Cách đặt câu hỏi trong tiếng Anh là thứ đầu tiên trình độ B kiểm tra lại, vì đây là chỗ người học hay hổng nhất sau khi qua trình độ A: biết trả lời nhưng lúng túng khi phải hỏi. Bài B01 mở màn bằng cảnh lên tàu du lịch — làm thủ tục, điền thẻ, làm quen hành khách — nên mọi câu đều là câu hỏi.

Tóm tắt bài học
Ba nhóm cần ôn cùng lúc. Dạng nghi vấn theo thì: hiện tại đơn mượn Do/Does, quá khứ đơn mượn Did, hiện tại hoàn thành đảo Have/Has lên đầu — riêng to be và động từ khiếm khuyết thì tự đảo, không mượn trợ động từ. Từ để hỏi: What, Where, When, Who, Why, How, How many, How much, How long, How often. Đại từ và sở hữu: phân biệt ba cột me / my / mine — tân ngữ, tính từ sở hữu, đại từ sở hữu. Bài B01 còn cho bạn bộ từ trên mọi tờ khai tiếng Anh: surname, forename, nationality, profession, permanent address, signature.
🎧 Nghe trọn bài B01:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B01 là bài mở đầu bộ English Conversation B, dành cho người đã hoàn thành trình độ A. Học xong bài này bạn đặt được câu hỏi ở mọi thì đã học, và điền trọn một tờ khai xuất nhập cảnh bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A: Hello. My name’s Charles Beatty. I’m from Chicago.
B: Pleased to meet you. I’m Wendy Hillman.
A: Where do you come from?
B: I come from Stirling.
A: Oh, where’s that?
B: It’s in Scotland.
C: What an awful party!
D: Do you think so?
C: Yes, I do. Oh, by the way, my name’s Green.
D: My name’s Nelson…
C: I work in a bank. What do you do?
D: Well, I’m the Captain of the ship. It’s my party.
C: Oh, I’m terribly sorry!
E: Would you like another drink?
F: Pardon?
E: Would you like another drink?
F: Oh, yes please… I’d like an orange juice.
E: With ice?
F: No, thanks.
A: Xin chào. Tên tôi là Charles Beatty. Tôi đến từ Chicago.
B: Rất hân hạnh được gặp anh. Tôi là Wendy Hillman.
A: Bạn đến từ đâu?
B: Tôi đến từ Stirling.
A: Ồ, nơi đó ở đâu?
B: Nó ở Scotland.
C: Bữa tiệc thật tệ!
D: Anh nghĩ vậy sao?
C: Vâng, đúng vậy. À, nhân tiện, tên tôi là Green.
D: Tên tôi là Nelson…
C: Tôi làm việc ở ngân hàng. Anh làm nghề gì?
D: À, tôi là thuyền trưởng của con tàu. Đây là bữa tiệc của tôi.
C: Ồ, tôi vô cùng xin lỗi!
E: Bạn muốn dùng thêm đồ uống không?
F: Xin lỗi, bạn nói gì?
E: Bạn muốn dùng thêm đồ uống không?
F: Ồ, vâng, làm ơn… Tôi muốn một ly nước cam.
E: Có đá không?
F: Không, cảm ơn.
Từ vựng bài B01
16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, phiên âm, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Aboard /əˈbɔːrd/ — Lên tàu, máy bay hoặc phương tiện
All aboard! The ship is leaving soon. → Tất cả lên tàu! Con tàu sắp rời bến.
Đồng nghĩa: on board, on the ship · Trái nghĩa: ashore - Cruise /kruːz/ — Chuyến du hành bằng tàu
They are on a cruise around the Mediterranean Sea. → Họ đang trong chuyến du hành bằng tàu quanh Địa Trung Hải.
Đồng nghĩa: sea voyage, sailing trip · Trái nghĩa: — - Passenger /ˈpæsɪndʒər/ — Hành khách
All of the passengers are on deck. → Tất cả hành khách đang ở trên boong tàu.
Đồng nghĩa: traveller, fare-payer · Trái nghĩa: crew - Crew /kruː/ — Thủy thủ đoàn; đội nhân viên trên tàu
Most of the crew are at the Captain’s party. → Phần lớn thủy thủ đoàn đang ở bữa tiệc của thuyền trưởng.
Đồng nghĩa: staff, ship’s company · Trái nghĩa: passengers - Deck /dek/ — Boong tàu
The passengers are on deck. → Hành khách đang ở trên boong tàu.
Đồng nghĩa: ship’s floor, upper deck · Trái nghĩa: — - Captain /ˈkæptɪn/ — Thuyền trưởng
He is the Captain of the ship. → Ông ấy là thuyền trưởng của con tàu.
Đồng nghĩa: skipper, commander · Trái nghĩa: — - Awful /ˈɔːfəl/ — Tồi; kinh khủng
What an awful party! → Bữa tiệc thật tệ!
Đồng nghĩa: terrible, dreadful, horrible · Trái nghĩa: lovely, wonderful - Boarding card /ˈbɔːrdɪŋ kɑːrd/ — Thẻ lên tàu hoặc máy bay
Please show your boarding card. → Vui lòng xuất trình thẻ lên tàu của bạn.
Đồng nghĩa: boarding pass · Trái nghĩa: — - Surname /ˈsɜːrneɪm/ — Họ
What is your surname? → Họ của bạn là gì?
Đồng nghĩa: last name, family name · Trái nghĩa: forename - Forename /ˈfɔːrneɪm/ — Tên và tên lót
Please write your forename here. → Vui lòng viết tên và tên lót của bạn ở đây.
Đồng nghĩa: first name, given name · Trái nghĩa: surname - Nationality /ˌnæʃəˈnæləti/ — Quốc tịch
What is your nationality? → Quốc tịch của bạn là gì?
Đồng nghĩa: citizenship, country of origin · Trái nghĩa: — - Profession /prəˈfeʃən/ — Nghề nghiệp
What is your profession? → Nghề nghiệp của bạn là gì?
Đồng nghĩa: occupation, job, career · Trái nghĩa: — - Permanent address /ˈpɜːrmənənt əˈdres/ — Địa chỉ thường trú
Write your permanent address on the form. → Hãy viết địa chỉ thường trú của bạn vào mẫu đơn.
Đồng nghĩa: home address, fixed address · Trái nghĩa: temporary address - Signature /ˈsɪɡnətʃər/ — Chữ ký
Your signature is at the bottom of the card. → Chữ ký của bạn ở cuối thẻ.
Đồng nghĩa: autograph, sign · Trái nghĩa: — - De luxe /də ˈlʌks/ — Hạng sang
They have a de luxe cabin. → Họ có một phòng hạng sang trên tàu.
Đồng nghĩa: luxury, first-class, premium · Trái nghĩa: basic, economy - Cabin /ˈkæbɪn/ — Phòng trên tàu; khoang tàu
The cabin is on the ship. → Phòng nằm trên con tàu.
Đồng nghĩa: berth, stateroom · Trái nghĩa: —
Mẫu câu và cách dùng
Học nguyên cụm sẽ nói tự nhiên hơn học từng từ rời.
| Mẫu câu | Nghĩa & cách dùng |
|---|---|
| All aboard | Tất cả lên tàu; tàu sắp khởi hành. |
| To be on deck | Ở trên boong tàu. |
| Pleased to meet you | Hân hạnh được gặp bạn. |
| Where do you come from? | Bạn đến từ đâu? |
| Do you think so? | Bạn nghĩ vậy sao? |
| By the way | Nhân tiện. |
| What do you do? | Bạn làm nghề gì? |
| Would you like another drink? | Bạn muốn dùng thêm đồ uống không? |
| With ice? | Có đá không? |
Ngữ pháp trọng tâm
- REVISION OF THE INTERROGATIVE FORM — Ôn tập dạng nghi vấn.
Tenses
- Trong bài này ôn lại các dạng câu hỏi với:
- To be
- There is / there are
- Present simple
- Present perfect
- Simple past — Ví dụ:
- She dances well.
- Does she dance well?
- He worked hard.
- Did he work hard?
- We are learning English.
- Are we learning English?
- She has studied well.
- Has she studied well?
Question Words
- Các từ để hỏi:
- What
- Where
- Which
- Why
- How many — Ví dụ:
- Where do you come from?
- What do you do?
- What would you like?
Pronouns and Possessives
- I: subject personal pronoun, đại từ nhân xưng làm chủ ngữ.
- Me: object personal pronoun, đại từ tân ngữ.
- My: possessive adjective, tính từ sở hữu.
- Mine: possessive pronoun, đại từ sở hữu.
Ví dụ
- My name is Charles Beatty.
- It’s my party.
Would like
- Would like dùng để mời hoặc hỏi mong muốn một cách lịch sự.
Ví dụ
- Would you like another drink?
- I’d like an orange juice.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is the Captain of the ship? — Ai là thuyền trưởng của con tàu?
- What is the name of the ship? — Tên con tàu là gì?
- When is the ship sailing from Genoa to Naples? — Khi nào con tàu đi từ Genoa đến Naples?
- Where does Wendy Hillman come from? — Wendy Hillman đến từ đâu?
- Why does Green say “I’m terribly sorry”? — Tại sao Green nói “Tôi vô cùng xin lỗi”?
- How does F answer when E asks about ice? — F trả lời thế nào khi E hỏi có đá không?
Bài tập thực hành
Bài 1. Trả lời câu hỏi dựa vào bài.
- 1. Where is Charles Beatty from?
- 2. Where is Stirling?
- 3. What does Green do?
- 4. What does Nelson do?
- 5. What drink would F like?
Bài 2. Chuyển thành câu hỏi.
- 6. She dances well.
- 7. He worked hard.
- 8. We are learning English.
- 9. She has studied well.
Bài 3. Điền từ để hỏi phù hợp.
- 10. ____ do you come from?
- 11. ____ do you do?
- 12. ____ many passengers are on deck?
Đáp án
1. He is from Chicago. | 2. It is in Scotland. | 3. He works in a bank. | 4. He is the Captain of the ship. | 5. F would like an orange juice. | 6. Does she dance well? | 7. Did he work hard? | 8. Are we learning English? | 9. Has she studied well? | 10. Where | 11. What | 12. How
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Aboard | a. Hành khách |
| 2. Cruise | b. Tồi; kinh khủng |
| 3. Passenger | c. Thủy thủ đoàn; đội nhân viên trên tàu |
| 4. Crew | d. Lên tàu, máy bay hoặc phương tiện |
| 5. Deck | e. Thẻ lên tàu hoặc máy bay |
| 6. Captain | f. Thuyền trưởng |
| 7. Awful | g. Boong tàu |
| 8. Boarding card | h. Chuyến du hành bằng tàu |
Đáp án: 1-d 2-h 3-a 4-c 5-g 6-f 7-b 8-e
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- All ______! The ship is leaving soon. (Lên tàu, máy bay hoặc phương tiện)
- They are on a ______ around the Mediterranean Sea. (Chuyến du hành bằng tàu)
- All of the ______s are on deck. (Hành khách)
- Most of the ______ are at the Captain’s party. (Thủy thủ đoàn; đội nhân viên trên tàu)
- The passengers are on ______. (Boong tàu)
- He is the ______ of the ship. (Thuyền trưởng)
Đáp án: Aboard | Cruise | Passenger | Crew | Deck | Captain
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin chào. Tên tôi là Charles Beatty. Tôi đến từ Chicago.
- Rất hân hạnh được gặp anh. Tôi là Wendy Hillman.
- Bạn đến từ đâu?
- Tôi đến từ Stirling.
- Ồ, nơi đó ở đâu?
Đáp án gợi ý:
- Hello. My name’s Charles Beatty. I’m from Chicago.
- Pleased to meet you. I’m Wendy Hillman.
- Where do you come from?
- I come from Stirling.
- Oh, where’s that?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng do với động từ to be trong câu hỏi. Do you are a passenger? sai nặng. To be tự đảo lên đầu: Are you a passenger? Chỉ động từ thường mới mượn do/does/did.
Hai — Giữ dạng chia sau trợ động từ. Did you went? Does he goes? đều sai. Khi đã có do/does/did, động từ chính về nguyên mẫu: Did you go? Does he go?
Ba — Lẫn ba cột me / my / mine. Me là tân ngữ (Give it to me), my là tính từ sở hữu đứng trước danh từ (my cabin), mine là đại từ sở hữu đứng một mình (That cabin is mine). Ba vai khác nhau, không thay cho nhau được.
Bốn — Điền ngược surname và forename. Surname là họ, forename là tên. Trên mẫu khai tiếng Anh họ thường đứng trước, nên rất nhiều người Việt điền ngược và sai toàn bộ giấy tờ.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: A80 — Bài tổng kết trình độ A. Bài tiếp theo: B02 — Gọi tổng đài và chuyển máy.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.