Each other và one another diễn tả hành động qua lại giữa hai bên — họ giúp nhau, họ ghét nhau, họ yêu nhau. Người học hay nhầm chúng với đại từ phản thân, mà hai nhóm nói hai chuyện khác hẳn. Bài B30 kể chuyện một ngôi sao bóng đá cãi nhau với huấn luyện viên rồi yêu một nữ diễn viên.

Tóm tắt bài học
Hai từ gần như thay nhau được. Theo chuẩn mực cũ, each other dùng cho hai đối tượng còn one another dùng cho ba trở lên — nhưng tiếng Anh hiện đại dùng lẫn, chỉ khác là one another nghe trang trọng hơn. Điều cần nhớ hơn là phân biệt với đại từ phản thân: They hate themselves nghĩa là mỗi người tự ghét chính mình; They hate each other nghĩa là họ ghét nhau. Nhóm động từ hay đi kèm: love, hate, help, meet, know, understand, talk to, look at, argue with. Chú ý sở hữu cách viết là each other’s — dấu nháy đặt sau other: They read each other’s letters.
🎧 Nghe trọn bài B30:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B30 là bài số 30 của bộ English Conversation B, dành cho người vừa học đại từ phản thân ở bài B26. Học xong bài này bạn nói được về quan hệ hai chiều giữa người với người mà không dùng nhầm nhóm từ.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Reporter: Where is Stanley, Mr Huff?
Huff: We don’t know.
Reporter: When did you last see him?
Huff: We spoke to each other five days ago. I haven’t seen him since then.
Reporter: How angry are you?
Huff: Very. This is the end. Stanley Walsh won’t play for us again.
Reporter: But Stanley’s the best player in England, isn’t he? Did he give a reason?
Huff: No, he didn’t.
Reporter: Has Stanley got any personal problems, Mr Huff?
Huff: I don’t know… but he’s a very selfish man. He only thinks about himself.
Reporter: Where is Stanley, Mrs Walsh?
Lucy: I don’t know and I don’t care.
Reporter: When did you last see him?
Lucy: We haven’t seen each other for two weeks.
Reporter: Have you spoken to each other… or written to each other recently?
Lucy: No. We never want to see each other again.
Reporter: But why, Mrs Walsh?
Lucy: Ask Stanley!
Reporter: How long have you known each other, Stanley?
Stanley: We met each other in a disco three weeks ago. It was love at first sight.
Reporter: But what about your football?
Stanley: Oh, football can wait. Inger’s the most important thing in my life. We love each other very much and we understand each other.
Reporter: And your wife, Stanley? What about your wife?
Stanley: Oh, that finished a long time ago.
Reporter: What happened?
Stanley: Well, I was in love with Lucy for a long time. We taught each other a lot, but…
Reporter: But what?
Stanley: Well, we started to hate each other. We couldn’t even look at each other.
Reporter: So, what are you going to do next?
Stanley: I don’t know… Ask Inger!
Reporter: Ông Huff, Stanley ở đâu?
Huff: Chúng tôi không biết.
Reporter: Lần cuối ông gặp anh ấy là khi nào?
Huff: Chúng tôi đã nói chuyện với nhau năm ngày trước. Từ đó tôi chưa gặp anh ta.
Reporter: Ông tức giận đến mức nào?
Huff: Rất tức giận. Thế là hết. Stanley Walsh sẽ không chơi cho chúng tôi nữa.
Reporter: Nhưng Stanley là cầu thủ giỏi nhất nước Anh, phải không? Anh ấy có đưa ra lý do không?
Huff: Không.
Reporter: Stanley có vấn đề cá nhân nào không, ông Huff?
Huff: Tôi không biết… nhưng anh ta là một người rất ích kỷ. Anh ta chỉ nghĩ đến bản thân mình.
Reporter: Stanley ở đâu, bà Walsh?
Lucy: Tôi không biết và cũng không quan tâm.
Reporter: Lần cuối bà gặp anh ấy là khi nào?
Lucy: Chúng tôi đã không gặp nhau hai tuần rồi.
Reporter: Gần đây hai người có nói chuyện với nhau… hoặc viết thư cho nhau không?
Lucy: Không. Chúng tôi không bao giờ muốn gặp lại nhau nữa.
Reporter: Nhưng tại sao, bà Walsh?
Lucy: Hỏi Stanley ấy!
Reporter: Hai người biết nhau bao lâu rồi, Stanley?
Stanley: Chúng tôi gặp nhau ở một vũ trường ba tuần trước. Đó là tình yêu sét đánh.
Reporter: Nhưng còn bóng đá của anh thì sao?
Stanley: Ồ, bóng đá có thể chờ. Inger là điều quan trọng nhất trong đời tôi. Chúng tôi rất yêu nhau và hiểu nhau.
Reporter: Còn vợ anh, Stanley? Vợ anh thì sao?
Stanley: Ồ, chuyện đó kết thúc lâu rồi.
Reporter: Chuyện gì đã xảy ra?
Stanley: À, tôi đã yêu Lucy trong một thời gian dài. Chúng tôi đã dạy cho nhau rất nhiều điều, nhưng…
Reporter: Nhưng gì?
Stanley: À, chúng tôi bắt đầu ghét nhau. Chúng tôi thậm chí không thể nhìn nhau.
Reporter: Vậy tiếp theo anh định làm gì?
Stanley: Tôi không biết… hỏi Inger ấy!
Từ vựng bài B30
16 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Star — ngôi sao
Đồng nghĩa: celebrity, big name · Trái nghĩa: unknown - Training Session — buổi luyện tập
Đồng nghĩa: practice, workout · Trái nghĩa: — - Manager — ông bầu, huấn luyện viên đội thể thao
Đồng nghĩa: coach, boss · Trái nghĩa: player - Argument — cuộc cãi cọ
Đồng nghĩa: row, quarrel, dispute · Trái nghĩa: agreement - Reason — lý do
Đồng nghĩa: cause, motive, explanation · Trái nghĩa: — - Selfish — ích kỷ
Đồng nghĩa: self-centred, egotistical · Trái nghĩa: generous, unselfish - Care — quan tâm
Đồng nghĩa: be concerned, look after, mind · Trái nghĩa: neglect - Hate — căm ghét
Đồng nghĩa: loathe, detest, despise · Trái nghĩa: love - Reporter — phóng viên
Đồng nghĩa: journalist, correspondent · Trái nghĩa: — - Apartment — căn hộ
Đồng nghĩa: flat (Anh), place · Trái nghĩa: — - Villa — biệt thự
Đồng nghĩa: country house, holiday home · Trái nghĩa: — - Actress — nữ diễn viên
Đồng nghĩa: performer, film star · Trái nghĩa: — - Football — bóng đá
- Personal Problem — vấn đề cá nhân
Đồng nghĩa: private matter · Trái nghĩa: — - Recently — gần đây
Đồng nghĩa: lately, not long ago · Trái nghĩa: long ago - Love At First Sight — tình yêu từ cái nhìn đầu tiên
Đồng nghĩa: instant attraction · Trái nghĩa: —
Ngữ pháp trọng tâm
- Reciprocal Pronouns — Đại từ hỗ tương chỉ mối quan hệ qua lại giữa các chủ từ.
One another
- Thường dùng cho hơn hai người hoặc vật.
Ví dụ
- – We must help one another.
Each other
- Thường dùng cho hai người hoặc vật. Trong tiếng Anh hiện đại, “each other” cũng có thể dùng rộng hơn.
Ví dụ
- – Romeo and Juliet love each other.
- – We spoke to each other five days ago.
- – We haven’t seen each other for two weeks.
- – We love each other very much. — 3. Các động từ thường dùng với each other / one another
- – hate
- – help
- – know
- – like
- – look at
- – love
- – meet
- – need
- – see
- – speak to
- – talk to
- – teach
- – understand
- – write
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is Stanley Walsh?
- Which team does Stanley play for?
- Why was Brian Huff angry?
- When did Huff last see Stanley?
- What does Huff think about Stanley?
- Where did the reporter speak to Lucy Walsh?
- How long have Lucy and Stanley not seen each other?
- Where did the reporter find Stanley?
- Who was Stanley with in Spain?
- What is Stanley going to do next?
Bài tập thực hành
- 1. Who’s Stanley Walsh?
- 2. Does he play for Manchester United? Which team did he play for?
- 3. Was there a training session yesterday?
- 4. Was Stanley at the training session?
- 5. What’s the manager’s name? Was he angry? Why?
- 6. Have they had any arguments? How many arguments have they had?
- 7. Who spoke to the reporter? B. Answer these questions.
- 1. Where is Stanley? Do you know?
- 2. Does Mr Huff know? When did he last see Stanley?
- 3. Did they hit each other? What did they do?
- 4. Huff hasn’t seen him since then, has he?
- 5. Is Huff angry? How angry is Huff?
- 6. Will Stanley play for them again?
- 7. Is Stanley a good player? How good is he?
- 8. Did Stanley give a reason?
- 9. What kind of man is Stanley?
- 10. Does he think about his wife? Does he think about his friends?
- 11. Does he think about the other players?
- 12. Who does he think about? C. Fill in “each other” or “himself”.
- 1. Stanley and Huff spoke to ______ five days ago.
- 2. Stanley only thinks about ______.
- 3. Lucy and Stanley haven’t seen ______ for two weeks.
- 4. Stanley and Inger love ______ very much.
- 5. Stanley and Lucy started to hate ______.
Đáp án
1. He is the Eastfield United football star. | 2. No, he doesn’t. He played for Eastfield United. | 3. Yes, there was. | 4. No, he wasn’t. | 5. The manager’s name is Brian Huff. He was angry because Stanley didn’t arrive for training. | 6. Yes, they have. They have had a lot of arguments. | 7. Brian Huff spoke to the reporter. | 1. At first, we don’t know. | 2. No, he doesn’t. He last saw Stanley five days ago. | 3. No, they didn’t. They spoke to each other. | 4. No, he hasn’t. | 5. Yes, he is. He is very angry. | 6. No, he won’t. | 7. Yes, he is. He is the best player in England. | 8. No, he didn’t. | 9. Huff says Stanley is very selfish. | 10. No, he doesn’t. | 11. No, he doesn’t. | 12. He thinks about himself. | 1. each other | 2. himself | 3. each other | 4. each other | 5. each other
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Star | a. ông bầu, huấn luyện viên đội thể thao |
| 2. Training Session | b. cuộc cãi cọ |
| 3. Manager | c. căm ghét |
| 4. Argument | d. lý do |
| 5. Reason | e. quan tâm |
| 6. Selfish | f. ngôi sao |
| 7. Care | g. buổi luyện tập |
| 8. Hate | h. ích kỷ |
Đáp án: 1-f 2-g 3-a 4-b 5-d 6-h 7-e 8-c
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Ông Huff, Stanley ở đâu?
- Chúng tôi không biết.
- Lần cuối ông gặp anh ấy là khi nào?
- Chúng tôi đã nói chuyện với nhau năm ngày trước. Từ đó tôi chưa gặp anh ta.
- Ông tức giận đến mức nào?
Đáp án gợi ý:
- Where is Stanley, Mr Huff?
- We don’t know.
- When did you last see him?
- We spoke to each other five days ago. I haven’t seen him since then.
- How angry are you?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng themselves thay each other. They hate themselves nghĩa là mỗi người tự ghét chính mình. Muốn nói họ ghét nhau phải là They hate each other. Đây là lỗi đổi hẳn nội dung câu.
Hai — Đặt dấu nháy sai ở sở hữu cách. Viết là each other’s — dấu nháy đặt sau other: They read each other’s letters. Không viết each’s other hay each others’.
Ba — Thêm giới từ thừa. Với động từ vốn không cần giới từ thì giữ nguyên: They love each other, không phải love to each other. Nhưng động từ vốn có giới từ thì giữ lại: They talked to each other.
Bốn — Nghĩ one another chỉ dùng cho ba người trở lên. Đó là quy tắc cũ. Tiếng Anh hiện đại dùng lẫn each other và one another cho mọi số lượng; khác biệt còn lại chỉ là one another nghe trang trọng hơn.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B29 — Tiếng Anh khi đi ăn tối nhà bạn. Bài tiếp theo: B31 — So am I.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.