Động Từ Tri Giác Look, Feel, Taste, Sound, Smell — Vì Sao Phải Đi Với Tính Từ (Bài B11)

Động từ tri giác trong tiếng Anh phá vỡ một quy tắc bạn vừa học thuộc: chúng đi với tính từ chứ không phải trạng từ. Nói It looks well là sai, phải là It looks good. Bài B11 dùng những lời khen chê hằng ngày — áo đẹp, rượu ngon, nhạc hay — để bạn quen mặt cả năm động từ.

Động từ tri giác look feel taste sound smell - bài học B11 | NEU.vn
Bài B11 – LOOK, FEEL, TASTE, SOUND, SMELL

Tóm tắt bài học

Năm động từ: look (trông có vẻ), feel (cảm thấy, sờ vào thấy), taste (có vị), sound (nghe có vẻ), smell (có mùi). Chúng hoạt động như động từ to be — nối chủ ngữ với một tính từ mô tả chủ ngữ đó, nên gọi là linking verbs: The coat looks new. The wine tastes dry. That sounds terrific. Khi muốn so sánh với một danh từ, thêm like: It looks like a fur coat. It tastes like water. Quy tắc phân biệt gọn: sau năm động từ này, tính từ đi thẳng, danh từ phải có like. Đây cũng là lý do câu You look well vẫn đúng — vì well ở đây là tính từ nghĩa “khỏe”, không phải trạng từ của good.

🎧 Nghe trọn bài B11:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B11 là bài số 11 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học phân biệt tính từ và trạng từ ở bài A50. Học xong bài này bạn khen chê được đồ vật, món ăn và âm nhạc bằng tiếng Anh mà không sai loại từ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

A: I like your fur coat, Helen.
B: Do you?
A: Yes, it looks very expensive.
B: Really? It wasn’t expensive… it was second-hand.
A: Was it? It doesn’t look second-hand, it looks brand-new.
C: Brr! It feels cold in here.
D: Does it?
C: Yes… is the radiator on?
D: Yes, it is. It’ll feel warmer in a minute.
E: Waiter! These vegetables aren’t fresh!
F: But they are fresh, sir.
E: Well, they don’t taste fresh to me.
F: I’m sorry, sir… but…
E: And the wine… it tastes sweet, and I asked for dry!
F: I’ll get the manager, sir.
H: Listen to my new hi-fi, John. Does it sound all right?
G: Yes, it sounds fine to me.
H: I think the bass is too loud.
G: No, it sounds perfect… it sounds better than mine.
I: Have you changed your perfume?
J: Yes, why? Do you like it?
I: Yes, it smells terrific. What kind is it?
J: It’s “Charlie”.
I: It smells expensive. Is it?
J: I don’t know. It was a present.

A: Tôi thích áo khoác lông của bạn, Helen.
B: Thật à?
A: Vâng, nó trông rất đắt tiền.
B: Thật sao? Nó không đắt đâu… nó là hàng cũ.
A: Vậy à? Nó không trông giống hàng cũ, nó trông như mới tinh.
C: Brr! Trong này lạnh quá.
D: Thật à?
C: Vâng… máy sưởi có bật không?
D: Có. Một lát nữa sẽ ấm hơn.
E: Bồi bàn! Rau này không tươi!
F: Nhưng chúng tươi mà, thưa ông.
E: À, với tôi thì chúng không có vị tươi.
F: Tôi xin lỗi, thưa ông… nhưng…
E: Và rượu vang này… nó có vị ngọt, còn tôi đã yêu cầu loại không ngọt!
F: Tôi sẽ gọi quản lý, thưa ông.
H: Nghe dàn hi-fi mới của tôi này, John. Nó nghe ổn không?
G: Vâng, với tôi nó nghe hay.
H: Tôi nghĩ âm trầm quá to.
G: Không, nó nghe hoàn hảo… nó nghe hay hơn của tôi.
I: Bạn đổi nước hoa rồi à?
J: Vâng, sao vậy? Bạn thích không?
I: Có, nó có mùi tuyệt lắm. Loại gì vậy?
J: Đó là “Charlie”.
I: Nó có mùi đắt tiền. Có đắt không?
J: Tôi không biết. Đó là một món quà.

Từ vựng bài B11

17 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Look — trông có vẻ
    Đồng nghĩa: appear, seem  ·  Trái nghĩa:
  2. Feel — cảm thấy
    Đồng nghĩa: seem to the touch, sense  ·  Trái nghĩa:
  3. Taste — nếm có vị
    Đồng nghĩa: have a flavour of  ·  Trái nghĩa:
  4. Sound — nghe có vẻ
    Đồng nghĩa: seem when heard  ·  Trái nghĩa:
  5. Smell — ngửi có mùi
    Đồng nghĩa: have an odour of  ·  Trái nghĩa:
  6. Fur Coat — áo khoác lông
    Đồng nghĩa: fur, sheepskin coat  ·  Trái nghĩa:
  7. Second-Hand — cũ, đã qua sử dụng
    Đồng nghĩa: used, pre-owned  ·  Trái nghĩa: brand-new
  8. Brand-New — mới tinh
    Đồng nghĩa: unused, straight from the shop  ·  Trái nghĩa: second-hand
  9. Radiator — máy sưởi
    Đồng nghĩa: heater  ·  Trái nghĩa:
  10. Fresh — tươi
    Đồng nghĩa: new, crisp, clean  ·  Trái nghĩa: stale, off
  11. Dry Wine — rượu vang không ngọt
    Đồng nghĩa: unsweetened wine  ·  Trái nghĩa: sweet wine
  12. Hi-Fi — dàn âm thanh nổi
  13. Bass — âm trầm
    Đồng nghĩa: low notes, deep sound  ·  Trái nghĩa: treble
  14. Perfect — hoàn hảo
    Đồng nghĩa: flawless, ideal, spot on  ·  Trái nghĩa: faulty, imperfect
  15. Terrific — tuyệt vời
    Đồng nghĩa: excellent, superb, fantastic  ·  Trái nghĩa: awful
  16. Perfume — nước hoa
    Đồng nghĩa: fragrance, scent  ·  Trái nghĩa:
  17. Present — món quà
    Đồng nghĩa: gift, offering  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • Verbs of perception: — Các động từ chỉ giác quan gồm: look, feel, taste, sound, smell.
  • Các động từ này có thể đóng vai trò linking verb và đi với tính từ.
  • Cấu trúc:
  • – linking verb + adjective

Ví dụ

  • – It looks very expensive.
  • – It feels cold in here.
  • – The wine tastes sweet.
  • – It sounds perfect.
  • – It smells terrific. — Lưu ý: Sau các động từ này dùng tính từ, không dùng trạng từ.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. What does Helen’s fur coat look like?
  2. Was the fur coat expensive?
  3. Why does C feel cold?
  4. Will the room feel warmer soon?
  5. What is wrong with the vegetables?
  6. What does the wine taste like?
  7. What does H want John to listen to?
  8. What does G think of the hi-fi?
  9. What perfume is J wearing?
  10. Why doesn’t J know if the perfume is expensive?

Bài tập thực hành

  1. 1. It ______ very expensive.
  2. 2. It ______ cold in here.
  3. 3. These vegetables don’t ______ fresh.
  4. 4. It ______ perfect.
  5. 5. It ______ terrific.   B. Chọn tính từ đúng.
  6. 1. The coat looks (expensive / expensively).
  7. 2. The room feels (cold / coldly).
  8. 3. The wine tastes (sweet / sweetly).
  9. 4. The hi-fi sounds (perfect / perfectly).
  10. 5. The perfume smells (terrific / terrifically).

Đáp án

1. looks  |  2. feels  |  3. taste  |  4. sounds  |  5. smells  |  1. expensive  |  2. cold  |  3. sweet  |  4. perfect  |  5. terrific

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Look a. nghe có vẻ
2. Feel b. áo khoác lông
3. Taste c. nếm có vị
4. Sound d. mới tinh
5. Smell e. cảm thấy
6. Fur Coat f. cũ, đã qua sử dụng
7. Second-Hand g. ngửi có mùi
8. Brand-New h. trông có vẻ

Đáp án: 1-h   2-e   3-c   4-a   5-g   6-b   7-f   8-d

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Tôi thích áo khoác lông của bạn, Helen.
  2. Vâng, nó trông rất đắt tiền.
  3. Thật sao? Nó không đắt đâu… nó là hàng cũ.
  4. Vậy à? Nó không trông giống hàng cũ, nó trông như mới tinh.
  5. Brr! Trong này lạnh quá.

Đáp án gợi ý:

  1. I like your fur coat, Helen.
  2. Yes, it looks very expensive.
  3. Really? It wasn’t expensive… it was second-hand.
  4. Was it? It doesn’t look second-hand, it looks brand-new.
  5. Brr! It feels cold in here.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng trạng từ sau động từ tri giác. It looks nicely sai. Năm động từ này đi với tính từ: It looks nice. The wine tastes dry.

Hai — Quên like trước danh từ. Tính từ đi thẳng, nhưng danh từ phải có like: It looks like a fur coat, không nói It looks a fur coat.

Ba — Nghĩ You look well là sai. Câu này đúng — vì well ở đây là tính từ nghĩa “khỏe mạnh”, không phải trạng từ của good. So sánh: You look well (trông khỏe) và You look good (trông đẹp).

Bốn — Dùng smell và taste ở thì tiếp diễn. Khi mang nghĩa tri giác thụ động, chúng không dùng tiếp diễn: It smells nice, không phải It is smelling nice. Chỉ khi là hành động chủ động mới dùng được: She is smelling the flowers.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B10 — Cấu trúc want. Bài tiếp theo: B12 — Từ vựng vũ trụ và khoa học.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.