Cách miêu tả bức tranh bằng tiếng Anh là dạng bài xuất hiện trong hầu hết kỳ thi nói, và cũng là bài tập tốt nhất để phân biệt hai thì hiện tại. Bài A76 kể một đêm say rượu đầy tai nạn — có việc đang diễn ra trong tranh, có việc vừa xảy ra mà bạn chỉ thấy hậu quả.

Tóm tắt bài học
Hai thì chia vai rõ. Dùng hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra ngay trong tranh: He’s staggering along the pavement. An owl is perching on a branch. Dùng hiện tại hoàn thành cho việc đã xảy ra nhưng kết quả còn nhìn thấy: He’s fallen out of the window. He’s broken the glass. Cách nhận biết khi nhìn tranh: nếu người trong tranh còn đang làm dở thì tiếp diễn; nếu bạn chỉ thấy hậu quả — kính vỡ, thùng rác đổ, người ướt sũng — thì hoàn thành. Bộ từ vựng vị trí giúp câu miêu tả đầy đủ hơn: in front of, behind, out of, on. Khi làm dạng bài này trong phòng thi, có một khung ba bước giúp bạn nói liền mạch mà không bí. Bước một, nêu bối cảnh chung bằng There is / There are: There’s a full moon. There are two people in the street. Bước hai, tả từng người đang làm gì bằng hiện tại tiếp diễn, đi từ trái sang phải hoặc từ gần ra xa: The man on the left is climbing into the garage. Bước ba, chỉ ra những gì vừa xảy ra bằng hiện tại hoàn thành: Someone has knocked over the dust-bin. Ba bước này cũng chính là cách người chấm thi mong đợi bạn tổ chức câu trả lời. Một lưu ý về sắc thái: khi bạn không chắc chắn điều gì đã xảy ra, đừng khẳng định — dùng It looks like… hoặc Perhaps he has… để câu miêu tả vừa an toàn vừa tự nhiên hơn.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A76 là bài số 76 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đang chuẩn bị thi nói hoặc luyện phản xạ. Học xong bài này bạn nhìn một bức ảnh và nói liền mạch được nhiều câu mà không sai thì.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Grammar notes:
Ghi chú ngữ pháp:
This is a speaking lesson based on pictures. The purpose is to review and consolidate the lesson. In this lesson, pay attention to the Present Continuous Tense and the Present Perfect Tense.
Đây là bài nói theo tranh, mục đích để ôn tập và củng cố. Trong bài, chú ý dùng thì hiện tại tiếp diễn và thì hiện tại hoàn thành.
No sound in this unit.
Bài này không có âm thanh.
Từ vựng bài A76
25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Drunk — say, xỉn
The man in the picture is drunk. → Người đàn ông trong tranh đang say.
Đồng nghĩa: intoxicated, tipsy · Trái nghĩa: sober - Sober — tỉnh rượu
He is certainly not sober. → Rõ ràng ông ta không tỉnh táo.
Đồng nghĩa: not drunk, clear-headed · Trái nghĩa: drunk - Stagger — đi khệnh khạng
He is staggering along the pavement. → Ông ta đang lảo đảo trên vỉa hè.
Đồng nghĩa: lurch, sway, totter · Trái nghĩa: walk steadily - Walk Unsteadily — đi lảo đảo
He is walking unsteadily. → Ông ta bước không vững.
Đồng nghĩa: stagger, wobble, reel · Trái nghĩa: walk steadily - Pavement — lề đường, vỉa hè
He has fallen off the pavement. → Ông ta ngã xuống khỏi vỉa hè.
Đồng nghĩa: sidewalk (Mỹ), footpath · Trái nghĩa: road - Fall Out Of — rơi ra khỏi
He has fallen out of the car. → Ông ta ngã ra khỏi xe.
Đồng nghĩa: tumble from, drop out of · Trái nghĩa: climb into - Midnight — nửa đêm
It is after midnight in the picture. → Trong tranh đã quá nửa đêm.
Đồng nghĩa: twelve at night · Trái nghĩa: midday, noon - Full Moon — trăng tròn
There is a full moon in the sky. → Trên trời có trăng tròn.
Đồng nghĩa: complete moon · Trái nghĩa: new moon - Owl — chim cú mèo
An owl is sitting on a branch. → Một con cú đậu trên cành.
Đồng nghĩa: night bird · Trái nghĩa: — - Perch — đậu
The owl is perched above the gate. → Con cú đậu phía trên cổng.
Đồng nghĩa: sit, roost, settle · Trái nghĩa: take off - Branch — cành cây
The branch is very thin. → Cành cây rất mảnh.
Đồng nghĩa: bough, limb of a tree · Trái nghĩa: trunk - In Front Of — phía trước
The car is in front of the garage. → Chiếc xe đậu trước ga-ra.
Đồng nghĩa: ahead of, before · Trái nghĩa: behind - Behind — phía sau
The dust-bin is behind him. → Thùng rác ở phía sau ông ta.
Đồng nghĩa: at the back of, to the rear of · Trái nghĩa: in front of - Worried — lo lắng
His wife looks worried. → Vợ ông ta trông lo lắng.
Đồng nghĩa: anxious, concerned · Trái nghĩa: relaxed - Swim — quay cuồng, choáng váng
He thinks he can swim in the garden. → Ông ta tưởng mình bơi được trong vườn.
Đồng nghĩa: bathe, take a dip, paddle · Trái nghĩa: sink - Garage — nhà để xe
The garage door is open. → Cửa ga-ra đang mở.
Đồng nghĩa: car port, workshop · Trái nghĩa: — - Glass Window — cửa sổ kính
He has broken a glass window. → Ông ta làm vỡ một ô cửa kính.
Đồng nghĩa: pane, windowpane · Trái nghĩa: — - Climb — leo, trèo
He is climbing through the window. → Ông ta đang trèo qua cửa sổ.
Đồng nghĩa: scale, clamber up · Trái nghĩa: descend - Dust-Bin — thùng rác
He has knocked over the dust-bin. → Ông ta làm đổ thùng rác.
Đồng nghĩa: rubbish bin, trash can · Trái nghĩa: — - Wake — thức giấc
The noise has woken the neighbours. → Tiếng ồn làm láng giềng thức giấc.
Đồng nghĩa: wake up, rouse, stir · Trái nghĩa: fall asleep - Surprised — ngạc nhiên
She looks surprised. → Bà ấy trông ngạc nhiên.
Đồng nghĩa: taken aback, startled · Trái nghĩa: unsurprised - Astonished — kinh ngạc
The neighbours are astonished. → Những người láng giềng sững sờ.
Đồng nghĩa: amazed, stunned, staggered · Trái nghĩa: unimpressed - Mistake — lỗi lầm
He has made a big mistake. → Ông ta đã mắc một lỗi lớn.
Đồng nghĩa: error, slip, blunder · Trái nghĩa: — - Right — đúng
Which house is the right one? → Nhà nào mới là nhà đúng?
Đồng nghĩa: correct, accurate, true · Trái nghĩa: wrong - Wrong — sai
He has come to the wrong house. → Ông ta đã tới sai nhà.
Đồng nghĩa: incorrect, mistaken, false · Trái nghĩa: right
Ngữ pháp trọng tâm
Present Continuous dùng để miêu tả hành động đang diễn ra trong tranh.
- Cấu trúc:
- – S + am / is / are + V-ing
Ví dụ
- – He is walking unsteadily.
- – An owl is perching on a branch.
- – A man is climbing through the window. — 2. Present Perfect dùng để nói về kết quả hiện tại của một hành động đã xảy ra.
- Cấu trúc:
- – S + have / has + past participle
Ví dụ
- – He has fallen out of the window.
- – He has made a mistake.
- – She has woken up. — 3. Vì bài này là bài nói theo tranh, người học cần nhìn tranh và tự tạo câu, nhưng phải dùng đúng thì.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is drunk?
- What is the man doing?
- Where is the owl perching?
- Where is the man standing?
- What has happened to the man?
- Why is he worried?
- When does the scene happen?
- Where is the garage?
- How is the man walking?
- What mistake has he made?
Bài tập thực hành
- 1. He ______ unsteadily. (walk)
- 2. The owl ______ on a branch. (perch)
- 3. The man ______ through the window. (climb)
- 4. She ______ up. (wake)
- 5. He ______ very worried. (look) B. Chia động từ ở Present Perfect.
- 1. He ______ out of the window. (fall)
- 2. He ______ a mistake. (make)
- 3. She ______ up. (wake)
- 4. He ______ the wrong house. (enter)
- 5. The owl ______ away. (fly)
Đáp án
1. is walking | 2. is perching | 3. is climbing | 4. is waking | 5. is looking | 1. has fallen | 2. has made | 3. has woken | 4. has entered | 5. has flown
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Drunk | a. lề đường, vỉa hè |
| 2. Sober | b. trăng tròn |
| 3. Stagger | c. say, xỉn |
| 4. Walk Unsteadily | d. đi lảo đảo |
| 5. Pavement | e. nửa đêm |
| 6. Fall Out Of | f. đi khệnh khạng |
| 7. Midnight | g. rơi ra khỏi |
| 8. Full Moon | h. tỉnh rượu |
Đáp án: 1-c 2-h 3-f 4-d 5-a 6-g 7-e 8-b
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The man in the picture is ______. (say, xỉn)
- He is certainly not ______. (tỉnh rượu)
- He is ______ing along the pavement. (đi khệnh khạng)
- He is walking unsteadily. (đi lảo đảo)
- He has fallen off the ______. (lề đường, vỉa hè)
- He has fallen out of the car. (rơi ra khỏi)
Đáp án: Drunk | Sober | Stagger | Walk Unsteadily | Pavement | Fall Out Of
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng tiếp diễn cho việc chỉ còn thấy hậu quả. Nhìn thấy kính vỡ thì việc đập vỡ đã xong: He has broken the window, không nói He is breaking the window trừ khi trong tranh anh ta đang đập dở.
Hai — Dùng hoàn thành cho việc đang diễn ra. Trong tranh người còn đang loạng choạng đi thì phải là He is staggering, không phải He has staggered.
Ba — Quên chia to be trong câu miêu tả. An owl perching on a branch là cụm danh từ, chưa thành câu. Phải có động từ: An owl is perching on a branch.
Bốn — Nhầm fall out of với fall down. Fall out of the window là rơi từ trong cửa sổ ra ngoài; fall down chỉ là ngã xuống. Giới từ quyết định hình ảnh người nghe hình dung.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A75 — Since và for. Bài tiếp theo: A77 — Both, neither, none, all.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A76 học những gì?
Bài A76 gồm một bài đọc gồm 3 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 25 từ vựng, phần ngữ pháp về Present Continuous dùng để miêu tả hành động đang diễn ra trong tranh; Present Perfect dùng để nói về kết quả hiện tại của một hành động đã xảy ra; Vì bài này là bài nói theo tranh, người học cần nhìn tranh và tự tạo câu, nhưng phải dùng đúng thì, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A76 có bao nhiêu từ vựng?
Có 25 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Drunk, Sober, Stagger, Walk Unsteadily, Pavement, Fall Out Of. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A76 là gì?
Bài này tập trung vào: Present Continuous dùng để miêu tả hành động đang diễn ra trong tranh; Present Perfect dùng để nói về kết quả hiện tại của một hành động đã xảy ra; Vì bài này là bài nói theo tranh, người học cần nhìn tranh và tự tạo câu, nhưng phải dùng đúng thì. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A76 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.