Cách viết thư bằng tiếng Anh là bài kiểm tra thật sự cho mọi thứ bạn đã học: một lá thư ngắn thôi cũng cần đủ ba thì — kể thói quen, kể việc đang diễn ra và nói kế hoạch sắp tới. Bài A40 dùng một lá thư gửi từ Paris làm mẫu để bạn thấy ba thì đó phối hợp thế nào trong cùng một đoạn.

Tóm tắt bài học
Bố cục một lá thư thân mật gồm bốn phần: lời chào (Dear…), mở đầu nói mình đang ở đâu, thân thư kể chuyện, và câu kết cùng lời chào cuối (Best wishes, Regards, Love). Phần thân thư dùng ba thì luân phiên: hiện tại đơn kèm trạng từ tần suất cho thói quen (I usually have breakfast in a street cafe); hiện tại tiếp diễn cho giai đoạn hiện tại (I’m learning French); be going to cho dự định (I’m going to visit the coast next weekend). Nắm ba mốc này là bạn viết được thư cho bất kỳ chuyến đi nào.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A40 là bài số 40 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học đủ ba thì ở các bài A21, A27 và A30. Học xong bài này bạn tự viết được một lá thư hoặc email thân mật bằng tiếng Anh có đầu có cuối.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Well, this is my second week in Paris. I like it very much. I usually get up at ten o’clock and have breakfast in a street cafe. French breakfasts are very small, but the coffee’s not bad. I always go to school by Metro. I usually arrive at school at twelve o’clock. I’m learning a lot of French. In the evening I occasionally stay in the hotel, but I usually go out for dinner with a friend. Life is very interesting here. Next weekend I’m going to the coast. Give my regards to everybody.
À, đây là tuần thứ hai của tôi ở Paris. Tôi rất thích nơi này. Tôi thường dậy lúc mười giờ và ăn sáng ở một quán cà phê ngoài phố. Bữa sáng kiểu Pháp rất nhỏ, nhưng cà phê thì không tệ. Tôi luôn đi học bằng tàu điện ngầm. Tôi thường đến trường lúc mười hai giờ. Tôi đang học được rất nhiều tiếng Pháp. Buổi tối thỉnh thoảng tôi ở lại khách sạn, nhưng tôi thường ra ngoài ăn tối với một người bạn. Cuộc sống ở đây rất thú vị. Cuối tuần tới tôi sẽ đi ra bờ biển. Gửi lời hỏi thăm của tôi tới mọi người.
Từ vựng bài A40
16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Second Week — tuần thứ hai
This is my second week in Paris. → Đây là tuần thứ hai của tôi ở Paris.
Đồng nghĩa: the following week · Trái nghĩa: first week - Paris — Pa-ri
I am writing to you from Paris. → Tôi viết thư cho bạn từ Paris. - Street Cafe — quán cà phê ngoài phố
We sit in a street cafe every afternoon. → Chiều nào chúng tôi cũng ngồi quán cà phê ngoài phố.
Đồng nghĩa: pavement cafe, outdoor cafe · Trái nghĩa: — - French — tiếng Pháp; thuộc nước Pháp
My French is getting better. → Tiếng Pháp của tôi đang tốt lên.
Đồng nghĩa: the French language, from France · Trái nghĩa: — - Breakfast — bữa sáng
Breakfast is at eight o’clock. → Bữa sáng lúc tám giờ.
Đồng nghĩa: morning meal · Trái nghĩa: dinner - Metro — tàu điện ngầm
I go to school by metro. → Tôi tới trường bằng tàu điện ngầm.
Đồng nghĩa: underground, subway, tube · Trái nghĩa: — - Arrive — đến nơi
I arrived here last Sunday. → Tôi tới đây hôm Chủ nhật vừa rồi.
Đồng nghĩa: reach, get to, turn up · Trái nghĩa: leave, depart - Learn — học
I am learning a lot here. → Tôi học được rất nhiều ở đây.
Đồng nghĩa: study, pick up, master · Trái nghĩa: forget - In The Evening — vào buổi tối
In the evening we walk by the river. → Buổi tối chúng tôi đi dạo ven sông.
Đồng nghĩa: at night, after work · Trái nghĩa: in the morning - Occasionally — thỉnh thoảng
Occasionally we go to the cinema. → Thỉnh thoảng chúng tôi đi xem phim.
Đồng nghĩa: now and then, sometimes · Trái nghĩa: always - Hotel — khách sạn
My hotel is near the school. → Khách sạn của tôi gần trường.
Đồng nghĩa: inn, guest house · Trái nghĩa: — - Go Out For Dinner — ra ngoài ăn tối
We sometimes go out for dinner. → Đôi khi chúng tôi ra ngoài ăn tối.
Đồng nghĩa: eat out, dine out · Trái nghĩa: eat in - Interesting — thú vị
The city is very interesting. → Thành phố này rất thú vị.
Đồng nghĩa: fascinating, absorbing · Trái nghĩa: boring - Next Weekend — cuối tuần tới
Next weekend we are going to the coast. → Cuối tuần tới chúng tôi sẽ đi biển.
Đồng nghĩa: the coming weekend · Trái nghĩa: last weekend - Coast — bờ biển
The coast is two hours away. → Bờ biển cách đây hai tiếng.
Đồng nghĩa: seaside, shore · Trái nghĩa: inland - Regards — lời hỏi thăm, lời chúc
Best regards, Anna. → Thân mến, Anna.
Đồng nghĩa: best wishes, kind regards · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
Dùng Simple Present với trạng từ tần suất để nói về thói quen.
Ví dụ
- – I usually get up at ten o’clock.
- – I always go to school by Metro.
- – I occasionally stay in the hotel. — 2. Dùng Present Continuous để nói về việc đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại.
Ví dụ
- – I’m learning a lot of French. — 3. Dùng “be going to” để nói về kế hoạch tương lai.
Ví dụ
- – Next weekend I’m going to the coast.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is the letter from?
- Who is the letter to?
- Where is Mary staying?
- When is the letter dated?
- What time does Mary usually get up?
- Where does Mary have breakfast?
- How does Mary go to school?
- What is Mary learning?
- What does Mary usually do in the evening?
- Where is Mary going next weekend?
Bài tập thực hành
- 1. Well, this is my second / third / fourth week in Paris.
- 2. I like / don’t like it very much.
- 3. I usually get up at seven o’clock / 7.30 / ten o’clock.
- 4. I have breakfast in a restaurant / in the hotel / in a street cafe.
- 5. English breakfasts are very big / small / good.
- 6. I sometimes / always / usually go to school by Metro.
- 7. I usually arrive at school at nine o’clock / eleven o’clock / twelve o’clock.
- 8. In the evenings I usually / sometimes / occasionally stay in the hotel.
- 9. Tomorrow / Next week / On Sunday I’m going to the coast.
- 10. Give my best wishes / regards / love to everybody. B. Trả lời ngắn.
- 1. Does Mary like Paris?
- 2. Are French breakfasts very big?
- 3. Is the coffee bad?
- 4. Does Mary go to school by Metro?
- 5. Is life interesting in Paris?
Đáp án
1. second | 2. like | 3. ten o’clock | 4. in a street cafe | 5. small | 6. always | 7. twelve o’clock | 8. occasionally | 9. Next week | 10. regards | 1. Yes, she does. | 2. No, they aren’t. | 3. No, it isn’t. | 4. Yes, she does. | 5. Yes, it is.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Second Week | a. đến nơi |
| 2. Paris | b. tàu điện ngầm |
| 3. Street Cafe | c. tuần thứ hai |
| 4. French | d. học |
| 5. Breakfast | e. quán cà phê ngoài phố |
| 6. Metro | f. tiếng Pháp; thuộc nước Pháp |
| 7. Arrive | g. bữa sáng |
| 8. Learn | h. Pa-ri |
Đáp án: 1-c 2-h 3-e 4-f 5-g 6-b 7-a 8-d
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- This is my ______ in Paris. (tuần thứ hai)
- I am writing to you from ______. (Pa-ri)
- We sit in a ______ every afternoon. (quán cà phê ngoài phố)
- My ______ is getting better. (tiếng Pháp; thuộc nước Pháp)
- ______ is at eight o’clock. (bữa sáng)
- I go to school by ______. (tàu điện ngầm)
Đáp án: Second Week | Paris | Street Cafe | French | Breakfast | Metro
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng sai thì trong cùng một lá thư. Thói quen thì hiện tại đơn (I usually have breakfast…), việc đang diễn ra trong giai đoạn này thì tiếp diễn (I’m learning French), kế hoạch thì be going to. Dùng một thì cho cả thư là mất hết sắc thái.
Hai — Viết Dear friend cho người thân. Thư thân mật mở bằng Dear + tên riêng: Dear John. Dear friend nghe xa cách và giống thư mẫu, người bản xứ hầu như không dùng.
Ba — Kết thư bằng Goodbye. Thư không kết bằng Goodbye. Dùng Best wishes, Regards (lịch sự) hoặc Love (rất thân), rồi xuống dòng ký tên.
Bốn — Nói in Metro thay vì by Metro. Phương tiện đi lại dùng by: by Metro, by bus, by plane — không có mạo từ. Chỉ khi nói mình đang ngồi bên trong mới dùng on the bus, in the car.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A39 — Cách gợi ý Why don’t you. Bài tiếp theo: A41 — Was và were.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A40 học những gì?
Bài A40 gồm một bài đọc gồm 1 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 16 từ vựng, phần ngữ pháp về Dùng Simple Present với trạng từ tần suất để nói về thói quen; Dùng Present Continuous để nói về việc đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại; Dùng “be going to” để nói về kế hoạch tương lai, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A40 có bao nhiêu từ vựng?
Có 16 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Second Week, Paris, Street Cafe, French, Breakfast, Metro. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A40 là gì?
Bài này tập trung vào: Dùng Simple Present với trạng từ tần suất để nói về thói quen; Dùng Present Continuous để nói về việc đang diễn ra trong giai đoạn hiện tại; Dùng “be going to” để nói về kế hoạch tương lai. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A40 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.