Was Và Were — Quá Khứ Đơn Của To Be Trong Tiếng Anh (Bài A41)

Was were trong tiếng Anh là cánh cửa đầu tiên dẫn bạn vào thì quá khứ. Bài A41 chọn một bối cảnh rất hợp để luyện: một thám tử hỏi cung — “hôm qua anh ở đâu?”, “lúc đó anh ở với ai?” — nên bạn nghe đi nghe lại đúng hai từ này ở mọi ngôi.

Was were trong tiếng Anh - bài học A41, quá khứ đơn của to be | NEU.vn
Bài A41 – WHERE WERE YOU YESTERDAY?

Tóm tắt bài học

Quy tắc chia rất gọn: I, he, she, it → was; we, you, they → were. Phủ định thêm not, rút gọn thành wasn’t / weren’t. Nghi vấn đảo lên đầu: Where were you yesterday? Trả lời ngắn: Yes, I was / No, I wasn’t. Đi kèm là nhóm trạng từ chỉ quá khứ: yesterday, last night / last week / last month, và ago — lưu ý ago luôn đứng sau khoảng thời gian: two years ago, không nói ago two years.

🎧 Nghe trọn bài A41:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A41 là bài số 41 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã nắm động từ to be ở thì hiện tại. Học xong bài này bạn kể được mình đã ở đâu, đã như thế nào trong quá khứ, và hỏi lại người khác.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Detective: Now, Mr Briggs… Where were you yesterday?
Briggs: Yesterday? What time?
Detective: At two o’clock. Where were you at two o’clock?
Briggs: I was at home.
Detective: You weren’t at home, you were in central London.
Briggs: No, I wasn’t! I was at home. Ask my girlfriend! She was with me!
Detective: Well, we’re going to speak to her later. Where is she now?
Briggs: Oh… I don’t know…
Detective: O.K… Now, where were you on January 12th?
Briggs: January 12th?
Detective: Yes, it was a Wednesday.
Briggs: I can’t remember.
Detective: You were in Manchester.
Briggs: Oh no, I wasn’t.
Detective: Oh, yes, you were.
Briggs: Oh no, I wasn’t… I was in prison in January.
Detective: Oh!

Detective: Nào, ông Briggs… Hôm qua ông ở đâu?
Briggs: Hôm qua à? Lúc mấy giờ?
Detective: Lúc hai giờ. Lúc hai giờ ông ở đâu?
Briggs: Tôi ở nhà.
Detective: Ông không ở nhà, ông ở trung tâm Luân Đôn.
Briggs: Không, không phải! Tôi ở nhà. Hỏi bạn gái tôi đi! Cô ấy ở với tôi!
Detective: Được, chúng tôi sẽ nói chuyện với cô ấy sau. Bây giờ cô ấy ở đâu?
Briggs: Ồ… Tôi không biết…
Detective: Được rồi… Bây giờ, ông đã ở đâu vào ngày 12 tháng 1?
Briggs: Ngày 12 tháng 1 à?
Detective: Vâng, đó là một ngày thứ Tư.
Briggs: Tôi không nhớ.
Detective: Ông đã ở Manchester.
Briggs: Ồ không, không phải.
Detective: Ồ, đúng là ông ở đó.
Briggs: Ồ không, không phải… Tôi đã ở trong tù vào tháng Một.
Detective: Ồ!

Từ vựng bài A41

11 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Detective — thám tử
    Đồng nghĩa: investigator, sleuth, officer  ·  Trái nghĩa:
  2. Yesterday — hôm qua
    Đồng nghĩa: the day before, last day  ·  Trái nghĩa: tomorrow
  3. Central London — trung tâm Luân Đôn
    Đồng nghĩa: the city centre, downtown London  ·  Trái nghĩa: the suburbs
  4. Girlfriend — bạn gái
    Đồng nghĩa: partner, sweetheart  ·  Trái nghĩa: boyfriend
  5. Speak To — nói chuyện với
    Đồng nghĩa: talk to, have a word with  ·  Trái nghĩa: ignore
  6. Later — sau
    Đồng nghĩa: afterwards, subsequently  ·  Trái nghĩa: earlier
  7. January — tháng Một
  8. Wednesday — thứ Tư
  9. Remember — nhớ
    Đồng nghĩa: recall, bear in mind  ·  Trái nghĩa: forget
  10. Manchester — Manchester
  11. Prison — nhà tù
    Đồng nghĩa: jail, custody  ·  Trái nghĩa: freedom

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Simple Past Tense of “to be”: — – I / He / She / It + was
  • – I / He / She / It + wasn’t
  • – We / You / They + were
  • – We / You / They + weren’t

Ví dụ

  • – I was at home.
  • – You weren’t at home.
  • – You were in central London.
  • – It was a Wednesday. — Trạng từ thường gặp với quá khứ đơn:
  • – yesterday: hôm qua
  • – last month / last week / last night: tháng trước / tuần trước / tối qua
  • – ago: cách đây, về trước

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is asking Mr Briggs questions?
  2. Where does Briggs say he was at two o’clock?
  3. Where does the detective say Briggs was?
  4. Who does Briggs say was with him?
  5. When are the police going to speak to the girlfriend?
  6. Where was Briggs on January 12th, according to the detective?
  7. What day was January 12th?
  8. Why does Briggs say he wasn’t in Manchester?
  9. Where was Briggs in January?
  10. What does the detective say at the end?

Bài tập thực hành

  1. 1. I ______ at home.
  2. 2. You ______ at home.
  3. 3. You ______ in central London.
  4. 4. She ______ with me.
  5. 5. It ______ a Wednesday.
  6. 6. I ______ in prison in January.   B. Chuyển sang phủ định.
  7. 1. I was at home.
  8. 2. You were in Manchester.
  9. 3. She was with me.
  10. 4. It was a Wednesday.

Đáp án

1. was  |  2. weren’t  |  3. were  |  4. was  |  5. was  |  6. was  |  1. I wasn’t at home.  |  2. You weren’t in Manchester.  |  3. She wasn’t with me.  |  4. It wasn’t a Wednesday.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Detective a. thám tử
2. Yesterday b. thứ Tư
3. Central London c. sau
4. Girlfriend d. tháng Một
5. Speak To e. nói chuyện với
6. Later f. bạn gái
7. January g. hôm qua
8. Wednesday h. trung tâm Luân Đôn

Đáp án: 1-a   2-g   3-h   4-f   5-e   6-c   7-d   8-b

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Nào, ông Briggs… Hôm qua ông ở đâu?
  2. Hôm qua à? Lúc mấy giờ?
  3. Lúc hai giờ. Lúc hai giờ ông ở đâu?
  4. Tôi ở nhà.
  5. Ông không ở nhà, ông ở trung tâm Luân Đôn.

Đáp án gợi ý:

  1. Now, Mr Briggs… Where were you yesterday?
  2. Yesterday? What time?
  3. At two o’clock. Where were you at two o’clock?
  4. I was at home.
  5. You weren’t at home, you were in central London.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng was cho we, you, they. We was at home là sai. Quy tắc chỉ có hai vế: I, he, she, it → was; we, you, they → were. Chú ý you luôn đi với were, kể cả khi chỉ một người.

Hai — Đặt ago sai vị trí. Ago two years là sai. Từ này luôn đứng sau khoảng thời gian: two years ago, a week ago. Đây là thứ tự ngược hoàn toàn với tiếng Việt.

Ba — Dùng did với was/were. Did you were at home? là sai nặng. Động từ to be tự đảo lên đầu, không mượn did: Were you at home?

Bốn — Dùng yesterday với thì hiện tại.yesterday, last night, last week trong câu là bắt buộc phải chuyển sang quá khứ: I was at home yesterday, không nói I am at home yesterday.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A40 — Cách viết thư bằng tiếng Anh. Bài tiếp theo: A42 — There was và there were.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.