Ôn tập ngữ pháp tiếng Anh cơ bản là việc bạn nên làm ngay khi học hết một chặng — và A80 chính là bài tổng kết của cả bộ 80 bài. Toàn bộ điểm ngữ pháp đã học được gói trong một lá thư của người đi du học: nhớ nhà, học vất vả, so sánh thành phố mới với quê nhà.

Tóm tắt bài học
Sáu nhóm ngữ pháp cùng xuất hiện trong một lá thư. Hiện tại hoàn thành với for cho quãng thời gian kéo dài: I’ve been here for three months. Have to cho việc buộc phải làm: I have to do a lot of homework. So sánh hơn và so sánh nhất: smaller than, more interesting, the best city. Too much và enough để phàn nàn: too much traffic, not enough time. Đại từ bất định: none of them, something, anything. Tương lai đơn với will cho lời hứa: I’ll write again soon, I promise. Nếu bạn đọc trôi lá thư này và hiểu vì sao mỗi câu dùng cấu trúc đó, bạn đã hoàn thành trình độ A.
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
A80 là bài cuối cùng của bộ English Conversation A. Đây là bài dành cho người đã đi hết 79 bài trước — dùng để tự kiểm tra trước khi bước sang trình độ B. Nếu còn vướng chỗ nào, các liên kết trong bài sẽ đưa bạn về đúng bài lý thuyết tương ứng.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Montmartre, Paris.
Montmartre, Paris.
I’ve missed you very much. I’ve been lonely this week because I haven’t seen you for a month. I’ve learnt a lot of French this week… I’ve worked hard. I haven’t been out too much. Last night I had to do a lot of homework, and I’m tired today.
Em đã nhớ anh rất nhiều. Tuần này em cô đơn vì em đã không gặp anh trong một tháng. Tuần này em đã học được nhiều tiếng Pháp… Em đã học/làm việc chăm chỉ. Em không đi chơi quá nhiều. Tối qua em phải làm rất nhiều bài tập về nhà, và hôm nay em mệt.
Paris is smaller than London, but it’s more interesting. I think it’s the best city I’ve ever been to. There’s too much traffic and there aren’t enough restaurants with English food, but I like it. All of my teachers are very nice and none of them speak English to me… so I have to speak French.
Paris nhỏ hơn Luân Đôn, nhưng thú vị hơn. Em nghĩ đó là thành phố tuyệt nhất mà em từng đến. Có quá nhiều xe cộ và không có đủ nhà hàng có đồ ăn Anh, nhưng em thích nơi này. Tất cả giáo viên của em đều rất tử tế và không ai trong số họ nói tiếng Anh với em… vì vậy em phải nói tiếng Pháp.
Anyway, I must finish now. I’ll write again soon… I promise.
Dù sao thì em phải kết thúc bây giờ. Em sẽ viết lại sớm… Em hứa.
Từ vựng bài A80
21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Miss — nhớ nhung
Đồng nghĩa: long for, pine for · Trái nghĩa: — - Lonely — cô đơn
Đồng nghĩa: alone, isolated, homesick · Trái nghĩa: sociable - Learn — học
Đồng nghĩa: study, pick up, master · Trái nghĩa: forget - French — tiếng Pháp
- Work Hard — học/làm việc chăm chỉ
Đồng nghĩa: study hard, put in effort · Trái nghĩa: slack off - Homework — bài tập về nhà
Đồng nghĩa: assignment, schoolwork · Trái nghĩa: — - Tired — mệt
Đồng nghĩa: exhausted, worn out · Trái nghĩa: fresh, energetic - Smaller Than — nhỏ hơn
- More Interesting — thú vị hơn
- The Best City — thành phố tuyệt nhất
- Traffic — giao thông, xe cộ
Đồng nghĩa: vehicles, congestion · Trái nghĩa: — - Restaurant — nhà hàng
Đồng nghĩa: eatery, diner · Trái nghĩa: — - English Food — đồ ăn Anh
- Teacher — giáo viên
Đồng nghĩa: tutor, instructor, lecturer · Trái nghĩa: student - None Of Them — không ai trong số họ
- Anyway — dù sao đi nữa
Đồng nghĩa: in any case, besides · Trái nghĩa: — - Finish — kết thúc
Đồng nghĩa: complete, end, wrap up · Trái nghĩa: start, begin - Promise — hứa
Đồng nghĩa: give one’s word, pledge · Trái nghĩa: break a promise - Composition — bài luận
Đồng nghĩa: essay, written piece · Trái nghĩa: — - Miserable — đau khổ
Đồng nghĩa: unhappy, wretched, down · Trái nghĩa: cheerful, happy - Handsome — đẹp trai
Đồng nghĩa: good-looking, attractive · Trái nghĩa: unattractive
Ngữ pháp trọng tâm
Present Perfect với for:
- – I haven’t seen you for a month.
- – I’ve missed you very much.
- – I’ve learnt a lot of French this week. — 2. Have to diễn tả việc phải làm:
- – I had to do a lot of homework.
- – I have to speak French. — 3. So sánh hơn và so sánh nhất:
- – Paris is smaller than London.
- – It’s more interesting.
- – It’s the best city I’ve ever been to.
Too much / enough:
- – There’s too much traffic.
- – There aren’t enough restaurants with English food. — 5. Đại từ bất định:
- – All of my teachers are very nice.
- – None of them speak English to me. — 6. Tương lai đơn:
- – I’ll write again soon.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wrote the letter?
- Who did Mary write to?
- Where is Mary living?
- When did Mary write the letter?
- Why has Mary been lonely?
- What has Mary learnt this week?
- What did Mary have to do last night?
- How is Paris different from London?
- Why does Mary have to speak French?
- When will Mary write again?
Bài tập thực hành
- 1. Dear John / Mary / Mum / Dad
- 2. I’ve missed you / home / the family very much.
- 3. I’ve been lonely / sad / miserable this week.
- 4. I haven’t seen you for / since a month.
- 5. I’ve learnt a lot of French / English this week.
- 6. I haven’t been out much / at all / many times.
- 7. Last night I had to do a lot / do a test / write a composition.
- 8. London / Paris is more interesting.
- 9. There is too much traffic / dogs / pollution.
- 10. I’ll write again tomorrow / soon / next week. B. Điền dạng đúng.
- 1. Paris is ______ than London. (small)
- 2. Paris is ______ interesting. (more)
- 3. It’s the ______ city I’ve ever been to. (best)
- 4. There is too ______ traffic. (much)
- 5. There aren’t ______ restaurants. (enough)
Đáp án
1. John | 2. you | 3. lonely | 4. for | 5. French | 6. much | 7. do a lot of homework | 8. Paris | 9. traffic | 10. soon | 1. smaller | 2. more | 3. best | 4. much | 5. enough
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Miss | a. mệt |
| 2. Lonely | b. học |
| 3. Learn | c. tiếng Pháp |
| 4. French | d. nhớ nhung |
| 5. Work Hard | e. cô đơn |
| 6. Homework | f. nhỏ hơn |
| 7. Tired | g. học/làm việc chăm chỉ |
| 8. Smaller Than | h. bài tập về nhà |
Đáp án: 1-d 2-e 3-b 4-c 5-g 6-h 7-a 8-f
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Em đã nhớ anh rất nhiều. Tuần này em cô đơn vì em đã không gặp anh trong một tháng. Tuần này em đã học được nhiều tiếng Pháp… Em đã học/làm việc chăm chỉ. Em không đi chơi quá nhiều. Tối qua em phải làm rất nhiều bài tập về nhà, và hôm nay em mệt.
- Paris nhỏ hơn Luân Đôn, nhưng thú vị hơn. Em nghĩ đó là thành phố tuyệt nhất mà em từng đến. Có quá nhiều xe cộ và không có đủ nhà hàng có đồ ăn Anh, nhưng em thích nơi này. Tất cả giáo viên của em đều rất tử tế và không ai trong số họ nói tiếng Anh với em… vì vậy em phải nói tiếng Pháp.
- Dù sao thì em phải kết thúc bây giờ. Em sẽ viết lại sớm… Em hứa.
Đáp án gợi ý:
- I’ve missed you very much. I’ve been lonely this week because I haven’t seen you for a month. I’ve learnt a lot of French this week… I’ve worked hard. I haven’t been out too much. Last night I had to do a lot of homework, and I’m tired today.
- Paris is smaller than London, but it’s more interesting. I think it’s the best city I’ve ever been to. There’s too much traffic and there aren’t enough restaurants with English food, but I like it. All of my teachers are very nice and none of them speak English to me… so I have to speak French.
- Anyway, I must finish now. I’ll write again soon… I promise.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng hiện tại đơn với for. I am here for three months sai nếu bạn vẫn đang ở đó. Phải dùng hoàn thành: I have been here for three months.
Hai — Trộn hai cách so sánh. More smaller, the most best đều sai. Tính từ ngắn thêm đuôi (smaller, the best), tính từ dài dùng more / the most — chọn một.
Ba — Đặt enough sai vị trí. Với danh từ thì enough đứng trước (enough time), với tính từ thì đứng sau (good enough). Đây là lỗi lặp lại nhiều nhất trong cả bộ A.
Bốn — Nói none of them are. Theo chuẩn mực, none đi với động từ số ít: None of them is interesting. Dạng số nhiều tuy phổ biến trong văn nói nhưng vẫn bị coi là kém chuẩn khi viết.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A79 — Câu cảm thán What a…!. Đây là bài cuối cùng của bộ — xem lại toàn bộ 80 bài tại English Conversation A, hoặc quay về bài mở đầu A01 — Chào hỏi trong tiếng Anh.
Ôn lại nền tảng tại 60 câu giao tiếp cơ bản, hoặc học theo lộ trình học tiếng Anh 90 ngày.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.
Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.