Tiếng Anh khi đi ăn tối nhà bạn là loại tiếng Anh không có trong sách ngữ pháp nhưng quyết định bạn có được mời lần thứ hai hay không: khen món ăn thế nào, từ chối rượu ra sao, nói gì lúc ra về. Bài B29 đi trọn một bữa tối, từ lúc bấm chuông đến lúc rửa bát.

Tóm tắt bài học
Bốn nhóm câu. Mời: Would you like some wine? Do help yourself. — chú ý help yourself là mời khách tự lấy, dùng đại từ phản thân. Khen: It’s delicious. That was marvellous. Người bản xứ khen ngay và khen nhiều, im lặng bị hiểu là không hợp khẩu vị. Từ chối lịch sự: No, thank you — I’m driving. Luôn kèm lý do, đừng chỉ nói No. Ra về: Thank you for a lovely evening. Ngữ pháp lồng vào: mustn’t mang nghĩa cấm — You mustn’t drink and drive — và bộ tính từ thời tiết để bắt chuyện: wet, dry, foggy, windy, frosty, misty.
🎧 Nghe trọn bài B29:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B29 là bài số 29 của bộ English Conversation B, dành cho người sống hoặc làm việc trong môi trường nước ngoài. Học xong bài này bạn ứng xử được trọn một buổi tối làm khách mà không lúng túng.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Ken: Hello!
Rob: Hello, Ken… Hello, Barbara. Come in. Shall I take your coats?
Ken: Oh, thank you very much. What a lovely house!
Rob: I’m glad you like it. Dinner’s nearly ready.
Ken: Where’s Anna?
Rob: Oh, she’s in the kitchen. She’ll be here in a minute. Just go into the dinner-room. How about a drink before dinner?
Ken: That’s a nice idea!
Anna: Here we are… dinner’s ready. Sit down everybody!
Barbara: Thank you very much, Anna. Everything looks wonderful, and it smells delicious, too.
Anna: I’ll put the salad in the middle of the table. Shall I serve you?
Barbara: No, it’s all right. We can help ourselves.
Anna: Rob, could you pour the wine, please? Ken, help yourself to vegetables, too.
Rob: Would you like some more brandy, Barbara?
Barbara: Oh, no thanks… no more for me. I’m driving tonight.
Rob: Oh, come on… just a small one.
Barbara: No, really… I mustn’t. I’ll help Anna with the washing-up.
Rob: The washing-up! No, no, don’t worry. We always leave that until the morning.
Rob: Here are your coats.
Ken: Thanks… it’s been a marvellous evening. It was very kind of you to invite us.
Rob: Don’t mention it… it was nice to see you again.
Ken: Well, we enjoyed ourselves very much.
Rob: I’m glad… you must come again.
Ken: Goodnight… and thanks again.
Rob: Goodnight… and drive carefully. It’s a very wet night.
Ken: Xin chào!
Rob: Chào Ken… Chào Barbara. Mời vào. Tôi cầm áo khoác giúp nhé?
Ken: Ồ, cảm ơn anh rất nhiều. Nhà đẹp quá!
Rob: Tôi rất vui vì anh thích. Bữa tối gần xong rồi.
Ken: Anna đâu?
Rob: À, cô ấy ở trong bếp. Cô ấy sẽ ra ngay. Cứ vào phòng ăn đi. Uống gì trước bữa tối nhé?
Ken: Ý hay đấy!
Anna: Xong rồi đây… bữa tối sẵn sàng rồi. Mọi người ngồi xuống nào!
Barbara: Cảm ơn chị rất nhiều, Anna. Mọi thứ trông tuyệt quá, và cũng thơm ngon nữa.
Anna: Tôi sẽ đặt món xa-lát ở giữa bàn. Tôi phục vụ chị nhé?
Barbara: Không sao đâu. Chúng tôi có thể tự lấy.
Anna: Rob, anh rót rượu vang giúp em nhé? Ken, anh cũng cứ tự nhiên lấy rau nhé.
Rob: Barbara, chị dùng thêm chút rượu mạnh nhé?
Barbara: Ồ, không cảm ơn… tôi không uống thêm nữa. Tối nay tôi lái xe.
Rob: Thôi nào… chỉ một ly nhỏ thôi.
Barbara: Không, thật đấy… tôi không được uống. Tôi sẽ giúp Anna rửa bát.
Rob: Rửa bát à! Không, không, đừng lo. Chúng tôi luôn để việc đó đến sáng.
Rob: Áo khoác của anh chị đây.
Ken: Cảm ơn… buổi tối thật tuyệt vời. Anh chị thật tốt khi mời chúng tôi.
Rob: Không có gì… rất vui được gặp lại anh chị.
Ken: Chúng tôi đã rất vui.
Rob: Tôi mừng lắm… anh chị phải lại đến chơi nhé.
Ken: Chúc ngủ ngon… và cảm ơn lần nữa.
Rob: Chúc ngủ ngon… và lái xe cẩn thận nhé. Đêm nay trời rất ẩm ướt.
Từ vựng bài B29
21 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Lovely — đẹp, dễ thương
What a lovely meal! → Bữa ăn thật tuyệt!
Đồng nghĩa: delightful, beautiful, charming · Trái nghĩa: awful - Ready — sẵn sàng
Dinner will be ready in ten minutes. → Bữa tối sẽ xong trong mười phút.
Đồng nghĩa: prepared, set, done · Trái nghĩa: not ready - Delicious — ngon
This soup is absolutely delicious. → Món canh này ngon tuyệt.
Đồng nghĩa: tasty, mouth-watering, scrumptious · Trái nghĩa: disgusting - Pour — rót ra
Shall I pour you some more wine? → Tôi rót thêm rượu cho anh nhé?
Đồng nghĩa: serve, tip out · Trái nghĩa: — - Brandy — rượu mạnh
Would you like a brandy afterwards? → Ăn xong anh dùng một ly brandy nhé?
Đồng nghĩa: cognac, spirits · Trái nghĩa: — - Whisky — rượu uýt-ki
He asked for whisky with ice. → Anh ấy xin một ly whisky có đá. - Wine — rượu vang
We brought a bottle of wine. → Chúng tôi mang theo một chai vang. - Liqueur — rượu mùi mạnh
They served a liqueur with the coffee. → Họ dọn một ly rượu mùi cùng với cà phê.
Đồng nghĩa: after-dinner drink, cordial · Trái nghĩa: — - Invite — mời
They invited us for dinner on Saturday. → Họ mời chúng tôi ăn tối hôm thứ Bảy.
Đồng nghĩa: ask over, request the company of · Trái nghĩa: turn away - Invitation — sự mời, lời mời
Thank you for the invitation. → Cảm ơn anh đã mời.
Đồng nghĩa: request, offer to attend · Trái nghĩa: — - Mention — đề cập đến
Don’t mention it — it was our pleasure. → Anh đừng khách sáo, chúng tôi rất vui.
Đồng nghĩa: refer to, bring up, note · Trái nghĩa: omit - Wet — ẩm ướt
It was a wet evening, so we took a taxi. → Tối đó mưa nên chúng tôi đi taxi.
Đồng nghĩa: damp, soaked, rainy · Trái nghĩa: dry - Dry — khô
The weather has been dry all week. → Cả tuần nay trời khô ráo.
Đồng nghĩa: arid, rainless · Trái nghĩa: wet - Foggy — đầy sương mù
It was too foggy to drive home. → Sương mù quá nên không lái xe về được.
Đồng nghĩa: misty, hazy · Trái nghĩa: clear - Windy — nhiều gió
It is windy out on the balcony. → Ngoài ban công có gió.
Đồng nghĩa: blustery, breezy, gusty · Trái nghĩa: still, calm - Frosty — sương giá
Be careful — the road is frosty. → Cẩn thận, mặt đường đóng băng.
Đồng nghĩa: freezing, icy · Trái nghĩa: mild, warm - Misty — đầy sương mờ
The garden looked misty in the morning. → Buổi sáng khu vườn trông mờ sương.
Đồng nghĩa: hazy, foggy · Trái nghĩa: clear - Washing-Up — việc rửa bát
Let me help with the washing-up. → Để tôi giúp rửa bát. - Dinner-Room — phòng ăn
They showed us into the dinner-room. → Họ dẫn chúng tôi vào phòng ăn. - Vegetable — rau
The vegetables were grown in their garden. → Rau được trồng ngay trong vườn nhà họ.
Đồng nghĩa: greens, produce · Trái nghĩa: — - Marvellous — tuyệt vời
That was a marvellous evening. → Đó là một buổi tối tuyệt vời.
Đồng nghĩa: wonderful, superb, splendid · Trái nghĩa: dreadful
Ngữ pháp trọng tâm
Polite offers and requests
- Dùng để mời, đề nghị hoặc nhờ ai đó làm gì một cách lịch sự.
Ví dụ
- – Shall I take your coats?
- – How about a drink before dinner?
- – Shall I serve you?
- – Could you pour the wine, please?
- – Would you like some more brandy?
Reflexive pronouns
- Đại từ phản thân được dùng khi chủ ngữ tự làm việc gì cho chính mình.
Ví dụ
- – We can help ourselves.
- – Help yourself to vegetables.
- – We enjoyed ourselves very much.
Mustn’t
- “Mustn’t” diễn tả điều không được làm.
Ví dụ
- – I mustn’t. I’m driving tonight.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who visits Rob and Anna?
- Where is Anna at the beginning?
- What does Rob offer before dinner?
- What does Anna put in the middle of the table?
- Who pours the wine?
- What does Rob offer Barbara after dinner?
- Why doesn’t Barbara want more brandy?
- Who offers to help with the washing-up?
- When do Rob and Anna usually do the washing-up?
- Why does Rob tell them to drive carefully?
Bài tập thực hành
- 1. Who says “Shall I take your coats?”
- 2. What does Ken think of the house?
- 3. Is dinner nearly ready?
- 4. Where is Anna?
- 5. Does Barbara think the food smells delicious?
- 6. Can the guests help themselves?
- 7. Does Barbara drink more brandy?
- 8. Why mustn’t Barbara drink?
- 9. Did Ken and Barbara enjoy themselves?
- 10. What is the weather like at night? B. Match the expressions with their meanings.
- 1. Shall I take your coats?
- 2. Here we are.
- 3. Help yourself!
- 4. Don’t mention it!
- 5. Enjoy oneself. a. Không có gì. b. Tất cả đây rồi. c. Tôi cầm áo khoác giúp nhé? d. Vui vẻ. e. Cứ tự nhiên dùng. C. Complete the sentences.
- 1. We can help ______.
- 2. Ken, help ______ to vegetables.
- 3. We enjoyed ______ very much.
- 4. Would you like some more ______?
- 5. It was very kind of you to ______ us.
Đáp án
1. Rob says it. | 2. He thinks it is a lovely house. | 3. Yes, it is. | 4. She is in the kitchen. | 5. Yes, she does. | 6. Yes, they can. | 7. No, she doesn’t. | 8. Because she is driving tonight. | 9. Yes, they did. | 10. It is a very wet night. | 1. c | 2. b | 3. e | 4. a | 5. d | 1. ourselves | 2. yourself | 3. ourselves | 4. brandy | 5. invite
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Lovely | a. rượu mùi mạnh |
| 2. Ready | b. rượu mạnh |
| 3. Delicious | c. sẵn sàng |
| 4. Pour | d. đẹp, dễ thương |
| 5. Brandy | e. ngon |
| 6. Whisky | f. rượu vang |
| 7. Wine | g. rượu uýt-ki |
| 8. Liqueur | h. rót ra |
Đáp án: 1-d 2-c 3-e 4-h 5-b 6-g 7-f 8-a
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- What a ______ meal! (đẹp, dễ thương)
- Dinner will be ______ in ten minutes. (sẵn sàng)
- This soup is absolutely ______. (ngon)
- Shall I ______ you some more wine? (rót ra)
- Would you like a ______ afterwards? (rượu mạnh)
- He asked for ______ with ice. (rượu uýt-ki)
Đáp án: Lovely | Ready | Delicious | Pour | Brandy | Whisky
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Chào Ken… Chào Barbara. Mời vào. Tôi cầm áo khoác giúp nhé?
- Ồ, cảm ơn anh rất nhiều. Nhà đẹp quá!
- Tôi rất vui vì anh thích. Bữa tối gần xong rồi.
- Anna đâu?
- À, cô ấy ở trong bếp. Cô ấy sẽ ra ngay. Cứ vào phòng ăn đi. Uống gì trước bữa tối nhé?
Đáp án gợi ý:
- Hello, Ken… Hello, Barbara. Come in. Shall I take your coats?
- Oh, thank you very much. What a lovely house!
- I’m glad you like it. Dinner’s nearly ready.
- Where’s Anna?
- Oh, she’s in the kitchen. She’ll be here in a minute. Just go into the dinner-room. How about a drink before dinner?
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nói help you thay vì help yourself. Mời khách tự lấy đồ ăn phải dùng đại từ phản thân: Do help yourself. Nói help you nghĩa là bạn giúp người ta, hoàn toàn khác.
Hai — Từ chối bằng No trống không. Chỉ nói No khi được mời rượu nghe rất cụt. Mẫu chuẩn là No, thank you kèm lý do: No, thanks — I’m driving.
Ba — Không khen món ăn. Đây là lỗi văn hóa hơn là lỗi ngữ pháp. Người bản xứ khen ngay và khen nhiều: It’s delicious. That was marvellous. Im lặng bị hiểu là món không hợp khẩu vị.
Bốn — Dùng don’t have to thay mustn’t. You mustn’t drink and drive = tuyệt đối không được. You don’t have to drink = không bắt buộc phải uống. Hai câu gần như trái ngược.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B28 — Động từ theo sau là to V hay V-ing. Bài tiếp theo: B30 — Each other và one another.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B29 học những gì?
Bài B29 gồm một đoạn hội thoại gồm 24 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 21 từ vựng, phần ngữ pháp về Polite offers and requests; Reflexive pronouns; Mustn’t, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 20 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B29 có bao nhiêu từ vựng?
Có 21 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Lovely, Ready, Delicious, Pour, Brandy, Whisky. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B29 là gì?
Bài này tập trung vào: Polite offers and requests; Reflexive pronouns; Mustn’t. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B29 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.