Cách dùng could trong tiếng Anh đơn giản hơn nhiều người tưởng: nó chính là can ở thì quá khứ. Bài A57 lật giở một cuốn album ảnh — hồi bé làm được gì, chưa làm được gì — nên bạn thấy ngay vì sao thì quá khứ cần đến một động từ khiếm khuyết riêng.

Tóm tắt bài học
Could là dạng quá khứ của can, diễn tả khả năng trong quá khứ: He could swim when he was five. Phủ định là couldn’t: She couldn’t read or write then. Nghi vấn đảo lên đầu: Could you swim at that age? Quy tắc bất di bất dịch của mọi động từ khiếm khuyết: sau could là động từ nguyên thể không to, và could không bao giờ thêm s. Công dụng thứ hai rất hay gặp: đi với động từ tri giác (see, hear, feel, understand) — I could hear them clearly — thay cho quá khứ tiếp diễn của nhóm động từ này. Công dụng thứ ba, rất thường gặp trong giao tiếp hằng ngày mà sách ngữ pháp hay tách riêng: could dùng để đề nghị lịch sự ở thì hiện tại — Could you help me, please? Ở vai này could không hề mang nghĩa quá khứ, chỉ làm câu mềm hơn can một bậc. Cách phân biệt: nếu trong câu có mốc thời gian quá khứ (when he was five, at that time) thì là khả năng quá khứ; nếu câu ở dạng nghi vấn hướng tới người đối diện thì là lời đề nghị. Cần phân biệt thêm ba cách nói dễ lẫn: could cho khả năng chung kéo dài (She could play the piano as a child); was/were able to cho một lần cụ thể làm được (He was able to open the door); managed to khi việc đó khó và phải cố gắng mới xong (He managed to escape). Ở thể phủ định thì ranh giới này biến mất — couldn’t dùng được cho cả hai trường hợp.
🎧 Nghe trọn bài A57:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A57 là bài số 57 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học can ở bài A14 và quá khứ đơn. Học xong bài này bạn kể được hồi nhỏ mình làm được gì, và dùng could đúng với các động từ tri giác.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Jenny: Now, Martin… can you swim?
Martin: Yes, I can… I could swim when I was five.
Jenny: Could you?
Martin: Yes, Miss… could you swim when you were five?
Jenny: I could swim when I was three.
Martin: Really, Miss? Could you read and write when you were three?
Jenny: No, Martin… of course I couldn’t!
Jenny: Nào, Martin… em biết bơi không?
Martin: Có, em biết… Em đã biết bơi khi em năm tuổi.
Jenny: Thật à?
Martin: Vâng, thưa cô… cô có biết bơi khi cô năm tuổi không?
Jenny: Cô đã biết bơi khi cô ba tuổi.
Martin: Thật sao, thưa cô? Cô có biết đọc và viết khi cô ba tuổi không?
Jenny: Không, Martin… tất nhiên là cô không biết!
Từ vựng bài A57
8 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Photograph Album — album ảnh
She is looking at an old photograph album. → Bà ấy đang xem một cuốn album ảnh cũ.
Đồng nghĩa: photo album, picture book · Trái nghĩa: — - Teacher — giáo viên
My teacher could speak four languages. → Cô giáo tôi nói được bốn thứ tiếng.
Đồng nghĩa: tutor, instructor · Trái nghĩa: student - Class — lớp học
Nobody in my class could swim. → Trong lớp tôi không ai biết bơi.
Đồng nghĩa: lesson, group, form · Trái nghĩa: — - Swim — bơi
I could swim when I was five. → Tôi biết bơi từ năm tuổi.
Đồng nghĩa: bathe, take a dip · Trái nghĩa: — - Could — có thể, đã có thể
He could read at the age of four. → Anh ấy đọc được từ lúc bốn tuổi.
Đồng nghĩa: was able to, managed to · Trái nghĩa: couldn’t - Read — đọc
I could not read until I was six. → Tôi không đọc được cho tới khi sáu tuổi.
Đồng nghĩa: peruse, look through · Trái nghĩa: — - Write — viết
She could write her name at three. → Cô ấy viết được tên mình từ ba tuổi.
Đồng nghĩa: put down, compose, jot · Trái nghĩa: — - Of Course — tất nhiên
Of course I could not drive then. → Tất nhiên hồi đó tôi chưa lái xe được.
Đồng nghĩa: certainly, naturally, sure · Trái nghĩa: of course not
Ngữ pháp trọng tâm
- The Modal Verb “Could”: — “Could” là dạng quá khứ của “can”.
- Cấu trúc:
- – Khẳng định: S + could + V
- – Phủ định: S + could not / couldn’t + V
- – Câu hỏi: Could + S + V?
Ví dụ
- – I could swim when I was five.
- – I could swim when I was three.
- – Could you read and write when you were three?
- – Of course I couldn’t. — Cách dùng:
Diễn tả khả năng trong quá khứ.
Ví dụ
- – I could swim when I was five. — 2. Dùng với động từ tri giác hoặc suy nghĩ.
Ví dụ
- – We could see the village in the distance.
- – I couldn’t understand what was happening.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Jenny?
- How old is Jenny?
- Where is Jenny now?
- Who is Jenny talking to?
- What can Martin do?
- When could Martin swim?
- When could Jenny swim?
- Could Jenny read when she was three?
- Could Jenny write when she was three?
- What does Jenny say at the end?
Bài tập thực hành
- 1. Martin ______ swim now.
- 2. Martin ______ swim when he was five.
- 3. Jenny ______ swim when she was three.
- 4. Jenny ______ read and write when she was three.
- 5. ______ you swim when you were five? B. Viết câu hỏi với could.
- 1. you / swim / when you were five
- 2. Jenny / swim / when she was three
- 3. Jenny / read and write / when she was three
Đáp án
1. can | 2. could | 3. could | 4. couldn’t | 5. Could | 1. Could you swim when you were five? | 2. Could Jenny swim when she was three? | 3. Could Jenny read and write when she was three?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Photograph Album | a. giáo viên |
| 2. Teacher | b. tất nhiên |
| 3. Class | c. viết |
| 4. Swim | d. bơi |
| 5. Could | e. lớp học |
| 6. Read | f. album ảnh |
| 7. Write | g. đọc |
| 8. Of Course | h. có thể, đã có thể |
Đáp án: 1-f 2-a 3-e 4-d 5-h 6-g 7-c 8-b
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- She is looking at an old ______. (album ảnh)
- My ______ could speak four languages. (giáo viên)
- Nobody in my ______ could swim. (lớp học)
- I could ______ when I was five. (bơi)
- He ______ read at the age of four. (có thể, đã có thể)
- I could not ______ until I was six. (đọc)
Đáp án: Photograph Album | Teacher | Class | Swim | Could | Read
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Nào, Martin… em biết bơi không?
- Có, em biết… Em đã biết bơi khi em năm tuổi.
- Thật à?
- Vâng, thưa cô… cô có biết bơi khi cô năm tuổi không?
- Cô đã biết bơi khi cô ba tuổi.
Đáp án gợi ý:
- Now, Martin… can you swim?
- Yes, I can… I could swim when I was five.
- Could you?
- Yes, Miss… could you swim when you were five?
- I could swim when I was three.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Thêm to sau could. He could to swim là sai. Sau mọi động từ khiếm khuyết là động từ nguyên thể không to: He could swim.
Hai — Chia could theo ngôi. Không có coulds: She could read, không phải She coulds read. Động từ khiếm khuyết giữ nguyên ở mọi ngôi.
Ba — Dùng was able to thay could ở mọi trường hợp. Khả năng chung trong quá khứ dùng could: He could swim at five. Nhưng một lần cụ thể làm được việc gì thì dùng was able to: He was able to escape yesterday.
Bốn — Dùng quá khứ tiếp diễn với động từ tri giác. Nhóm see, hear, feel, understand không dùng ở tiếp diễn. Nói I could hear them chứ không nói I was hearing them.
Năm — Hiểu nhầm Could you…? là câu hỏi về quá khứ. Could you open the window? không hỏi trước đây bạn có mở được không — đó là lời đề nghị lịch sự ở hiện tại. Dấu hiệu nhận biết: không có mốc thời gian quá khứ nào trong câu.
Sáu — Trả lời ngắn bằng did. Hỏi Could you swim? thì đáp Yes, I could hoặc No, I couldn’t — không phải Yes, I did. Trả lời ngắn luôn lặp lại động từ khiếm khuyết đã dùng.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A56 — Phân biệt quá khứ đơn và tiếp diễn. Bài tiếp theo: A58 — Must, mustn’t, needn’t.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A57 học những gì?
Bài A57 gồm một đoạn hội thoại gồm 7 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 8 từ vựng, phần ngữ pháp về Diễn tả khả năng trong quá khứ; Dùng với động từ tri giác hoặc suy nghĩ, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 8 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A57 có bao nhiêu từ vựng?
Có 8 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Photograph Album, Teacher, Class, Swim, Could, Read. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A57 là gì?
Bài này tập trung vào: Diễn tả khả năng trong quá khứ; Dùng với động từ tri giác hoặc suy nghĩ. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A57 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.