Tiếng Anh ở hiệu thuốc là thứ bạn cần đúng lúc khó chịu nhất — ốm ở nước ngoài, không nói được mình đau chỗ nào. May là bộ từ rất gọn và có quy luật. Bài B09 đi trọn một lượt mua thuốc, từ lúc dược sĩ mời đến lúc lấy thuốc theo đơn.

Tóm tắt bài học
Bộ từ triệu chứng theo đuôi -ache: headache (đau đầu), stomachache (đau bụng), backache (đau lưng), earache (đau tai), toothache (đau răng). Riêng viêm họng không theo quy luật này mà là a sore throat. Cảm lạnh là a cold — luôn có mạo từ. Dạng thuốc: tablet (viên nén), capsule (viên nhộng), pill (viên), tube (tuýp). Mẫu câu bắt buộc thuộc: dược sĩ mở lời Can I help you?; bạn nêu triệu chứng I’ve got a headache; họ hỏi How long have you had it? — trả lời bằng hiện tại hoàn thành với for hoặc since; thuốc theo đơn thì make up a prescription, và It’ll be ready in a moment.
🎧 Nghe trọn bài B09:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B09 là bài số 9 của bộ English Conversation B, dành cho người sắp đi nước ngoài hoặc làm việc trong ngành dịch vụ. Học xong bài này bạn mô tả được triệu chứng, mua đúng thuốc và hiểu dược sĩ nói gì.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
A: Good afternoon.
B: Good afternoon. Can I help you?
A: Yes. I’ve got terrible headache.
B: How long have you had it?
A: Only about two or three hours.
B: Well, try these tablets. Take two with water every three hours.
A: Thank you very much.
C: Good morning.
D: Good morning. I’d like a toothbrush, please.
C: Nylon or natural bristle?
D: Nylon, please.
C: Hard, soft, or medium?
D: Medium, please.
C: What colour would you like?
D: It doesn’t matter really… Oh, white’s O.K.
C: There you are.
E: Could I have a tube of toothpaste, please?
F: With fluoride or without fluoride?
E: With fluoride, please.
F: Is that all, sir?
E: Yes, that’s all, thank you.
F: Shall I put it in a bag?
E: Please.
G: Good evening.
H: Good evening. Can you make up this prescription, please?
G: Certainly. Would you like to wait?
H: How long will it take?
G: It’ll be ready in twenty minutes.
H: Oh, I’ll come back later.
G: All right, sir.
H: Shall I pay now or later?
G: Later’ll be all right.
A: Chào buổi chiều.
B: Chào buổi chiều. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
A: Vâng. Tôi bị đau đầu dữ dội.
B: Bạn bị bao lâu rồi?
A: Chỉ khoảng hai hoặc ba giờ.
B: Vậy hãy thử những viên thuốc này. Uống hai viên với nước cứ mỗi ba giờ.
A: Cảm ơn rất nhiều.
C: Chào buổi sáng.
D: Chào buổi sáng. Tôi muốn một bàn chải đánh răng.
C: Lông nylon hay lông tự nhiên?
D: Nylon, làm ơn.
C: Cứng, mềm hay vừa?
D: Vừa, làm ơn.
C: Bạn muốn màu gì?
D: Thật ra không quan trọng… Ồ, màu trắng được.
C: Đây ạ.
E: Tôi có thể lấy một tuýp kem đánh răng không?
F: Có fluoride hay không có fluoride?
E: Có fluoride, làm ơn.
F: Chỉ vậy thôi phải không, thưa ông?
E: Vâng, vậy thôi, cảm ơn.
F: Tôi bỏ nó vào túi nhé?
E: Vâng, làm ơn.
G: Chào buổi tối.
H: Chào buổi tối. Anh/chị có thể pha đơn thuốc này giúp tôi không?
G: Chắc chắn rồi. Ông có muốn chờ không?
H: Sẽ mất bao lâu?
G: Nó sẽ sẵn sàng trong hai mươi phút.
H: Ồ, tôi sẽ quay lại sau.
G: Được, thưa ông.
H: Tôi trả tiền bây giờ hay sau?
G: Trả sau cũng được.
Từ vựng bài B09
23 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Chemist’s — hiệu thuốc
- Headache — đau đầu
Đồng nghĩa: pain in the head, migraine · Trái nghĩa: — - Tablet — viên thuốc dẹt
Đồng nghĩa: pill, capsule · Trái nghĩa: — - Stomachache — đau dạ dày
Đồng nghĩa: tummy ache, belly pain · Trái nghĩa: — - Backache — đau lưng
Đồng nghĩa: back pain, lumbago · Trái nghĩa: — - Earache — đau tai
Đồng nghĩa: ear pain · Trái nghĩa: — - Sore Throat — viêm họng
Đồng nghĩa: throat infection, painful throat · Trái nghĩa: — - Cold — cảm lạnh
Đồng nghĩa: chill, sniffles · Trái nghĩa: — - Capsule — viên con nhộng
Đồng nghĩa: tablet, pill · Trái nghĩa: — - Pill — viên thuốc tròn
- Toothbrush — bàn chải đánh răng
Đồng nghĩa: brush · Trái nghĩa: — - Nylon — ni lông
- Natural Bristle — lông tự nhiên
Đồng nghĩa: animal-hair bristle · Trái nghĩa: nylon - Hard — cứng
Đồng nghĩa: firm, stiff · Trái nghĩa: soft - Soft — mềm
Đồng nghĩa: gentle, supple · Trái nghĩa: hard - Medium — vừa
Đồng nghĩa: middling, in between · Trái nghĩa: extreme - Tube — tuýp
Đồng nghĩa: container, squeeze pack · Trái nghĩa: — - Toothpaste — kem đánh răng
Đồng nghĩa: dental cream · Trái nghĩa: — - Fluoride — chất chống sâu răng
- Prescription — toa thuốc
Đồng nghĩa: doctor’s order, script · Trái nghĩa: — - Make Up A Prescription — pha/chuẩn bị thuốc theo toa
- Ready — sẵn sàng
Đồng nghĩa: prepared, done, available · Trái nghĩa: not ready - Moment — giây lát
Ngữ pháp trọng tâm
Can I help you? dùng khi người bán hàng mời khách.
Present Perfect với “How long”:
- – How long have you had it?
- – I’ve had it for two or three hours. — 3. Câu yêu cầu lịch sự:
- – I’d like a toothbrush, please.
- – Could I have a tube of toothpaste, please?
- – Can you make up this prescription, please? — 4. Shall I…? dùng để đề nghị:
- – Shall I put it in a bag?
- – Shall I pay now or later?
Future Simple:
- – It’ll be ready in twenty minutes.
- – I’ll come back later.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Where are the conversations taking place?
- What has A got?
- How long has A had the headache?
- How often should A take the tablets?
- What does D want to buy?
- What kind of bristle does D choose?
- What colour toothbrush does D choose?
- What does E want to buy?
- Does E want toothpaste with fluoride?
- How long will the prescription take?
Bài tập thực hành
- 1. Can I ______ you?
- 2. I’ve got a terrible ______.
- 3. How long have you ______ it?
- 4. I’d like a ______, please.
- 5. Could I have a tube of ______?
- 6. It’ll be ready ______ twenty minutes. B. Ghép từ với nghĩa.
- 1. headache
- 2. toothbrush
- 3. toothpaste
- 4. prescription a. kem đánh răng b. đau đầu c. toa thuốc d. bàn chải đánh răng
Đáp án
1. help | 2. headache | 3. had | 4. toothbrush | 5. toothpaste | 6. in | 1. b | 2. d | 3. a | 4. c
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Chemist’s | a. hiệu thuốc |
| 2. Headache | b. viêm họng |
| 3. Tablet | c. đau tai |
| 4. Stomachache | d. đau đầu |
| 5. Backache | e. viên thuốc dẹt |
| 6. Earache | f. đau lưng |
| 7. Sore Throat | g. đau dạ dày |
| 8. Cold | h. cảm lạnh |
Đáp án: 1-a 2-d 3-e 4-g 5-f 6-c 7-b 8-h
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào buổi chiều.
- Chào buổi chiều. Tôi có thể giúp gì cho bạn?
- Vâng. Tôi bị đau đầu dữ dội.
- Bạn bị bao lâu rồi?
- Chỉ khoảng hai hoặc ba giờ.
Đáp án gợi ý:
- Good afternoon.
- Good afternoon. Can I help you?
- Yes. I’ve got terrible headache.
- How long have you had it?
- Only about two or three hours.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói I have headache. Triệu chứng cần mạo từ: I’ve got a headache, I’ve got a cold, I’ve got a sore throat. Bỏ a là câu thiếu.
Hai — Ghép -ache vào mọi bộ phận. Chỉ bốn từ theo quy luật này: headache, stomachache, backache, earache (và toothache). Cổ họng không nói throatache mà là a sore throat; các chỗ khác dùng a pain in my…
Ba — Trả lời How long bằng quá khứ đơn. Hỏi How long have you had it? phải đáp bằng hiện tại hoàn thành: I’ve had it for two days hoặc since Monday — vì bệnh vẫn đang còn.
Bốn — Nhầm chemist’s với chemistry. Chemist’s là hiệu thuốc (Anh; ở Mỹ là drugstore hoặc pharmacy), còn chemistry là môn hóa học. Dấu ’s ở đây là sở hữu cách chỉ cửa hàng, giống the baker’s.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B08 — Vị trí của trạng từ trong câu. Bài tiếp theo: B10 — Cấu trúc want.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.