Quá khứ đơn của have chỉ có một dạng duy nhất cho mọi ngôi: had. Nghe thì dễ, nhưng đến phần phủ định và câu hỏi là rất nhiều người vấp, vì phải mượn trợ động từ did. Bài A44 dùng một cuộc phỏng vấn phi hành gia vừa trở về từ vũ trụ để bạn luyện đủ bốn thể.

Tóm tắt bài học
Khẳng định dùng had cho tất cả các ngôi — không có hads: I had breakfast. He had a problem. Phủ định mượn didn’t và động từ trở về nguyên thể: We didn’t have any serious problems, không phải didn’t had. Nghi vấn cũng vậy: Did you have breakfast? Trả lời ngắn lặp lại did: Yes, he did / No, he didn’t. Lưu ý cụm have đi với sinh hoạt — have a wash, have a shave, have food — cũng chia y hệt.
🎧 Nghe trọn bài A44:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A44 là bài số 44 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học have got ở bài A16 và quá khứ của to be ở bài A41. Học xong bài này bạn kể được mình đã có gì, đã làm gì trong quá khứ ở cả ba thể.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Reporter: Well, Phil… Welcome home!
Phil: Thank you.
Reporter: Did you have any problems on the journey?
Phil: Well, we didn’t have any serious problems… but it certainly wasn’t a holiday!
Reporter: Of course not…
Phil: We didn’t have a wash or a shave for two weeks!
Reporter: Really?
Phil: Yes. It wasn’t very comfortable!
Reporter: What about food? Was that a problem?
Phil: Well, we didn’t have any normal food.
Reporter: What did you have?
Phil: Well, we had some food tablets.
Reporter: Are you going to the moon again?
Phil: I hope so. It was wonderful!
Reporter: Nào, Phil… Chào mừng ông về nhà!
Phil: Cảm ơn.
Reporter: Ông có gặp vấn đề gì trong chuyến đi không?
Phil: À, chúng tôi không gặp vấn đề nghiêm trọng nào… nhưng chắc chắn đó không phải là một kỳ nghỉ!
Reporter: Tất nhiên là không rồi…
Phil: Chúng tôi không tắm rửa hay cạo râu trong hai tuần!
Reporter: Thật sao?
Phil: Vâng. Nó không thoải mái lắm!
Reporter: Còn thức ăn thì sao? Đó có phải là vấn đề không?
Phil: À, chúng tôi không có thức ăn bình thường.
Reporter: Các ông đã ăn gì?
Phil: À, chúng tôi đã ăn một số viên thức ăn.
Reporter: Ông sẽ lại lên mặt trăng chứ?
Phil: Tôi hy vọng vậy. Nó thật tuyệt vời!
Từ vựng bài A44
16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Return — sự trở về
Đồng nghĩa: come back, get back · Trái nghĩa: leave, depart - Space — không gian, vũ trụ
Đồng nghĩa: outer space, the cosmos · Trái nghĩa: earth - Astronaut — phi hành gia
Đồng nghĩa: spaceman, cosmonaut · Trái nghĩa: — - Reporter — phóng viên
Đồng nghĩa: journalist, correspondent · Trái nghĩa: — - Journey — chuyến hành trình
Đồng nghĩa: trip, voyage, flight · Trái nghĩa: — - Moon — mặt trăng
Đồng nghĩa: lunar surface · Trái nghĩa: — - Welcome Home — chào mừng về nhà
Đồng nghĩa: good to have you back · Trái nghĩa: — - Problem — vấn đề
Đồng nghĩa: issue, difficulty, trouble · Trái nghĩa: solution - Serious — nghiêm trọng
Đồng nghĩa: grave, severe, major · Trái nghĩa: minor, trivial - Holiday — kỳ nghỉ
- Have A Wash — tắm rửa
Đồng nghĩa: wash up, freshen up · Trái nghĩa: — - Have A Shave — cạo râu
Đồng nghĩa: shave, get a shave · Trái nghĩa: — - Comfortable — thoải mái
Đồng nghĩa: cosy, snug, relaxing · Trái nghĩa: uncomfortable - Normal Food — thức ăn bình thường
Đồng nghĩa: regular food, ordinary meals · Trái nghĩa: food tablet - Food Tablet — viên thức ăn
- Wonderful — tuyệt vời
Đồng nghĩa: marvellous, fantastic · Trái nghĩa: awful
Ngữ pháp trọng tâm
- The Simple Past Tense of “to have”: — Quá khứ đơn của “have” là “had” cho tất cả các ngôi.
Câu khẳng định:
- – I had breakfast.
- – We had some food tablets. — 2. Câu phủ định:
- – She did not have breakfast.
- – We didn’t have any serious problems. — 3. Câu hỏi:
- – Did he have breakfast?
- – Did you have any problems? — 4. Trả lời ngắn:
- – Yes, he did.
- – No, he didn’t. — Lưu ý: Trong bài này, “have” kết hợp với danh từ để diễn tả hoạt động.
Ví dụ
- – have a wash: tắm rửa
- – have a shave: cạo râu
- – have food: ăn/có thức ăn
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Phil Strongarm?
- Who is Phil talking to?
- Where did Phil go?
- Did Phil have any serious problems on the journey?
- Was the journey a holiday?
- What didn’t they have for two weeks?
- Was it comfortable?
- Did they have normal food?
- What did they have instead of normal food?
- Is Phil going to the moon again?
Bài tập thực hành
- 1. We ______ some food tablets.
- 2. We ______ any serious problems.
- 3. ______ you ______ any problems on the journey?
- 4. They ______ normal food.
- 5. We ______ a wash for two weeks.
- 6. We ______ a shave for two weeks. B. Chuyển sang quá khứ đơn.
- 1. I have breakfast.
- 2. She doesn’t have breakfast.
- 3. Do you have any problems?
- 4. They have some tablets.
Đáp án
1. had | 2. didn’t have | 3. Did / have | 4. didn’t have | 5. didn’t have | 6. didn’t have | 1. I had breakfast. | 2. She didn’t have breakfast. | 3. Did you have any problems? | 4. They had some tablets.
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Return | a. vấn đề |
| 2. Space | b. sự trở về |
| 3. Astronaut | c. phóng viên |
| 4. Reporter | d. chuyến hành trình |
| 5. Journey | e. mặt trăng |
| 6. Moon | f. phi hành gia |
| 7. Welcome Home | g. chào mừng về nhà |
| 8. Problem | h. không gian, vũ trụ |
Đáp án: 1-b 2-h 3-f 4-c 5-d 6-e 7-g 8-a
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Nào, Phil… Chào mừng ông về nhà!
- Cảm ơn.
- Ông có gặp vấn đề gì trong chuyến đi không?
- À, chúng tôi không gặp vấn đề nghiêm trọng nào… nhưng chắc chắn đó không phải là một kỳ nghỉ!
- Tất nhiên là không rồi…
Đáp án gợi ý:
- Well, Phil… Welcome home!
- Thank you.
- Did you have any problems on the journey?
- Well, we didn’t have any serious problems… but it certainly wasn’t a holiday!
- Of course not…
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Viết didn’t had. She didn’t had breakfast là sai. Khi đã có did/didn’t, động từ chính trở về nguyên thể: She didn’t have breakfast.
Hai — Hỏi Did you had. Tương tự với câu hỏi: Did you have breakfast? — không phải Did you had. Chữ did đã gánh nghĩa quá khứ rồi.
Ba — Thêm s vào had. Had dùng chung cho mọi ngôi, không có hads: He had, they had, I had — tất cả giống nhau.
Bốn — Nhầm had với have got ở quá khứ. Quá khứ của have got vẫn là had, không nói had got trong tiếng Anh thông dụng để chỉ sở hữu quá khứ. Câu chuẩn là I had a car, phủ định I didn’t have a car.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A43 — Cấu trúc too + tính từ. Bài tiếp theo: A45 — Yes, dear.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.