Bài Tập Tổng Hợp Các Thì Tiếng Anh — Ôn Qua Bốn Bản Tin Có Đáp Án (Bài A78)

Bài tập tổng hợp các thì tiếng Anh là cách kiểm tra thật sự xem bạn đã nắm được bao nhiêu: một bản tin ngắn có thể dùng tới bốn thì trong bốn câu liên tiếp. Bài A78 cho bạn bốn mẩu tin — cướp trang sức, hoãn thám hiểm, ly hôn của ngôi sao, học sinh mất tích — mỗi mẩu một kiểu ôn.

Bài tập tổng hợp các thì tiếng Anh - bài học A78, ôn qua bốn bản tin | NEU.vn
Bài A78 – THE DAILY NEWS

Tóm tắt bài học

Bốn thì cần chọn đúng. Quá khứ đơn kể sự kiện đã xảy ra và khép lại: A thief stole a necklace. Quá khứ tiếp diễn dựng bối cảnh khi có việc khác xen vào: The manager was closing the shop when the thief threw a stone. Hiện tại hoàn thành cho việc còn liên quan tới bây giờ, đi kèm yet, since, for, recently: The police haven’t found him yet. Be going to cho dự định: They’re going to postpone the expedition. Mẹo làm bài: đọc trạng từ thời gian trước, chọn thì sau — trạng từ gần như luôn quyết định. Bảng đối chiếu nhanh để dùng khi làm bài: yesterday, last week, two days ago, in 1990quá khứ đơn; while, when kèm hành động dài → quá khứ tiếp diễn; yet, already, just, recently, since, forhiện tại hoàn thành; tomorrow, next week, soonbe going to. Riêng recently đáng chú ý vì nó đi được với cả hiện tại hoàn thành lẫn quá khứ đơn, tùy việc đó còn ảnh hưởng tới hiện tại hay không. Ngôn ngữ báo chí còn có một thói quen bạn nên biết: tiêu đề tin thường lược bỏ trợ động từ và mạo từ để tiết kiệm chỗ — Thief steals necklace thay vì A thief has stolen a necklace. Vì vậy khi đọc báo tiếng Anh, đừng lấy tiêu đề làm mẫu ngữ pháp; phần thân bài mới là chỗ dùng thì đầy đủ và chuẩn mực.

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A78 là bài số 78 của bộ English Conversation A, dành cho người mới đã học hết các thì cơ bản. Học xong bài này bạn chuyển thì trôi chảy trong một đoạn văn nhiều câu, đúng như khi đọc báo hoặc kể chuyện.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

London: Wednesday May 20th
Weather: fine

London: Thứ Tư ngày 20 tháng 5
Weather: đẹp

Từ vựng bài A78

25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Daily — hằng ngày
    Đồng nghĩa: everyday; a daily paper  ·  Trái nghĩa: weekly, monthly
  2. News — tin tức
    Đồng nghĩa: bulletin, headlines, report  ·  Trái nghĩa:
  3. Sensational — gây chấn động
    Đồng nghĩa: shocking, dramatic, startling  ·  Trái nghĩa: dull, ordinary
  4. Jewel — nữ trang
    Đồng nghĩa: gem, precious stone  ·  Trái nghĩa:
  5. Robbery — vụ cướp
    Đồng nghĩa: theft, heist, hold-up  ·  Trái nghĩa:
  6. Steal — ăn cắp
    Đồng nghĩa: take, rob, pinch  ·  Trái nghĩa: return, give back
  7. Stolen — bị đánh cắp
    Đồng nghĩa: taken, pinched, lifted  ·  Trái nghĩa: returned
  8. Thief — kẻ trộm
    Đồng nghĩa: robber, burglar, crook  ·  Trái nghĩa: victim
  9. Throw — ném
    Đồng nghĩa: hurl, fling, toss  ·  Trái nghĩa: catch
  10. Stone — hòn đá
    Đồng nghĩa: rock, pebble  ·  Trái nghĩa:
  11. Necklace — dây chuyền
    Đồng nghĩa: chain, pendant  ·  Trái nghĩa:
  12. Ring — nhẫn
    Đồng nghĩa: band, hoop  ·  Trái nghĩa:
  13. Watch — đồng hồ
    Đồng nghĩa: timepiece, wristwatch  ·  Trái nghĩa:
  14. Worth — trị giá
    Đồng nghĩa: valued at, priced at  ·  Trái nghĩa: worthless
  15. Manager — quản lý
    Đồng nghĩa: boss, supervisor, head  ·  Trái nghĩa: employee
  16. Getaway Car — xe chạy trốn
    Đồng nghĩa: escape vehicle  ·  Trái nghĩa:
  17. Expedition — cuộc thám hiểm
    Đồng nghĩa: journey, voyage, mission  ·  Trái nghĩa:
  18. Fail — thất bại
    Đồng nghĩa: be unsuccessful, fall through  ·  Trái nghĩa: succeed
  19. Postpone — hoãn lại
    Đồng nghĩa: put off, delay, defer  ·  Trái nghĩa: bring forward
  20. Divorce — ly hôn
    Đồng nghĩa: separation, split  ·  Trái nghĩa: marriage
  21. Film Starlet — nữ diễn viên trẻ
    Đồng nghĩa: young actress, rising star  ·  Trái nghĩa:
  22. Recently — gần đây
    Đồng nghĩa: lately, not long ago  ·  Trái nghĩa: long ago
  23. Refuse — từ chối
    Đồng nghĩa: decline, turn down, say no  ·  Trái nghĩa: accept, agree
  24. Schoolgirl — nữ sinh
    Đồng nghĩa: female pupil, student  ·  Trái nghĩa:
  25. Information — thông tin
    Đồng nghĩa: details, facts, data  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

Ôn Past Simple để kể sự kiện đã xảy ra.

Ví dụ

  • – The thieves threw a stone through the window.
  • – They stole necklaces, rings and watches.
  • – He refused to speak to our reporter yesterday. — 2. Ôn Past Continuous khi một hành động đang diễn ra thì hành động khác xảy ra.

Ví dụ

  • – Mr. Goldsmith was working in his office when it happened. — 3. Ôn Present Perfect với yet, since, for và recently.

Ví dụ

  • – The police have not found the getaway car yet.
  • – They have been married for thirteen years.
  • – They have lived in Hollywood since 1978.
  • – Several people have seen Taylor recently. — 4. Tương lai gần với be going to.

Ví dụ

  • – Richard Taylor is going to divorce his wife.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Where did the jewel robbery happen?
  2. When did the robbery happen?
  3. What did the thieves steal?
  4. Who was working in his office when it happened?
  5. How many men are the police looking for?
  6. Why did the Everest expedition fail?
  7. Until when did the climbers postpone the climb?
  8. Who is Richard Taylor going to divorce?
  9. How long have Richard Taylor and Liza Bertram been married?
  10. Who has nobody seen since last week?

Bài tập thực hành

  1. 1. The thieves ______ a stone through the window. (throw)
  2. 2. They ______ necklaces, rings and watches. (steal)
  3. 3. Mr. Goldsmith ______ in his office. (work)
  4. 4. The police have not ______ the car yet. (find)
  5. 5. They have ______ in Hollywood since 1978. (live)
  6. 6. He ______ to speak to the reporter. (refuse)   B. Điền since, for, yet hoặc recently.
  7. 1. They have been married ______ thirteen years.
  8. 2. They have lived in Hollywood ______ 1978.
  9. 3. The police have not found the car ______.
  10. 4. Several people have seen Taylor ______.
  11. 5. Nobody has seen Maria ______ last week.

Đáp án

1. threw  |  2. stole  |  3. was working  |  4. found  |  5. lived  |  6. refused  |  1. for  |  2. since  |  3. yet  |  4. recently  |  5. since

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Daily a. vụ cướp
2. News b. nữ trang
3. Sensational c. ăn cắp
4. Jewel d. gây chấn động
5. Robbery e. hằng ngày
6. Steal f. bị đánh cắp
7. Stolen g. tin tức
8. Thief h. kẻ trộm

Đáp án: 1-e   2-g   3-d   4-b   5-a   6-c   7-f   8-h

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng hiện tại hoàn thành với mốc quá khứ. The thief has stolen it yesterday sai. Có mốc cụ thể là quá khứ đơn: The thief stole it yesterday.

Hai — Dùng quá khứ đơn cho cả hai vế của câu ghép. Hành động dài làm nền phải ở tiếp diễn: The manager was closing the shop when the thief threw a stone.

Ba — Đặt yet trong câu khẳng định. Yet chỉ dùng ở câu phủ định và nghi vấn, đứng cuối câu: The police haven’t found him yet.

Bốn — Dùng will cho kế hoạch đã quyết định. Việc đã bàn và chốt thì dùng be going to: They’re going to postpone the expedition. Will dành cho quyết định bật ra ngay lúc nói.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: A77 — Both, neither, none, all. Bài tiếp theo: A79 — Câu cảm thán What a…!.

Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.