Why don’t you là câu gợi ý tự nhiên nhất trong tiếng Anh — nghe như một lời khuyên của bạn bè chứ không phải mệnh lệnh. Bài A39 gom nó cùng ba câu hỏi bạn dùng hằng ngày: đi bằng gì, hết bao nhiêu tiền, mất bao lâu — cộng cách trả lời ngắn khi bạn không chắc chắn.

Tóm tắt bài học
Mẫu gợi ý: Why don’t you + động từ nguyên thể? — Why don’t you see a doctor? Câu này là gợi ý chứ không phải câu hỏi thật, nên không cần trả lời lý do. Ba câu hỏi thông dụng: How do you come to school? (phương tiện — đáp by bus), How much does it cost? (giá tiền), How long does it take? (thời gian). Khi không chắc, dùng trả lời ngắn: I think so (tôi nghĩ vậy), I don’t think so (tôi không nghĩ vậy), I hope so (mong là vậy) — thay cho cả một mệnh đề dài.
🎧 Nghe trọn bài A39:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A39 là bài số 39 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm thì hiện tại đơn và câu hỏi với do/does. Học xong bài này bạn khuyên người khác một cách tự nhiên, hỏi giá và thời gian, và trả lời ngắn gọn khi chưa chắc chắn.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
O: How do you come to school?
P: By bus.
O: How much does it cost?
P: Only 20p.
O: How long does it take?
P: About twenty minutes.
Q: Is Maria Italian?
R: Yes, I think so.
Q: Does she speak English well?
R: No, I don’t think so.
Q: Is she coming to the dance tonight?
R: I hope so!
S: What’s the matter?
T: I’ve got a cold.
S: Why don’t you see a doctor?
T: I don’t know any doctors.
S: Why don’t you ask your landlady?
T: Yes. That’s a good idea.
U: Would you like to dance?
V: Yes.
U: Do you come here often?
V: Sometimes.
U: Do you live here?
V: Yes, I do!
U: Where do you work?
V: In a bank.
U: Do you like it?
V: It’s O.K.
O: Bạn đến trường bằng gì?
P: Bằng xe buýt.
O: Nó tốn bao nhiêu?
P: Chỉ 20 xu.
O: Mất bao lâu?
P: Khoảng hai mươi phút.
Q: Maria là người Ý phải không?
R: Vâng, tôi nghĩ vậy.
Q: Cô ấy nói tiếng Anh tốt không?
R: Không, tôi không nghĩ vậy.
Q: Tối nay cô ấy có đến buổi khiêu vũ không?
R: Tôi hy vọng là có!
S: Có chuyện gì vậy?
T: Tôi bị cảm lạnh.
S: Sao bạn không đi gặp bác sĩ?
T: Tôi không biết bác sĩ nào cả.
S: Sao bạn không hỏi bà chủ nhà của bạn?
T: Vâng. Đó là một ý hay.
U: Bạn có muốn khiêu vũ không?
V: Có.
U: Bạn có thường đến đây không?
V: Thỉnh thoảng.
U: Bạn sống ở đây à?
V: Vâng, đúng vậy!
U: Bạn làm việc ở đâu?
V: Trong một ngân hàng.
U: Bạn có thích công việc đó không?
V: Cũng được.
Từ vựng bài A39
16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Come To School — đến trường
Đồng nghĩa: go to school, get to school · Trái nghĩa: — - By Bus — bằng xe buýt
Đồng nghĩa: on the bus, by coach · Trái nghĩa: on foot - Cost — tốn, có giá
Đồng nghĩa: price, come to, be worth · Trái nghĩa: — - Take — mất thời gian
Đồng nghĩa: require, last, need · Trái nghĩa: — - Italian — người Ý, thuộc nước Ý
Đồng nghĩa: from Italy · Trái nghĩa: — - Think So — nghĩ vậy
Đồng nghĩa: believe so, suppose so · Trái nghĩa: don’t think so - Speak English Well — nói tiếng Anh tốt
- Dance — buổi khiêu vũ; khiêu vũ
Đồng nghĩa: boogie, move to music · Trái nghĩa: — - Hope So — hy vọng là vậy
Đồng nghĩa: wish so, trust so · Trái nghĩa: hope not - Matter — vấn đề
Đồng nghĩa: problem, issue, trouble · Trái nghĩa: — - Cold — cảm lạnh
Đồng nghĩa: chill; chilly, freezing · Trái nghĩa: hot, warm - Doctor — bác sĩ
Đồng nghĩa: physician, GP, medic · Trái nghĩa: patient - Landlady — bà chủ nhà
Đồng nghĩa: landlord, property owner · Trái nghĩa: tenant - Idea — ý kiến, ý tưởng
Đồng nghĩa: thought, suggestion, plan · Trái nghĩa: — - Sometimes — thỉnh thoảng
Đồng nghĩa: occasionally, now and then · Trái nghĩa: always, never - Bank — ngân hàng
Ngữ pháp trọng tâm
Hỏi phương tiện đi lại:
- – How do you come to school?
- – By bus. — 2. Hỏi giá tiền:
- – How much does it cost?
- – Only 20p. — 3. Hỏi thời gian mất bao lâu:
- – How long does it take?
- – About twenty minutes. — 4. Dùng “I think so / I don’t think so / I hope so” để trả lời ngắn.
Ví dụ
- – Is Maria Italian? – Yes, I think so.
- – Does she speak English well? – No, I don’t think so.
- – Is she coming tonight? – I hope so. — 5. Đưa ra lời gợi ý với “Why don’t you…?”
Ví dụ
- – Why don’t you see a doctor?
- – Why don’t you ask your landlady?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- How does P come to school?
- How much does it cost?
- How long does it take?
- Who is Maria?
- Does Maria speak English well?
- When is Maria coming to the dance?
- What is the matter with T?
- Who does S suggest T should see?
- Where does V work?
- How does V feel about the job?
Bài tập thực hành
- 1. How do you come ______ school?
- 2. ______ bus.
- 3. How much does it ______?
- 4. How long does it ______?
- 5. Yes, I think ______.
- 6. No, I don’t think ______.
- 7. Why don’t you ______ a doctor?
- 8. Would you like ______ dance? B. Ghép câu hỏi với câu trả lời.
- 1. How do you come to school?
- 2. What’s the matter?
- 3. Where do you work?
- 4. Would you like to dance? a. In a bank. b. By bus. c. Yes. d. I’ve got a cold.
Đáp án
1. to | 2. By | 3. cost | 4. take | 5. so | 6. so | 7. see | 8. to | 1. b | 2. d | 3. a | 4. c
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Come To School | a. người Ý, thuộc nước Ý |
| 2. By Bus | b. buổi khiêu vũ; khiêu vũ |
| 3. Cost | c. đến trường |
| 4. Take | d. nói tiếng Anh tốt |
| 5. Italian | e. tốn, có giá |
| 6. Think So | f. bằng xe buýt |
| 7. Speak English Well | g. nghĩ vậy |
| 8. Dance | h. mất thời gian |
Đáp án: 1-c 2-f 3-e 4-h 5-a 6-g 7-d 8-b
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Bạn đến trường bằng gì?
- Nó tốn bao nhiêu?
- Chỉ 20 xu.
- Mất bao lâu?
- Khoảng hai mươi phút.
Đáp án gợi ý:
- How do you come to school?
- How much does it cost?
- Only 20p.
- How long does it take?
- About twenty minutes.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Thêm to sau Why don’t you. Why don’t you to see a doctor? là sai. Sau Why don’t you là động từ nguyên thể trần: Why don’t you see a doctor?
Hai — Trả lời Why don’t you bằng lý do. Câu này là gợi ý, không phải câu hỏi thật. Đáp lại nên là That’s a good idea hoặc Yes, I think I will — không cần giải thích vì sao bạn chưa làm.
Ba — Nói I think yes thay vì I think so. Trả lời ngắn đúng là I think so, I hope so. Chữ so thay cho cả mệnh đề vừa nhắc; nói I think yes không phải tiếng Anh.
Bốn — Phủ định sai chỗ với I don’t think so. Tiếng Anh phủ định ở động từ đầu: I don’t think so, chứ không nói I think not so. Đây là thói quen ngược với tiếng Việt.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A38 — Trạng từ chỉ cách thức. Bài tiếp theo: A40 — Cách viết thư bằng tiếng Anh.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.