Từ Vựng Tội Phạm Và Cướp Giật Tiếng Anh — Kèm Cách Tả Nghi Phạm (Bài B54)

Từ vựng tội phạm tiếng Anh là nhóm từ bạn mong không bao giờ phải dùng, nhưng nếu cần thì phải nói được ngay và nói đúng. Bài B54 kể một vụ giật túi trên phố tối — và kết thúc bất ngờ vì nạn nhân biết judo.

Từ vựng tội phạm và cướp giật tiếng Anh - bài học B54 | NEU.vn
Bài B54 – A MUGGING

Tóm tắt bài học

Bộ từ chia ba nhóm. Hành vi: mug / mugger / mugging (cướp giật trên phố), snatch (giật), steal (trộm), strike (đánh), hold (giữ chặt). Người: elderly (cao tuổi), widow (góa phụ), middle-aged (trung niên). Tả ngoại hình — phần quan trọng nhất khi khai báo: curly (tóc xoăn), bald (hói), cộng chiều cao và trang phục. Về ngữ pháp, bài này ôn công thức kể chuyện quen thuộc: quá khứ tiếp diễn dựng bối cảnh, quá khứ đơn đánh dấu biến cố — Mrs Riley was walking along a dark street when a man snatched her bag. Chú ý phân biệt steal (trộm đồ vật) với rob (cướp của người hoặc nơi): steal a bag nhưng rob a bank.

🎧 Nghe trọn bài B54:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B54 là bài số 54 của bộ English Conversation B, dành cho người sống ở nước ngoài hoặc theo dõi tin tức tiếng Anh. Học xong bài này bạn tường thuật được một sự việc và mô tả người bằng tiếng Anh.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

1.

1.

One night, Mrs Riley, an elderly widow, was walking along a dark, London street. She was carrying her handbag in one hand and a plastic carrier bag in the other. There was nobody else in the street except two youths. They were standing in a dark shop doorway. One of them was very tall with fair hair, the other was short and fat with a beard and moustache.

Một đêm nọ, bà Riley, một góa phụ lớn tuổi, đang đi dọc theo một con phố tối ở London. Bà cầm túi xách trong một tay và một túi nhựa đựng hàng ở tay kia. Không có ai khác trên phố ngoài hai thanh niên. Chúng đang đứng ở một lối vào cửa hàng tối. Một tên rất cao, tóc vàng; tên kia thấp và béo, có râu quai nón và ria mép.

2.

2.

The youths waited for a few moments, and then ran quickly and quietly towards Mrs Riley. The tall youth held her from behind while the other youth tried to snatch her handbag.

Hai thanh niên chờ vài lát, rồi chạy nhanh và lặng lẽ về phía bà Riley. Tên cao giữ bà từ phía sau trong khi tên kia cố giật túi xách của bà.

3.

3.

Suddenly, Mrs Riley threw the tall youth over her shoulder. He crashed into the other youth and they both landed on the ground. Without speaking, Mrs Riley struck both of them on the head with her handbag, and walked calmly away.

Đột nhiên, bà Riley quật tên cao qua vai. Hắn va vào tên thanh niên kia và cả hai ngã xuống đất. Không nói một lời, bà Riley đánh cả hai vào đầu bằng túi xách của mình, rồi bình tĩnh bước đi.

4.

4.

The two surprised youths were still sitting on the ground when Mrs Riley crossed the street towards a door with a lighted sign above it. Mrs Riley paused, turned round, smiled at the youths and walked into the South West London Judo Club.

Hai thanh niên kinh ngạc vẫn đang ngồi trên mặt đất khi bà Riley băng qua đường tới một cánh cửa có biển hiệu sáng phía trên. Bà Riley dừng lại, quay lại, mỉm cười với hai thanh niên và bước vào Câu lạc bộ Judo Tây Nam London.

Từ vựng bài B54

25 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Mug — trấn lột
    Đồng nghĩa: attack and rob in the street  ·  Trái nghĩa:
  2. Mugger — tên trấn lột
    Đồng nghĩa: street robber, attacker  ·  Trái nghĩa: victim
  3. Mugging — vụ trấn lột, cướp giật
    Đồng nghĩa: street robbery  ·  Trái nghĩa:
  4. Elderly — đứng tuổi, lớn tuổi
    Đồng nghĩa: aged, senior, old  ·  Trái nghĩa: young
  5. Widow — góa phụ
    Đồng nghĩa: woman whose husband has died  ·  Trái nghĩa: widower
  6. Plastic — bằng nhựa
  7. Carrier Bag — túi giấy, túi nhựa đựng hàng
    Đồng nghĩa: shopping bag, plastic bag  ·  Trái nghĩa:
  8. Nobody Else — không ai khác
    Đồng nghĩa: no one else  ·  Trái nghĩa: everybody else
  9. Except — trừ ra, ngoài ra
    Đồng nghĩa: apart from, other than, besides  ·  Trái nghĩa: including
  10. Doorway — ngưỡng cửa, lối vào
    Đồng nghĩa: entrance, porch  ·  Trái nghĩa:
  11. Hold — nắm giữ
    Đồng nghĩa: grip, clutch, grasp  ·  Trái nghĩa: let go
  12. Snatch — chộp lấy, giật lấy
    Đồng nghĩa: grab, seize, whip away  ·  Trái nghĩa: hand over
  13. Without — không
  14. Strike — đánh
    Đồng nghĩa: hit, punch, blow  ·  Trái nghĩa: miss
  15. Lighted Sign — bảng hiệu được thắp sáng
    Đồng nghĩa: illuminated sign, neon sign  ·  Trái nghĩa:
  16. Pause — tạm dừng
    Đồng nghĩa: stop briefly, hesitate  ·  Trái nghĩa: continue
  17. Judo — nhu đạo
  18. Middle-Aged — trung niên
    Đồng nghĩa: in one’s forties or fifties  ·  Trái nghĩa: young, elderly
  19. Side Street — lề đường, phố nhỏ
    Đồng nghĩa: back street, lane  ·  Trái nghĩa: main road
  20. Curly — xoăn
    Đồng nghĩa: wavy, frizzy  ·  Trái nghĩa: straight
  21. Bald — hói
    Đồng nghĩa: hairless, thin on top  ·  Trái nghĩa: hairy
  22. Steal — cướp giật, ăn trộm
    Đồng nghĩa: take, pinch, thieve  ·  Trái nghĩa: return
  23. Collide — đụng độ
  24. Astonished — kinh ngạc
    Đồng nghĩa: amazed, stunned, staggered  ·  Trái nghĩa: unsurprised
  25. Karate — không thủ đạo

Ngữ pháp trọng tâm

  • Ôn tập Past Continuous và Simple Past

Past Continuous

  • Dùng để tả bối cảnh hoặc hành động đang diễn ra trong quá khứ.

Ví dụ

  • – Mrs Riley was walking along a dark street.
  • – She was carrying her handbag.
  • – They were standing in a dark shop doorway.

Simple Past

  • Dùng để kể các hành động xảy ra nối tiếp trong câu chuyện.

Ví dụ

  • – The youths waited for a few moments.
  • – They ran quickly and quietly towards Mrs Riley.
  • – Mrs Riley threw the tall youth over her shoulder.
  • – He crashed into the other youth.
  • – Mrs Riley struck both of them on the head.

While / when

  • Dùng để nối hành động đang diễn ra và hành động xảy ra chen vào.

Ví dụ

  • – The tall youth held her from behind while the other youth tried to snatch her handbag.
  • – The youths were still sitting on the ground when Mrs Riley crossed the street.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who was walking along a dark London street?
  2. What was Mrs Riley carrying?
  3. Who was standing in a dark shop doorway?
  4. What did the youths do after waiting?
  5. Who held Mrs Riley from behind?
  6. What did the other youth try to do?
  7. How did Mrs Riley stop the tall youth?
  8. What did Mrs Riley hit the youths with?
  9. Where did Mrs Riley walk after crossing the street?
  10. Why were the youths surprised?

Bài tập thực hành

  1. 1. What was the woman’s name?
  2. 2. Is she married, single or a widow?
  3. 3. Where was she walking?
  4. 4. Was it light or dark?
  5. 5. What was she carrying?
  6. 6. Were there many people in the street?
  7. 7. Were the men young or old?
  8. 8. Where were they standing?
  9. 9. How long did they wait?
  10. 10. What did they do next?
  11. 11. Who tried to snatch her handbag?
  12. 12. What did Mrs Riley do suddenly?
  13. 13. Did she say anything to them?
  14. 14. Where did she go?   B. Complete the sentences.
  15. 1. Mrs Riley was carrying her handbag in one ______.
  16. 2. The youths were standing in a dark shop ______.
  17. 3. One youth tried to snatch her ______.
  18. 4. Mrs Riley struck both of them on the ______.
  19. 5. She walked into the South West London ______ Club.

Đáp án

1. Her name was Mrs Riley.  |  2. She was a widow.  |  3. She was walking along a dark London street.  |  4. It was dark.  |  5. She was carrying her handbag and a plastic carrier bag.  |  6. No, there weren’t.  |  7. They were young.  |  8. They were standing in a dark shop doorway.  |  9. They waited for a few moments.  |  10. They ran towards Mrs Riley.  |  11. The short, fat youth tried to snatch her handbag.  |  12. She threw the tall youth over her shoulder.  |  13. No, she didn’t.  |  14. She went into the South West London Judo Club.  |  1. hand  |  2. doorway  |  3. handbag  |  4. head  |  5. Judo

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Mug a. góa phụ
2. Mugger b. đứng tuổi, lớn tuổi
3. Mugging c. túi giấy, túi nhựa đựng hàng
4. Elderly d. tên trấn lột
5. Widow e. vụ trấn lột, cướp giật
6. Plastic f. trấn lột
7. Carrier Bag g. không ai khác
8. Nobody Else h. bằng nhựa

Đáp án: 1-f   2-d   3-e   4-b   5-a   6-h   7-c   8-g

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Một đêm nọ, bà Riley, một góa phụ lớn tuổi, đang đi dọc theo một con phố tối ở London. Bà cầm túi xách trong một tay và một túi nhựa đựng hàng ở tay kia. Không có ai khác trên phố ngoài hai thanh niên. Chúng đang đứng ở một lối vào cửa hàng tối. Một tên rất cao, tóc vàng; tên kia thấp và béo, có râu quai nón và ria mép.
  2. Hai thanh niên chờ vài lát, rồi chạy nhanh và lặng lẽ về phía bà Riley. Tên cao giữ bà từ phía sau trong khi tên kia cố giật túi xách của bà.
  3. Đột nhiên, bà Riley quật tên cao qua vai. Hắn va vào tên thanh niên kia và cả hai ngã xuống đất. Không nói một lời, bà Riley đánh cả hai vào đầu bằng túi xách của mình, rồi bình tĩnh bước đi.

Đáp án gợi ý:

  1. One night, Mrs Riley, an elderly widow, was walking along a dark, London street. She was carrying her handbag in one hand and a plastic carrier bag in the other. There was nobody else in the street except two youths. They were standing in a dark shop doorway. One of them was very tall with fair hair, the other was short and fat with a beard and moustache.
  2. The youths waited for a few moments, and then ran quickly and quietly towards Mrs Riley. The tall youth held her from behind while the other youth tried to snatch her handbag.
  3. Suddenly, Mrs Riley threw the tall youth over her shoulder. He crashed into the other youth and they both landed on the ground. Without speaking, Mrs Riley struck both of them on the head with her handbag, and walked calmly away.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Nhầm steal với rob. Steal đi với đồ vật bị lấy: steal a bag. Rob đi với người hoặc nơi bị cướp: rob a bank, rob an old lady. Nói steal a bank là sai.

Hai — Dùng quá khứ đơn cho cả bối cảnh. Mrs Riley walked along the street when a man snatched her bag hàm ý bà ấy đi bộ sau khi bị giật. Bối cảnh phải dùng tiếp diễn: was walking.

Ba — Nhầm widow với widower. Widow là góa phụ (nữ), widower là người đàn ông góa vợ. Đuôi -er ở đây chỉ nam giới, ngược với thói quen thông thường.

Bốn — Nói old lady thay elderly. Elderly lịch sự hơn hẳn old khi nói về người cao tuổi. Trong tin tức và văn viết trang trọng luôn dùng an elderly woman.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B53 — Mệnh đề quan hệ không xác định. Bài tiếp theo: B55 — An important visitor.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.