Thì Quá Khứ Tiếp Diễn Trong Tiếng Anh — Was/Were + V-ing Và Cách Dùng (Bài A55)

Thì quá khứ tiếp diễn là công cụ để dựng lại bối cảnh: không chỉ kể chuyện gì đã xảy ra, mà kể lúc đó ai đang làm gì. Bài A55 tường thuật một vụ tai nạn giao thông — đúng loại tình huống mà cảnh sát luôn hỏi “lúc đó anh đang làm gì?” — nên bạn thấy ngay vì sao thì này cần thiết.

Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh - bài học A55, was were V-ing | NEU.vn
Bài A55 – AN ACCIDENT

Tóm tắt bài học

Công thức: was / were + động từ thêm -ing. He was driving carefully. They were crossing the road. Ba trường hợp dùng. Một, hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ: At eight o’clock he was driving home. Hai, hành động đang diễn ra thì bị việc khác xen vào — việc dài dùng tiếp diễn, việc ngắn dùng quá khứ đơn: He was looking at a girl when he crashed into a bus. Ba, nhiều hành động cùng diễn ra: She was carrying a handbag and he was watching her. Chia was cho I/he/she/it, were cho we/you/they.

🎧 Nghe trọn bài A55:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A55 là bài số 55 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học was/were ở bài A41 và hiện tại tiếp diễn ở bài A21. Học xong bài này bạn dựng được bối cảnh cho một câu chuyện quá khứ thay vì chỉ liệt kê sự kiện.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Two cars were going along Cambridge Street. An English man was driving a Rolls-Royce, and a foreign student was driving a V.W. The English man was driving slowly and carefully. The student wasn’t driving carefully. He was looking at a girl. She was walking along the street. She was wearing a short skirt, and she was carrying a handbag. The traffic-lights were green. A dog was sitting beside the traffic-lights. A cat was sitting on the opposite corner.

Hai chiếc xe đang đi dọc phố Cambridge. Một người đàn ông Anh đang lái chiếc Rolls-Royce, và một sinh viên nước ngoài đang lái một chiếc V.W. Người đàn ông Anh đang lái xe chậm và cẩn thận. Người sinh viên không lái xe cẩn thận. Anh ta đang nhìn một cô gái. Cô ấy đang đi dọc con phố. Cô ấy mặc một chiếc váy ngắn và đang mang một chiếc túi xách. Đèn giao thông đang màu xanh. Một con chó đang ngồi cạnh đèn giao thông. Một con mèo đang ngồi ở góc đường đối diện.

Từ vựng bài A55

18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Accident — tai nạn
    The accident happened at noon. → Vụ tai nạn xảy ra vào giữa trưa.
    Đồng nghĩa: crash, collision, mishap  ·  Trái nghĩa: —
  2. Cambridge Street — phố Cambridge
    It happened in Cambridge Street. → Chuyện xảy ra ở phố Cambridge.
  3. Rolls-Royce — xe Rolls-Royce
    A Rolls-Royce was coming down the street. → Một chiếc Rolls-Royce đang đi xuống phố.
  4. V.W. — xe Volkswagen
    A V.W. was waiting at the lights. → Một chiếc V.W. đang chờ đèn.
  5. Foreign Student — sinh viên nước ngoài
    A foreign student was crossing the road. → Một sinh viên nước ngoài đang băng qua đường.
    Đồng nghĩa: overseas student, international student  ·  Trái nghĩa: local student
  6. Carefully — một cách cẩn thận
    He was driving carefully. → Anh ấy đang lái xe cẩn thận.
    Đồng nghĩa: cautiously, attentively  ·  Trái nghĩa: carelessly
  7. Look At — nhìn vào
    The driver was looking at a girl. → Người lái xe đang ngắm một cô gái.
    Đồng nghĩa: watch, gaze at, observe  ·  Trái nghĩa: ignore
  8. Short Skirt — váy ngắn
    She was wearing a short skirt. → Cô ấy mặc chân váy ngắn.
    Đồng nghĩa: mini skirt  ·  Trái nghĩa: long skirt
  9. Carry — mang, xách
    She was carrying a handbag. → Cô ấy đang cầm một chiếc túi xách.
    Đồng nghĩa: hold, bear, take  ·  Trái nghĩa: put down
  10. Handbag — túi xách
    Her handbag was very large. → Túi xách của cô ấy rất to.
  11. Traffic-Lights — đèn giao thông
    The traffic-lights were green. → Đèn tín hiệu đang xanh.
    Đồng nghĩa: signals, stoplights  ·  Trái nghĩa: —
  12. Green — màu xanh
    The light was green when he moved. → Đèn xanh khi anh ấy đi.
    Đồng nghĩa: go signal  ·  Trái nghĩa: red
  13. Beside — bên cạnh
    A dog was sitting beside her. → Một con chó ngồi bên cạnh cô ấy.
    Đồng nghĩa: next to, alongside  ·  Trái nghĩa: far from
  14. Opposite Corner — góc đường đối diện
    A man was standing on the opposite corner. → Một người đàn ông đứng ở góc phố đối diện.
    Đồng nghĩa: the corner across  ·  Trái nghĩa: same corner
  15. Brake — phanh
    He braked but it was too late. → Anh ấy đạp phanh nhưng đã quá muộn.
    Đồng nghĩa: slow down, stop  ·  Trái nghĩa: accelerate
  16. Road — con đường
    The road was wet. → Mặt đường ướt.
    Đồng nghĩa: street, carriageway  ·  Trái nghĩa: —
  17. Suddenly — thình lình
    Suddenly the dog ran into the road. → Bỗng nhiên con chó lao ra đường.
    Đồng nghĩa: all at once, abruptly  ·  Trái nghĩa: gradually, slowly
  18. Crash Into — đâm vào
    The V.W. crashed into the Rolls-Royce. → Chiếc V.W. đâm vào chiếc Rolls-Royce.
    Đồng nghĩa: hit, collide with, smash into  ·  Trái nghĩa: avoid

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Past Continuous Tense: — Cấu trúc:
  • – was / were + V-ing

Ví dụ

  • – I was reading.
  • – They were singing.
  • – Two cars were going along Cambridge Street.
  • – A dog was sitting beside the traffic-lights. — Cách dùng:

Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

Ví dụ

  • – What were you doing at 8 o’clock last night? — 2. Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào.

Ví dụ

  • – He was walking to his car when he was attacked from behind. — 3. Diễn tả nhiều hành động cùng đang diễn ra trong quá khứ.

Ví dụ

  • – The English man was driving slowly.
  • – The student was looking at a girl.
  • – The girl was walking along the street.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What were going along Cambridge Street?
  2. Who was driving a Rolls-Royce?
  3. What was the foreign student driving?
  4. How was the English man driving?
  5. Was the student driving carefully?
  6. Who was the student looking at?
  7. What was the girl wearing?
  8. What was she carrying?
  9. What colour were the traffic-lights?
  10. Where was the cat sitting?

Bài tập thực hành

  1. 1. Two cars ______ going along Cambridge Street.
  2. 2. An English man ______ driving a Rolls-Royce.
  3. 3. A foreign student ______ driving a V.W.
  4. 4. The traffic-lights ______ green.
  5. 5. A dog ______ sitting beside the traffic-lights.
  6. 6. A cat ______ sitting on the opposite corner.   B. Chia động từ ở Past Continuous.
  7. 1. The English man ______ slowly. (drive)
  8. 2. The student ______ at a girl. (look)
  9. 3. She ______ along the street. (walk)
  10. 4. She ______ a short skirt. (wear)
  11. 5. She ______ a handbag. (carry)

Đáp án

1. were  |  2. was  |  3. was  |  4. were  |  5. was  |  6. was  |  1. was driving  |  2. was looking  |  3. was walking  |  4. was wearing  |  5. was carrying

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Accident a. xe Volkswagen
2. Cambridge Street b. phố Cambridge
3. Rolls-Royce c. tai nạn
4. V.W. d. nhìn vào
5. Foreign Student e. xe Rolls-Royce
6. Carefully f. sinh viên nước ngoài
7. Look At g. một cách cẩn thận
8. Short Skirt h. váy ngắn

Đáp án: 1-c   2-b   3-e   4-a   5-f   6-g   7-d   8-h

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. The ______ happened at noon. (tai nạn)
  2. It happened in ______. (phố Cambridge)
  3. A ______ was coming down the street. (xe Rolls-Royce)
  4. A ______ was waiting at the lights. (xe Volkswagen)
  5. A ______ was crossing the road. (sinh viên nước ngoài)
  6. He was driving ______. (một cách cẩn thận)

Đáp án: Accident  |  Cambridge Street  |  Rolls-Royce  |  V.W.  |  Foreign Student  |  Carefully

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Quên was/were trước V-ing. He driving home là câu thiếu. Quá khứ tiếp diễn luôn có hai phần: He was driving home. Đây là lỗi giống hệt lỗi ở hiện tại tiếp diễn.

Hai — Dùng was cho we, you, they. They was crossing sai. Chia đúng: I/he/she/it → was, we/you/they → were. Quy tắc y hệt bài A41.

Ba — Dùng tiếp diễn cho cả hành động ngắn. Trong câu có va chạm, việc dài dùng tiếp diễn còn việc ngắn dùng quá khứ đơn: He was looking at a girl when he crashed into a bus — không nói was crashing.

Bốn — Thêm -ing sai chính tả. Quy tắc giống hiện tại tiếp diễn: drive → driving (bỏ e), stop → stopping (gấp đôi phụ âm). Viết driveing hay stoping là sai.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A54 — Bài tập hiện tại đơn và tiếp diễn. Bài tiếp theo: A56 — Phân biệt quá khứ đơn và tiếp diễn.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.

Câu hỏi thường gặp

Bài A55 học những gì?

Bài A55 gồm một bài đọc gồm 1 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ; Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào; Diễn tả nhiều hành động cùng đang diễn ra trong quá khứ, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.

Bài A55 có bao nhiêu từ vựng?

Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Accident, Cambridge Street, Rolls-Royce, V.W., Foreign Student, Carefully. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài A55 là gì?

Bài này tập trung vào: Diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ; Diễn tả một hành động đang diễn ra thì có hành động khác xen vào; Diễn tả nhiều hành động cùng đang diễn ra trong quá khứ. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài A55 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.