Câu tường thuật trong tiếng Anh là kỹ năng bạn dùng mỗi ngày mà không để ý: thuật lại lời sếp, nhắn lại lời đồng nghiệp, kể lại người ta nói gì. Bài B35 dựng một văn phòng bận rộn nơi cô thư ký suốt ngày truyền lời qua lại giữa các phòng.

Tóm tắt bài học
Hai dạng chính. Tường thuật câu kể dùng say hoặc tell cộng mệnh đề: He said (that) he was busy. Ba thứ phải đổi khi chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp: lùi thì (hiện tại đơn → quá khứ đơn, hiện tại tiếp diễn → quá khứ tiếp diễn, quá khứ đơn → quá khứ hoàn thành), đổi đại từ theo người kể, và đổi trạng từ thời gian, nơi chốn (now → then, today → that day, here → there). Tường thuật mệnh lệnh đơn giản hơn nhiều — chỉ cần tell somebody to + động từ: He told me to photocopy the report. Phủ định thêm not trước to: She told him not to ring back. Nhớ khác biệt cơ bản: say không cần người nghe, tell bắt buộc có — say to me nhưng tell me.
🎧 Nghe trọn bài B35:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B35 là bài số 35 của bộ English Conversation B, dành cho người làm việc trong môi trường phải truyền đạt lại thông tin. Học xong bài này bạn thuật lại được lời người khác nói mà không phải trích nguyên văn.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Mr Power: Yes, Miss Wright? What is it?
Miss Wright: Mr Hudson wants to speak to you, sir.
Mr Power: I’m very busy at the moment. Ask him to ring later.
Miss Wright: Oh, yes, sir.
Mr Power: Oh, and Miss Wright? Tell Chris to photocopy the Director’s report.
Miss Wright: Yes, sir. Anything else, sir?
Mr Power: Yes. Tell Miss Davis not to ring her boyfriend on the office phone.
Miss Wright: Yes, sir.
Miss Wright: Hello? This is Mr Power’s secretary…
Mr Hudson: Yes… Hudson here.
Miss Wright: I’m afraid Mr Power’s busy at the moment. Can you ring later?
Mr Hudson: All right… What about this afternoon?
Miss Wright: Yes, that’ll be all right.
Miss Wright: Oh, Chris?
Chris: Yes, Miss Wright?
Miss Wright: Mr Power wants you to photocopy this report.
Chris: Oh, yes… I’ll do it later.
Miss Wright: No, Chris… do it now… I know it’s important.
Miss Wright: Miss Davis! Did you ring your boyfriend on the office phone yesterday?
Miss Davis: Well, yes… I did… but it was urgent.
Miss Wright: Hmm… I think Mr Power heard you. He wasn’t very pleased about it. Don’t use the office phone for personal calls.
Miss Davis: No… no, Miss Wright… I won’t do it again… I’m sorry.
Mr Power: Miss Wright? Did you speak to Mr Hudson?
Miss Wright: Yes, I did. I asked him to ring later. He says he’ll ring you this afternoon.
Mr Power: That’s fine. Has Chris photocopied that report yet?
Miss Wright: Not yet… but I told him to do immediately. I think he’s doing it now.
Mr Power: Good. Did you tell Miss Davis not to ring her boyfriend from here?
Miss Wright: Oh, yes… I told her not to use the office phone for personal calls… she says she won’t do it again. I’m sure she won’t.
Mr Power: I hope she won’t… her boyfriend lives in Australia!
Mr Power: Ông Hudson muốn nói chuyện với ông, thưa ông.
Miss Wright: Vâng, thưa ông.
Mr Power: Vâng, thưa ông. Còn gì nữa không, thưa ông?
Miss Wright: Vâng, thưa ông.
Mr Power: A lô? Đây là thư ký của ông Power…
Miss Wright: Tôi e là lúc này ông Power đang bận. Ông có thể gọi lại sau không?
Mr Power: Vâng, như vậy được.
Miss Wright: Chris này?
Miss Wright: Vâng, cô Wright?
Mr Hudson: Ông Power muốn anh sao chụp bản báo cáo này.
Miss Wright: Ồ, vâng… tôi sẽ làm sau.
Mr Hudson: Không, Chris… làm ngay bây giờ… tôi biết việc đó quan trọng.
Miss Wright: Cô Davis! Hôm qua cô đã gọi điện cho bạn trai bằng điện thoại văn phòng phải không?
Miss Wright: À, vâng… tôi có gọi… nhưng việc đó khẩn cấp.
Chris: Ừm… tôi nghĩ ông Power đã nghe thấy cô. Ông ấy không hài lòng về việc đó. Đừng dùng điện thoại văn phòng cho các cuộc gọi cá nhân.
Miss Wright: Không… không đâu, cô Wright… tôi sẽ không làm vậy nữa… tôi xin lỗi.
Chris: Rồi ạ. Tôi đã yêu cầu ông ấy gọi lại sau. Ông ấy nói chiều nay sẽ gọi cho ông.
Miss Wright: Chưa… nhưng tôi đã bảo anh ấy làm ngay. Tôi nghĩ bây giờ anh ấy đang làm.
Miss Wright: Rồi ạ… tôi đã bảo cô ấy không dùng điện thoại văn phòng cho các cuộc gọi cá nhân… cô ấy nói sẽ không làm vậy nữa. Tôi chắc là cô ấy sẽ không làm.
Miss Davis:
Miss Wright:
Miss Davis:
Mr Power:
Miss Wright:
Mr Power:
Miss Wright:
Mr Power:
Miss Wright:
Mr Power:
Từ vựng bài B35
14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Photocopy — sao chụp, chụp bản sao
Đồng nghĩa: copy, duplicate, xerox · Trái nghĩa: — - Director — giám đốc
Đồng nghĩa: executive, board member · Trái nghĩa: — - Report — bản báo cáo
Đồng nghĩa: account, document, write-up · Trái nghĩa: — - Boyfriend — bạn trai, người yêu
Đồng nghĩa: partner, sweetheart · Trái nghĩa: girlfriend - Ring — gọi điện thoại
Đồng nghĩa: call, phone, telephone · Trái nghĩa: — - Personal Call — cuộc điện thoại việc riêng
Đồng nghĩa: private call · Trái nghĩa: business call - Urgent — khẩn cấp
Đồng nghĩa: pressing, immediate, critical · Trái nghĩa: unimportant - Internal — nội bộ
Đồng nghĩa: in-house, within the office · Trái nghĩa: external - Message — mẫu nhắn tin, lời nhắn
Đồng nghĩa: note, word, communication · Trái nghĩa: — - Secretary — thư ký
Đồng nghĩa: assistant, PA · Trái nghĩa: — - Office Phone — điện thoại văn phòng
- Busy — bận
Đồng nghĩa: occupied, tied up, engaged · Trái nghĩa: free - Pleased — hài lòng
Đồng nghĩa: glad, delighted, happy · Trái nghĩa: annoyed - Immediately — ngay lập tức
Đồng nghĩa: at once, right away · Trái nghĩa: later
Ngữ pháp trọng tâm
Indirect Commands
- Dùng “ask” hoặc “tell” để tường thuật mệnh lệnh/yêu cầu.
- Cấu trúc:
- – Subject + ask/tell + somebody + (not) to do something
Ví dụ
- – Can you ring later? -> She asked him to ring later.
- – Please don’t use the telephone. -> He told her not to use the telephone.
- – Tell Chris to photocopy the Director’s report.
- – Tell Miss Davis not to ring her boyfriend on the office phone.
Indirect Statements
- Lời nói gián tiếp là lời tường thuật lại lời nói của người khác.
- Trong bài này dùng các động từ tường thuật như:
- – say
- – think
- – know
- – hope
- – be afraid
- – be sure
- – be sorry — Ví dụ:
- – I can’t do it. -> He says he couldn’t do it.
- – He says he’ll ring you this afternoon.
- – I think he’s doing it now.
- – She says she won’t do it again.
- – I’m sure she won’t.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who wants to speak to Mr Power?
- Why can’t Mr Power speak to Mr Hudson at once?
- What does Mr Power ask Mr Hudson to do?
- Who must photocopy the Director’s report?
- What must Miss Davis not do?
- When will Mr Hudson ring again?
- Why does Chris have to photocopy the report now?
- Why did Miss Davis ring her boyfriend?
- What does Miss Davis promise?
- Where does Miss Davis’s boyfriend live?
Bài tập thực hành
- 1. Who is Mr Power speaking to at the beginning?
- 2. Is Mr Power busy at the moment?
- 3. What does Mr Hudson want to do?
- 4. What does Mr Power ask Miss Wright to tell Mr Hudson?
- 5. What does Mr Power want Chris to photocopy?
- 6. What does Mr Power tell Miss Davis not to do?
- 7. Did Miss Wright speak to Mr Hudson?
- 8. Has Chris photocopied the report yet?
- 9. Did Miss Davis promise not to do it again?
- 10. Why is Mr Power worried about the phone calls? B. Change into indirect commands.
- 1. “Ring later.” -> She asked him ______.
- 2. “Photocopy this report.” -> She told Chris ______.
- 3. “Don’t use the office phone.” -> She told Miss Davis ______.
- 4. “Do it now.” -> She told Chris ______. C. Fill in the blanks.
- 1. Mr Power is very ______ at the moment.
- 2. Chris has to photocopy the Director’s ______.
- 3. Miss Davis used the office phone for ______ calls.
- 4. Mr Hudson will ring this ______.
- 5. Miss Davis’s boyfriend lives in ______.
Đáp án
1. He is speaking to Miss Wright. | 2. Yes, he is. | 3. He wants to speak to Mr Power. | 4. He asks her to tell Mr Hudson to ring later. | 5. He wants Chris to photocopy the Director’s report. | 6. He tells her not to ring her boyfriend on the office phone. | 7. Yes, she did. | 8. No, he hasn’t. | 9. Yes, she did. | 10. Because her boyfriend lives in Australia. | 1. to ring later | 2. to photocopy the report | 3. not to use the office phone | 4. to do it now | 1. busy | 2. report | 3. personal | 4. afternoon | 5. Australia
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Photocopy | a. sao chụp, chụp bản sao |
| 2. Director | b. khẩn cấp |
| 3. Report | c. nội bộ |
| 4. Boyfriend | d. cuộc điện thoại việc riêng |
| 5. Ring | e. gọi điện thoại |
| 6. Personal Call | f. bạn trai, người yêu |
| 7. Urgent | g. bản báo cáo |
| 8. Internal | h. giám đốc |
Đáp án: 1-a 2-h 3-g 4-f 5-e 6-d 7-b 8-c
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Ông Hudson muốn nói chuyện với ông, thưa ông.
- Vâng, thưa ông.
- Vâng, thưa ông. Còn gì nữa không, thưa ông?
- Vâng, thưa ông.
- A lô? Đây là thư ký của ông Power…
Đáp án gợi ý:
- Yes, Miss Wright? What is it?
- Mr Hudson wants to speak to you, sir.
- I’m very busy at the moment. Ask him to ring later.
- Oh, yes, sir.
- Oh, and Miss Wright? Tell Chris to photocopy the Director’s report.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Nhầm say với tell. Tell bắt buộc có người nghe: He told me he was busy. Say thì không: He said he was busy — nếu muốn nêu người nghe phải thêm to: said to me.
Hai — Quên lùi thì. Khi động từ tường thuật ở quá khứ, mệnh đề sau phải lùi một bậc: ‘I am busy’ → He said he was busy. Giữ nguyên is là lỗi phổ biến nhất.
Ba — Dùng that sau tell trong mệnh lệnh. Tường thuật mệnh lệnh không dùng mệnh đề: He told me to photocopy the report, không phải He told me that I photocopy…
Bốn — Đặt not sai chỗ trong mệnh lệnh phủ định. Not đứng trước to: She told him not to ring back, không phải to not ring.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B34 — Cấu trúc used to. Bài tiếp theo: B36 — Phân biệt used to và quá khứ đơn.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Câu hỏi thường gặp
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.