Mệnh Đề Trạng Ngữ Chỉ Thời Gian — When, Before, After, As Soon As (Bài B55)

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian trả lời câu hỏi “khi nào” và là công cụ để bạn nối các sự việc thành một chuỗi có trước có sau. Bài B55 dựng cảnh cả thị trấn chuẩn bị đón khách quý — nơi mọi việc đều phải xếp theo đúng thứ tự.

Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian - bài học B55, when before after | NEU.vn
Bài B55 – AN IMPORTANT VISITOR

Tóm tắt bài học

Các liên từ cần thuộc: when (khi), before (trước khi), after (sau khi), as soon as (ngay khi), until (cho đến khi), while (trong khi), since (từ khi). Quy tắc quan trọng nhất — và bị sai nhiều nhất: sau các liên từ này không bao giờ dùng will, dù câu nói về tương lai. Phải dùng thì hiện tại: The band will play when she arrives, không phải when she will arrive. Nếu việc trước hoàn tất rồi mới đến việc sau, dùng hiện tại hoàn thành trong mệnh đề phụ: We’ll start as soon as she has arrived. Về vị trí, mệnh đề thời gian đặt trước hay sau đều được — đặt trước thì có dấu phẩy ngăn cách.

🎧 Nghe trọn bài B55:

💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.

Bài học này dành cho ai

B55 là bài số 55 của bộ English Conversation B, dành cho người muốn viết câu dài có trình tự rõ ràng. Học xong bài này bạn kể được một chuỗi sự việc theo đúng thứ tự thời gian.

Bài đọc

Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.

The platform of the Portsbridge station is full of people. They’re waiting for an important visitor – the Queen. They’re expecting her to arrive soon. She’s going to open a new secondary school – Portsbridge Comprehensive. The Mayor’s secretary is telling him about the plans for the day.

Sân ga của nhà ga Portsbridge đầy người. Họ đang chờ một vị khách quan trọng – Nữ hoàng. Họ mong bà sẽ đến sớm. Bà sẽ khai trương một trường trung học mới – Portsbridge Comprehensive. Thư ký của thị trưởng đang nói cho ông ấy biết về kế hoạch trong ngày.

She’ll be here soon. We’ll wait until we see the train.

Bà ấy sẽ đến sớm. Chúng ta sẽ đợi cho đến khi nhìn thấy đoàn tàu.

1. When the train stops, the band will start playing.

1. Khi tàu dừng lại, ban nhạc sẽ bắt đầu chơi.

2. Your son will give her some flowers when she gets off the train.

2. Con trai của ông sẽ tặng bà ấy vài bông hoa khi bà ấy xuống tàu.

3. You’ll make a speech before she leaves the station.

3. Ông sẽ đọc diễn văn trước khi bà ấy rời nhà ga.

4. As soon as she arrives at the school, the children will begin cheering.

4. Ngay khi bà ấy đến trường, bọn trẻ sẽ bắt đầu reo hò.

5. After she opens the school, we’ll go to the Town Hall.

5. Sau khi bà ấy khai trương trường, chúng ta sẽ đi đến Tòa thị chính.

6. When she gets to the Town Hall, you’ll make another speech.

6. Khi bà ấy đến Tòa thị chính, ông sẽ đọc một bài diễn văn khác.

7. After you make the speech, we’ll have lunch.

7. Sau khi ông đọc diễn văn, chúng ta sẽ ăn trưa.

8. Before she leaves Portsbridge, you’ll give her a present from the town.

8. Trước khi bà ấy rời Portsbridge, ông sẽ tặng bà ấy một món quà từ thị trấn.

Từ vựng bài B55

14 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.

  1. Platform — sân ga
    Đồng nghĩa: stage, dais; station platform  ·  Trái nghĩa:
  2. Expect — mong đợi
    Đồng nghĩa: await, anticipate, look for  ·  Trái nghĩa:
  3. Secondary School — trường cấp 2, trường trung học
    Đồng nghĩa: high school  ·  Trái nghĩa: primary school
  4. Comprehensive School — trường trung học tổng hợp
    Đồng nghĩa: state secondary school  ·  Trái nghĩa: grammar school
  5. Band — ban nhạc
    Đồng nghĩa: group, ensemble, orchestra  ·  Trái nghĩa: soloist
  6. Present — món quà tặng
    Đồng nghĩa: hand over, give; a gift  ·  Trái nghĩa:
  7. Visitor — khách
    Đồng nghĩa: guest, caller  ·  Trái nghĩa: host
  8. Queen — Nữ hoàng
  9. Mayor — thị trưởng
    Đồng nghĩa: civic head, town leader  ·  Trái nghĩa:
  10. Secretary — thư ký
    Đồng nghĩa: assistant, PA  ·  Trái nghĩa:
  11. Plan — kế hoạch
    Đồng nghĩa: scheme, arrangement; to organise  ·  Trái nghĩa:
  12. Speech — bài diễn văn
    Đồng nghĩa: address, talk  ·  Trái nghĩa:
  13. Cheer — reo hò
    Đồng nghĩa: applaud, clap, hail  ·  Trái nghĩa: boo
  14. Town Hall — Tòa thị chính
    Đồng nghĩa: civic hall, city hall  ·  Trái nghĩa:

Ngữ pháp trọng tâm

  • Adverb Clauses of Time — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian là mệnh đề phụ trả lời cho câu hỏi “When?”.

Các liên từ thường dùng

  • – when
  • – before
  • – after
  • – as soon as
  • – until — 2. Khi nói về tương lai
  • Trong mệnh đề chính có thể dùng “will”, nhưng trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian vẫn dùng Simple Present.

Ví dụ

  • – When the train stops, the band will start playing.
  • – Your son will give her some flowers when she gets off the train.
  • – You’ll make a speech before she leaves the station.
  • – As soon as she arrives at the school, the children will begin cheering.
  • – After she opens the school, we’ll go to the Town Hall.
  • – We’ll wait until we see the train.

Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H

Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.

  1. Who are the people waiting for?
  2. Where are they waiting?
  3. What is the Queen going to open?
  4. Who is telling the Mayor about the plans?
  5. When will the band start playing?
  6. Who will give the Queen some flowers?
  7. When will the Mayor make his first speech?
  8. What will the children do when the Queen arrives at the school?
  9. Where will they go after she opens the school?
  10. What will the Mayor give her before she leaves Portsbridge?

Bài tập thực hành

  1. 1. Are there a lot of people on the platform?
  2. 2. It’s full of people, isn’t it?
  3. 3. Who are they waiting for?
  4. 4. When are they expecting her to arrive?
  5. 5. Is she going to open a night club? What is she going to open?
  6. 6. What’s the Mayor’s secretary telling him about?
  7. 7. What will happen when the train stops?
  8. 8. Will a boy give her a present? What? And when?
  9. 9. Will the Mayor make a speech? When will he make a speech?
  10. 10. Will she go to the school?
  11. 11. Will the children begin cheering? When?
  12. 12. What will she do after she opens the school?   B. Complete with the correct time conjunction.
  13. 1. ______ the train stops, the band will start playing.
  14. 2. Your son will give her flowers ______ she gets off the train.
  15. 3. You’ll make a speech ______ she leaves the station.
  16. 4. ______ she arrives at the school, the children will begin cheering.
  17. 5. ______ she opens the school, we’ll go to the Town Hall.

Đáp án

1. Yes, there are.  |  2. Yes, it is.  |  3. They are waiting for the Queen.  |  4. They are expecting her to arrive soon.  |  5. No, she isn’t. She is going to open a new secondary school.  |  6. She is telling him about the plans for the day.  |  7. The band will start playing.  |  8. Yes, he will. He will give her some flowers when she gets off the train.  |  9. Yes, he will. He will make a speech before she leaves the station.  |  10. Yes, she will.  |  11. Yes, they will. They will begin cheering as soon as she arrives at the school.  |  12. They will go to the Town Hall.  |  1. When  |  2. when  |  3. before  |  4. As soon as  |  5. After

Bài tập luyện thêm

Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.

Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng

Từ Nghĩa (đảo thứ tự)
1. Platform a. Nữ hoàng
2. Expect b. sân ga
3. Secondary School c. ban nhạc
4. Comprehensive School d. trường trung học tổng hợp
5. Band e. trường cấp 2, trường trung học
6. Present f. món quà tặng
7. Visitor g. khách
8. Queen h. mong đợi

Đáp án: 1-b   2-h   3-e   4-d   5-c   6-f   7-g   8-a

Luyện C. Dịch sang tiếng Anh

  1. Sân ga của nhà ga Portsbridge đầy người. Họ đang chờ một vị khách quan trọng – Nữ hoàng. Họ mong bà sẽ đến sớm. Bà sẽ khai trương một trường trung học mới – Portsbridge Comprehensive. Thư ký của thị trưởng đang nói cho ông ấy biết về kế hoạch trong ngày.
  2. Bà ấy sẽ đến sớm. Chúng ta sẽ đợi cho đến khi nhìn thấy đoàn tàu.
  3. 1. Khi tàu dừng lại, ban nhạc sẽ bắt đầu chơi.

Đáp án gợi ý:

  1. The platform of the Portsbridge station is full of people. They’re waiting for an important visitor – the Queen. They’re expecting her to arrive soon. She’s going to open a new secondary school – Portsbridge Comprehensive. The Mayor’s secretary is telling him about the plans for the day.
  2. She’ll be here soon. We’ll wait until we see the train.
  3. 1. When the train stops, the band will start playing.

Luyện D. Nói theo (shadowing)

Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.

Lỗi thường gặp

Một — Dùng will sau when, before, as soon as. The band will play when she will arrive sai. Sau liên từ thời gian dùng hiện tại dù nói về tương lai: when she arrives.

Hai — Quên dấu phẩy khi mệnh đề đứng trước. Đặt mệnh đề thời gian ở đầu thì cần dấu phẩy: When she arrives, the band will play. Đặt ở sau thì không cần.

Ba — Nhầm when với while. When đi với hành động ngắn hoặc mốc thời điểm; while đi với hành động kéo dài: While we were waiting, the Mayor arrived.

Bốn — Dùng until sai hướng. Until chỉ mốc kết thúc một trạng thái kéo dài: Wait until she arrives. Không dùng cho hành động một lần — không nói She arrived until three.

Học tiếp gì sau bài này

Bài trước: B54 — Từ vựng tội phạm và cướp giật. Bài tiếp theo: B56 — Câu điều kiện loại 1.

Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.

Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Câu hỏi thường gặp

👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.