Cấu trúc too trong tiếng Anh mang nghĩa “quá mức đến mức không ổn” — khác hẳn very chỉ là “rất”. Nói too big là to đến mức không mặc được, còn very big chỉ là to. Bài A43 đặt nó vào hai tình huống thực tế: đổi cái áo sai cỡ và nhận phòng khách sạn.

Tóm tắt bài học
Ba mức độ của cấu trúc. Đơn giản nhất: too + tính từ — It’s too small. Thêm người chịu tác động: too + tính từ + for somebody — It’s too big for me. Đầy đủ nhất: too + tính từ + for somebody + to do something — It’s too small for me to wear. Ghi nhớ khác biệt cốt lõi: too luôn mang nghĩa tiêu cực, very thì trung tính. Bài A43 còn cho bạn mẫu câu dịch vụ: What’s the matter? What size are you? Can I change it? và bộ từ đặt phòng — single room, double room, private bathroom.
🎧 Nghe trọn bài A43:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A43 là bài số 43 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học tính từ và mua sắm ở bài A15. Học xong bài này bạn đổi được hàng sai cỡ, phàn nàn lịch sự, và đặt phòng khách sạn bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
W: Can you change this pullover, please?
X: Why? What’s wrong with it?
W: It’s the wrong size.
X: Is it too big or too small?
W: It’s too small for me.
X: What size are you?
W: I’m not sure. Can you measure me?
X: Yes, certainly… You’re a thirty-six. This one’s the right size.
Y: I’d like a room, please.
Z: A single room or a double room sir?
Y: A double, please.
Z: With or without a private bathroom?
Y: With, please.
Z: For how many nights?
Y: Just for one night, please.
A: Excuse me!
B: Yes?
A: I think my change is wrong!
B: Are you sure? Let me see. Oh, yes… you need another 50p.
A: Yes, that’s right.
B: I’m terribly sorry.
A: That’s O.K.
C: I think English food is excellent.
D: Really? I don’t think so.
C: Why not?
D: I prefer French food.
W: Anh/chị có thể đổi chiếc áo len này giúp tôi không?
X: Vì sao? Nó có vấn đề gì?
W: Nó sai cỡ.
X: Nó quá rộng hay quá chật?
W: Nó quá chật đối với tôi.
X: Anh/chị mặc cỡ nào?
W: Tôi không chắc. Anh/chị đo giúp tôi được không?
X: Vâng, chắc chắn rồi… Anh/chị cỡ 36. Chiếc này đúng cỡ.
Y: Tôi muốn một phòng, làm ơn.
Z: Phòng đơn hay phòng đôi, thưa ông?
Y: Phòng đôi, làm ơn.
Z: Có hay không có phòng tắm riêng?
Y: Có, làm ơn.
Z: Trong bao nhiêu đêm?
Y: Chỉ một đêm thôi.
A: Xin lỗi!
B: Vâng?
A: Tôi nghĩ tiền thối lại của tôi bị sai!
B: Anh/chị chắc không? Để tôi xem. Ồ, đúng rồi… anh/chị cần thêm 50 xu.
A: Vâng, đúng vậy.
B: Tôi rất xin lỗi.
A: Không sao.
C: Tôi nghĩ đồ ăn Anh rất tuyệt.
D: Thật sao? Tôi không nghĩ vậy.
C: Tại sao không?
D: Tôi thích đồ ăn Pháp hơn.
Từ vựng bài A43
15 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Change — đổi; tiền thối lại
Đồng nghĩa: exchange, swap, replace · Trái nghĩa: keep - Pullover — áo len chui đầu
Đồng nghĩa: jumper, sweater · Trái nghĩa: — - Wrong Size — sai cỡ
Đồng nghĩa: incorrect size, ill-fitting · Trái nghĩa: right size - Too Big — quá rộng
Đồng nghĩa: oversized, loose · Trái nghĩa: too small - Too Small — quá chật
Đồng nghĩa: tight, undersized · Trái nghĩa: too big - Measure — đo
Đồng nghĩa: size up, take measurements · Trái nghĩa: — - Right Size — đúng cỡ
- Single Room — phòng đơn
Đồng nghĩa: room for one · Trái nghĩa: double room - Double Room — phòng đôi
Đồng nghĩa: room for two · Trái nghĩa: single room - Private Bathroom — phòng tắm riêng
Đồng nghĩa: en-suite bathroom · Trái nghĩa: shared bathroom - Night — đêm
Đồng nghĩa: evening, overnight stay · Trái nghĩa: day - Change Is Wrong — tiền thối lại bị sai
- Terribly Sorry — rất xin lỗi
Đồng nghĩa: very sorry, deeply apologetic · Trái nghĩa: — - Excellent — xuất sắc, tuyệt
Đồng nghĩa: superb, first-rate · Trái nghĩa: poor - Prefer — thích hơn
Đồng nghĩa: would rather, like better · Trái nghĩa: dislike
Ngữ pháp trọng tâm
Cấu trúc “too + adjective + for somebody” diễn tả một điều gì đó quá mức đối với ai.
Ví dụ
- – It’s too small for me.
- – That T-shirt is too big for me. — 2. Cấu trúc “too + adjective + for somebody + to do something”:
Ví dụ
- – That house is too expensive for us to buy. — 3. Hỏi có vấn đề gì:
- – What’s wrong with it? — 4. Hỏi cỡ:
- – What size are you?
- – Are you sure?
- – Let me see.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What does W want to change?
- Why does W want to change the pullover?
- What size is W?
- What kind of room does Y want?
- Does Y want a private bathroom?
- How many nights does Y want the room for?
- What does A think is wrong?
- How much more change does A need?
- What food does C think is excellent?
- What food does D prefer?
Bài tập thực hành
- 1. It’s the ______ size.
- 2. It’s too small ______ me.
- 3. Can you ______ me?
- 4. I’d like a ______, please.
- 5. With or ______ a private bathroom?
- 6. I think my ______ is wrong.
- 7. You need ______ 50p.
- 8. I ______ French food. B. Viết lại với “too”.
- 1. The pullover is small for me.
- 2. The T-shirt is big for me.
- 3. The house is expensive for us to buy.
- 4. The room is small for two people.
Đáp án
1. wrong | 2. for | 3. measure | 4. room | 5. without | 6. change | 7. another | 8. prefer | 1. The pullover is too small for me. | 2. The T-shirt is too big for me. | 3. The house is too expensive for us to buy. | 4. The room is too small for two people.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Change | a. đúng cỡ |
| 2. Pullover | b. đo |
| 3. Wrong Size | c. phòng đơn |
| 4. Too Big | d. đổi; tiền thối lại |
| 5. Too Small | e. quá chật |
| 6. Measure | f. sai cỡ |
| 7. Right Size | g. quá rộng |
| 8. Single Room | h. áo len chui đầu |
Đáp án: 1-d 2-h 3-f 4-g 5-e 6-b 7-a 8-c
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Anh/chị có thể đổi chiếc áo len này giúp tôi không?
- Vì sao? Nó có vấn đề gì?
- Nó sai cỡ.
- Nó quá rộng hay quá chật?
- Nó quá chật đối với tôi.
Đáp án gợi ý:
- Can you change this pullover, please?
- Why? What’s wrong with it?
- It’s the wrong size.
- Is it too big or too small?
- It’s too small for me.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng too thay cho very. This pullover is too nice nghe rất lạ. Too luôn mang nghĩa tiêu cực — quá mức đến không dùng được. Muốn khen thì dùng very: very nice.
Hai — Nói too much big. Too much đi với danh từ không đếm được, không đi với tính từ. Đúng là too big, không phải too much big.
Ba — Quên for trước người. Khi nêu rõ quá mức với ai, phải có for: It’s too big for me. Bỏ for là câu thiếu.
Bốn — Dùng to + V sai chỗ trong cấu trúc đầy đủ. Thứ tự chuẩn là too + tính từ + for somebody + to + V: It’s too small for me to wear. Đảo to wear lên trước for me là câu sai cấu trúc.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A42 — There was và there were. Bài tiếp theo: A44 — Quá khứ đơn của have.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.