Since Và For Trong Tiếng Anh — Phân Biệt Hai Giới Từ Của Hiện Tại Hoàn Thành (Bài A75)

Since và for trong tiếng Anh là cặp giới từ bị dùng lẫn nhiều nhất trong thì hiện tại hoàn thành, vì tiếng Việt gộp cả hai vào chữ “từ”. Bài A75 kể bốn cuộc đời rất khác nhau — một chính khách, một tên cướp, một người sống trên đảo, một đôi vợ chồng — mỗi người một mốc thời gian riêng.

Since và for trong tiếng Anh - bài học A75, hiện tại hoàn thành | NEU.vn
Bài A75 – FOUR LIVES

Tóm tắt bài học

Quy tắc rất gọn. Since đi với mốc bắt đầu — một thời điểm cụ thể: since 1990, since Monday, since he left. For đi với khoảng thời gian — độ dài: for five years, for two months, for a long time. Mẹo kiểm tra: nếu bạn trả lời được câu hỏi từ khi nào? thì dùng since; nếu trả lời bao lâu? thì dùng for. Cả hai đều đi với hiện tại hoàn thành cho việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến bây giờ: He has been a Member of Parliament since 1985. Bài A75 cũng ôn lại never — dùng cho trải nghiệm chưa từng có, và không bao giờ đi cùng not.

🎧 Nghe trọn bài A75:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A75 là bài số 75 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học for ở bài A71. Học xong bài này bạn chọn đúng since hay for theo phản xạ, và kể được một quãng đời kéo dài đến hiện tại.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Herbert Burke, James Stephens, Mary Foot, and Charlie Phillips went to the same school. They left school in 1960, and they’ve had very different careers.

Herbert Burke, James Stephens, Mary Foot và Charlie Phillips học cùng một trường. Họ rời trường năm 1960, và họ đã có những sự nghiệp rất khác nhau.

Herbert Burke became a politician ten years ago. He’s very successful. He bought a country house five years ago, and bought a Jaguar at the same time. He’s been a Member of Parliament for ten years. He’s had his house and car for five years.

Herbert Burke trở thành một chính trị gia mười năm trước. Ông ấy rất thành công. Ông ấy mua một ngôi nhà ở nông thôn năm năm trước, và mua một chiếc Jaguar cùng lúc. Ông ấy đã là nghị sĩ trong mười năm. Ông ấy đã có ngôi nhà và chiếc xe trong năm năm.

James Stephens is a criminal. He robbed a bank in 1971, and escaped to a Pacific island. He bought a luxury yacht the same year. He’s still on the island. He’s been there since 1971. He’s had the yacht since 1971.

James Stephens là một tội phạm. Hắn cướp một ngân hàng năm 1971 và trốn đến một hòn đảo Thái Bình Dương. Hắn mua một du thuyền sang trọng cùng năm đó. Hắn vẫn ở trên đảo. Hắn đã ở đó từ năm 1971. Hắn đã có chiếc du thuyền từ năm 1971.

Mary Foot and Charlie Phillips fell in love at school. He gave her a ring when they left school. She wears it every day, and she’s never taken it off. They got married in 1963 and they are still in love. They moved to Australia in 1968.

Mary Foot và Charlie Phillips yêu nhau ở trường. Anh ấy tặng cô một chiếc nhẫn khi họ rời trường. Cô ấy đeo nó mỗi ngày, và cô ấy chưa bao giờ tháo nó ra. Họ kết hôn năm 1963 và họ vẫn còn yêu nhau. Họ chuyển đến Úc năm 1968.

Từ vựng bài A75

16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Life — cuộc đời
    Đồng nghĩa: existence, way of living  ·  Trái nghĩa: death
  2. Career — sự nghiệp
    Đồng nghĩa: profession, working life  ·  Trái nghĩa:
  3. Politician — chính trị gia
    Đồng nghĩa: statesman, MP, public figure  ·  Trái nghĩa:
  4. Successful — thành công
    Đồng nghĩa: prosperous, thriving  ·  Trái nghĩa: unsuccessful
  5. Country House — nhà ở nông thôn
    Đồng nghĩa: manor, estate  ·  Trái nghĩa: town flat
  6. Member Of Parliament — nghị sĩ
  7. Criminal — tội phạm
    Đồng nghĩa: offender, crook, lawbreaker  ·  Trái nghĩa: law-abiding citizen
  8. Rob A Bank — cướp ngân hàng
    Đồng nghĩa: hold up a bank, raid a bank  ·  Trái nghĩa:
  9. Escape — trốn thoát
    Đồng nghĩa: get away, flee, break out  ·  Trái nghĩa: be caught
  10. Pacific Island — đảo Thái Bình Dương
  11. Luxury Yacht — du thuyền sang trọng
    Đồng nghĩa: pleasure boat, cruiser  ·  Trái nghĩa:
  12. Fall In Love — yêu
    Đồng nghĩa: lose one’s heart  ·  Trái nghĩa: fall out of love
  13. Ring — nhẫn
    Đồng nghĩa: band; to call  ·  Trái nghĩa:
  14. Take Off — tháo ra
    Đồng nghĩa: leave the ground; remove  ·  Trái nghĩa: land; put on
  15. Get Married — kết hôn
    Đồng nghĩa: wed, tie the knot  ·  Trái nghĩa: divorce
  16. Move To — chuyển đến
    Đồng nghĩa: relocate to, settle in  ·  Trái nghĩa: move away from

Ngữ pháp trọng tâm

  • The Present Perfect Tense with since and for: — 1. Present Perfect dùng cho hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại.

Ví dụ

  • – He’s been a Member of Parliament for ten years.
  • – He’s had his house and car for five years.
  • – He’s been there since 1971.
  • – He’s had the yacht since 1971. — 2. Since + thời điểm cụ thể.

Ví dụ

  • – since 1971
  • – since 1990
  • – since last Saturday — 3. For + khoảng thời gian.

Ví dụ

  • – for ten years
  • – for five years
  • – for three weeks — 4. Present Perfect cũng dùng với never.

Ví dụ

  • – She’s never taken it off.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who went to the same school?
  2. When did they leave school?
  3. What did Herbert Burke become?
  4. How long has Herbert been a Member of Parliament?
  5. When did Herbert buy a country house?
  6. What did James Stephens rob?
  7. Where did James Stephens escape to?
  8. How long has James been on the island?
  9. Who fell in love at school?
  10. When did Mary and Charlie get married?

Bài tập thực hành

  1. 1. He’s been a Member of Parliament ______ ten years.
  2. 2. He’s had his house and car ______ five years.
  3. 3. He’s been on the island ______ 1971.
  4. 4. He’s had the yacht ______ 1971.
  5. 5. I’ve lived here ______ 1990.
  6. 6. I’ve lived here ______ ten years.   B. Chia động từ ở Present Perfect.
  7. 1. They ______ very different careers. (have)
  8. 2. He ______ a Member of Parliament for ten years. (be)
  9. 3. He ______ his house and car for five years. (have)
  10. 4. He ______ there since 1971. (be)
  11. 5. She ______ never ______ it off. (take)

Đáp án

1. for  |  2. for  |  3. since  |  4. since  |  5. since  |  6. for  |  1. have had  |  2. has been  |  3. has had  |  4. has been  |  5. has / taken

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Life a. cướp ngân hàng
2. Career b. nhà ở nông thôn
3. Politician c. chính trị gia
4. Successful d. nghị sĩ
5. Country House e. sự nghiệp
6. Member Of Parliament f. cuộc đời
7. Criminal g. tội phạm
8. Rob A Bank h. thành công

Đáp án: 1-f   2-e   3-c   4-h   5-b   6-d   7-g   8-a

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Herbert Burke, James Stephens, Mary Foot và Charlie Phillips học cùng một trường. Họ rời trường năm 1960, và họ đã có những sự nghiệp rất khác nhau.
  2. Herbert Burke trở thành một chính trị gia mười năm trước. Ông ấy rất thành công. Ông ấy mua một ngôi nhà ở nông thôn năm năm trước, và mua một chiếc Jaguar cùng lúc. Ông ấy đã là nghị sĩ trong mười năm. Ông ấy đã có ngôi nhà và chiếc xe trong năm năm.
  3. James Stephens là một tội phạm. Hắn cướp một ngân hàng năm 1971 và trốn đến một hòn đảo Thái Bình Dương. Hắn mua một du thuyền sang trọng cùng năm đó. Hắn vẫn ở trên đảo. Hắn đã ở đó từ năm 1971. Hắn đã có chiếc du thuyền từ năm 1971.

Đáp án gợi ý:

  1. Herbert Burke, James Stephens, Mary Foot, and Charlie Phillips went to the same school. They left school in 1960, and they’ve had very different careers.
  2. Herbert Burke became a politician ten years ago. He’s very successful. He bought a country house five years ago, and bought a Jaguar at the same time. He’s been a Member of Parliament for ten years. He’s had his house and car for five years.
  3. James Stephens is a criminal. He robbed a bank in 1971, and escaped to a Pacific island. He bought a luxury yacht the same year. He’s still on the island. He’s been there since 1971. He’s had the yacht since 1971.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng for với mốc thời gian. For 1990 sai. Mốc bắt đầu dùng since: since 1990. For chỉ đi với độ dài: for five years.

Hai — Dùng since với khoảng thời gian. Since five years sai — đây là lỗi rất phổ biến vì tiếng Việt nói “từ năm năm nay”. Đúng phải là for five years.

Ba — Dùng hiện tại đơn với since và for. He is an MP since 1985 sai. Việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục phải dùng hiện tại hoàn thành: He has been an MP since 1985.

Bốn — Ghép never với not. He hasn’t never been to Europe là phủ định hai lần. Never đã mang nghĩa phủ định: He has never been to Europe.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A74 — Something, anything, nothing, everything. Bài tiếp theo: A76 — Cách miêu tả bức tranh.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.