Cấu Trúc Want Trong Tiếng Anh — Want To, Want Somebody To Và Lỗi Hay Gặp (Bài B10)

Cấu trúc want trong tiếng Anh có ba dạng, và dạng thứ ba — sai bảo người khác làm gì — là dạng người Việt hay dựng sai nhất vì tiếng Việt không có mẫu tương ứng. Bài B10 dựng cảnh một vị lãnh chúa ra lệnh cho người hầu, nên cả ba dạng lặp lại liên tục.

Cấu trúc want trong tiếng Anh - bài học B10, want to và want somebody to | NEU.vn
Bài B10 – LORD WORTH

Tóm tắt bài học

Ba dạng theo thứ tự từ dễ đến khó. Một, want + danh từ hoặc đại từ: I want a taxi. Hai, want + to + động từ — chính mình làm: I want to leave immediately. Ba, want + người + to + động từ — muốn người khác làm: I want you to reserve a table. Ở dạng ba, tuyệt đối không dùng that như tiếng Việt: nói I want that you go là sai hoàn toàn. Một lưu ý về sắc thái: want khá thẳng và có phần ra lệnh, nên trong tình huống lịch sự hãy thay bằng would like — cùng ba dạng, cùng cấu trúc: I’d like you to reserve a table.

🎧 Nghe trọn bài B10:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B10 là bài số 10 của bộ English Conversation B, dành cho người đã quen would like ở bài A15. Học xong bài này bạn nêu được nguyện vọng của mình và nhờ người khác làm việc gì đó đúng cấu trúc.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Lord Worth: Come in!
Mary: Yes, sir?
Lord Worth: No, no, Mary… I don’t want you!
Mary: Who do you want, sir?
Lord Worth: I want James… I want him immediately!
Mary: Yes, sir… I’ll go and find him.
Lord Worth: Ah, James!
James: Did you want to see me, sir?
Lord Worth: Yes, I wanted to see you twenty minutes ago.
James: Sorry, sir. I was in garage.
Lord Worth: I want a car this afternoon.
James: Which car do you want, sir? The Rolls, the Mercedes, or the Ferrari?
Lord Worth: Hmm… the Rolls, I think. Yes, the Rolls.
James: Where do you want to go, sir?
Lord Worth: Heathrow Airport Terminal 2.
James: What time, sir?
Lord Worth: We’ll leave here after lunch… at two o’clock.
Lord Worth: Ah, Charles!
Charles: Yes, sir.
Lord Worth: I want an early lunch today, Charles.
Charles: Yes, sir… What time?
Lord Worth: Twelve o’clock… Oh, and I want you to reserve a table at the Savoy… for seven o’clock.
Charles: Yes, sir.
Lord Worth: …and I want Mary to prepare the guest room for Sir Thomas. I want her to make a special effort. Sir Thomas is a very important guest.
Charles: Yes, sir… anything else, sir?
Lord Worth: No, Charles, that’s all.

Lord Worth: Vào đi!
Mary: Vâng, thưa ngài?
Lord Worth: Không, không, Mary… tôi không cần cô!
Mary: Ngài cần ai ạ?
Lord Worth: Tôi cần James… Tôi cần anh ấy ngay lập tức!
Mary: Vâng, thưa ngài… Tôi sẽ đi tìm anh ấy.
Lord Worth: À, James!
James: Ngài muốn gặp tôi ạ?
Lord Worth: Đúng, tôi muốn gặp anh từ hai mươi phút trước.
James: Xin lỗi, thưa ngài. Tôi ở nhà để xe.
Lord Worth: Chiều nay tôi cần một chiếc xe.
James: Ngài muốn xe nào ạ? Rolls, Mercedes hay Ferrari?
Lord Worth: Hừm… Rolls, tôi nghĩ vậy. Vâng, chiếc Rolls.
James: Ngài muốn đi đâu ạ?
Lord Worth: Sân bay Heathrow, Nhà ga số 2.
James: Mấy giờ ạ?
Lord Worth: Chúng ta sẽ rời đây sau bữa trưa… lúc hai giờ.
Lord Worth: À, Charles!
Charles: Vâng, thưa ngài.
Lord Worth: Hôm nay tôi muốn ăn trưa sớm, Charles.
Charles: Vâng, thưa ngài… Mấy giờ ạ?
Lord Worth: Mười hai giờ… Ồ, và tôi muốn anh đặt một bàn ở Savoy… lúc bảy giờ.
Charles: Vâng, thưa ngài.
Lord Worth: …và tôi muốn Mary chuẩn bị phòng khách cho Ngài Thomas. Tôi muốn cô ấy cố gắng đặc biệt. Ngài Thomas là một vị khách rất quan trọng.
Charles: Vâng, thưa ngài… còn gì nữa không ạ?
Lord Worth: Không, Charles, vậy thôi.

Từ vựng bài B10

12 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Lord — ngài, quý tộc
    Đồng nghĩa: nobleman, peer  ·  Trái nghĩa: commoner
  2. Immediately — ngay lập tức
    Đồng nghĩa: at once, right away, straight away  ·  Trái nghĩa: later
  3. Garage — nhà để xe
    Đồng nghĩa: car port, workshop  ·  Trái nghĩa:
  4. Terminal — nhà ga sân bay
    Đồng nghĩa: airport building, depot  ·  Trái nghĩa:
  5. Reserve — đặt trước
    Đồng nghĩa: book, set aside  ·  Trái nghĩa: cancel
  6. Prepare — chuẩn bị, sắp xếp
    Đồng nghĩa: get ready, arrange, make  ·  Trái nghĩa:
  7. Special — đặc biệt
    Đồng nghĩa: particular, exceptional  ·  Trái nghĩa: ordinary
  8. Effort — nỗ lực, cố gắng
    Đồng nghĩa: attempt, exertion, trouble  ·  Trái nghĩa:
  9. Guest — khách
    Đồng nghĩa: visitor, invitee  ·  Trái nghĩa: host
  10. Early Lunch — bữa trưa sớm
    Đồng nghĩa: lunch ahead of time  ·  Trái nghĩa: late lunch
  11. Anything Else — còn gì nữa không
    Đồng nghĩa: something more  ·  Trái nghĩa: nothing else
  12. That’s All — vậy thôi
    Đồng nghĩa: nothing more, that will do  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • Some structures with “want”: — 1. want + noun/pronoun

Ví dụ

  • – I want James.
  • – I don’t want you.
  • – I want a car this afternoon. — 2. want + to-infinitive

Ví dụ

  • – I wanted to see you twenty minutes ago.
  • – Where do you want to go? — 3. want + noun/pronoun + to-infinitive

Ví dụ

  • – I want you to reserve a table.
  • – I want Mary to prepare the guest room.
  • – I want her to make a special effort.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who does Lord Worth want first?
  2. When does Lord Worth want James?
  3. Where was James?
  4. What does Lord Worth want this afternoon?
  5. Which car does Lord Worth choose?
  6. Where does Lord Worth want to go?
  7. When will they leave?
  8. What time does Lord Worth want lunch?
  9. Where does Lord Worth want Charles to reserve a table?
  10. Who must prepare the guest room?

Bài tập thực hành

  1. 1. I don’t ______ you.
  2. 2. I ______ James immediately.
  3. 3. I ______ to see you.
  4. 4. Where do you ______ to go?
  5. 5. I want you ______ reserve a table.
  6. 6. I want Mary ______ prepare the guest room.   B. Viết lại theo mẫu.
  7. 1. Lord Worth / want / James
  8. 2. Lord Worth / want / a car
  9. 3. Lord Worth / want / Charles / reserve a table
  10. 4. Lord Worth / want / Mary / prepare the guest room

Đáp án

1. want  |  2. want  |  3. wanted  |  4. want  |  5. to  |  6. to  |  1. Lord Worth wants James.  |  2. Lord Worth wants a car.  |  3. Lord Worth wants Charles to reserve a table.  |  4. Lord Worth wants Mary to prepare the guest room.

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Lord a. nhà để xe
2. Immediately b. đặt trước
3. Garage c. ngay lập tức
4. Terminal d. nhà ga sân bay
5. Reserve e. đặc biệt
6. Prepare f. ngài, quý tộc
7. Special g. nỗ lực, cố gắng
8. Effort h. chuẩn bị, sắp xếp

Đáp án: 1-f   2-c   3-a   4-d   5-b   6-h   7-e   8-g

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Vâng, thưa ngài?
  2. Không, không, Mary… tôi không cần cô!
  3. Ngài cần ai ạ?
  4. Tôi cần James… Tôi cần anh ấy ngay lập tức!
  5. Vâng, thưa ngài… Tôi sẽ đi tìm anh ấy.

Đáp án gợi ý:

  1. Yes, sir?
  2. No, no, Mary… I don’t want you!
  3. Who do you want, sir?
  4. I want James… I want him immediately!
  5. Yes, sir… I’ll go and find him.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng that sau want. I want that you reserve a table là dịch thẳng từ tiếng Việt và sai hoàn toàn. Cấu trúc đúng là I want you to reserve a table.

Hai — Bỏ to trong dạng thứ ba. I want you reserve a table thiếu to. Sau tân ngữ chỉ người luôn phải có to + động từ: want somebody to do something.

Ba — Dùng want trong tình huống cần lịch sự. I want a taxi nghe cộc như ra lệnh. Với người lạ hoặc nhân viên dịch vụ, hãy nói I’d like a taxi hoặc Could you get me a taxi, please?

Bốn — Dùng want ở thì tiếp diễn. Want là động từ trạng thái nên không dùng ở tiếp diễn: nói I want it now, không nói I am wanting it now.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B09 — Tiếng Anh ở hiệu thuốc. Bài tiếp theo: B11 — Động từ tri giác.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.