Phân Biệt Used To Và Quá Khứ Đơn — Khi Nào Bắt Buộc Dùng Cách Nào (Bài B36)

Phân biệt used to và quá khứ đơn là bước tiếp sau khi bạn đã biết cấu trúc: cả hai đều nói về quá khứ, nhưng chỉ một trong hai dùng được cho việc xảy ra đúng một lần. Bài B36 kể chuyện một tay buôn lậu qua biên giới hàng tuần suốt nhiều năm — bối cảnh hoàn hảo để thấy khác biệt.

Phân biệt used to và quá khứ đơn - bài học B36 | NEU.vn
Bài B36 – THE SMUGGLER

Tóm tắt bài học

Ranh giới rất rõ. Dùng used to cho thói quen lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ, nay đã chấm dứt: He used to cross the border once a week. Dùng quá khứ đơn cho việc xảy ra một lần, hoặc khi nêu số lần cụ thể và khoảng thời gian cụ thể: He crossed the border three times that year. He lived there for ten years. Quy tắc thực dụng: có con số đi kèm thì dùng quá khứ đơn. Ngược lại, quá khứ đơn luôn thay được cho used to — chỉ mất đi sắc thái “nay không còn nữa”. Vì vậy khi phân vân, chọn quá khứ đơn thì an toàn hơn.

🎧 Nghe trọn bài B36:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B36 là bài số 36 của bộ English Conversation B, dành cho người vừa học used to ở bài B34. Học xong bài này bạn chọn đúng cách diễn đạt cho từng loại việc trong quá khứ.

Hội thoại mẫu

Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

Sam: Hello, there!
Draper: Hi!
Sam: Do you remember me?
Draper: Yes, of course I do. You’re a customs officer.
Sam: I used to be, but I’m not any more. I retired last month. I often used to search your truck…
Draper: …but you never found anything!
Sam: No, didn’t. Can I ask you something?
Draper: Of course you can.
Sam: Were you a smuggler?
Draper: Of course I was.
Sam: But… the truck was always empty. What were you smuggling?
Draper: Trucks!

Sam: Xin chào!
Draper: Chào!
Sam: Ông có nhớ tôi không?
Draper: Có chứ, tất nhiên. Ông là nhân viên hải quan.
Sam: Trước đây là vậy, nhưng bây giờ thì không còn nữa. Tôi nghỉ hưu tháng trước. Tôi thường khám xét xe tải của ông…
Draper: …nhưng ông không bao giờ tìm thấy gì!
Sam: Không, không tìm thấy. Tôi hỏi ông một điều được không?
Draper: Tất nhiên được.
Sam: Ông có phải là kẻ buôn lậu không?
Draper: Tất nhiên là có.
Sam: Nhưng… chiếc xe tải luôn trống không. Ông đã buôn lậu gì?
Draper: Xe tải!

Từ vựng bài B36

19 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Smuggle — buôn lậu
    He used to smuggle watches across the border. → Ông ta từng buôn lậu đồng hồ qua biên giới.
    Đồng nghĩa: traffic, run goods illegally  ·  Trái nghĩa: declare
  2. Smuggler — tên buôn lậu
    The smuggler was caught last year. → Kẻ buôn lậu đã bị bắt năm ngoái.
    Đồng nghĩa: trafficker, runner  ·  Trái nghĩa: —
  3. Customs Officer — nhân viên hải quan
    A customs officer stopped him once a week. → Một nhân viên hải quan chặn ông ta mỗi tuần một lần.
    Đồng nghĩa: border official, inspector  ·  Trái nghĩa: —
  4. Border — biên giới
    He crossed the border every Friday. → Ông ta qua biên giới vào mỗi thứ Sáu.
    Đồng nghĩa: frontier, boundary  ·  Trái nghĩa: —
  5. Traveller — du khách, người đi đường
    Every traveller was searched that day. → Hôm đó mọi hành khách đều bị kiểm tra.
    Đồng nghĩa: passenger, tourist  ·  Trái nghĩa: —
  6. Truck — xe tải
    He drove an old truck. → Ông ta lái một chiếc xe tải cũ.
    Đồng nghĩa: lorry (Anh), heavy goods vehicle  ·  Trái nghĩa: —
  7. Suspicious — nghi ngờ, đáng nghi
    The officer became suspicious after a while. → Sau một thời gian, viên chức ấy bắt đầu nghi ngờ.
    Đồng nghĩa: doubtful, wary, distrustful  ·  Trái nghĩa: trusting
  8. Suspicion — sự nghi ngờ
    He had a suspicion but no proof. → Ông ta có mối nghi ngờ nhưng không có bằng chứng.
    Đồng nghĩa: doubt, mistrust  ·  Trái nghĩa: trust
  9. Suspect — nghi, nghi phạm
    They suspected him for years. → Họ nghi ông ta suốt nhiều năm.
    Đồng nghĩa: doubt, distrust; a suspected person  ·  Trái nghĩa: trust
  10. Search — lục soát
    They searched the truck every time. → Lần nào họ cũng lục chiếc xe tải.
    Đồng nghĩa: examine, go through, frisk  ·  Trái nghĩa: —
  11. Retire — nghỉ hưu
    The officer retired last summer. → Viên chức ấy nghỉ hưu vào hè năm ngoái.
    Đồng nghĩa: stop working, step down  ·  Trái nghĩa: start work
  12. Retirement — sự về hưu
    They met again after his retirement. → Họ gặp lại nhau sau khi ông ấy nghỉ hưu.
    Đồng nghĩa: end of working life  ·  Trái nghĩa: employment
  13. Savings — tiền để dành
    He lived on his savings. → Ông ấy sống bằng tiền dành dụm.
    Đồng nghĩa: nest egg, funds put by  ·  Trái nghĩa: debts
  14. Luxury — sang trọng
    The smuggler lived in luxury. → Kẻ buôn lậu sống rất sang.
    Đồng nghĩa: comfort, extravagance  ·  Trái nghĩa: necessity
  15. Once A Week — mỗi tuần một lần
    He crossed the border once a week. → Mỗi tuần ông ta qua biên giới một lần.
    Đồng nghĩa: weekly  ·  Trái nghĩa: —
  16. After A While — sau một lúc, sau một thời gian
    After a while they stopped checking. → Sau một thời gian họ thôi kiểm tra.
    Đồng nghĩa: later, some time later  ·  Trái nghĩa: immediately
  17. Spend Money On Something — tiêu tiền vào việc gì
    He spent all his money on the house. → Ông ấy dồn hết tiền vào ngôi nhà.
  18. Sit By — ngồi cạnh
    The old man sat by the window. → Ông cụ ngồi cạnh cửa sổ.
  19. Walk Over To Somebody — bước lại gần ai
    He walked over to the officer and smiled. → Ông ấy bước tới chỗ viên chức và nở một nụ cười.

Ngữ pháp trọng tâm

  • Ôn tập Simple Past và Used to

Simple Past

  • Dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Ví dụ

  • – Last year Sam retired.
  • – He spent his savings on an expensive holiday.
  • – He flew to Bermuda.
  • – He stayed in a luxury hotel.

Used to

  • Dùng để nói về thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ, hiện nay không còn nữa.

Ví dụ

  • – He used to work in a small border town.
  • – He used to meet an old man.
  • – Draper used to arrive at the border early in the morning.
  • – Sam often used to search the truck. — 3. Câu phủ định với used to

Ví dụ

  • – I used to be, but I’m not any more.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who was Sam Lewis?
  2. Where did Sam use to work?
  3. Why wasn’t the town busy?
  4. Who did Sam use to meet once a week?
  5. What did Draper use to arrive in?
  6. Why did Sam become suspicious?
  7. What did Sam often use to do?
  8. Where did Sam go after he retired?
  9. Where did Sam see Draper again?
  10. What was Draper smuggling?

Bài tập thực hành

  1. 1. What was Sam’s job?
  2. 2. Did he use to work in a big city? Where did he use to work?
  3. 3. Was there much work? Why not?
  4. 4. The road was usually quiet, wasn’t it?
  5. 5. There weren’t many travellers, were there?
  6. 6. It wasn’t a very interesting job, was it?
  7. 7. What kind of life did Sam like?
  8. 8. Do you like an easy life?
  9. 9. Who did Sam use to meet? How often did they meet?
  10. 10. He used to arrive early, didn’t he?
  11. 11. What did he use to drive?
  12. 12. The truck was never full, was it?
  13. 13. Sam used to search the truck, didn’t he? Why?
  14. 14. What did he find?
  15. 15. What did he ask Draper about one day?
  16. 16. Draper laughed, didn’t he?
  17. 17. Did he say, “I’m a policeman”? What did he say?
  18. 18. Is Sam a customs officer now?
  19. 19. He used to be a customs officer, didn’t he?
  20. 20. Why isn’t he still a customs officer?
  21. 21. How did he spend his savings?
  22. 22. Where did he go? How did he go?
  23. 23. Where did he stay?
  24. 24. He saw Draper there, didn’t he?
  25. 25. Where was Draper sitting?
  26. 26. Was he drinking tea? What was he drinking?   B. Complete with Simple Past or “used to”.
  27. 1. Sam ______ a customs officer.
  28. 2. He ______ work in a small border town.
  29. 3. Last year Sam ______.
  30. 4. He ______ to Bermuda.
  31. 5. Sam often ______ search Draper’s truck.

Đáp án

1. He was a customs officer.  |  2. No, he didn’t. He used to work in a small border town.  |  3. No, there wasn’t, because it wasn’t a busy town.  |  4. Yes, it was.  |  5. No, there weren’t.  |  6. No, it wasn’t.  |  7. He liked an easy life.  |  8. Personal answer.  |  9. He used to meet Draper about once a week.  |  10. Yes, he did.  |  11. He used to drive a big truck.  |  12. No, it wasn’t.  |  13. Yes, he did, because he became suspicious.  |  14. He found nothing.  |  15. He asked him about his job.  |  16. Yes, he did.  |  17. No, he didn’t. He said, “I’m a smuggler.”  |  18. No, he isn’t.  |  19. Yes, he did.  |  20. Because he retired.  |  21. He spent his savings on an expensive holiday.  |  22. He went to Bermuda. He flew there.  |  23. He stayed in a luxury hotel.  |  24. Yes, he did.  |  25. Draper was sitting by the pool.  |  26. No, he wasn’t. He was drinking champagne.  |  1. was  |  2. used to  |  3. retired  |  4. flew  |  5. used to

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Smuggle a. nghi ngờ, đáng nghi
2. Smuggler b. sự nghi ngờ
3. Customs Officer c. nhân viên hải quan
4. Border d. biên giới
5. Traveller e. xe tải
6. Truck f. tên buôn lậu
7. Suspicious g. buôn lậu
8. Suspicion h. du khách, người đi đường

Đáp án: 1-g   2-f   3-c   4-d   5-h   6-e   7-a   8-b

Luyện B. Điền từ còn thiếu

  1. He used to ______ watches across the border. (buôn lậu)
  2. The ______ was caught last year. (tên buôn lậu)
  3. A ______ stopped him once a week. (nhân viên hải quan)
  4. He crossed the ______ every Friday. (biên giới)
  5. Every ______ was searched that day. (du khách, người đi đường)
  6. He drove an old ______. (xe tải)

Đáp án: Smuggle  |  Smuggler  |  Customs Officer  |  Border  |  Traveller  |  Truck

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Xin chào!
  2. Ông có nhớ tôi không?
  3. Có chứ, tất nhiên. Ông là nhân viên hải quan.
  4. Trước đây là vậy, nhưng bây giờ thì không còn nữa. Tôi nghỉ hưu tháng trước. Tôi thường khám xét xe tải của ông…
  5. …nhưng ông không bao giờ tìm thấy gì!

Đáp án gợi ý:

  1. Hello, there!
  2. Do you remember me?
  3. Yes, of course I do. You’re a customs officer.
  4. I used to be, but I’m not any more. I retired last month. I often used to search your truck…
  5. …but you never found anything!

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng used to với số lần cụ thể. He used to cross the border three times sai. Có con số cụ thể thì dùng quá khứ đơn: He crossed the border three times.

Hai — Dùng used to với khoảng thời gian xác định. He used to live there for ten years sai. Nêu độ dài cụ thể thì dùng quá khứ đơn: He lived there for ten years.

Ba — Nghĩ quá khứ đơn không thay được used to. Ngược lại — quá khứ đơn luôn dùng được, chỉ mất sắc thái “nay không còn nữa”. Khi phân vân, chọn quá khứ đơn là an toàn.

Bốn — Nhầm suspect với suspicious. Suspect là động từ nghi ngờ hoặc danh từ chỉ nghi phạm; suspicious là tính từ chỉ thái độ nghi ngờ hoặc vẻ đáng ngờ. The officer was suspicious khác The officer suspected him.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B35 — Câu tường thuật. Bài tiếp theo: B37 — I’m bored.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.

Câu hỏi thường gặp

Bài B36 học những gì?

Bài B36 gồm một đoạn hội thoại gồm 12 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 19 từ vựng, phần ngữ pháp về Simple Past; Used to; Câu phủ định với used to, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 31 câu bài tập kèm đáp án.

Bài B36 có bao nhiêu từ vựng?

Có 19 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Smuggle, Smuggler, Customs Officer, Border, Traveller, Truck. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.

Điểm ngữ pháp chính của bài B36 là gì?

Bài này tập trung vào: Simple Past; Used to; Câu phủ định với used to. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.

Người mới bắt đầu học bài này được không?

Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.

Nên học bài B36 trong bao lâu?

Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.

Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?

Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.