Must mustn’t needn’t là bộ ba khiến người học nhầm nhiều nhất, vì trong tiếng Việt cả ba đều dịch quanh chữ “phải”. Nhưng mustn’t và needn’t gần như trái ngược nhau. Bài A58 dùng một chỉ thị giao cho điệp viên — việc gì buộc phải làm, việc gì tuyệt đối cấm, việc gì không cần — để ba nghĩa tách bạch hẳn ra.

Tóm tắt bài học
Ba nghĩa hoàn toàn khác nhau. Must = bắt buộc phải làm: You must check into the Airport Hotel. Mustn’t = cấm, tuyệt đối không được làm: You mustn’t carry a gun. Needn’t = không cần thiết, làm cũng được không làm cũng được: You needn’t take warm clothes. Chỗ sai chết người là coi mustn’t là phủ định của must — thực ra phủ định của must về nghĩa chính là needn’t. Cả ba đều là động từ khiếm khuyết: theo sau là động từ nguyên thể không to, không chia theo ngôi.
🎧 Nghe trọn bài A58:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A58 là bài số 58 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã quen can và could. Học xong bài này bạn ra chỉ dẫn, đặt quy định và nói điều gì không bắt buộc — ba việc rất khác nhau mà tiếng Việt hay gộp làm một.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
M: This is a very important mission, 006.
M: You must go to Moscow on tonight’s plane.
M: We know that… but you mustn’t visit her!
M: You must go to the Airport Hotel, stay in your room and wait.
M: Your Swiss passport… and you must speak Swiss-German all the time. They mustn’t know your nationality.
M: Well, you mustn’t carry your gun… but take a lot of warm clothes. Good luck, 006!
X: Now, Olga. You must check into the Airport Hotel tonight.
Olga: Must I reserve a room?
X: No, you needn’t. We reserved one for you… next to the British agent’s room.
Olga: Must I stay in my room?
X: No, you needn’t stay in your room, but you must stay in the hotel.
Olga: Must I… be nice to him?
X: No, you needn’t… but you must discover why he’s here.
Olga: Must I contact you every day?
X: No, you mustn’t! It’s too dangerous for you.
Olga: Why?
X: Because 006 is a very dangerous man.
M: Đây là một nhiệm vụ rất quan trọng, 006.
M: Anh phải đi Moscow trên chuyến bay tối nay.
M: Chúng tôi biết điều đó… nhưng anh không được thăm cô ấy!
M: Anh phải đến Khách sạn Sân bay, ở trong phòng và chờ.
M: Hộ chiếu Thụy Sĩ của anh… và anh phải nói tiếng Đức-Thụy Sĩ mọi lúc. Họ không được biết quốc tịch của anh.
M: À, anh không được mang súng… nhưng hãy mang nhiều quần áo ấm. Chúc may mắn, 006!
X: Bây giờ, Olga. Cô phải làm thủ tục vào Khách sạn Sân bay tối nay.
Olga: Tôi có phải đặt phòng không?
X: Không, không cần. Chúng tôi đã đặt một phòng cho cô… cạnh phòng của điệp viên Anh.
Olga: Tôi có phải ở trong phòng không?
X: Không, cô không cần ở trong phòng, nhưng cô phải ở trong khách sạn.
Olga: Tôi có phải… tử tế với anh ta không?
X: Không, không cần… nhưng cô phải khám phá xem tại sao anh ta ở đây.
Olga: Tôi có phải liên lạc với anh mỗi ngày không?
X: Không, cô không được làm vậy! Điều đó quá nguy hiểm cho cô.
Olga: Tại sao?
X: Vì 006 là một người rất nguy hiểm.
Từ vựng bài A58
18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Spy — gián điệp
The spy must leave tonight. → Điệp viên phải rời đi tối nay.
Đồng nghĩa: agent, undercover operative · Trái nghĩa: — - Mission — nhiệm vụ
He must not talk about the mission. → Anh ta không được nói về nhiệm vụ.
Đồng nghĩa: assignment, task, operation · Trái nghĩa: — - Moscow — Moscow
He must fly to Moscow. → Anh ta phải bay tới Moscow. - Tonight’s Plane — chuyến bay tối nay
He must catch tonight’s plane. → Anh ta phải bắt chuyến bay tối nay. - Girlfriend — bạn gái
He mustn’t tell his girlfriend. → Anh ta không được nói với bạn gái.
Đồng nghĩa: partner, sweetheart · Trái nghĩa: boyfriend - Visit — thăm
He needn’t visit the embassy. → Anh ta không cần tới sứ quán.
Đồng nghĩa: call on, go to see · Trái nghĩa: avoid - Airport Hotel — Khách sạn Sân bay
He must stay at the airport hotel. → Anh ta phải ở khách sạn sân bay. - Passport — hộ chiếu
He must carry a Swiss passport. → Anh ta phải mang hộ chiếu Thuỵ Sĩ.
Đồng nghĩa: travel document · Trái nghĩa: — - Swiss-German — tiếng Đức-Thụy Sĩ
He must speak Swiss-German. → Anh ta phải nói tiếng Đức Thuỵ Sĩ. - Nationality — quốc tịch
He mustn’t give his real nationality. → Anh ta không được nói quốc tịch thật.
Đồng nghĩa: citizenship, country of origin · Trái nghĩa: — - Carry A Gun — mang súng
He mustn’t carry a gun. → Anh ta không được mang súng.
Đồng nghĩa: be armed, bear arms · Trái nghĩa: be unarmed - Warm Clothes — quần áo ấm
He must take warm clothes. → Anh ta phải mang quần áo ấm.
Đồng nghĩa: winter wear, layers · Trái nghĩa: summer clothes - Check Into A Hotel — làm thủ tục vào khách sạn
He must check into a hotel at once. → Anh ta phải nhận phòng khách sạn ngay.
Đồng nghĩa: book in, register · Trái nghĩa: check out - Reserve A Room — đặt phòng
He needn’t reserve a room. → Anh ta không cần đặt phòng trước.
Đồng nghĩa: book a room · Trái nghĩa: cancel a booking - British Agent — điệp viên Anh
He must meet a British agent. → Anh ta phải gặp một điệp viên Anh. - Discover — khám phá, tìm ra
Nobody must discover his name. → Không ai được biết tên anh ta.
Đồng nghĩa: find out, uncover, detect · Trái nghĩa: miss, overlook - Contact — liên lạc
He must not contact the office. → Anh ta không được liên lạc với văn phòng.
Đồng nghĩa: get in touch with, reach · Trái nghĩa: avoid - Dangerous — nguy hiểm
The mission is very dangerous. → Nhiệm vụ này rất nguy hiểm.
Đồng nghĩa: risky, hazardous, unsafe · Trái nghĩa: safe
Ngữ pháp trọng tâm
- Modals: Must and Need — 1. Must diễn tả sự bắt buộc.
Ví dụ
- – You must go to Moscow.
- – You must stay in the hotel.
- – You must discover why he’s here. — 2. Mustn’t diễn tả sự cấm đoán.
Ví dụ
- – You mustn’t visit her.
- – They mustn’t know your nationality.
- – You mustn’t carry your gun.
- – You mustn’t contact me every day. — 3. Needn’t diễn tả không cần thiết, không bắt buộc.
Ví dụ
- – You needn’t reserve a room.
- – You needn’t stay in your room.
- – You needn’t be nice to him.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who has an important mission?
- Where must 006 go?
- When must 006 go to Moscow?
- Who has 006 got in Moscow?
- Where must 006 stay?
- Which passport must 006 use?
- What language must 006 speak?
- What mustn’t 006 carry?
- Where must Olga check in?
- Why mustn’t Olga contact X every day?
Bài tập thực hành
- 1. You ______ go to Moscow tonight.
- 2. You ______ visit your girlfriend.
- 3. They ______ know your nationality.
- 4. You ______ carry your gun.
- 5. Olga ______ reserve a room.
- 6. Olga ______ stay in the hotel.
- 7. Olga ______ contact X every day. B. Viết câu hỏi với must.
- 1. I / do / what
- 2. I / stay / where
- 3. I / use / which passport
- 4. Olga / reserve a room
Đáp án
1. must | 2. mustn’t | 3. mustn’t | 4. mustn’t | 5. needn’t | 6. must | 7. mustn’t | 1. What must I do? | 2. Where must I stay? | 3. Which passport must I use? | 4. Must Olga reserve a room?
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Spy | a. nhiệm vụ |
| 2. Mission | b. Moscow |
| 3. Moscow | c. gián điệp |
| 4. Tonight’s Plane | d. thăm |
| 5. Girlfriend | e. chuyến bay tối nay |
| 6. Visit | f. hộ chiếu |
| 7. Airport Hotel | g. Khách sạn Sân bay |
| 8. Passport | h. bạn gái |
Đáp án: 1-c 2-a 3-b 4-e 5-h 6-d 7-g 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The ______ must leave tonight. (gián điệp)
- He must not talk about the ______. (nhiệm vụ)
- He must fly to ______. (Moscow)
- He must catch ______. (chuyến bay tối nay)
- He mustn’t tell his ______. (bạn gái)
- He needn’t ______ the embassy. (thăm)
Đáp án: Spy | Mission | Moscow | Tonight’s Plane | Girlfriend | Visit
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Đây là một nhiệm vụ rất quan trọng, 006.
- Anh phải đi Moscow trên chuyến bay tối nay.
- Chúng tôi biết điều đó… nhưng anh không được thăm cô ấy!
- Anh phải đến Khách sạn Sân bay, ở trong phòng và chờ.
- Hộ chiếu Thụy Sĩ của anh… và anh phải nói tiếng Đức-Thụy Sĩ mọi lúc. Họ không được biết quốc tịch của anh.
Đáp án gợi ý:
- This is a very important mission, 006.
- You must go to Moscow on tonight’s plane.
- We know that… but you mustn’t visit her!
- You must go to the Airport Hotel, stay in your room and wait.
- Your Swiss passport… and you must speak Swiss-German all the time. They mustn’t know your nationality.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Coi mustn’t là phủ định của must. Đây là lỗi nặng nhất. Mustn’t nghĩa là cấm, còn phủ định về nghĩa của must lại là needn’t (không cần). You mustn’t go và You needn’t go gần như trái ngược nhau.
Hai — Thêm to sau must và needn’t. You must to go sai. Sau động từ khiếm khuyết là nguyên thể trần: You must go. Lưu ý phân biệt với need to go — need ở dạng động từ thường thì lại cần to.
Ba — Chia must theo ngôi hoặc theo thì. Không có musts, không có musted. Muốn nói bắt buộc trong quá khứ phải mượn had to: He had to go yesterday.
Bốn — Dùng must cho việc người khác quy định. Must thiên về bắt buộc do chính người nói thấy cần; quy định từ bên ngoài thường dùng have to: I have to wear a uniform at work. Trong văn nói hằng ngày, have to phổ biến hơn nhiều.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A57 — Cách dùng could. Bài tiếp theo: A59 — Tiếng Anh qua điện thoại.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A58 học những gì?
Bài A58 gồm một đoạn hội thoại gồm 17 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về Must diễn tả sự bắt buộc; Mustn’t diễn tả sự cấm đoán; Needn’t diễn tả không cần thiết, không bắt buộc, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 11 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A58 có bao nhiêu từ vựng?
Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Spy, Mission, Moscow, Tonight’s Plane, Girlfriend, Visit. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A58 là gì?
Bài này tập trung vào: Must diễn tả sự bắt buộc; Mustn’t diễn tả sự cấm đoán; Needn’t diễn tả không cần thiết, không bắt buộc. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A58 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.