Câu cảm thán trong tiếng Anh là thứ làm lời nói của bạn có cảm xúc thay vì phẳng lì. Nhận một bó hoa mà chỉ đáp Thank you thì đúng nhưng nhạt; nói What a lovely surprise! mới đúng chất. Bài A79 đặt nó vào một buổi mua hoa và chia tay bạn bè.

Tóm tắt bài học
Hai mẫu cảm thán. What a / an + tính từ + danh từ đếm được số ít: What a lovely surprise! What an interesting book! Với danh từ số nhiều hoặc không đếm được thì bỏ mạo từ: What beautiful flowers! Mẫu thứ hai là How + tính từ, không có danh từ: How kind! Ba mẫu câu đi kèm trong bài: hỏi lựa chọn lịch sự bằng Which would you recommend?; đề nghị giúp bằng Shall I…?; và bộ câu tạm biệt I must go — I have to catch the last train. Shall I give you a lift?
🎧 Nghe trọn bài A79:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A79 là bài số 79 của bộ English Conversation A, dành cho người mới muốn nói tự nhiên hơn thay vì đúng mà khô. Học xong bài này bạn khen ngợi, cảm thán, chọn quà và chia tay bằng tiếng Anh một cách có cảm xúc.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
K: Can I help you?
L: Yes, I want to send some flowers to my mother in Germany.
K: What kind of flowers would you like?
L: Well, what do you recommend?
K: Well, roses are very nice at this time of the year.
L: O.K… a dozen roses, please.
M: Mrs Connor?
N: Yes, Paul?
M: This is a present for you.
N: A present? What a lovely surprise! Shall I open it now?
M: Yes, of course.
N: Ooh! Chocolates! I love chocolates… Thank you, very much indeed!
M: Thank you. You’ve been very kind.
O: I’d like to say goodbye to everybody.
P: When are you leaving?
O: Tomorrow morning.
P: Let’s meet for a coffee tonight.
O: I’m afraid I can’t.
P: Oh… come on!
O: No, really… I’ve got so much to do.
Q: It’s been a lovely party. Thank you very much.
R: But you can’t go yet! The party’s just beginning!
Q: I’m sorry, but I must.
R: Why?
Q: Because I have to catch the last train.
R: Don’t be silly! I’ll give you a lift. Where are you going?
Q: Caracas!
R: Oh!!
K: Tôi có thể giúp gì cho bạn?
L: Vâng, tôi muốn gửi vài bông hoa cho mẹ tôi ở Đức.
K: Bạn thích loại hoa nào?
L: À, bạn gợi ý loại nào?
K: À, hoa hồng rất đẹp vào thời điểm này trong năm.
L: Được… cho tôi một tá hoa hồng.
M: Bà Connor?
N: Vâng, Paul?
M: Đây là một món quà cho bà.
N: Một món quà à? Thật là một điều ngạc nhiên dễ thương! Tôi mở nó bây giờ nhé?
M: Vâng, tất nhiên.
N: Ôi! Sô-cô-la! Tôi yêu sô-cô-la… Cảm ơn anh rất nhiều!
M: Cảm ơn bà. Bà đã rất tốt bụng.
O: Tôi muốn nói lời tạm biệt với mọi người.
P: Khi nào bạn rời đi?
O: Sáng mai.
P: Tối nay gặp nhau uống cà phê nhé.
O: Tôi e là không thể.
P: Ồ… thôi nào!
O: Không, thật đấy… tôi có quá nhiều việc phải làm.
Q: Đó là một bữa tiệc rất vui. Cảm ơn rất nhiều.
R: Nhưng bạn chưa thể đi! Bữa tiệc vừa mới bắt đầu!
Q: Tôi xin lỗi, nhưng tôi phải đi.
R: Tại sao?
Q: Vì tôi phải bắt chuyến tàu cuối.
R: Đừng ngớ ngẩn! Tôi sẽ cho bạn đi nhờ. Bạn đi đâu?
Q: Caracas!
R: Ồ!!
Từ vựng bài A79
19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Flower — hoa
What lovely flowers! → Hoa đẹp quá!
Đồng nghĩa: bloom, blossom · Trái nghĩa: — - Rose — hoa hồng
What beautiful roses these are! → Những bông hồng này đẹp làm sao!
Đồng nghĩa: — · Trái nghĩa: — - Daffodil — hoa thủy tiên
What bright daffodils! → Hoa thuỷ tiên tươi quá!
Đồng nghĩa: narcissus · Trái nghĩa: — - Tulip — hoa uất kim hương
What a lovely tulip! → Bông tulip đẹp quá!
Đồng nghĩa: — · Trái nghĩa: — - Carnation — hoa cẩm chướng
What a beautiful carnation! → Bông cẩm chướng đẹp làm sao!
Đồng nghĩa: pink · Trái nghĩa: — - Recommend — gợi ý, giới thiệu
Which would you recommend? → Anh khuyên nên chọn loại nào?
Đồng nghĩa: suggest, advise, put forward · Trái nghĩa: advise against - Dozen — một tá
A dozen roses, please. → Cho tôi một tá hoa hồng.
Đồng nghĩa: twelve · Trái nghĩa: — - Present — món quà
What a wonderful present! → Món quà tuyệt vời làm sao!
Đồng nghĩa: gift, offering · Trái nghĩa: — - Lovely — dễ thương
What a lovely surprise! → Thật là một bất ngờ dễ chịu!
Đồng nghĩa: beautiful, delightful, charming · Trái nghĩa: awful, horrible - Surprise — sự ngạc nhiên
What a surprise to see you! → Gặp anh thật bất ngờ!
Đồng nghĩa: shock, unexpected event · Trái nghĩa: — - Chocolate — sô-cô-la
What lovely chocolates! → Sô cô la ngon quá!
Đồng nghĩa: choc, cocoa sweet · Trái nghĩa: — - Kind — tử tế
How kind of you! → Anh thật tử tế!
Đồng nghĩa: nice, thoughtful, generous · Trái nghĩa: unkind, mean - Say Goodbye — nói lời tạm biệt
We came to say goodbye. → Chúng tôi tới để chào từ biệt.
Đồng nghĩa: bid farewell, take one’s leave · Trái nghĩa: say hello - Leave — rời đi
What time are you leaving? → Anh đi lúc mấy giờ? - Come On — thôi nào
Come on, we will be late! → Nhanh lên, chúng ta sẽ muộn! - Catch The Train — bắt tàu
We must catch the train. → Chúng ta phải bắt kịp chuyến tàu.
Đồng nghĩa: take the train, get the train · Trái nghĩa: miss the train - Last Train — chuyến tàu cuối
That is the last train tonight. → Đó là chuyến tàu cuối tối nay. - Give Someone A Lift — cho ai đi nhờ xe
Can I give you a lift? → Tôi cho anh đi cùng nhé?
Đồng nghĩa: give a ride, drop somebody off · Trái nghĩa: — - Caracas — Caracas
She is flying to Caracas tomorrow. → Mai cô ấy bay tới Caracas.
Ngữ pháp trọng tâm
Hỏi lựa chọn lịch sự:
- – What kind of flowers would you like?
- – What do you recommend? — 2. Cảm thán với “What a/an…!”
- – What a lovely surprise! — 3. Đề nghị với “Shall I…?”
- – Shall I open it now? — 4. Present Perfect trong hội thoại:
- – You’ve been very kind.
- – It’s been a lovely party. — 5. Must và have to:
- – I must.
- – I have to catch the last train. — 6. Tương lai đơn với will:
- – I’ll give you a lift.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wants to send flowers?
- Where does L want to send flowers?
- What flowers does K recommend?
- How many roses does L want?
- Who gives Mrs Connor a present?
- What is the present?
- When is O leaving?
- Why can’t O meet for coffee tonight?
- Why must Q leave the party?
- Where is Q going?
Bài tập thực hành
- 1. What kind of flowers would you ______?
- 2. What do you ______?
- 3. What a lovely ______!
- 4. Shall I ______ it now?
- 5. I’ve got so much to ______.
- 6. I’ll give you a ______. B. Ghép câu với nghĩa.
- 1. Don’t be silly.
- 2. Come on!
- 3. Give someone a lift.
- 4. At this time of the year. a. Đưa ai đi nhờ xe. b. Vào thời điểm này trong năm. c. Đừng ngớ ngẩn. d. Nào, thôi mà.
Đáp án
1. like | 2. recommend | 3. surprise | 4. open | 5. do | 6. lift | 1. c | 2. d | 3. a | 4. b
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Flower | a. món quà |
| 2. Rose | b. một tá |
| 3. Daffodil | c. hoa |
| 4. Tulip | d. hoa hồng |
| 5. Carnation | e. hoa thủy tiên |
| 6. Recommend | f. hoa uất kim hương |
| 7. Dozen | g. hoa cẩm chướng |
| 8. Present | h. gợi ý, giới thiệu |
Đáp án: 1-c 2-d 3-e 4-f 5-g 6-h 7-b 8-a
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- What lovely ______s! (hoa)
- What beautiful ______s these are! (hoa hồng)
- What bright ______s! (hoa thủy tiên)
- What a lovely ______! (hoa uất kim hương)
- What a beautiful ______! (hoa cẩm chướng)
- Which would you ______? (gợi ý, giới thiệu)
Đáp án: Flower | Rose | Daffodil | Tulip | Carnation | Recommend
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- Vâng, tôi muốn gửi vài bông hoa cho mẹ tôi ở Đức.
- Bạn thích loại hoa nào?
- À, bạn gợi ý loại nào?
- À, hoa hồng rất đẹp vào thời điểm này trong năm.
Đáp án gợi ý:
- Can I help you?
- Yes, I want to send some flowers to my mother in Germany.
- What kind of flowers would you like?
- Well, what do you recommend?
- Well, roses are very nice at this time of the year.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Quên mạo từ a trong What a…!. What lovely surprise! thiếu a. Với danh từ đếm được số ít phải có: What a lovely surprise! Chỉ bỏ mạo từ khi danh từ số nhiều: What lovely flowers!
Hai — Ghép danh từ vào mẫu How…!. How a lovely surprise! sai. Mẫu How chỉ đi với tính từ, không có danh từ: How lovely! Có danh từ thì phải dùng What a…!
Ba — Dùng an trước phụ âm. Chọn a hay an theo âm đầu của từ ngay sau nó: What an interesting book nhưng What a lovely book.
Bốn — Dùng Shall với ngôi thứ ba. Shall I…? và Shall we…? chỉ đi với I và we. Đề nghị hộ người khác thì dùng Would you like me to…?
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A78 — Bài tập tổng hợp các thì. Bài tiếp theo: A80 — Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.
Câu hỏi thường gặp
Bài A79 học những gì?
Bài A79 gồm một đoạn hội thoại gồm 28 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, phần ngữ pháp về Hỏi lựa chọn lịch sự:; Cảm thán với “What a/an…!”; Đề nghị với “Shall I…?”; Present Perfect trong hội thoại:; Must và have to:; Tương lai đơn với will:, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 10 câu bài tập kèm đáp án.
Bài A79 có bao nhiêu từ vựng?
Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Flower, Rose, Daffodil, Tulip, Carnation, Recommend. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài A79 là gì?
Bài này tập trung vào: Hỏi lựa chọn lịch sự:; Cảm thán với “What a/an…!”; Đề nghị với “Shall I…?”; Present Perfect trong hội thoại:; Must và have to:; Tương lai đơn với will:. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài A79 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.