Từ vựng vũ trụ tiếng Anh nghe có vẻ xa vời nhưng thực ra rất dễ nhớ, vì phần lớn là từ gốc Latin mà tiếng Việt cũng mượn: oxygen, nitrogen, planet, computer. Bài B12 kể một chuyến hạ cánh xuống hành tinh lạ — vừa học từ, vừa luyện cách dựng một câu chuyện hoàn chỉnh bằng quá khứ đơn.

Tóm tắt bài học
Từ vựng chia ba nhóm. Phương tiện và nơi chốn: spaceship, planet, surface, forest, engine, control unit. Con người và trang bị: astronaut, scientist, space suit, helmet. Không khí và sinh vật: breathe, oxygen, nitrogen, mixture, plant, animal. Về ngữ pháp, bài này luyện ba việc: kể chuyện bằng quá khứ đơn theo trình tự thời gian; trong lời nói trực tiếp thì động từ chia theo thời điểm nhân vật nói chứ không đổi theo người kể; và linking verbs đi với tính từ — The air smelled strange. Everything looked normal. Chú ý cặp động từ trái nghĩa hay đi với nhau: put on / take off (mặc vào / cởi ra) và switch on / switch off (bật / tắt).
🎧 Nghe trọn bài B12:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B12 là bài số 12 của bộ English Conversation B, dành cho người đã vững quá khứ đơn. Học xong bài này bạn kể được một câu chuyện dài có mở đầu, diễn biến và kết thúc bằng tiếng Anh.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
[Không đọc được phần đầu truyện trong ảnh nguồn hiện có.]
[Không đọc được phần đầu truyện trong ảnh nguồn hiện có.]
The woman looked at a small control unit on her arm. “It’s all right,” she said to the man. “We can breathe the air… it’s a mixture of oxygen and nitrogen.” Both of them took off their helmets and breathed deeply.
Người phụ nữ nhìn vào một bộ điều khiển nhỏ trên cánh tay cô. “Ổn rồi,” cô nói với người đàn ông. “Chúng ta có thể hít thở không khí… đó là hỗn hợp oxy và nitơ.” Cả hai người tháo mũ bảo hộ ra và hít thở sâu.
They looked at everything carefully. All the plants and animals looked new and strange. They couldn’t find any intelligent life.
Họ nhìn mọi thứ một cách cẩn thận. Tất cả các loài cây và động vật trông mới lạ và kỳ lạ. Họ không thể tìm thấy sự sống thông minh nào.
After several hours, they returned to their spaceship. Everything looked normal. The man switched on the controls, but nothing happened. “Something’s wrong,” he said. “I don’t understand… the engines aren’t working.” He switched on the computer, but that didn’t work either. “Eve,” he said, “we’re stuck here… we can’t take off.”
Sau vài giờ, họ quay trở lại phi thuyền. Mọi thứ trông bình thường. Người đàn ông bật các bộ điều khiển, nhưng không có gì xảy ra. “Có gì đó không ổn,” anh nói. “Tôi không hiểu… các động cơ không hoạt động.” Anh bật máy tính, nhưng nó cũng không hoạt động. “Eve,” anh nói, “chúng ta bị kẹt ở đây… chúng ta không thể cất cánh.”
“Don’t worry, Adam,” she replied. “They’ll rescue us soon.”
“Đừng lo, Adam,” cô trả lời. “Họ sẽ cứu chúng ta sớm thôi.”
Từ vựng bài B12
29 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Science — khoa học
Đồng nghĩa: natural science, research · Trái nghĩa: — - Scientist — nhà khoa học
Đồng nghĩa: researcher, academic · Trái nghĩa: — - Fiction — giả tưởng
Đồng nghĩa: made-up story, novel · Trái nghĩa: non-fiction, fact - Spaceship — tàu vũ trụ, phi thuyền
Đồng nghĩa: spacecraft, shuttle · Trái nghĩa: — - Planet — hành tinh
Đồng nghĩa: world, celestial body · Trái nghĩa: — - Surface — bề mặt
Đồng nghĩa: outer layer, ground · Trái nghĩa: core - Descend — hạ xuống
Đồng nghĩa: go down, come down, drop · Trái nghĩa: ascend, climb - Forest — rừng
Đồng nghĩa: woods, jungle · Trái nghĩa: desert - Astronaut — phi hành gia
Đồng nghĩa: spaceman, cosmonaut · Trái nghĩa: — - Put On — mặc vào
Đồng nghĩa: dress in, don · Trái nghĩa: take off - Take Off — cởi ra
Đồng nghĩa: remove, pull off; leave the ground · Trái nghĩa: put on; land - Space Suit — bộ đồ phi hành gia
Đồng nghĩa: pressure suit · Trái nghĩa: — - Climb — leo, trèo
Đồng nghĩa: go up, scale, clamber · Trái nghĩa: descend - Control Unit — bộ điều khiển
- Breathe — hít thở
Đồng nghĩa: take in air, inhale · Trái nghĩa: hold one’s breath - Oxygen — oxy
- Nitrogen — nitơ
- Mixture — hỗn hợp
Đồng nghĩa: blend, combination · Trái nghĩa: pure substance - Helmet — mũ bảo hộ
Đồng nghĩa: headgear, hard hat · Trái nghĩa: — - Plant — cây, thực vật
- Animal — động vật
- Strange — kỳ lạ
Đồng nghĩa: odd, unfamiliar, peculiar · Trái nghĩa: normal, familiar - Normal — bình thường
Đồng nghĩa: usual, ordinary, standard · Trái nghĩa: strange, abnormal - Switch On — bật
Đồng nghĩa: turn on, start up · Trái nghĩa: switch off - Switch Off — tắt
Đồng nghĩa: turn off, shut down · Trái nghĩa: switch on - Engine — động cơ
Đồng nghĩa: motor, power unit · Trái nghĩa: — - Computer — máy tính
- Be Stuck — bị kẹt
Đồng nghĩa: be trapped, be jammed · Trái nghĩa: be free - Rescue — cứu
Đồng nghĩa: save, recover, free · Trái nghĩa: abandon
Ngữ pháp trọng tâm
Simple Past dùng để kể lại câu chuyện đã xảy ra.
Ví dụ
- – The woman looked at a small control unit.
- – Both of them took off their helmets.
- – They looked at everything carefully.
- – They returned to their spaceship.
- – The man switched on the controls. — 2. Trong lời nói trực tiếp, động từ chia theo thời điểm lời nói.
Ví dụ
- – We can breathe the air.
- – The engines aren’t working.
- – We can’t take off.
- – They’ll rescue us soon. — 3. Linking verbs với tính từ:
- – Everything looked normal.
- – All the plants and animals looked new and strange.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who looked at the control unit?
- Where was the control unit?
- What was the air a mixture of?
- What did the astronauts take off?
- How did they look at everything?
- What did the plants and animals look like?
- What couldn’t they find?
- When did they return to the spaceship?
- What did the man switch on first?
- Why couldn’t Adam and Eve take off?
Bài tập thực hành
- 1. The woman ______ at the control unit. (look)
- 2. Both of them ______ off their helmets. (take)
- 3. They ______ deeply. (breathe)
- 4. They ______ to their spaceship. (return)
- 5. The man ______ on the controls. (switch)
- 6. She ______ to Adam. (reply) B. Hoàn thành câu.
- 1. We can ______ the air.
- 2. It’s a mixture of oxygen and ______.
- 3. The engines aren’t ______.
- 4. We’re stuck ______.
- 5. They’ll ______ us soon.
Đáp án
1. looked | 2. took | 3. breathed | 4. returned | 5. switched | 6. replied | 1. breathe | 2. nitrogen | 3. working | 4. here | 5. rescue
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Science | a. tàu vũ trụ, phi thuyền |
| 2. Scientist | b. hành tinh |
| 3. Fiction | c. hạ xuống |
| 4. Spaceship | d. khoa học |
| 5. Planet | e. rừng |
| 6. Surface | f. bề mặt |
| 7. Descend | g. nhà khoa học |
| 8. Forest | h. giả tưởng |
Đáp án: 1-d 2-g 3-h 4-a 5-b 6-f 7-c 8-e
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- [Không đọc được phần đầu truyện trong ảnh nguồn hiện có.]
- Người phụ nữ nhìn vào một bộ điều khiển nhỏ trên cánh tay cô. “Ổn rồi,” cô nói với người đàn ông. “Chúng ta có thể hít thở không khí… đó là hỗn hợp oxy và nitơ.” Cả hai người tháo mũ bảo hộ ra và hít thở sâu.
- Họ nhìn mọi thứ một cách cẩn thận. Tất cả các loài cây và động vật trông mới lạ và kỳ lạ. Họ không thể tìm thấy sự sống thông minh nào.
Đáp án gợi ý:
- [Không đọc được phần đầu truyện trong ảnh nguồn hiện có.]
- The woman looked at a small control unit on her arm. “It’s all right,” she said to the man. “We can breathe the air… it’s a mixture of oxygen and nitrogen.” Both of them took off their helmets and breathed deeply.
- They looked at everything carefully. All the plants and animals looked new and strange. They couldn’t find any intelligent life.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm take off hai nghĩa. Take off vừa là cởi ra (He took off his helmet) vừa là cất cánh (The plane took off). Ngữ cảnh quyết định — nhưng nghĩa cởi ra thì luôn có tân ngữ.
Hai — Đổi thì trong lời nói trực tiếp. Trong dấu ngoặc kép, động từ chia theo thời điểm nhân vật nói, không đổi theo người kể: He said, ‘I am stuck.’ Chỉ khi chuyển sang lời nói gián tiếp mới lùi thì.
Ba — Dùng trạng từ sau smell và look. The air smelled strangely sai. Đây là linking verb nên đi với tính từ: The air smelled strange.
Bốn — Tách switch on khi tân ngữ là danh từ dài. Với danh từ, cả hai vị trí đều được: switch on the engine hoặc switch the engine on. Nhưng với đại từ thì bắt buộc tách: switch it on, không nói switch on it.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B11 — Động từ tri giác. Bài tiếp theo: B13 — It’s much too hot.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.