Chào Hỏi Trong Tiếng Anh — Bài A01: Hội Thoại, Từ Vựng Và Động Từ To Be

Chào hỏi trong tiếng Anh là bài học đầu tiên của bất kỳ người mới bắt đầu nào — và cũng là câu bạn sẽ dùng nhiều nhất trong đời. Bài A01 “Hello” dạy bạn trọn vẹn một tình huống làm quen: chào, giới thiệu tên, nói mình làm nghề gì, đến từ đâu và hỏi thăm sức khỏe. Kèm theo là 13 từ vựng cốt lõi, hai điểm ngữ pháp nền tảng (đại từ nhân xưng và động từ to be), bài tập có đáp án và file nghe.

Chào hỏi trong tiếng Anh - bài học A01 Hello, hội thoại và từ vựng cơ bản | NEU.vn
Bài A01 – Hello: bài mở đầu bộ English Conversation A trên NEU.vn

Tóm tắt bài học

Chào hỏi trong tiếng Anh có hai nhóm chính: trang trọng (Good morning, How do you do?, It’s a pleasure to meet you) và thân mật (Hi, Hey, What’s up?, Long time no see). Trong một lần làm quen đầy đủ, bạn cần 4 bước: chào → giới thiệu tên → nói nghề nghiệp/quê quán → hỏi thăm lại. Toàn bộ 4 bước này chỉ cần một cấu trúc ngữ pháp duy nhất là động từ to be (am / is / are) đi cùng đại từ nhân xưng. Bài A01 cho bạn 4 đoạn hội thoại mẫu, 13 từ vựng kèm phiên âm, bảng chia to be đầy đủ và 10 câu bài tập có đáp án.

🎧 Nghe trọn bài A01:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

A01 là bài số 1 của bộ English Conversation A — dành cho người bắt đầu từ con số 0 hoặc người mất gốc muốn học lại có hệ thống. Bạn không cần biết trước ngữ pháp nào.

Học xong bài này, bạn sẽ tự tin làm được ba việc: chào và đáp lại lời chào đúng mức độ trang trọng; giới thiệu tên, nghề nghiệp, quê quán của mình; và đặt câu hỏi Yes/No đơn giản để hỏi lại người đối diện. Thời gian học hợp lý: 30–45 phút, chia 2 buổi.

Bốn đoạn hội thoại mẫu

Mỗi đoạn có bản dịch tiếng Việt ngay bên dưới. Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm.

Hội thoại 1 — Làm quen, giới thiệu tên
A: Hello.
B: Hello.
A: I’m David Clark.
B: I’m Linda Martin.

A: Xin chào.
B: Xin chào.
A: Tôi là David Clark.
B: Tôi là Linda Martin.

Hội thoại 2 — Hỏi về nghề nghiệp
C: Are you a teacher?
D: No, I’m not.
C: Oh, are you a student?
D: Yes, I am.

C: Bạn có phải là giáo viên không?
D: Không, tôi không phải.
C: Ồ, vậy bạn là học sinh à?
D: Vâng, đúng vậy.

Hội thoại 3 — Hỏi về quê quán
E: Are you from England?
F: No, I’m not.
E: Where are you from?
F: I’m from Canada.

E: Bạn đến từ nước Anh phải không?
F: Không, tôi không phải.
E: Vậy bạn đến từ đâu?
F: Tôi đến từ Canada.

Hội thoại 4 — Chào người quen và hỏi thăm
G: Hello, John!
H: Hello, Peter. How are you?
G: I’m very well, thanks. And you?
H: I’m fine, thanks.

G: Chào John!
H: Chào Peter. Bạn khỏe không?
G: Tôi rất khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?
H: Tôi khỏe, cảm ơn.

Để ý cấu trúc lặp lại: cả bốn đoạn đều xoay quanh to be. Nắm chắc một cấu trúc này là bạn nói được cả bốn tình huống.

Từ vựng bài A01

13 từ dưới đây là vốn từ tối thiểu để hoàn thành một lần làm quen. Mỗi từ có phiên âm, nghĩa và câu ví dụ song ngữ.

  1. Hello /həˈloʊ/ — xin chào (lời chào thân mật, dùng được mọi lúc)
    Hello, my name is Anna. → Xin chào, tên tôi là Anna.
  2. Teacher /ˈtiːtʃər/ — giáo viên
    My teacher is very kind. → Giáo viên của tôi rất tốt bụng.
  3. Student /ˈstuːdnt/ — học sinh; sinh viên
    I am a student. → Tôi là một học sinh.
  4. From /frəm/ — từ; đến từ
    She is from Canada. → Cô ấy đến từ Canada.
  5. Where /wer/ — ở đâu
    Where are you from? → Bạn đến từ đâu?
  6. Very /ˈveri/ — rất
    I am very happy. → Tôi rất vui.
  7. And /ænd/ — và; còn
    Tom and Mary are students. → Tom và Mary là học sinh.
  8. How /haʊ/ — thế nào; ra sao
    How are you today? → Hôm nay bạn khỏe không?
  9. Fine /faɪn/ — khỏe; tốt
    I’m fine, thanks. → Tôi khỏe, cảm ơn.
  10. Yes /jes/ — vâng; có; phải
    Yes, I am a student. → Vâng, tôi là học sinh.
  11. No /noʊ/ — không; không phải
    No, I’m not from England. → Không, tôi không đến từ nước Anh.
  12. Thank you /ˈθæŋk juː/ — cảm ơn (đầy đủ, lịch sự)
    Thank you for your help. → Cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ.
  13. Thanks /θæŋks/ — cảm ơn (rút gọn, thân mật)
    I’m very well, thanks. → Tôi rất khỏe, cảm ơn.

Mẫu câu chào hỏi thông dụng

Ngoài từ đơn lẻ, hãy học nguyên cụm — nói ra sẽ tự nhiên hơn nhiều.

Mẫu câu Nghĩa Dùng khi nào
Hello / Hi Xin chào Mọi lúc; Hi thân mật hơn
Where are you from? Bạn đến từ đâu? Hỏi quê quán khi mới quen
I’m from Canada. Tôi đến từ Canada Trả lời câu trên
How are you? Bạn khỏe không? Hỏi thăm người đã quen
And you? Còn bạn thì sao? Hỏi ngược lại cho lịch sự
Thank you = Thanks Cảm ơn Thanks dùng trong hội thoại đời thường
Oh Khi tỏ ý ngạc nhiên

Một mẹo nhỏ: câu And you? chính là dạng rút gọn của And how are you? — người bản xứ gần như luôn nói dạng rút gọn.

Ngữ pháp trọng tâm

Bài A01 chỉ có hai điểm ngữ pháp, nhưng đây là hai viên gạch nền của toàn bộ tiếng Anh. Học chắc ngay từ đầu sẽ tiết kiệm rất nhiều thời gian về sau.

1. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Đại từ nhân xưng là từ dùng thay cho tên người, con vật hoặc sự vật đang được nhắc tới.

Đại từ Nghĩa Ví dụ
I tôi, tớ, mình I am David. — Tôi là David.
You bạn, anh, chị (người đang nói chuyện cùng) You are a student. — Bạn là học sinh.
He anh ấy, ông ấy (nam) He is John. — Anh ấy là John.
She cô ấy, bà ấy (nữ) She is Linda. — Cô ấy là Linda.
It nó (vật, con vật, sự việc) It is fine. — Nó ổn.
We chúng tôi, chúng ta We are friends. — Chúng tôi là bạn.
They họ, chúng nó They are teachers. — Họ là giáo viên.

2. Động từ to be ở thì hiện tại đơn

Động từ to be dùng để nói bạn là ai, làm nghề gì, đến từ đâuđang thế nào. Chỉ có ba dạng: am, is, are.

Chủ ngữ Khẳng định Phủ định Nghi vấn
I I am = I’m I am not = I’m not Am I …?
You / We / They You are = You’re You are not = You aren’t Are you …?
He He is = He’s He is not = He isn’t Is he …?
She She is = She’s She is not = She isn’t Is she …?
It It is = It’s It is not = It isn’t Is it …?

Cách trả lời ngắn cho câu hỏi Yes/No: Yes, I am. / No, I’m not. — lưu ý câu khẳng định không được rút gọn thành Yes, I’m.

Chào hỏi theo tình huống

Cùng là lời chào nhưng dùng sai bối cảnh sẽ gây khó xử. Dưới đây là cách chọn cho đúng.

Trang trọng — công sở, phỏng vấn, gặp đối tác: Good morning / Good afternoon / Good evening (chào theo buổi), How do you do? (rất trang trọng, chỉ dùng lần đầu gặp mặt), It’s a pleasure to meet you. Trong email thì mở đầu bằng Dear Mr./Ms. [Họ],.

Thân mật — bạn bè, người quen: Hi, Hey, What’s up?, How’s it going? Riêng Yo! rất suồng sã, chỉ dùng với bạn thân cùng lứa.

Lâu ngày gặp lại: Long time no see!, It’s been a while!, Nice to see you again.

Với khách hàng: Welcome! How can I help you today? — với khách du lịch: Welcome to Hanoi! Is this your first time here?

Ba mẫu đối thoại thực tế

Tình huống 1 — Phỏng vấn xin việc
A: Good morning, Mr. Brown. It’s a pleasure to meet you.
B: Good morning. Nice to meet you too.

Tình huống 2 — Gặp lại bạn cũ
A: Hey, Sarah! Long time no see!
B: Oh wow, hi! It’s been ages. How have you been?

Tình huống 3 — Ở quầy hướng dẫn du lịch
A: Welcome to Hanoi! Is this your first time here?
B: Yes, it is. I’m very excited to explore.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng, không nhìn đáp án. Đây là bước biến từ “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who is Linda Martin? — Linda Martin là ai?
  2. What does David Clark say when he introduces himself? — David Clark nói gì khi giới thiệu bản thân?
  3. When do the speakers use “Hello”? — Họ dùng “Hello” khi nào?
  4. Where is F from? — F đến từ đâu?
  5. Why does C ask “Are you a teacher?” — Vì sao C hỏi câu đó?
  6. How is G? — G khỏe thế nào?

Bài tập thực hành và đáp án

Bài 1 — Điền am, are hoặc is

  1. I ____ David Clark.
  2. You ____ a student.
  3. He ____ John.
  4. She ____ Linda.
  5. It ____ fine.

Bài 2 — Chọn đáp án đúng

  1. Are you a teacher?   A. Yes, I is.   B. Yes, I am.   C. Yes, I are.
  2. Where are you from?   A. I’m from Canada.   B. I’m fine, thanks.   C. Hello, Peter.
  3. How are you?   A. I’m Linda Martin.   B. I’m fine, thanks.   C. I’m from England.

Bài 3 — Sắp xếp thành câu

  1. from / you / are / Where / ?
  2. teacher / you / Are / a / ?

Đáp án

1. am  |  2. are  |  3. is  |  4. is  |  5. is  |  6. B  |  7. A  |  8. B
9. Where are you from?  |  10. Are you a teacher?

Bốn lỗi thường gặp khi chào hỏi

Một — rút gọn sai ở câu trả lời ngắn. Nói Yes, I’m là sai; phải là Yes, I am. Dạng rút gọn chỉ dùng khi còn từ đứng sau.

Hai — quên mạo từ “a” trước nghề nghiệp. Đúng là I am a teacher, không phải I am teacher.

Ba — dùng “How do you do?” như câu hỏi thăm sức khỏe. Câu này chỉ dùng lần đầu gặp mặt trong bối cảnh trang trọng, và câu đáp lại cũng là How do you do? chứ không phải kể về sức khỏe.

Bốn — trả lời How are you? quá dài. Trong giao tiếp đời thường đây gần như là một lời chào; trả lời ngắn gọn I’m fine, thanks. And you? là đủ tự nhiên.

Học tiếp gì sau bài này

Sau khi nắm chắc A01, hãy đi tiếp theo thứ tự: Bài A02 — Excuse me để học cách bắt chuyện và xin phép.

Muốn mở rộng vốn câu ngay, xem 60 câu tiếng Anh giao tiếp cơ bản dùng được ngay. Nếu bạn cần một kế hoạch dài hơi, tham khảo lộ trình học tiếng Anh ứng dụng 90 ngày.

Về phát âm, hai bài nên đọc là 5 lỗi phát âm phổ biến của người ViệtShadowing là gì — kỹ thuật nhại theo người bản xứ. Thích học nhẹ nhàng hơn thì thử học tiếng Anh qua bài hát.

Câu hỏi thường gặp

Chào hỏi trong tiếng Anh có mấy cách?

Chia làm hai nhóm chính. Trang trọng gồm Good morning/afternoon/evening, How do you do?, It’s a pleasure to meet you — dùng ở công sở, phỏng vấn, gặp đối tác. Thân mật gồm Hi, Hey, What’s up?, How’s it going?, Long time no see — dùng với bạn bè và người quen.

Hello và Hi khác nhau thế nào?

Cả hai đều nghĩa là xin chào và đều dùng được rộng rãi. Hello trung tính hơn, an toàn trong mọi bối cảnh kể cả với người lớn tuổi hay cấp trên. Hi thân mật hơn một chút, phổ biến giữa bạn bè và đồng nghiệp cùng cấp.

Trả lời “How are you?” thế nào cho tự nhiên?

Ngắn gọn là tự nhiên nhất: I’m fine, thanks. And you? hoặc I’m very well, thanks. Trong giao tiếp hằng ngày, câu này gần như là một lời chào chứ không phải câu hỏi thật về sức khỏe, nên không cần kể dài.

Khi nào dùng “How do you do?”

Chỉ dùng trong lần đầu gặp mặt và ở bối cảnh trang trọng như lễ nghi, gặp đối tác cấp cao. Điều nhiều người nhầm: câu đáp lại cũng là How do you do?, không phải trả lời về sức khỏe.

Giới thiệu tên bằng tiếng Anh nói thế nào?

Có ba cách phổ biến: I’m David Clark (thân mật, phổ biến nhất), My name is David Clark (rõ ràng, hơi trang trọng hơn), và This is David khi giới thiệu người khác. Trong bài A01, các nhân vật đều dùng cách thứ nhất.

Người mất gốc nên học bài này trong bao lâu?

Khoảng 30–45 phút chia làm 2 buổi: buổi một nghe file audio và học 13 từ vựng, buổi hai học bảng to be rồi làm bài tập. Quan trọng hơn thời lượng là đọc to thành tiếng — hãy nhại theo từng câu trong 4 đoạn hội thoại.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation A, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.

Mới bắt đầu học tiếng Anh? Xem lộ trình học tiếng Anh cho người mới bắt đầu — bản đồ toàn bộ 80 bài theo đúng thứ tự nên học.