Kể về chuyến du lịch bằng tiếng Anh là chủ đề gần như chắc chắn xuất hiện trong mọi bài thi nói và mọi cuộc trò chuyện. Bài A48 cho bạn bốn câu chuyện đi bốn hướng — Tây Ban Nha, Ý, Ấn Độ và nước Mỹ — để bạn thấy cùng một khung kể có thể lắp vào bất kỳ chuyến đi nào.

Tóm tắt bài học
Khung kể gồm bốn bước: đi đâu (I went to Italy), đi bằng gì và ở đâu (We travelled by coach), làm gì ở đó (I saw the Taj Mahal, I ate spaghetti), mang gì về (I brought back some records). Toàn bộ đều dùng động từ bất quy tắc thông dụng: go → went, see → saw, eat → ate, take → took, bring → brought, write → wrote. Nhớ nguyên tắc bất di bất dịch: dạng quá khứ chỉ dùng ở câu khẳng định, còn phủ định và nghi vấn luôn quay về didn’t + nguyên mẫu.
🎧 Nghe trọn bài A48:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A48 là bài số 48 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học động từ bất quy tắc ở bài A45. Học xong bài này bạn kể trọn một chuyến đi bằng tiếng Anh, và dùng thành thạo hơn hai chục động từ bất quy tắc thông dụng.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Anne’s a student at London University. She studies Spanish, and she goes to Spain every summer. She lies in the sun, she drinks a lot of wine, and eats a lot of Spanish food. She always flies by British Airways.
Anne là sinh viên tại Đại học Luân Đôn. Cô ấy học tiếng Tây Ban Nha, và cô ấy đến Tây Ban Nha mỗi mùa hè. Cô ấy nằm dưới nắng, uống nhiều rượu vang và ăn nhiều món ăn Tây Ban Nha. Cô ấy luôn bay bằng British Airways.
Her mother and father went to Italy last year. They toured Italy by coach. They saw a lot of interesting places. They ate spaghetti in Rome, drank coffee in Venice, and took a lot of photographs. The sun shone every day. They went to Italy by coach.
Bố mẹ cô ấy đã đi Ý năm ngoái. Họ đi du lịch quanh Ý bằng xe khách. Họ đã thấy nhiều nơi thú vị. Họ ăn mì spaghetti ở Rome, uống cà phê ở Venice và chụp rất nhiều ảnh. Mặt trời chiếu sáng mỗi ngày. Họ đi Ý bằng xe khách.
Professor Hopkins teaches Anne at London University. He went to India last year. He saw the Taj Mahal, and rode on an elephant. He wrote postcards to all his friends. He flew by Air India.
Giáo sư Hopkins dạy Anne ở Đại học Luân Đôn. Ông ấy đã đi Ấn Độ năm ngoái. Ông ấy đã thấy Taj Mahal và cưỡi voi. Ông ấy viết bưu thiếp cho tất cả bạn bè. Ông ấy bay bằng Air India.
Rob is Anne’s boyfriend. He hitch-hiked around the United States last summer. He stayed there for a month. Of course he ate hamburgers, and drank Coca-Cola! He met a lot of interesting people. He bought a lot of American pop records, and brought them back to England. He flew there by Pan-American.
Rob là bạn trai của Anne. Anh ấy đi nhờ xe quanh Hoa Kỳ mùa hè năm ngoái. Anh ấy ở đó một tháng. Tất nhiên anh ấy ăn hamburger và uống Coca-Cola! Anh ấy gặp nhiều người thú vị. Anh ấy mua nhiều đĩa nhạc pop Mỹ và mang chúng về Anh. Anh ấy bay đến đó bằng Pan-American.
Từ vựng bài A48
23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Foreign — nước ngoài
Have you ever been to a foreign country? → Bạn đã từng ra nước ngoài chưa?
Đồng nghĩa: overseas, international · Trái nghĩa: domestic, local - Holiday — kỳ nghỉ
I have never had a foreign holiday. → Tôi chưa bao giờ đi nghỉ ở nước ngoài. - London University — Đại học Luân Đôn
She has studied at London University. → Cô ấy đã học ở Đại học London. - Spanish — tiếng Tây Ban Nha
He has learnt Spanish in Madrid. → Anh ấy đã học tiếng Tây Ban Nha ở Madrid.
Đồng nghĩa: the Spanish language · Trái nghĩa: — - Lie In The Sun — nằm dưới nắng
We lay in the sun every day. → Ngày nào chúng tôi cũng phơi nắng.
Đồng nghĩa: sunbathe, soak up the sun · Trái nghĩa: — - Wine — rượu vang
We drank a lot of wine there. → Ở đó chúng tôi uống rất nhiều vang.
Đồng nghĩa: vino, table wine · Trái nghĩa: — - British Airways — hãng hàng không British Airways
We flew with British Airways. → Chúng tôi bay của British Airways. - Tour — đi du lịch, đi tham quan
Have you ever been on a tour? → Bạn từng đi tour chưa?
Đồng nghĩa: trip, excursion, sightseeing · Trái nghĩa: — - Coach — xe khách
We travelled by coach. → Chúng tôi đi bằng xe khách.
Đồng nghĩa: bus, motorcoach · Trái nghĩa: — - Interesting Places — những nơi thú vị
We visited many interesting places. → Chúng tôi thăm nhiều nơi thú vị.
Đồng nghĩa: sights, attractions, landmarks · Trái nghĩa: — - Spaghetti — mì spaghetti
We ate spaghetti every evening. → Tối nào chúng tôi cũng ăn mì Ý.
Đồng nghĩa: pasta, noodles · Trái nghĩa: — - Venice — Venice
Have you ever been to Venice? → Bạn từng tới Venice chưa? - Photograph — ảnh
I took hundreds of photographs. → Tôi chụp hàng trăm tấm ảnh.
Đồng nghĩa: photo, picture, snapshot · Trái nghĩa: — - Shine — chiếu sáng
The sun shone every day. → Ngày nào nắng cũng đẹp.
Đồng nghĩa: gleam, beam, glow · Trái nghĩa: fade, dim - Professor — giáo sư
A professor gave us a talk. → Một vị giáo sư nói chuyện với chúng tôi.
Đồng nghĩa: academic, lecturer · Trái nghĩa: student - India — Ấn Độ
He has never been to India. → Anh ấy chưa bao giờ tới Ấn Độ. - Taj Mahal — đền Taj Mahal
Have you seen the Taj Mahal? → Bạn đã thấy đền Taj Mahal chưa? - Elephant — voi
I have ridden an elephant. → Tôi từng cưỡi voi.
Đồng nghĩa: tusker · Trái nghĩa: — - Postcard — bưu thiếp
She sent me a postcard from Rome. → Cô ấy gửi tôi một tấm bưu thiếp từ Rome.
Đồng nghĩa: card, picture card · Trái nghĩa: — - Hitch-Hike — đi nhờ xe
He has hitch-hiked across Europe. → Anh ấy từng đi nhờ xe khắp châu Âu.
Đồng nghĩa: thumb a lift, hitch · Trái nghĩa: — - United States — Hoa Kỳ
I have never visited the United States. → Tôi chưa từng tới nước Mỹ. - Record — đĩa nhạc
He brought back some records. → Anh ấy mang về mấy cái đĩa nhạc.
Đồng nghĩa: album, LP, vinyl · Trái nghĩa: — - Bring Back — mang trở lại
What did you bring back? → Bạn mang về những gì?
Đồng nghĩa: return with, take home · Trái nghĩa: leave behind
Ngữ pháp trọng tâm
- Irregular Verbs in the Simple Past Tense: — Một số động từ bất quy tắc trong bài:
- – go -> went
- – see -> saw
- – eat -> ate
- – drink -> drank
- – take -> took
- – shine -> shone
- – ride -> rode
- – write -> wrote
- – fly -> flew
- – meet -> met
- – buy -> bought
- – bring -> brought
- Trong câu phủ định và câu hỏi, dùng did / didn’t và động từ chính ở nguyên mẫu.
Ví dụ
- – Did he go to India?
- – He didn’t fly by British Airways.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Anne?
- What does Anne study?
- Where does Anne go every summer?
- Where did Anne’s parents go last year?
- How did Anne’s parents tour Italy?
- What did they eat in Rome?
- Where did Professor Hopkins go last year?
- What did Professor Hopkins ride on?
- Where did Rob hitch-hike last summer?
- What did Rob bring back to England?
Bài tập thực hành
- 1. go
- 2. see
- 3. eat
- 4. drink
- 5. take
- 6. shine
- 7. ride
- 8. write
- 9. fly
- 10. buy
- 11. bring B. Điền động từ quá khứ đúng.
- 1. They ______ to Italy last year.
- 2. They ______ a lot of interesting places.
- 3. They ______ spaghetti in Rome.
- 4. They ______ coffee in Venice.
- 5. The sun ______ every day.
- 6. He ______ postcards to all his friends.
- 7. Rob ______ a lot of American pop records.
- 8. Rob ______ them back to England.
Đáp án
1. went | 2. saw | 3. ate | 4. drank | 5. took | 6. shone | 7. rode | 8. wrote | 9. flew | 10. bought | 11. brought | 1. went | 2. saw | 3. ate | 4. drank | 5. shone | 6. wrote | 7. bought | 8. brought
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Foreign | a. rượu vang |
| 2. Holiday | b. Đại học Luân Đôn |
| 3. London University | c. nằm dưới nắng |
| 4. Spanish | d. nước ngoài |
| 5. Lie In The Sun | e. kỳ nghỉ |
| 6. Wine | f. hãng hàng không British Airways |
| 7. British Airways | g. đi du lịch, đi tham quan |
| 8. Tour | h. tiếng Tây Ban Nha |
Đáp án: 1-d 2-e 3-b 4-h 5-c 6-a 7-f 8-g
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- Have you ever been to a ______ country? (nước ngoài)
- I have never had a foreign ______. (kỳ nghỉ)
- She has studied at ______. (Đại học Luân Đôn)
- He has learnt ______ in Madrid. (tiếng Tây Ban Nha)
- We lay in the sun every day. (nằm dưới nắng)
- We drank a lot of ______ there. (rượu vang)
Đáp án: Foreign | Holiday | London University | Spanish | Lie In The Sun | Wine
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Anne là sinh viên tại Đại học Luân Đôn. Cô ấy học tiếng Tây Ban Nha, và cô ấy đến Tây Ban Nha mỗi mùa hè. Cô ấy nằm dưới nắng, uống nhiều rượu vang và ăn nhiều món ăn Tây Ban Nha. Cô ấy luôn bay bằng British Airways.
- Bố mẹ cô ấy đã đi Ý năm ngoái. Họ đi du lịch quanh Ý bằng xe khách. Họ đã thấy nhiều nơi thú vị. Họ ăn mì spaghetti ở Rome, uống cà phê ở Venice và chụp rất nhiều ảnh. Mặt trời chiếu sáng mỗi ngày. Họ đi Ý bằng xe khách.
- Giáo sư Hopkins dạy Anne ở Đại học Luân Đôn. Ông ấy đã đi Ấn Độ năm ngoái. Ông ấy đã thấy Taj Mahal và cưỡi voi. Ông ấy viết bưu thiếp cho tất cả bạn bè. Ông ấy bay bằng Air India.
Đáp án gợi ý:
- Anne’s a student at London University. She studies Spanish, and she goes to Spain every summer. She lies in the sun, she drinks a lot of wine, and eats a lot of Spanish food. She always flies by British Airways.
- Her mother and father went to Italy last year. They toured Italy by coach. They saw a lot of interesting places. They ate spaghetti in Rome, drank coffee in Venice, and took a lot of photographs. The sun shone every day. They went to Italy by coach.
- Professor Hopkins teaches Anne at London University. He went to India last year. He saw the Taj Mahal, and rode on an elephant. He wrote postcards to all his friends. He flew by Air India.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Trộn dạng quá khứ vào câu phủ định. I didn’t saw the Taj Mahal sai. Đúng là I didn’t see the Taj Mahal. Quy tắc này đúng với mọi động từ bất quy tắc, không có ngoại lệ.
Hai — Nói go to abroad. Abroad đã là trạng từ nên không cần to: I went abroad, không phải went to abroad. Nhưng với tên nước thì cần: I went to Italy.
Ba — Dùng travel như danh từ đếm được. Nói a travel là sai. Một chuyến đi là a trip hoặc a journey; travel là danh từ không đếm được chỉ việc đi lại nói chung.
Bốn — Quên by trước phương tiện. Đi bằng gì thì dùng by và không có mạo từ: by coach, by plane, by train. Nói by a coach hoặc with coach đều sai.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A47 — Cách phát âm đuôi -ed. Bài tiếp theo: A49 — Much, many, a few, a little.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A48 học những gì?
Bài A48 gồm một bài đọc gồm 4 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 23 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 19 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A48 có bao nhiêu từ vựng?
Có 23 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Foreign, Holiday, London University, Spanish, Lie In The Sun, Wine. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A48 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.