Bài tập hiện tại đơn và tiếp diễn là thứ bạn cần sau khi đã học lý thuyết: biết quy tắc là một chuyện, chọn đúng thì trong lúc nói lại là chuyện khác. Bài A54 dựng một hội thoại giữa sếp và thư ký, nơi mọi câu đều bắt bạn cân nhắc — hôm nay khác thường lệ ở chỗ nào.

Tóm tắt bài học
Mấu chốt nằm ở cặp đối lập thường lệ và hôm nay. Dùng hiện tại đơn với normally, usually, always, every day: She normally has egg and chips. Dùng hiện tại tiếp diễn với today, now, at the moment: Today she’s having fillet steak and champagne. Chính sự tương phản này tạo ra ý nghĩa — người nghe hiểu ngay rằng hôm nay có gì đó đặc biệt. Nhớ thêm ngoại lệ: nhóm động từ trạng thái (know, like, want, prefer) không dùng ở tiếp diễn dù đang nói về lúc này.
🎧 Nghe trọn bài A54:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A54 là bài số 54 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học lý thuyết phân biệt hai thì ở bài A37. Học xong bài này bạn chọn đúng thì theo phản xạ, và nhận ra ngay dấu hiệu thời gian trong câu.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Mr Gibbon: Well, Miss Smith… this is a change! I usually have water with meals, you know.
Miss Smith: Yes, Mr Gibbon, but tonight we’re having champagne!
Mr Gibbon: Please don’t call me Mr Gibbon. My friends always call me Horace.
Miss Smith: All right… Horace… and we’re having fillet steak!
Mr Gibbon: Isn’t it wonderful! I normally have egg and chips on Mondays… you see, my wife doesn’t like restaurants.
Miss Smith: Oh, your wife… what’s she doing now?
Mr Gibbon: Er… she’s watching television at home. What perfume are you wearing, Miss Smith?
Miss Smith: Please… call me Dorothy, I’m wearing “Night of Passion”.
Mr Gibbon: It’s lovely. My wife never wears perfume…
Miss Smith: I don’t always wear it, but this is a special occasion.
Mr Gibbon: Of course it is. I never come to restaurants like this. Dorothy, I want to ask you something.
Miss Smith: Oh, Horace, go on… I’m enjoying this evening so much.
Mr Gibbon: Well… it’s difficult.
Miss Smith: Please… ask me.
Mr Gibbon: Well, you know we’ve got a lot of work at the office…
Miss Smith: Yes?
Mr Gibbon: Well, can you work on Saturdays until we finish it?
Miss Smith: Oh!
Mr Gibbon: Vâng, ông Gibbon, nhưng tối nay chúng ta đang uống sâm panh!
Miss Smith: Được thôi… Horace… và chúng ta đang ăn thịt thăn bò!
Mr Gibbon: Ồ, vợ ông… bây giờ bà ấy đang làm gì?
Miss Smith: Xin hãy gọi tôi là Dorothy, tôi đang dùng “Night of Passion”.
Mr Gibbon: Tôi không phải lúc nào cũng dùng nó, nhưng đây là một dịp đặc biệt.
Miss Smith: Ồ, Horace, nói tiếp đi… Tôi đang rất tận hưởng buổi tối này.
Mr Gibbon: Xin cứ hỏi tôi.
Miss Smith: Vâng?
Mr Gibbon: Ồ!
Miss Smith:
Mr Gibbon:
Miss Smith:
Mr Gibbon:
Miss Smith:
Mr Gibbon:
Miss Smith:
Mr Gibbon:
Miss Smith:
Từ vựng bài A54
16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Boss — ông chủ, sếp
The boss is having lunch now. → Ông chủ đang ăn trưa.
Đồng nghĩa: manager, chief, employer · Trái nghĩa: employee - Secretary — thư ký
His secretary usually eats in the canteen. → Cô thư ký của ông thường ăn ở nhà ăn.
Đồng nghĩa: assistant, PA · Trái nghĩa: — - Change — sự thay đổi
Today everything is changing. → Hôm nay mọi thứ đang đổi khác.
Đồng nghĩa: alter, switch, vary · Trái nghĩa: keep, stay the same - Meal — bữa ăn
They are having a special meal. → Họ đang có một bữa ăn đặc biệt.
Đồng nghĩa: dish, course, food · Trái nghĩa: — - Champagne — rượu sâm panh
They are drinking champagne today. → Hôm nay họ uống sâm panh.
Đồng nghĩa: bubbly, sparkling wine · Trái nghĩa: — - Fillet Steak — thịt thăn bò
He is having fillet steak. → Ông ấy đang ăn bít tết thăn.
Đồng nghĩa: prime beef cut · Trái nghĩa: — - Normally — thường thường
He normally has egg and chips. → Bình thường ông ấy ăn trứng và khoai chiên.
Đồng nghĩa: usually, as a rule, generally · Trái nghĩa: today, exceptionally - Egg And Chips — trứng và khoai tây chiên
Egg and chips is his usual lunch. → Trứng và khoai chiên là bữa trưa quen của ông.
Đồng nghĩa: a simple meal · Trái nghĩa: — - Restaurant — nhà hàng
They are in an expensive restaurant. → Họ đang ở một nhà hàng đắt tiền. - Perfume — nước hoa
She is wearing perfume today. → Hôm nay cô ấy xịt nước hoa.
Đồng nghĩa: scent, fragrance · Trái nghĩa: — - Wear Perfume — dùng/xức nước hoa
She does not usually wear perfume. → Bình thường cô ấy không xịt nước hoa. - Special Occasion — dịp đặc biệt
It must be a special occasion. → Hẳn là có dịp đặc biệt.
Đồng nghĩa: big day, celebration · Trái nghĩa: ordinary day - Enjoy — tận hưởng, thích
They are enjoying the meal. → Họ đang thưởng thức bữa ăn.
Đồng nghĩa: like, take pleasure in · Trái nghĩa: hate - Difficult — khó
The work is difficult today. → Hôm nay công việc khó.
Đồng nghĩa: hard, tough, tricky · Trái nghĩa: easy - Office — văn phòng
They are not in the office now. → Giờ họ không ở văn phòng. - Until — cho đến khi
They usually work until six. → Họ thường làm tới sáu giờ.
Đồng nghĩa: till, up to · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Revision: Simple Present và Present Continuous
Present Continuous diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói hoặc trong thời điểm hiện tại.
Ví dụ
- – We’re having champagne.
- – She’s watching television at home.
- – What perfume are you wearing?
- – I’m enjoying this evening. — 2. Simple Present diễn tả thói quen, sự thật thường xuyên hoặc lặp lại.
Ví dụ
- – I usually have water with meals.
- – My friends always call me Horace.
- – My wife doesn’t like restaurants.
- – My wife never wears perfume.
- – I never come to restaurants like this. — 3. Trạng từ tần suất thường dùng với Simple Present:
- – usually
- – always
- – normally
- – never
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Mr Gibbon having dinner with?
- What does Mr Gibbon usually have with meals?
- What are they having tonight?
- What do Mr Gibbon’s friends call him?
- What does Mr Gibbon normally have on Mondays?
- What is Mr Gibbon’s wife doing now?
- What perfume is Miss Smith wearing?
- Why is Miss Smith wearing perfume?
- What does Mr Gibbon want to ask Dorothy?
- What does he ask her to do on Saturdays?
Bài tập thực hành
- 1. I usually ______ water with meals. (have)
- 2. Tonight we ______ champagne. (have)
- 3. My friends always ______ me Horace. (call)
- 4. She ______ television at home now. (watch)
- 5. My wife never ______ perfume. (wear)
- 6. I ______ this evening so much. (enjoy) B. Điền trạng từ phù hợp: usually, always, normally, never.
- 1. I ______ have water with meals.
- 2. My friends ______ call me Horace.
- 3. I ______ have egg and chips on Mondays.
- 4. My wife ______ wears perfume.
Đáp án
1. have | 2. are having | 3. call | 4. is watching | 5. wears | 6. am enjoying | 1. usually | 2. always | 3. normally | 4. never
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Boss | a. thư ký |
| 2. Secretary | b. bữa ăn |
| 3. Change | c. thịt thăn bò |
| 4. Meal | d. ông chủ, sếp |
| 5. Champagne | e. sự thay đổi |
| 6. Fillet Steak | f. thường thường |
| 7. Normally | g. trứng và khoai tây chiên |
| 8. Egg And Chips | h. rượu sâm panh |
Đáp án: 1-d 2-a 3-e 4-b 5-h 6-c 7-f 8-g
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The ______ is having lunch now. (ông chủ, sếp)
- His ______ usually eats in the canteen. (thư ký)
- Today everything is changing. (sự thay đổi)
- They are having a special ______. (bữa ăn)
- They are drinking ______ today. (rượu sâm panh)
- He is having ______. (thịt thăn bò)
Đáp án: Boss | Secretary | Change | Meal | Champagne | Fillet Steak
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Vâng, ông Gibbon, nhưng tối nay chúng ta đang uống sâm panh!
- Được thôi… Horace… và chúng ta đang ăn thịt thăn bò!
- Ồ, vợ ông… bây giờ bà ấy đang làm gì?
- Xin hãy gọi tôi là Dorothy, tôi đang dùng “Night of Passion”.
- Tôi không phải lúc nào cũng dùng nó, nhưng đây là một dịp đặc biệt.
Đáp án gợi ý:
- Well, Miss Smith… this is a change! I usually have water with meals, you know.
- Yes, Mr Gibbon, but tonight we’re having champagne!
- Please don’t call me Mr Gibbon. My friends always call me Horace.
- All right… Horace… and we’re having fillet steak!
- Isn’t it wonderful! I normally have egg and chips on Mondays… you see, my wife doesn’t like restaurants.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Bỏ qua dấu hiệu normally và today. Normally, usually, always kéo theo hiện tại đơn; today, now, at the moment kéo theo tiếp diễn. Đọc câu mà bỏ sót cụm này là chọn sai thì ngay từ đầu.
Hai — Dùng tiếp diễn với prefer, like, want. Nhóm động từ trạng thái không dùng ở tiếp diễn: nói She prefers champagne, không nói She is preferring champagne — kể cả khi đang nói về hôm nay.
Ba — Chia sai have trong hai nghĩa. Have chỉ sở hữu thì không dùng tiếp diễn (She has a car), nhưng have nghĩa là ăn/uống thì dùng được: She’s having fillet steak. Cùng một từ, hai cách xử lý.
Bốn — Quên chữ s ở hiện tại đơn khi ôn tập. Đang tập trung chọn thì thì rất dễ quên chi tiết cơ bản: She normally has egg and chips, không phải She normally have.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A53 — Cách viết tiểu sử. Bài tiếp theo: A55 — Thì quá khứ tiếp diễn.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A54 học những gì?
Bài A54 gồm một đoạn hội thoại gồm 18 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 16 từ vựng, phần ngữ pháp về Present Continuous diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói hoặc trong thời điểm hiện tại; Simple Present diễn tả thói quen, sự thật thường xuyên hoặc lặp lại; Trạng từ tần suất thường dùng với Simple Present:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A54 có bao nhiêu từ vựng?
Có 16 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Boss, Secretary, Change, Meal, Champagne, Fillet Steak. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A54 là gì?
Bài này tập trung vào: Present Continuous diễn tả hành động đang xảy ra lúc nói hoặc trong thời điểm hiện tại; Simple Present diễn tả thói quen, sự thật thường xuyên hoặc lặp lại; Trạng từ tần suất thường dùng với Simple Present:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A54 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.