Both, Neither, None, All Trong Tiếng Anh — Cách Nói Về Cả Nhóm (Bài A77)

Both neither none cách dùng phụ thuộc vào một câu hỏi duy nhất mà người học hay bỏ qua: bạn đang nói về hai hay nhiều hơn hai. Bài A77 dựng đêm công bố kết quả bầu cử — hai ứng viên trên ban công, cả một đám đông bên dưới — nên cả hai nhóm từ đều cần đến.

Both neither none all trong tiếng Anh - bài học A77, cách nói về cả nhóm | NEU.vn
Bài A77 – THE ELECTION RESULT

Tóm tắt bài học

Chia theo số lượng. Khi nói về đúng hai người hoặc vật: one (một trong hai), both (cả hai), neither (không ai trong hai). Khi nói về ba trở lên: some (một số), all (tất cả), none (không ai). Điểm ngữ pháp cần nhớ: both đi với động từ số nhiều (Both are candidates), còn neithernone theo chuẩn mực đi với động từ số ít (Neither is happy). Cả bốn từ đều mang sẵn nghĩa của mình nên neithernone không đi cùng not. Khi có of theo sau thì cần mạo từ: both of the candidates.

🎧 Nghe trọn bài A77:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A77 là bài số 77 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học đại từ bất định ở bài A74. Học xong bài này bạn nói được về cả một nhóm người, phân biệt nhóm hai với nhóm nhiều.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

It’s midnight.

Bây giờ là nửa đêm.

In a moment, the Mayor of Bamford is going to read the results of the General Election. Both of the candidates are on the balcony with the Mayor. Both of them are smiling, but neither of them are happy. Both of them are wearing rosettes. One of them is the Labour candidate, and the other is the Conservative candidate. Neither of them have been Members of Parliament before.

Trong chốc lát, thị trưởng Bamford sẽ đọc kết quả của cuộc Tổng tuyển cử. Cả hai ứng cử viên đang ở trên ban công với thị trưởng. Cả hai người đều đang mỉm cười, nhưng không ai trong hai người vui cả. Cả hai đều đeo huy hiệu hình hoa hồng. Một người là ứng cử viên Đảng Lao động, và người kia là ứng cử viên Đảng Bảo thủ. Cả hai người trước đây đều chưa từng là nghị sĩ.

The Mayor has just announced the result. The Labour candidate has won the election. Some of the crowd are pleased, but the others are angry. All of the Labour supporters are happy. All of them are shouting and cheering. The Conservative supporters are booing. None of them are smiling. The Conservatives haven’t won an election in Bamford for many years. The Labour Party has won every election in the town since 1945.

Thị trưởng vừa công bố kết quả. Ứng cử viên Đảng Lao động đã thắng cuộc bầu cử. Một số người trong đám đông vui mừng, nhưng những người khác thì giận dữ. Tất cả những người ủng hộ Đảng Lao động đều vui. Tất cả họ đang reo hò cổ vũ. Những người ủng hộ Đảng Bảo thủ đang la ó. Không ai trong số họ mỉm cười. Đảng Bảo thủ đã không thắng cuộc bầu cử nào ở Bamford trong nhiều năm. Đảng Lao động đã thắng mọi cuộc bầu cử trong thị trấn từ năm 1945.

Từ vựng bài A77

20 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Election — cuộc bầu cử
    Đồng nghĩa: poll, vote, ballot  ·  Trái nghĩa:
  2. Result — kết quả
    Đồng nghĩa: outcome, score, figures  ·  Trái nghĩa:
  3. Midnight — nửa đêm
  4. Mayor — thị trưởng
    Đồng nghĩa: civic leader  ·  Trái nghĩa:
  5. General Election — Tổng tuyển cử
  6. Candidate — ứng cử viên
    Đồng nghĩa: contender, nominee, runner  ·  Trái nghĩa:
  7. Balcony — ban công
    Đồng nghĩa: terrace, gallery  ·  Trái nghĩa:
  8. Rosette — huy hiệu hình hoa hồng
  9. Labour Party — Đảng Lao động Anh
  10. Conservative Party — Đảng Bảo thủ Anh
  11. Member Of Parliament — nghị sĩ
  12. Announce — thông báo
    Đồng nghĩa: declare, make known, proclaim  ·  Trái nghĩa: conceal
  13. Crowd — đám đông
    Đồng nghĩa: throng, mass, gathering  ·  Trái nghĩa:
  14. Pleased — hài lòng, vui mừng
    Đồng nghĩa: glad, delighted, happy  ·  Trái nghĩa: displeased, angry
  15. Angry — tức giận
    Đồng nghĩa: cross, furious, annoyed  ·  Trái nghĩa: pleased, calm
  16. Supporter — người ủng hộ
    Đồng nghĩa: backer, follower, fan  ·  Trái nghĩa: opponent
  17. Shout — hét
    Đồng nghĩa: yell, call out  ·  Trái nghĩa: whisper
  18. Cheer — reo hò
    Đồng nghĩa: applaud, clap, hail  ·  Trái nghĩa: boo, jeer
  19. Boo — la ó phản đối
    Đồng nghĩa: jeer, hiss, heckle  ·  Trái nghĩa: cheer
  20. Vote — bỏ phiếu
    Đồng nghĩa: cast a ballot, poll  ·  Trái nghĩa: abstain

Ngữ pháp trọng tâm

  • Indefinite Pronouns: one, both, neither, some, none, all — 1. One, both, neither dùng khi nói về hai người hoặc hai vật.

Ví dụ

  • – One of them is the Labour candidate.
  • – Both of them are smiling.
  • – Neither of them are happy. — 2. Some, none, all dùng khi nói về ba người/vật trở lên.

Ví dụ

  • – Some of the crowd are pleased.
  • – None of them are smiling.
  • – All of the Labour supporters are happy. — 3. Both nghĩa là cả hai.

Neither nghĩa là không người nào trong hai người.

None nghĩa là không ai/không cái nào trong một nhóm.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What time is it?
  2. Who is going to read the election results?
  3. Where are the candidates?
  4. Are both candidates smiling?
  5. Are both candidates happy?
  6. Which candidate has won the election?
  7. Who are pleased?
  8. Who are shouting and cheering?
  9. Who are booing?
  10. Since when has the Labour Party won every election in Bamford?

Bài tập thực hành

  1. 1. ______ of the candidates are on the balcony.
  2. 2. ______ of them is the Labour candidate.
  3. 3. ______ of them are happy.
  4. 4. ______ of them are wearing rosettes.
  5. 5. ______ of them have been Members of Parliament before.   B. Điền some, none hoặc all.
  6. 1. ______ of the crowd are pleased.
  7. 2. ______ of the Labour supporters are happy.
  8. 3. ______ of them are shouting and cheering.
  9. 4. ______ of the Conservative supporters are smiling.

Đáp án

1. Both  |  2. One  |  3. Neither  |  4. Both  |  5. Neither  |  1. Some  |  2. All  |  3. All  |  4. None

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Election a. nửa đêm
2. Result b. ứng cử viên
3. Midnight c. Tổng tuyển cử
4. Mayor d. huy hiệu hình hoa hồng
5. General Election e. kết quả
6. Candidate f. thị trưởng
7. Balcony g. cuộc bầu cử
8. Rosette h. ban công

Đáp án: 1-g   2-e   3-a   4-f   5-c   6-b   7-h   8-d

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng both cho ba người trở lên. Both chỉ dành cho đúng hai: both candidates. Từ ba trở lên phải dùng all: all the supporters.

Hai — Chia số nhiều cho neither và none. Theo chuẩn mực, neithernone đi với động từ số ít: Neither is happy. None of them was pleased. Both mới đi với số nhiều.

Ba — Ghép neither hoặc none với not. Neither isn’t happy là phủ định hai lần. Hai từ này đã mang nghĩa phủ định sẵn: Neither is happy.

Bốn — Quên mạo từ sau of. Khi có of thì danh từ phải xác định: both of the candidates, none of the supporters — không nói both of candidates.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A76 — Cách miêu tả bức tranh. Bài tiếp theo: A78 — Bài tập tổng hợp các thì.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.