Động Từ Bất Quy Tắc Trong Tiếng Anh — Quá Khứ Đơn Và Cách Dùng Did (Bài A45)

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh là nhóm không chịu theo quy tắc thêm -ed, và cũng là nhóm xuất hiện dày nhất trong hội thoại hằng ngày: go, buy, come, take, get. Bài A45 kể chuyện một buổi đi chợ về muộn — nơi mọi câu đều ở quá khứ, nên bạn gặp lại từng động từ này ở cả ba thể.

Động từ bất quy tắc trong tiếng Anh - bài học A45, quá khứ đơn | NEU.vn
Bài A45 – YES, DEAR!

Tóm tắt bài học

Với động từ bất quy tắc, câu khẳng định dùng dạng quá khứ riêng phải học thuộc: go → went, buy → bought, come → came, take → took, get → got. Nhưng ở câu phủ định và câu hỏi thì mọi thứ trở nên dễ: mượn did / didn’t và động từ chính quay về nguyên mẫu — I didn’t go to town. Did you buy the bread? Nói cách khác, bạn chỉ cần nhớ dạng quá khứ cho câu khẳng định; hai thể còn lại không cần đến nó.

🎧 Nghe trọn bài A45:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A45 là bài số 45 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học quá khứ của to be ở bài A41 và của have ở bài A44. Học xong bài này bạn kể được những việc đã làm trong ngày và hỏi lại người khác.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Mrs Brown: John! Is that you?
Mr Brown: Yes, dear. I’m back.
Mrs Brown: Did you come home by taxi?
Mr Brown: Yes, dear. The bags were very heavy.
Mrs Brown: Did you get everything?
Mr Brown: Yes, dear. I got everything… nearly everything.
Mrs Brown: Nearly everything?
Mr Brown: Yes, dear… I went to the butcher’s, but they didn’t have any steak.
Mrs Brown: They didn’t have any steak!
Mr Brown: No, dear, so I got some hamburgers.
Mrs Brown: Did you go to the baker’s?
Mr Brown: Yes, dear… but I didn’t get any bread.
Mrs Brown: You didn’t get any bread!
Mr Brown: No, dear. They didn’t have any bread, so I got some rolls.
Mrs Brown: How many rolls did you get?
Mr Brown: I can’t remember, dear.
Mrs Brown: John?
Mr Brown: Yes, dear?
Mrs Brown: Did you go to the pub again?
Mr Brown: Only for five, dear.
Mrs Brown: How many drinks did you have?
Mr Brown: Only four or five, dear, … small ones.

Mrs Brown: John! Có phải anh không?
Mr Brown: Anh về nhà bằng taxi à?
Mrs Brown: Anh mua đủ mọi thứ chưa?
Mr Brown: Gần như mọi thứ?
Mrs Brown: Họ không có bít tết!
Mr Brown: Anh có đến tiệm bánh không?
Mrs Brown: Anh không mua bánh mì!
Mr Brown: Anh mua bao nhiêu ổ?
Mrs Brown: John?
Mr Brown: Anh lại đến quán rượu à?
Mrs Brown: Anh đã uống bao nhiêu ly?
Mr Brown:
Mrs Brown:
Mr Brown:
Mrs Brown:
Mr Brown:
Mrs Brown:
Mr Brown:
Mrs Brown:
Mr Brown:
Mrs Brown:
Mr Brown:

Từ vựng bài A45

17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Town — thị trấn, phố
    She went into town this morning. → Sáng nay cô ấy vào phố.
    Đồng nghĩa: city centre, downtown  ·  Trái nghĩa: countryside
  2. Pub — quán rượu
    They went to the pub afterwards. → Sau đó họ tới quán bia.
    Đồng nghĩa: bar, tavern, inn  ·  Trái nghĩa: —
  3. Supermarket — siêu thị
    She bought everything at the supermarket. → Cô ấy mua hết mọi thứ ở siêu thị.
    Đồng nghĩa: grocery store, shop  ·  Trái nghĩa: —
  4. On Foot — đi bộ
    She went into town on foot. → Cô ấy đi bộ vào phố.
    Đồng nghĩa: walking, by walking  ·  Trái nghĩa: by car
  5. By Taxi — bằng taxi
    She came home by taxi. → Cô ấy về nhà bằng taxi.
    Đồng nghĩa: by cab  ·  Trái nghĩa: on foot
  6. Angry — tức giận
    He was angry because she was late. → Anh ấy giận vì cô về muộn.
    Đồng nghĩa: cross, furious, annoyed  ·  Trái nghĩa: calm, pleased
  7. Bag — túi
    The bags were very heavy. → Mấy cái túi rất nặng.
    Đồng nghĩa: sack, carrier, holdall  ·  Trái nghĩa: —
  8. Heavy — nặng
    The shopping was too heavy to carry. → Số hàng nặng quá không mang được.
    Đồng nghĩa: weighty, hefty  ·  Trái nghĩa: light
  9. Everything — mọi thứ
    She forgot everything. → Cô ấy quên hết mọi thứ.
    Đồng nghĩa: all, the whole lot  ·  Trái nghĩa: nothing
  10. Nearly — gần như
    She bought nearly everything. → Cô ấy mua gần hết mọi thứ.
    Đồng nghĩa: almost, practically  ·  Trái nghĩa: exactly
  11. Butcher’s — cửa hàng thịt
    She went to the butcher’s first. → Cô ấy tới tiệm thịt trước.
  12. Steak — bít tết
    She bought two steaks. → Cô ấy mua hai miếng bít tết.
    Đồng nghĩa: beef cut, fillet  ·  Trái nghĩa: —
  13. Hamburger — bánh hamburger
    She forgot the hamburgers. → Cô ấy quên mua bánh kẹp thịt.
    Đồng nghĩa: burger, beefburger  ·  Trái nghĩa: —
  14. Baker’s — tiệm bánh
    Then she went to the baker’s. → Rồi cô ấy tới tiệm bánh.
  15. Bread — bánh mì
    She bought some bread and rolls. → Cô ấy mua bánh mì và mấy ổ nhỏ.
    Đồng nghĩa: loaf, baked goods  ·  Trái nghĩa: —
  16. Roll — bánh mì tròn
    The rolls were still warm. → Mấy ổ bánh nhỏ vẫn còn ấm.
    Đồng nghĩa: bread roll, bun  ·  Trái nghĩa: —
  17. Remember — nhớ
    She did not remember the milk. → Cô ấy không nhớ mua sữa.
    Đồng nghĩa: recall, keep in mind  ·  Trái nghĩa: forget

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Simple Past Tense of Irregular Verbs: — Động từ bất quy tắc không thêm -ed ở quá khứ. Cần học dạng quá khứ riêng.
  • Ví dụ trong bài:
  • – go -> went
  • – have -> had
  • – get -> got
  • – come -> came

Câu khẳng định dùng dạng quá khứ:

  • – He went to town last Saturday.
  • – He had four or five drinks.
  • – He got the food.
  • – He came home by taxi. — 2. Câu phủ định và câu hỏi dùng did / didn’t, động từ chính trở về nguyên mẫu.

Ví dụ

  • – Did you get everything?
  • – Did you go to the baker’s?
  • – I didn’t get any bread.
  • – They didn’t have any steak.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who goes to town every Saturday?
  2. When did Mr Brown go to town?
  3. Where does he usually have a drink?
  4. How many drinks did he have last Saturday?
  5. Where does he usually get food for his wife?
  6. How did he come home last Saturday?
  7. Why did he come home by taxi?
  8. What didn’t the butcher’s have?
  9. What did Mr Brown get instead of steak?
  10. What did Mr Brown get instead of bread?

Bài tập thực hành

  1. 1. go
  2. 2. have
  3. 3. get
  4. 4. come
  5. 5. do
  6. 6. be   B. Điền động từ đúng.
  7. 1. He ______ to town last Saturday.
  8. 2. He ______ four or five drinks.
  9. 3. He ______ the food.
  10. 4. He ______ home by taxi.
  11. 5. They ______ have any steak.
  12. 6. Did you ______ to the baker’s?

Đáp án

1. went  |  2. had  |  3. got  |  4. came  |  5. did  |  6. was/were  |  1. went  |  2. had  |  3. got  |  4. came  |  5. didn’t  |  6. go

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Town a. túi
2. Pub b. siêu thị
3. Supermarket c. quán rượu
4. On Foot d. đi bộ
5. By Taxi e. tức giận
6. Angry f. nặng
7. Bag g. thị trấn, phố
8. Heavy h. bằng taxi

Đáp án: 1-g   2-c   3-b   4-d   5-h   6-e   7-a   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. She went into ______ this morning. (thị trấn, phố)
  2. They went to the ______ afterwards. (quán rượu)
  3. She bought everything at the ______. (siêu thị)
  4. She went into town ______. (đi bộ)
  5. She came home ______. (bằng taxi)
  6. He was ______ because she was late. (tức giận)

Đáp án: Town  |  Pub  |  Supermarket  |  On Foot  |  By Taxi  |  Angry

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. John! Có phải anh không?
  2. Anh về nhà bằng taxi à?
  3. Anh mua đủ mọi thứ chưa?
  4. Gần như mọi thứ?
  5. Họ không có bít tết!

Đáp án gợi ý:

  1. John! Is that you?
  2. Yes, dear. I’m back.
  3. Did you come home by taxi?
  4. Yes, dear. The bags were very heavy.
  5. Did you get everything?

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Giữ dạng quá khứ sau didn’t. I didn’t went là lỗi phổ biến nhất khi học quá khứ. Chữ did đã gánh nghĩa quá khứ, nên động từ chính về nguyên mẫu: I didn’t go.

Hai — Hỏi Did you bought. Tương tự với câu hỏi: Did you buy the bread? — không phải Did you bought. Chỉ câu khẳng định mới dùng dạng quá khứ riêng.

Ba — Thêm -ed vào động từ bất quy tắc. goed, buyed, comed đều không tồn tại. Nhóm bất quy tắc có dạng riêng phải học thuộc: went, bought, came. Không có cách nào suy ra từ quy tắc.

Bốn — Nhầm on foot với by foot. Đi bộ là on foot, không phải by foot. Đây là ngoại lệ duy nhất trong nhóm phương tiện — mọi phương tiện khác đều dùng by: by taxi, by bus.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A44 — Quá khứ đơn của have. Bài tiếp theo: A46 — Cách thêm -ed vào động từ.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A45 học những gì?

Bài A45 gồm một đoạn hội thoại gồm 22 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 17 từ vựng, phần ngữ pháp về Câu khẳng định dùng dạng quá khứ:; Câu phủ định và câu hỏi dùng did / didn’t, động từ chính trở về nguyên mẫu, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 12 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A45 có bao nhiêu từ vựng?

Có 17 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Town, Pub, Supermarket, On Foot, By Taxi, Angry. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A45 là gì?

Bài này tập trung vào: Câu khẳng định dùng dạng quá khứ:; Câu phủ định và câu hỏi dùng did / didn’t, động từ chính trở về nguyên mẫu. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A45 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.