There was there were là cặp cấu trúc bạn cần ngay khi kể về một nơi mình từng đến: khách sạn có hồ bơi không, có bãi biển riêng không, thời tiết thế nào. Bài A42 lấy hai kỳ nghỉ trái ngược — Thụy Sĩ và Florida — để bạn luyện cả câu khen lẫn câu chê.

Tóm tắt bài học
Đây là dạng quá khứ của there is / there are. Dùng There was với danh từ số ít hoặc không đếm được: There was a swimming-pool. Dùng There were với danh từ số nhiều: There were two restaurants. Phủ định thêm n’t và thường đi với any: There weren’t any shops. Nghi vấn đảo lên đầu: Was there a beach? Were there any bars? — trả lời ngắn Yes, there was / No, there wasn’t. Ghép thêm tính từ mạnh như fantastic, excellent, friendly là bạn kể được trọn một kỳ nghỉ.
🎧 Nghe trọn bài A42:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A42 là bài số 42 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học was/were ở bài A41 và there is/are ở bài A16. Học xong bài này bạn kể được nơi mình từng đến có những gì và không có những gì.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Donald: Hello, John! Where were you last month?
John: Oh, I was on holiday.
Donald: Oh, really?… but you were on holiday in January.
John: Yes, I was in Switzerland in January.
Donald: Where were you last month?
John: I was in Florida.
Donald: Florida! What was it like?
John: Fantastic! The weather was beautiful… the sea was warm.
Donald: What was the hotel like?
John: Excellent! There was a swimming-pool and private beach. There were three restaurants and two bars.
Donald: What were the people like?
John: They were very friendly.
Donald: Was your wife with you?
John: No, she wasn’t. She never comes with me on holiday.
Donald: What about the children? Were they with you?
John: No, they weren’t. They were with their grandparents.
Donald: Chào John! Tháng trước anh ở đâu?
John: Ồ, tôi đi nghỉ.
Donald: Ồ, thật sao?… nhưng anh đã đi nghỉ vào tháng Một rồi mà.
John: Vâng, tôi ở Thụy Sĩ vào tháng Một.
Donald: Tháng trước anh ở đâu?
John: Tôi ở Florida.
Donald: Florida! Nơi đó thế nào?
John: Tuyệt vời! Thời tiết đẹp… biển ấm.
Donald: Khách sạn thế nào?
John: Xuất sắc! Có một hồ bơi và bãi biển riêng. Có ba nhà hàng và hai quán bar.
Donald: Người dân thế nào?
John: Họ rất thân thiện.
Donald: Vợ anh có đi cùng anh không?
John: Không. Cô ấy không bao giờ đi nghỉ cùng tôi.
Donald: Còn bọn trẻ thì sao? Chúng có đi cùng anh không?
John: Không. Chúng ở với ông bà.
Từ vựng bài A42
14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Holiday — kỳ nghỉ
We were on holiday last month. → Tháng trước chúng tôi đi nghỉ.
Đồng nghĩa: vacation (Mỹ), break, trip · Trái nghĩa: working day - Last Month — tháng trước
Last month we were in Florida. → Tháng trước chúng tôi ở Florida.
Đồng nghĩa: the previous month · Trái nghĩa: next month - Switzerland — Thụy Sĩ
There were mountains everywhere in Switzerland. → Ở Thuỵ Sĩ đâu cũng là núi.
Đồng nghĩa: the Swiss Alps region · Trái nghĩa: — - Florida — Florida
There was a private beach in Florida. → Ở Florida có một bãi biển riêng.
Đồng nghĩa: the Sunshine State · Trái nghĩa: — - Fantastic — tuyệt vời
The hotel was fantastic. → Khách sạn thật tuyệt.
Đồng nghĩa: wonderful, superb, amazing · Trái nghĩa: terrible, awful - Weather — thời tiết
The weather was excellent. → Thời tiết rất đẹp.
Đồng nghĩa: climate, conditions · Trái nghĩa: — - Sea — biển
The sea was warm every day. → Ngày nào nước biển cũng ấm.
Đồng nghĩa: ocean, seaside · Trái nghĩa: land - Excellent — xuất sắc
The food was excellent. → Đồ ăn rất ngon.
Đồng nghĩa: outstanding, first-rate, superb · Trái nghĩa: poor, dreadful - Swimming-Pool — hồ bơi
There were two swimming-pools. → Có hai hồ bơi.
Đồng nghĩa: pool, baths · Trái nghĩa: — - Private Beach — bãi biển riêng
There was a private beach for guests. → Có một bãi biển riêng cho khách.
Đồng nghĩa: exclusive beach · Trái nghĩa: public beach - Restaurant — nhà hàng
There were three restaurants in the hotel. → Khách sạn có ba nhà hàng.
Đồng nghĩa: eatery, diner · Trái nghĩa: — - Bar — quán bar
There was a bar near the pool. → Có một quầy bar gần hồ bơi.
Đồng nghĩa: pub, tavern, lounge · Trái nghĩa: — - Friendly — thân thiện
The people were very friendly. → Mọi người rất thân thiện.
Đồng nghĩa: welcoming, warm, kind · Trái nghĩa: unfriendly, cold - Grandparents — ông bà
My grandparents were there too. → Ông bà tôi cũng ở đó.
Đồng nghĩa: grandma and grandpa · Trái nghĩa: grandchildren
Ngữ pháp trọng tâm
There was / There were dùng để nói có người hoặc vật trong quá khứ.
- – There was + danh từ số ít.
- – There were + danh từ số nhiều.
Ví dụ
- – There was a swimming-pool.
- – There were three restaurants and two bars. — 2. Câu phủ định:
- – There wasn’t a tennis court.
- – There weren’t any restaurants. — 3. Câu hỏi:
- – Was there a swimming-pool?
- – Were there any restaurants? — 4. Hỏi trải nghiệm:
- – What was it like?
- – What was the hotel like?
- – What were the people like?
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who was on holiday last month?
- Where was John in January?
- Where was John last month?
- What was the weather like in Florida?
- What was the sea like?
- What was the hotel like?
- How many restaurants were there?
- How many bars were there?
- What were the people like?
- Where were the children?
Bài tập thực hành
- 1. John ______ on holiday last month.
- 2. He ______ in Switzerland in January.
- 3. The weather ______ beautiful.
- 4. There ______ a swimming-pool.
- 5. There ______ three restaurants.
- 6. His wife ______ with him.
- 7. The children ______ with him.
- 8. They ______ with their grandparents. B. Viết câu hỏi với “What was/were … like?”
- 1. the hotel
- 2. the weather
- 3. the people
- 4. Florida
Đáp án
1. was | 2. was | 3. was | 4. was | 5. were | 6. wasn’t | 7. weren’t | 8. were | 1. What was the hotel like? | 2. What was the weather like? | 3. What were the people like? | 4. What was Florida like?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Holiday | a. kỳ nghỉ |
| 2. Last Month | b. tháng trước |
| 3. Switzerland | c. Thụy Sĩ |
| 4. Florida | d. Florida |
| 5. Fantastic | e. thời tiết |
| 6. Weather | f. tuyệt vời |
| 7. Sea | g. biển |
| 8. Excellent | h. xuất sắc |
Đáp án: 1-a 2-b 3-c 4-d 5-f 6-e 7-g 8-h
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- We were on ______ last month. (kỳ nghỉ)
- ______ we were in Florida. (tháng trước)
- There were mountains everywhere in ______. (Thụy Sĩ)
- There was a private beach in ______. (Florida)
- The hotel was ______. (tuyệt vời)
- The ______ was excellent. (thời tiết)
Đáp án: Holiday | Last Month | Switzerland | Florida | Fantastic | Weather
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào John! Tháng trước anh ở đâu?
- Ồ, tôi đi nghỉ.
- Ồ, thật sao?… nhưng anh đã đi nghỉ vào tháng Một rồi mà.
- Vâng, tôi ở Thụy Sĩ vào tháng Một.
- Tháng trước anh ở đâu?
Đáp án gợi ý:
- Hello, John! Where were you last month?
- Oh, I was on holiday.
- Oh, really?… but you were on holiday in January.
- Yes, I was in Switzerland in January.
- Where were you last month?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng there was cho danh từ số nhiều. There was two restaurants là sai. Số nhiều phải là There were two restaurants. Danh từ đứng sau quyết định, không phải cảm giác câu dài hay ngắn.
Hai — Dùng some trong câu phủ định và câu hỏi. Câu khẳng định dùng some; câu phủ định và nghi vấn thường dùng any: There weren’t any shops. Were there any bars?
Ba — Trả lời ngắn thiếu there. Hỏi Was there a beach? thì đáp Yes, there was — không nói Yes, it was. Trả lời ngắn phải giữ lại chính chủ ngữ giả there.
Bốn — Nhầm there were với they were. There were là “có”, They were là “họ đã”. Hai câu There were friendly people và They were friendly nói hai điều khác nhau.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A41 — Was và were. Bài tiếp theo: A43 — Cấu trúc too + tính từ.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A42 học những gì?
Bài A42 gồm một đoạn hội thoại gồm 16 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 14 từ vựng, phần ngữ pháp về There was / There were dùng để nói có người hoặc vật trong quá khứ; Câu phủ định:; Câu hỏi:; Hỏi trải nghiệm:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A42 có bao nhiêu từ vựng?
Có 14 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Holiday, Last Month, Switzerland, Florida, Fantastic, Weather. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A42 là gì?
Bài này tập trung vào: There was / There were dùng để nói có người hoặc vật trong quá khứ; Câu phủ định:; Câu hỏi:; Hỏi trải nghiệm:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A42 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.