Cách Thêm -ed Vào Động Từ Tiếng Anh — Quy Tắc Chính Tả Quá Khứ Đơn (Bài A46)

Cách thêm ed vào động từ là nửa còn lại của thì quá khứ đơn — phần dễ chịu hơn nhiều so với động từ bất quy tắc, vì chỉ cần nhớ bốn quy tắc chính tả. Bài A46 theo chân một cô thư ký kể lại những việc đã hoàn thành trong ngày, mỗi việc là một động từ có quy tắc.

Cách thêm ed vào động từ tiếng Anh - bài học A46, quá khứ đơn có quy tắc | NEU.vn
Bài A46 – THE SIMPLE PAST OF REGULAR VERBS

Tóm tắt bài học

Bốn quy tắc. Thông thường cộng thẳng -ed: finish → finished, type → typed. Động từ đã kết thúc bằng e thì chỉ thêm -d: arrive → arrived, reserve → reserved. Kết thúc bằng phụ âm + y thì đổi y thành i rồi thêm -ed: try → tried, study → studied; nhưng nguyên âm + y giữ nguyên: play → played. Động từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm–nguyên âm–phụ âm thì gấp đôi phụ âm cuối: stop → stopped. Ở câu phủ định và nghi vấn vẫn dùng did / didn’t và động từ về nguyên mẫu.

🎧 Nghe trọn bài A46:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A46 là bài số 46 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học động từ bất quy tắc ở bài A45. Học xong bài này bạn viết đúng chính tả dạng quá khứ của mọi động từ có quy tắc.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Secretary: Good afternoon, Mr Smith.
Mr Smith: Good afternoon, Miss Wild. Did you finish those letters?
Secretary: Yes, sir. I typed them and signed them for you.
Mr Smith: Did you photo-copy them?
Secretary: Yes, sir. I photo-copied them and posted them.
Mr Smith: Did Mr Jackson arrive?
Secretary: Yes, sir.
Mr Smith: What time did he arrive?
Secretary: About two o’clock, sir… but he didn’t stay. He didn’t have time.
Mr Smith: What did he want?
Secretary: Oh… I didn’t ask, sir.
Mr Smith: Er… Did you telephone Mrs Smith?
Secretary: Yes, I did… but she wasn’t in.
Mr Smith: Hmm… And the table at “Mario’s” for tonight?
Secretary: Yes, sir. I reserved a table for two, at eight o’clock.
Mr Smith: Good! Did Lulu telephone?
Secretary: Yes, sir.

Secretary: Chào buổi chiều, ông Smith.
Mr Smith: Rồi, thưa ông. Tôi đã đánh máy và ký chúng cho ông.
Secretary: Rồi, thưa ông. Tôi đã photocopy và gửi chúng qua bưu điện.
Mr Smith: Rồi, thưa ông.
Secretary: Khoảng hai giờ, thưa ông… nhưng ông ấy không ở lại. Ông ấy không có thời gian.
Mr Smith: Ồ… Tôi đã không hỏi, thưa ông.
Secretary: Rồi, tôi đã gọi… nhưng bà ấy không có nhà.
Mr Smith: Rồi, thưa ông. Tôi đã đặt một bàn cho hai người, lúc tám giờ.
Secretary: Có, thưa ông.
Mr Smith:
Secretary:
Mr Smith:
Secretary:
Mr Smith:
Secretary:
Mr Smith:
Secretary:

Từ vựng bài A46

12 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Secretary — thư ký
    The secretary finished the letters. → Cô thư ký làm xong đống thư.
    Đồng nghĩa: assistant, PA, clerk  ·  Trái nghĩa: —
  2. Finish — hoàn thành
    She finished work at five. → Cô ấy làm xong việc lúc năm giờ.
    Đồng nghĩa: complete, end, wrap up  ·  Trái nghĩa: start, begin
  3. Type — đánh máy
    She typed all the letters. → Cô ấy đánh máy toàn bộ thư.
    Đồng nghĩa: key in, input  ·  Trái nghĩa: —
  4. Sign — ký
    The boss signed them at four. → Ông chủ ký chúng lúc bốn giờ.
    Đồng nghĩa: put one’s name to, autograph  ·  Trái nghĩa: —
  5. Photo-Copy — photocopy, chụp bản sao
    She photo-copied the report. → Cô ấy photo bản báo cáo.
    Đồng nghĩa: copy, duplicate, xerox  ·  Trái nghĩa: —
  6. Post — gửi qua bưu điện
    She posted the letters on the way home. → Cô ấy gửi thư trên đường về.
    Đồng nghĩa: mail, send off  ·  Trái nghĩa: receive
  7. Arrive — đến
    She arrived at half past eight. → Cô ấy tới lúc tám giờ ba mươi.
    Đồng nghĩa: get there, reach, turn up  ·  Trái nghĩa: leave, depart
  8. Stay — ở lại
    She stayed until six o’clock. → Cô ấy ở lại tới sáu giờ.
    Đồng nghĩa: remain, wait, lodge  ·  Trái nghĩa: leave
  9. Telephone — gọi điện thoại
    She telephoned the restaurant. → Cô ấy gọi điện cho nhà hàng.
    Đồng nghĩa: phone, call, ring  ·  Trái nghĩa: —
  10. Reserve — đặt trước
    She reserved a table for two. → Cô ấy đặt một bàn cho hai người.
    Đồng nghĩa: book, set aside  ·  Trái nghĩa: cancel
  11. Table For Two — bàn cho hai người
    He wanted a table for two. → Ông ấy muốn một bàn cho hai người.
    Đồng nghĩa: booking for two  ·  Trái nghĩa: —
  12. Tonight — tối nay
    The table is for tonight. → Bàn đó là cho tối nay.
    Đồng nghĩa: this evening  ·  Trái nghĩa: last night

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Simple Past of Regular Verbs: — Động từ có quy tắc thường thêm -ed ở thể khẳng định quá khứ.

Ví dụ

  • – finish -> finished
  • – type -> typed
  • – sign -> signed
  • – post -> posted
  • – reserve -> reserved
  • Một số quy tắc chính tả:

Động từ đã có -e chỉ thêm -d:

  • – arrive -> arrived

Động từ tận cùng bằng phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm -ed:

  • – study -> studied
  • – photo-copy -> photo-copied

Một số động từ gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed:

  • – stop -> stopped
  • – plan -> planned
  • Câu hỏi và phủ định dùng did / didn’t, động từ chính ở nguyên mẫu.

Ví dụ

  • – Did you finish those letters?
  • – He didn’t stay.
  • – I didn’t ask.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Mr Smith talking to?
  2. What did the secretary type and sign?
  3. What did she do after photo-copying the letters?
  4. Who arrived at about two o’clock?
  5. Why didn’t Mr Jackson stay?
  6. Did the secretary ask what Mr Jackson wanted?
  7. Who did the secretary telephone?
  8. Was Mrs Smith in?
  9. Where did the secretary reserve a table?
  10. What time was the table reserved for?

Bài tập thực hành

  1. 1. finish
  2. 2. type
  3. 3. sign
  4. 4. photo-copy
  5. 5. post
  6. 6. arrive
  7. 7. reserve
  8. 8. telephone   B. Điền did, didn’t hoặc dạng quá khứ đúng.
  9. 1. ______ you finish those letters?
  10. 2. I ______ them and signed them.
  11. 3. I photo-copied them and ______ them.
  12. 4. He ______ stay.
  13. 5. I ______ ask.
  14. 6. I ______ a table for two.

Đáp án

1. finished  |  2. typed  |  3. signed  |  4. photo-copied  |  5. posted  |  6. arrived  |  7. reserved  |  8. telephoned  |  1. Did  |  2. typed  |  3. posted  |  4. didn’t  |  5. didn’t  |  6. reserved

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Secretary a. thư ký
2. Finish b. photocopy, chụp bản sao
3. Type c. gửi qua bưu điện
4. Sign d. đến
5. Photo-Copy e. hoàn thành
6. Post f. ở lại
7. Arrive g. đánh máy
8. Stay h. ký

Đáp án: 1-a   2-e   3-g   4-h   5-b   6-c   7-d   8-f

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The ______ finished the letters. (thư ký)
  2. She ______ed work at five. (hoàn thành)
  3. She ______d all the letters. (đánh máy)
  4. The boss ______ed them at four. (ký)
  5. She photo-copied the report. (photocopy, chụp bản sao)
  6. She ______ed the letters on the way home. (gửi qua bưu điện)

Đáp án: Secretary  |  Finish  |  Type  |  Sign  |  Photo-Copy  |  Post

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Chào buổi chiều, ông Smith.
  2. Rồi, thưa ông. Tôi đã đánh máy và ký chúng cho ông.
  3. Rồi, thưa ông. Tôi đã photocopy và gửi chúng qua bưu điện.
  4. Rồi, thưa ông.
  5. Khoảng hai giờ, thưa ông… nhưng ông ấy không ở lại. Ông ấy không có thời gian.

Đáp án gợi ý:

  1. Good afternoon, Mr Smith.
  2. Good afternoon, Miss Wild. Did you finish those letters?
  3. Yes, sir. I typed them and signed them for you.
  4. Did you photo-copy them?
  5. Yes, sir. I photo-copied them and posted them.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Viết arriveed thay vì arrived. Động từ đã kết thúc bằng e chỉ thêm -d: arrive → arrived, type → typed, reserve → reserved. Thêm cả -ed là thừa một chữ.

Hai — Đổi y thành i cho mọi động từ. Chỉ đổi khi trước y là phụ âm: try → tried, study → studied. Nếu trước y là nguyên âm thì giữ nguyên: play → played, không viết plaied.

Ba — Quên gấp đôi phụ âm cuối. Động từ một âm tiết theo mẫu phụ âm–nguyên âm–phụ âm phải gấp đôi: stop → stopped, plan → planned. Viết stoped là sai chính tả.

Bốn — Dùng -ed trong câu phủ định và câu hỏi. She didn’t finished sai. Quy tắc giống hệt động từ bất quy tắc: có did/didn’t thì động từ về nguyên mẫu — She didn’t finish.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A45 — Động từ bất quy tắc. Bài tiếp theo: A47 — Cách phát âm đuôi -ed.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A46 học những gì?

Bài A46 gồm một đoạn hội thoại gồm 17 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 12 từ vựng, phần ngữ pháp về Động từ đã có -e chỉ thêm -d:; Động từ tận cùng bằng phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm -ed:; Một số động từ gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 14 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A46 có bao nhiêu từ vựng?

Có 12 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Secretary, Finish, Type, Sign, Photo-Copy, Post. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A46 là gì?

Bài này tập trung vào: Động từ đã có -e chỉ thêm -d:; Động từ tận cùng bằng phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm -ed:; Một số động từ gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm -ed:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A46 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.