Mệnh đề quan hệ không xác định là loại chỉ thêm thông tin chứ không dùng để phân biệt — và chính vì thế nó có ba quy tắc riêng. Bài B53 dùng một bản tin thời sự về vụ va chạm tàu chở dầu, nơi mỗi câu đều bổ sung chi tiết cho một danh từ đã rõ.

Tóm tắt bài học
Ba đặc điểm bắt buộc nhớ. Một, luôn có dấu phẩy ngăn cách: The tanker, which was carrying crude oil, hit a rock. Hai, không dùng that — chỉ dùng who cho người và which cho vật. Ba, không lược bỏ được đại từ quan hệ, kể cả khi nó làm tân ngữ. Cách phân biệt với mệnh đề xác định đã học ở bài B39: bỏ mệnh đề đi mà câu vẫn đủ nghĩa và người nghe vẫn biết đang nói về ai thì đó là không xác định, phải có dấu phẩy. Còn nếu bỏ đi thì không biết là ai thì là xác định, không dấu phẩy. So sánh: My brother, who lives in Paris, is a doctor (tôi chỉ có một anh trai) khác My brother who lives in Paris is a doctor (tôi có nhiều anh trai).
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B53 là bài số 53 của bộ English Conversation B, dành cho người đã học mệnh đề quan hệ ở các bài B39, B41 và B44. Học xong bài này bạn viết được câu bổ sung thông tin đúng chuẩn văn viết.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Temperatures: average for the time of year.
Winds: light to moderate. Strong in Scotland.
Temperatures: trung bình so với thời điểm trong năm.
Winds: nhẹ đến vừa. Mạnh ở Scotland.
Từ vựng bài B53
32 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Tanker — tàu, xe chở chất lỏng
The tanker, which was empty, drifted all night. → Chiếc tàu chở dầu, lúc đó đang rỗng, trôi suốt đêm.
Đồng nghĩa: oil ship, tank vessel · Trái nghĩa: — - Supertanker — tàu dầu loại lớn
The supertanker, which carried crude oil, hit a rock. → Chiếc siêu tàu chở dầu thô đã đâm vào một tảng đá.
Đồng nghĩa: very large tanker · Trái nghĩa: — - Danger — sự nguy hiểm
The danger, which nobody expected, came from the wind. → Nguy hiểm, thứ không ai ngờ tới, lại đến từ gió.
Đồng nghĩa: risk, hazard, peril · Trái nghĩa: safety - Dangerous — nguy hiểm
The cargo, which is dangerous, must be removed. → Lô hàng, vốn rất nguy hiểm, phải được đưa đi.
Đồng nghĩa: risky, hazardous, unsafe · Trái nghĩa: safe - Fight — chiến đấu, đương đầu
The crew, who fought the fire, were exhausted. → Thuỷ thủ đoàn, những người dập lửa, đã kiệt sức. - Threaten — đe dọa
The oil, which threatens the beaches, is spreading. → Lượng dầu đang đe doạ các bãi biển vẫn lan ra.
Đồng nghĩa: endanger, menace, put at risk · Trái nghĩa: protect - The English Channel — eo biển Anh
The accident happened in the English Channel. → Vụ tai nạn xảy ra ở biển Manche. - Collide — đụng độ, va chạm
The two ships, which collided at dawn, were both damaged. → Hai con tàu, đâm nhau lúc rạng sáng, đều bị hư hại.
Đồng nghĩa: crash into, hit, smash into · Trái nghĩa: avoid - Collision — sự đụng độ, va chạm
The collision, which lasted seconds, caused huge damage. → Vụ đâm nhau chỉ trong vài giây đã gây thiệt hại lớn.
Đồng nghĩa: crash, impact, smash · Trái nghĩa: — - Cargo — hàng hóa chuyên chở
The cargo, which was crude oil, leaked into the sea. → Lô hàng là dầu thô đã rò ra biển.
Đồng nghĩa: freight, load, shipment · Trái nghĩa: — - Damage — làm thiệt hại, làm hỏng
The damage, which is serious, will cost millions. → Thiệt hại rất nặng, sẽ tốn hàng triệu.
Đồng nghĩa: harm, injury; to spoil · Trái nghĩa: repair - Drift — trôi dạt
The tanker drifted towards the cliffs. → Chiếc tàu trôi dạt về phía vách đá.
Đồng nghĩa: float, be carried along · Trái nghĩa: steer - Ton — tấn
Ten thousand tons of oil were lost. → Mười nghìn tấn dầu đã mất. - Crude Oil — dầu thô
Crude oil, which is thick and black, is hard to clean. → Dầu thô đặc và đen nên rất khó làm sạch.
Đồng nghĩa: unrefined oil, petroleum · Trái nghĩa: refined oil - Oil Slick — vệt dầu loang
The oil slick, which is ten miles long, is moving north. → Vệt dầu dài mười dặm đang di chuyển lên phía bắc.
Đồng nghĩa: oil spill, surface film · Trái nghĩa: — - Detergent — chất tẩy
They sprayed detergent, which breaks up the oil. → Họ phun chất tẩy, thứ làm dầu tan ra.
Đồng nghĩa: cleaning agent, soap · Trái nghĩa: — - Spray — phun, xịt
Planes sprayed the slick all afternoon. → Máy bay phun lên vệt dầu suốt buổi chiều.
Đồng nghĩa: mist, squirt, spread · Trái nghĩa: — - Sprayer — người phun, người xịt
The sprayer, which arrived late, worked all night. → Chiếc máy phun đến muộn đã làm việc suốt đêm. - Shower — cơn mưa rào
There will be showers in the west. → Phía tây sẽ có mưa rào. - Showery — có mưa rào
It will be showery in the Midlands. → Vùng Midlands sẽ có mưa rào rải rác.
Đồng nghĩa: rainy in spells · Trái nghĩa: dry - Reach — đến
The oil, which reached the beach today, killed many birds. → Lượng dầu tràn tới bãi biển hôm nay đã làm chết nhiều chim.
Đồng nghĩa: get to, arrive at, extend to · Trái nghĩa: leave - The Midlands — miền Trung nước Anh
The Midlands, which had heavy rain, escaped the worst. → Vùng Midlands mưa to nhưng tránh được điều tệ nhất. - Lightning — ánh chớp
Lightning, which struck at midnight, started a fire. → Tia sét đánh vào lúc nửa đêm đã gây ra một vụ cháy.
Đồng nghĩa: flash, thunderbolt · Trái nghĩa: — - Moderate — vừa
Winds will be moderate tomorrow. → Mai gió sẽ ở mức trung bình.
Đồng nghĩa: medium, average, restrained · Trái nghĩa: extreme - Edge — bìa, cạnh
The house stands on the edge of the cliff. → Ngôi nhà nằm ngay bên rìa vách đá.
Đồng nghĩa: rim, border, brink · Trái nghĩa: centre - Cliff Fall — vụ đá lở, sạt vách đá
A cliff fall, which happened last night, blocked the path. → Một vụ sạt vách đá đêm qua đã bịt kín con đường. - Resident — cư dân
The residents, who were warned early, left at once. → Người dân, được cảnh báo sớm, đã đi ngay.
Đồng nghĩa: local, inhabitant · Trái nghĩa: visitor - Warn — khuyến cáo, cảnh báo
The police warned everyone to stay indoors. → Cảnh sát cảnh báo mọi người ở trong nhà.
Đồng nghĩa: alert, caution, tip off · Trái nghĩa: reassure - Nasty — khó chịu
It was a nasty accident. → Đó là một vụ tai nạn tệ hại.
Đồng nghĩa: unpleasant, horrible, severe · Trái nghĩa: pleasant - Contain — chứa đựng
The cargo contains poisonous chemicals. → Lô hàng có chứa hoá chất độc. - Poison — chất độc
The poison, which leaked slowly, reached the water. → Chất độc rò rỉ chậm đã ngấm vào nước.
Đồng nghĩa: toxin, venom · Trái nghĩa: antidote - Poisonous — độc
The smoke, which is poisonous, spread inland. → Khói độc đã lan vào trong đất liền.
Đồng nghĩa: toxic, venomous · Trái nghĩa: harmless
Ngữ pháp trọng tâm
- Non-Defining Adjective Clauses — Mệnh đề tính từ không giới hạn bổ sung thêm thông tin cho danh từ/đại từ đã rõ nghĩa.
Đặc điểm
- – Bắt đầu bằng đại từ quan hệ như “who”, “which”.
- – Không dùng “that” trong mệnh đề không giới hạn.
- – Khi viết, mệnh đề được đặt giữa hai dấu phẩy.
Ví dụ trong bài
- – The “S.P. Titan”, which is one of the biggest oil tankers in the world, …
- – Hundreds of small boats, which are carrying detergents, are spraying the oil.
- – Mr Jeff Shepherd, who lives in Watermouth, returned home from work last night. — 3. So sánh với mệnh đề giới hạn
- Mệnh đề giới hạn cần thiết để xác định danh từ.
Ví dụ
- – He’s the man that didn’t pass the exams. — Mệnh đề không giới hạn chỉ thêm thông tin phụ.
Ví dụ
- – Mr Jeff Shepherd, who lives in Watermouth, returned home.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- What disaster happened in the English Channel?
- Which ship collided with the S.P. Titan?
- When did the collision happen?
- What happened to the tanker?
- Where is the oil slick moving?
- Who rescued both crews?
- What weather may Scotland have?
- Who couldn’t find his house?
- Why couldn’t Mr Shepherd find his house?
- What was inside the stolen van?
Bài tập thực hành
- 1. What are holiday towns and fishing villages preparing to fight?
- 2. Is the S.P. Titan a small tanker?
- 3. Did anybody die in the collision?
- 4. What are hundreds of small boats carrying?
- 5. Will Northern England probably have snow?
- 6. Where will showery weather reach later?
- 7. Where was Mr Shepherd’s house?
- 8. Where are local residents spending the night?
- 9. Where did someone steal the van?
- 10. Why will the thief get a nasty surprise? B. Identify the non-defining adjective clauses.
- 1. The S.P. Titan, which is one of the biggest oil tankers in the world, collided with a Dutch cargo ship.
- 2. Hundreds of small boats, which are carrying detergents, are spraying the oil.
- 3. Mr Jeff Shepherd, who lives in Watermouth, couldn’t find his house.
Đáp án
1. They are preparing to fight oil pollution. | 2. No, it isn’t. It is one of the biggest oil tankers in the world. | 3. No, nobody died. | 4. They are carrying detergents. | 5. No, it probably won’t. | 6. It will reach the Midlands. | 7. It was on the edge of a cliff. | 8. They are spending the night in a school. | 9. Someone stole it in Baker Street. | 10. Because the van contains poisonous snakes. | 1. which is one of the biggest oil tankers in the world | 2. which are carrying detergents | 3. who lives in Watermouth
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Tanker | a. eo biển Anh |
| 2. Supertanker | b. chiến đấu, đương đầu |
| 3. Danger | c. nguy hiểm |
| 4. Dangerous | d. sự nguy hiểm |
| 5. Fight | e. tàu, xe chở chất lỏng |
| 6. Threaten | f. đụng độ, va chạm |
| 7. The English Channel | g. đe dọa |
| 8. Collide | h. tàu dầu loại lớn |
Đáp án: 1-e 2-h 3-d 4-c 5-b 6-g 7-a 8-f
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The ______, which was empty, drifted all night. (tàu, xe chở chất lỏng)
- The ______, which carried crude oil, hit a rock. (tàu dầu loại lớn)
- The ______, which nobody expected, came from the wind. (sự nguy hiểm)
- The cargo, which is ______, must be removed. (nguy hiểm)
- The crew, who fought the fire, were exhausted. (chiến đấu, đương đầu)
- The oil, which ______s the beaches, is spreading. (đe dọa)
Đáp án: Tanker | Supertanker | Danger | Dangerous | Fight | Threaten
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng that trong mệnh đề không xác định. Sau dấu phẩy không bao giờ dùng that: The tanker, which was carrying oil, hit a rock. Chỉ who và which mới dùng được ở đây.
Hai — Quên dấu phẩy. Bỏ dấu phẩy là đổi nghĩa câu. My brother, who lives in Paris, is a doctor hàm ý tôi chỉ có một anh trai; bỏ phẩy đi thành ra tôi có nhiều anh trai và đang chỉ người ở Paris.
Ba — Lược bỏ đại từ quan hệ sau dấu phẩy. Mệnh đề không xác định không bao giờ lược bỏ được: My car, which I bought last year, is red.
Bốn — Nhầm collide with và collide into. Giới từ đúng là collide with: The tanker collided with a rock. Còn crash into mới dùng into.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B52 — Cách dùng I wonder. Bài tiếp theo: B54 — Từ vựng tội phạm và cướp giật.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B53 học những gì?
Bài B53 gồm một đoạn hội thoại gồm 2 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 32 từ vựng, phần ngữ pháp về Đặc điểm; Ví dụ trong bài; So sánh với mệnh đề giới hạn, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 13 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B53 có bao nhiêu từ vựng?
Có 32 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Tanker, Supertanker, Danger, Dangerous, Fight, Threaten. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B53 là gì?
Bài này tập trung vào: Đặc điểm; Ví dụ trong bài; So sánh với mệnh đề giới hạn. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B53 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.