Cách phát âm đuôi ed là chỗ lộ trình độ nhanh nhất khi bạn nói tiếng Anh. Viết đúng -ed chưa đủ — đọc sai là người nghe vẫn tưởng bạn đang nói thì hiện tại. Bài A47 kể một câu chuyện miền Viễn Tây với hàng chục động từ quá khứ liên tiếp, đúng chất liệu để luyện đủ ba cách đọc.

Tóm tắt bài học
Chỉ có ba quy tắc. Đọc /ɪd/ khi động từ gốc kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/ — đây là trường hợp duy nhất thêm một âm tiết: wanted, decided. Đọc /t/ khi động từ gốc kết thúc bằng âm vô thanh (p, k, f, s, sh, ch): stopped, worked, missed. Đọc /d/ khi kết thúc bằng âm hữu thanh hoặc nguyên âm: arrived, moved, called. Mẹo nhanh: đặt tay lên cổ họng — cổ rung thì đọc /d/, không rung thì đọc /t/. Quy tắc dựa vào âm cuối, không phải chữ cái cuối.
🎧 Nghe trọn bài A47:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A47 là bài số 47 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học cách viết -ed ở bài A46. Học xong bài này bạn đọc đúng đuôi -ed trong mọi câu quá khứ, và nghe ra được thì quá khứ khi người khác nói nhanh.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Willy The Kid arrived in Dodge City one evening.
Willy The Kid đến thành phố Dodge vào một buổi tối.
He walked into the saloon, and looked slowly round the room.
Hắn bước vào quán rượu và chậm rãi nhìn quanh căn phòng.
Everybody was afraid. Willy had two guns.
Mọi người đều sợ. Willy có hai khẩu súng.
The sheriff was in his office. He was asleep.
Cảnh sát trưởng đang ở trong văn phòng. Ông ấy đang ngủ.
The saloon barman rushed into the sheriff’s office: “Willy The Kid’s in town!”
Người phục vụ quầy bar của quán rượu lao vào văn phòng cảnh sát trưởng: “Willy The Kid đang ở trong thị trấn!”
The sheriff hurried to the saloon.
Cảnh sát trưởng vội đến quán rượu.
The sheriff shouted to Willy: “Give me your guns, Willy.”
Cảnh sát trưởng hét với Willy: “Đưa súng của anh cho tôi, Willy.”
“This town is too small for both of us.”, Willy replied calmly.
“Thị trấn này quá nhỏ cho cả hai chúng ta.”, Willy bình tĩnh trả lời.
They walked into the street. The sheriff waited. Willy moved his hand towards his gun…
Họ bước ra đường. Cảnh sát trưởng chờ. Willy di chuyển tay về phía khẩu súng…
The sheriff pulled out his gun. He fired twice.
Cảnh sát trưởng rút súng ra. Ông ấy bắn hai phát.
The first bullet missed Willy. The second killed him.
Viên đạn đầu tiên trượt Willy. Viên thứ hai giết chết hắn.
Two cowboys carried Willy away. That was the end of Willy The Kid.
Hai người chăn bò mang Willy đi. Đó là kết thúc của Willy The Kid.
Từ vựng bài A47
23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Arrive — đến
- Dodge City — thành phố Dodge
- Saloon — quán rượu kiểu miền Tây
Đồng nghĩa: bar, tavern · Trái nghĩa: — - Slowly — chậm rãi
Đồng nghĩa: gradually, at a slow pace · Trái nghĩa: quickly, fast - Afraid — sợ
Đồng nghĩa: scared, frightened, fearful · Trái nghĩa: brave, fearless - Gun — súng
Đồng nghĩa: pistol, revolver, firearm · Trái nghĩa: — - Sheriff — cảnh sát trưởng
Đồng nghĩa: lawman, marshal · Trái nghĩa: outlaw - Asleep — đang ngủ
Đồng nghĩa: sleeping, dozing · Trái nghĩa: awake - Barman — người phục vụ quầy bar
Đồng nghĩa: bartender, barkeeper · Trái nghĩa: customer - Rush — lao nhanh
Đồng nghĩa: dash, hurry, race · Trái nghĩa: stroll, dawdle - Hurry — vội vã
Đồng nghĩa: hasten, rush, be quick · Trái nghĩa: delay, dawdle - Shout — hét
Đồng nghĩa: yell, cry out, holler · Trái nghĩa: whisper - Reply — trả lời
Đồng nghĩa: answer, respond, retort · Trái nghĩa: ask - Calmly — một cách bình tĩnh
Đồng nghĩa: coolly, quietly, serenely · Trái nghĩa: nervously - Street — đường phố
- Move Towards — di chuyển về phía
- Pull Out — rút ra
Đồng nghĩa: draw, take out, produce · Trái nghĩa: put away - Fire — bắn
Đồng nghĩa: shoot, let off · Trái nghĩa: hold fire - Bullet — viên đạn
Đồng nghĩa: round, slug · Trái nghĩa: — - Miss — trượt, hụt
Đồng nghĩa: fail to hit, fall short · Trái nghĩa: hit - Kill — giết
Đồng nghĩa: slay, shoot dead · Trái nghĩa: save, spare - Cowboy — người chăn bò
- Carry Away — mang đi
Đồng nghĩa: take away, remove · Trái nghĩa: bring in
Ngữ pháp trọng tâm
Bài này luyện quá khứ đơn của động từ có quy tắc.
Ví dụ
- – arrived
- – walked
- – looked
- – rushed
- – hurried
- – shouted
- – replied
- – waited
- – moved
- – pulled
- – fired
- – missed
- – killed
- – carried — 2. Cách phát âm đuôi -ed:
- – /t/: walked, looked, rushed, missed
- – /d/: arrived, hurried, replied, moved, pulled, fired, killed, carried
- – /id/: shouted, waited
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who arrived in Dodge City?
- When did Willy arrive?
- Where did Willy walk into?
- Why was everybody afraid?
- Where was the sheriff?
- Who rushed into the sheriff’s office?
- What did the sheriff shout to Willy?
- Where did Willy and the sheriff walk?
- How many times did the sheriff fire?
- What happened to Willy at the end?
Bài tập thực hành
- 1. walked
- 2. arrived
- 3. shouted
- 4. waited
- 5. missed
- 6. killed
- 7. moved
- 8. rushed
- 9. replied
- 10. fired B. Điền quá khứ đơn.
- 1. Willy ______ in Dodge City. (arrive)
- 2. He ______ into the saloon. (walk)
- 3. The barman ______ into the sheriff’s office. (rush)
- 4. The sheriff ______ to the saloon. (hurry)
- 5. Willy ______ calmly. (reply)
- 6. The sheriff ______ twice. (fire)
Đáp án
1. arrived | 2. walked | 3. rushed | 4. hurried | 5. replied | 6. fired
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Arrive | a. sợ |
| 2. Dodge City | b. thành phố Dodge |
| 3. Saloon | c. súng |
| 4. Slowly | d. quán rượu kiểu miền Tây |
| 5. Afraid | e. đến |
| 6. Gun | f. cảnh sát trưởng |
| 7. Sheriff | g. chậm rãi |
| 8. Asleep | h. đang ngủ |
Đáp án: 1-e 2-b 3-d 4-g 5-a 6-c 7-f 8-h
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Willy The Kid đến thành phố Dodge vào một buổi tối.
- Hắn bước vào quán rượu và chậm rãi nhìn quanh căn phòng.
- Mọi người đều sợ. Willy có hai khẩu súng.
Đáp án gợi ý:
- Willy The Kid arrived in Dodge City one evening.
- He walked into the saloon, and looked slowly round the room.
- Everybody was afraid. Willy had two guns.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Đọc mọi đuôi -ed thành /ɪd/. Chỉ đọc thêm âm tiết /ɪd/ khi động từ gốc kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/: wanted, decided. Đọc stopped thành stop-pid là sai và nghe rất lộ.
Hai — Dựa vào chữ cái cuối thay vì âm cuối. Quy tắc tính theo âm, không phải chữ. Missed kết thúc bằng chữ s nhưng đọc /mɪst/; played kết thúc bằng nguyên âm nên đọc /pleɪd/.
Ba — Nuốt hẳn đuôi -ed. Nhiều người bỏ luôn âm cuối cho nhanh, khiến worked nghe thành work — người nghe hiểu thành thì hiện tại. Âm /t/ hay /d/ nhẹ nhưng phải có.
Bốn — Nhầm quy tắc hữu thanh và vô thanh. Mẹo kiểm tra: đặt tay lên cổ họng khi đọc âm cuối của động từ gốc. Cổ rung (hữu thanh) thì đuôi đọc /d/; không rung (vô thanh) thì đọc /t/.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A46 — Cách thêm -ed vào động từ. Bài tiếp theo: A48 — Kể về chuyến du lịch.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.