38:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A38 là bài số 38 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học tính từ ở bài A05 và A24. Học xong bài này bạn miêu tả được cách một hành động diễn ra, và không còn dùng tính từ ở vị trí của trạng từ.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

There’s an international football match on television. England are playing against Scotland. They are good teams. They usually play well. But today England are playing very well, and Scotland are playing badly.

Có một trận bóng đá quốc tế trên truyền hình. Anh đang thi đấu với Scotland. Họ là những đội bóng giỏi. Họ thường chơi hay. Nhưng hôm nay Anh đang chơi rất hay, còn Scotland đang chơi tệ.

Tom Morgan often has accidents. This is his fourth accident this year. He’s a bad driver, because he’s a fast and careless driver. He drives fast, carelessly and badly.

Tom Morgan thường gặp tai nạn. Đây là tai nạn thứ tư của anh ấy trong năm nay. Anh ấy là một tài xế tồi, vì anh ấy lái xe nhanh và bất cẩn. Anh ấy lái nhanh, bất cẩn và tệ.

Bill Morris is a gentleman. He always drives slowly, carefully and well. All his friends say, “Bill’s a good driver! He’s very careful.”

Bill Morris là một quý ông. Ông ấy luôn lái xe chậm, cẩn thận và tốt. Tất cả bạn bè của ông ấy nói: “Bill là một tài xế giỏi! Ông ấy rất cẩn thận.”

Mr Johnson works very hard. He’s a fast worker. His boss often says, “Johnson works fast for 10 hours every day. He’s a very hard worker.”

Ông Johnson làm việc rất chăm chỉ. Ông ấy là một người làm việc nhanh. Sếp của ông ấy thường nói: “Johnson làm việc nhanh 10 giờ mỗi ngày. Ông ấy là một người làm việc rất chăm chỉ.”

Từ vựng bài A38

15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. International — quốc tế
    Đồng nghĩa: worldwide, global  ·  Trái nghĩa: domestic, national
  2. Football Match — trận bóng đá
    Đồng nghĩa: game, fixture  ·  Trái nghĩa:
  3. Against — chống lại, đấu với
    Đồng nghĩa: versus, opposed to  ·  Trái nghĩa: for, with
  4. Team — đội
    Đồng nghĩa: side, squad, crew  ·  Trái nghĩa: individual
  5. Usually — thường thường
    Đồng nghĩa: normally, generally, as a rule  ·  Trái nghĩa: rarely
  6. Well — tốt, hay
    Đồng nghĩa: skilfully, nicely, properly  ·  Trái nghĩa: badly
  7. Badly — tệ
    Đồng nghĩa: poorly, terribly  ·  Trái nghĩa: well
  8. Accident — tai nạn
    Đồng nghĩa: crash, mishap  ·  Trái nghĩa:
  9. Careless — bất cẩn
    Đồng nghĩa: reckless, sloppy, negligent  ·  Trái nghĩa: careful
  10. Carefully — một cách cẩn thận
    Đồng nghĩa: cautiously, with care  ·  Trái nghĩa: carelessly
  11. Slowly — một cách chậm rãi
    Đồng nghĩa: gradually, at a slow pace  ·  Trái nghĩa: quickly, fast
  12. Gentleman — quý ông
  13. Boss — sếp
    Đồng nghĩa: manager, chief, employer  ·  Trái nghĩa: employee
  14. Hard — chăm chỉ, tích cực
    Đồng nghĩa: diligently, intensely  ·  Trái nghĩa: lazily
  15. Fast — nhanh
    Đồng nghĩa: quickly, rapidly, swiftly  ·  Trái nghĩa: slowly

Ngữ pháp trọng tâm

Adverbs of manner diễn tả cách một hành động xảy ra.

Ví dụ

  • – They usually play well.
  • – He drives carefully.
  • – Mr Johnson works very hard. — 2. Cách thành lập thông thường:
  • Adjective + ly = Adverb

Ví dụ

  • – careful -> carefully
  • – slow -> slowly
  • – bad -> badly

Một số thay đổi chính tả:

  • – happy -> happily
  • – busy -> busily
  • – noisy -> noisily

Một số trạng từ đặc biệt:

  • – good -> well
  • – hard -> hard
  • – fast -> fast

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What is on television?
  2. Who are England playing against?
  3. How do England usually play?
  4. How are England playing today?
  5. Who often has accidents?
  6. Why is Tom Morgan a bad driver?
  7. How does Bill Morris drive?
  8. What do Bill’s friends say about him?
  9. How does Mr Johnson work?
  10. How many hours does Johnson work every day?

Bài tập thực hành

  1. 1. England usually play (good / well).
  2. 2. Scotland are playing (bad / badly) today.
  3. 3. Tom is a (careless / carelessly) driver.
  4. 4. Tom drives (careless / carelessly).
  5. 5. Bill drives (careful / carefully).
  6. 6. Mr Johnson works very (hard / hardly).   B. Viết trạng từ từ các tính từ sau.
  7. 1. slow
  8. 2. careful
  9. 3. bad
  10. 4. happy
  11. 5. noisy
  12. 6. good

Đáp án

1. well  |  2. badly  |  3. careless  |  4. carelessly  |  5. carefully  |  6. hard  |  1. slowly  |  2. carefully  |  3. badly  |  4. happily  |  5. noisily  |  6. well

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. International a. chống lại, đấu với
2. Football Match b. thường thường
3. Against c. trận bóng đá
4. Team d. đội
5. Usually e. quốc tế
6. Well f. tai nạn
7. Badly g. tốt, hay
8. Accident h. tệ

Đáp án: 1-e   2-c   3-a   4-d   5-b   6-g   7-h   8-f

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Có một trận bóng đá quốc tế trên truyền hình. Anh đang thi đấu với Scotland. Họ là những đội bóng giỏi. Họ thường chơi hay. Nhưng hôm nay Anh đang chơi rất hay, còn Scotland đang chơi tệ.
  2. Tom Morgan thường gặp tai nạn. Đây là tai nạn thứ tư của anh ấy trong năm nay. Anh ấy là một tài xế tồi, vì anh ấy lái xe nhanh và bất cẩn. Anh ấy lái nhanh, bất cẩn và tệ.
  3. Bill Morris là một quý ông. Ông ấy luôn lái xe chậm, cẩn thận và tốt. Tất cả bạn bè của ông ấy nói: “Bill là một tài xế giỏi! Ông ấy rất cẩn thận.”

Đáp án gợi ý:

  1. There’s an international football match on television. England are playing against Scotland. They are good teams. They usually play well. But today England are playing very well, and Scotland are playing badly.
  2. Tom Morgan often has accidents. This is his fourth accident this year. He’s a bad driver, because he’s a fast and careless driver. He drives fast, carelessly and badly.
  3. Bill Morris is a gentleman. He always drives slowly, carefully and well. All his friends say, “Bill’s a good driver! He’s very careful.”

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng tính từ thay cho trạng từ. He plays bad là sai. Miêu tả cách chơi phải dùng trạng từ: He plays badly. Quy tắc: tính từ tả danh từ, trạng từ tả động từ.

Hai — Nói goodly thay vì well. Trạng từ của goodwell, hoàn toàn bất quy tắc — không có từ goodly theo nghĩa này. She sings well.

Ba — Thêm -ly vào hard và fast. Hardfast vừa là tính từ vừa là trạng từ, giữ nguyên dạng: He works hard. She drives fast. Viết fastly là từ không tồn tại.

Bốn — Nhầm hardly với hard. Hardly không phải trạng từ của hard — nó nghĩa là “hầu như không”. He works hard là chăm chỉ, còn He hardly works là gần như không làm gì. Hai câu ngược nghĩa hoàn toàn.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A37 — Phân biệt hiện tại đơn và tiếp diễn. Bài tiếp theo: A39 — Everyday conversation.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.