Câu điều kiện loại 1 nói về điều có thật và có thể xảy ra — nếu bạn làm thế này thì kết quả sẽ thế kia. Đây là loại điều kiện dùng nhiều nhất trong đời sống, và cũng là loại có một cái bẫy khiến gần như ai học tiếng Anh cũng vấp ít nhất một lần. Bài B56 dựng cảnh bệnh viện, nơi bác sĩ và y tá liên tục dặn dò bệnh nhân.

Tóm tắt bài học
Công thức: If + hiện tại đơn, mệnh đề chính dùng will + động từ. If you press this button, the nurse will come. Cái bẫy nằm ở đây: không bao giờ dùng will ngay sau if, dù rõ ràng câu nói về tương lai. Mệnh đề chính có thể thay will bằng động từ khiếm khuyết khác tùy sắc thái: can (có thể), may (có lẽ), must (phải), hoặc dùng câu mệnh lệnh: If it hurts, tell me. Về vị trí, hai mệnh đề đảo chỗ được: đặt if ở đầu thì có dấu phẩy ngăn cách, đặt ở sau thì không cần. Đừng lẫn với loại 2 — loại đó dành cho điều không có thật ở hiện tại.
🎧 Nghe trọn bài B56:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B56 là bài số 56 của bộ English Conversation B, dành cho người đã vững thì hiện tại đơn và tương lai đơn. Học xong bài này bạn đặt điều kiện, cảnh báo và hứa hẹn bằng tiếng Anh.
Hội thoại mẫu
Nhấp vào dòng tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Nurse: Hello… you’re Mr Wallace, aren’t you? Have you been waiting long?
Mr Wallace: No, really. Is there any news?
Nurse: Not yet. We’ll tell you as soon as there is. Have you thought of any names for the baby?
Mr Wallace: Oh, yes! If it’s a girl, we’ll call her Victoria, and if it’s a boy, we’ll call him Jason.
Doctor: Mrs Foster? I’m Dr. Payne.
Mrs Foster: Oh, Doctor! How is he?
Doctor: Well, I’m afraid we’ll have to operate.
Mrs Foster: Oh, no! He’s always been afraid of operations.
Doctor: Don’t worry. If we operate now, he’ll be all right.
Mrs Foster: Oh, Doctor. Do you really have to?
Doctor: I’m afraid so. He’s lost a lot of blood. If we don’t operate, he’ll die!
Sister: This is your bed, Mr Frampton.
Mr Frampton: Oh, thank you, Sister.
Sister: Now, could you get undressed and get into bed. There’s a buzzer on the bedside table. If you press the button, someone will come at once.
Mr Frampton: Oh, I’m sure I won’t need anything…
Sister: Well, don’t forget… if you need anything, just press the button!
Doctor: Oh, dear! How did this happen?
Mother: He was just playing with the saucepan, and he put it on his head… and now it’s stuck!
Doctor: Have you tried to get it off?
Mother: No, I’m afraid of hurting him.
Doctor: Yes, if we pull too hard, we’ll hurt him.
Mother: What are you going to do?
Doctor: Well, if I don’t get it off, he won’t be able to eat!
Mother: Oh, no!
Doctor: I’m only joking. If I put some soap on his head, it’ll come off easily.
Nurse: Xin chào… ông là ông Wallace, phải không? Ông đợi lâu chưa?
Mr Wallace: Chưa. Chúng tôi sẽ báo cho ông ngay khi có tin. Ông đã nghĩ tên nào cho em bé chưa?
Nurse: Bà Foster? Tôi là bác sĩ Payne.
Mr Wallace: Ôi, bác sĩ! Ông ấy thế nào?
Doctor: Tôi e là chúng tôi sẽ phải phẫu thuật.
Mrs Foster: Ôi không! Ông ấy luôn sợ phẫu thuật.
Doctor: Đừng lo. Nếu chúng tôi phẫu thuật ngay bây giờ, ông ấy sẽ ổn.
Mrs Foster: Ôi, bác sĩ. Thật sự phải làm vậy sao?
Doctor: Tôi e là vậy. Ông ấy đã mất nhiều máu. Nếu chúng tôi không phẫu thuật, ông ấy sẽ chết!
Mrs Foster: Đây là giường của ông, ông Frampton.
Doctor: Bây giờ, ông vui lòng cởi quần áo và lên giường. Có một cái chuông trên bàn cạnh giường. Nếu ông bấm nút, sẽ có người đến ngay.
Sister: Vâng, đừng quên… nếu ông cần gì, cứ bấm nút!
Mr Frampton: Ôi trời! Chuyện này xảy ra thế nào?
Sister: Nó chỉ đang chơi với cái xoong, rồi nó đội lên đầu… và bây giờ nó bị kẹt!
Mr Frampton: Bà đã thử lấy nó ra chưa?
Sister: Chưa, tôi sợ làm nó đau.
Doctor: Vâng, nếu chúng ta kéo quá mạnh, chúng ta sẽ làm nó đau.
Mother: Bác sĩ định làm gì?
Doctor: À, nếu tôi không lấy nó ra, nó sẽ không thể ăn!
Mother: Ôi không!
Doctor: Tôi chỉ đùa thôi. Nếu tôi bôi một ít xà phòng lên đầu nó, cái xoong sẽ tuột ra dễ dàng.
Mother:
Doctor:
Mother:
Doctor:
Từ vựng bài B56
18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- General Hospital — bệnh viện đa khoa
If you feel worse, go to the general hospital. → Nếu anh thấy nặng hơn thì tới bệnh viện đa khoa. - Maternity Ward — khu phụ sản
If it is a baby, they will take her to the maternity ward. → Nếu là chuyện sinh nở, họ sẽ đưa cô ấy tới khoa sản.
Đồng nghĩa: labour ward · Trái nghĩa: — - Operating Theatre — phòng giải phẫu
If the doctor decides to operate, you will go to the operating theatre. → Nếu bác sĩ quyết định mổ, anh sẽ được đưa vào phòng mổ.
Đồng nghĩa: operating room (Mỹ), OR · Trái nghĩa: — - Operating Table — bàn mổ
If you lie on the operating table, they will give you an injection. → Nếu anh nằm lên bàn mổ, họ sẽ tiêm cho anh. - Operate — mổ, giải phẫu
If they operate today, you will be home on Friday. → Nếu hôm nay họ mổ thì thứ Sáu anh về được.
Đồng nghĩa: perform surgery · Trái nghĩa: — - Operation — ca mổ
If the operation goes well, there will be no pain. → Nếu ca mổ suôn sẻ thì sẽ không đau.
Đồng nghĩa: surgery, procedure · Trái nghĩa: — - Minor — nhẹ, nhỏ
If it is a minor operation, you will not stay long. → Nếu là ca mổ nhỏ thì anh không phải ở lâu.
Đồng nghĩa: small, slight, not serious · Trái nghĩa: major - Get Undressed — cởi quần áo
If the nurse comes, please get undressed. → Nếu y tá tới thì anh cởi áo ra nhé.
Đồng nghĩa: take one’s clothes off · Trái nghĩa: get dressed - Buzzer — chuông điện
If you need help, press the buzzer. → Nếu cần giúp thì anh bấm chuông gọi.
Đồng nghĩa: call bell, alarm · Trái nghĩa: — - Bedside Table — bàn nhỏ cạnh giường
The buzzer is on the bedside table. → Nút gọi ở trên bàn cạnh giường.
Đồng nghĩa: nightstand · Trái nghĩa: — - Press — ấn, nhấn
If you press this button, a nurse will come. → Nếu anh bấm nút này, y tá sẽ tới.
Đồng nghĩa: push, hit, tap · Trái nghĩa: release - Button — cái nút
If the button does not work, call out. → Nếu nút không hoạt động thì anh gọi to.
Đồng nghĩa: switch, key · Trái nghĩa: — - Casualty Department — phòng cấp cứu
If you cut yourself, go to the casualty department. → Nếu anh bị đứt tay thì tới khoa cấp cứu.
Đồng nghĩa: A and E, emergency room (Mỹ) · Trái nghĩa: — - Saucepan — cái xoong
If the saucepan is hot, use a cloth. → Nếu cái nồi nóng thì dùng khăn.
Đồng nghĩa: pot, pan · Trái nghĩa: — - Stuck — bị kẹt
If your finger is stuck, we will use soap. → Nếu ngón tay anh bị kẹt, chúng tôi sẽ dùng xà phòng.
Đồng nghĩa: jammed, trapped, wedged · Trái nghĩa: free, loose - Hurt — làm đau
If it hurts, tell me at once. → Nếu đau thì anh nói tôi ngay.
Đồng nghĩa: be painful, injure · Trái nghĩa: heal - Joke — đùa
If you make a joke, nobody will believe you. → Nếu anh nói đùa thì chẳng ai tin. - Come Off — tuột ra, tách rời ra
If it does not come off, we will cut the ring. → Nếu không tháo ra được, chúng tôi sẽ cắt chiếc nhẫn.
Đồng nghĩa: detach, come away · Trái nghĩa: stay on
Ngữ pháp trọng tâm
- If Clauses – Type 1 — Câu điều kiện loại 1 diễn tả điều kiện có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
- Cấu trúc:
- – If clause: Simple Present — – Main clause: will / modal + Verb
Ví dụ
- – If it’s a girl, we’ll call her Victoria.
- – If it’s a boy, we’ll call him Jason.
- – If we operate now, he’ll be all right.
- – If we don’t operate, he’ll die.
- – If you press the button, someone will come at once.
- – If you need anything, just press the button.
- – If we pull too hard, we’ll hurt him.
- – If I put some soap on his head, it’ll come off easily. — Lưu ý:
- – Nếu mệnh đề “if” đứng trước, thường dùng dấu phẩy sau mệnh đề đó.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Who is in the maternity ward?
- Why is Mr Wallace waiting there?
- What will they call the baby if it is a girl?
- What will they call the baby if it is a boy?
- Who has had a serious accident?
- Why does David Foster need an operation?
- What will happen if the doctors operate now?
- What should Mr Frampton do if he needs anything?
- What is stuck on the boy’s head?
- What will the doctor use to get it off easily?
Bài tập thực hành
- 1. Where is Mr Wallace?
- 2. Has he been waiting long?
- 3. Has the nurse got any news yet?
- 4. What names has Mr Wallace chosen?
- 5. Where is Mrs Foster?
- 6. Is her husband going to have an operation?
- 7. Has he lost a lot of blood?
- 8. What is on Mr Frampton’s bedside table?
- 9. What will happen if he presses the button?
- 10. Why is the mother afraid to pull the saucepan? B. Complete the if sentences.
- 1. If it’s a girl, we ______ call her Victoria.
- 2. If we operate now, he ______ be all right.
- 3. If we don’t operate, he ______ die.
- 4. If you press the button, someone ______ come at once.
- 5. If we pull too hard, we ______ hurt him.
- 6. If I put some soap on his head, it ______ come off easily.
Đáp án
1. He is in the maternity ward. | 2. No, he hasn’t. | 3. No, she hasn’t. | 4. He has chosen Victoria and Jason. | 5. She is outside the operating theatre. | 6. Yes, he is. | 7. Yes, he has. | 8. There is a buzzer. | 9. Someone will come at once. | 10. Because she is afraid of hurting him. | 1. will | 2. will | 3. will | 4. will | 5. will | 6. will
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. General Hospital | a. phòng giải phẫu |
| 2. Maternity Ward | b. bệnh viện đa khoa |
| 3. Operating Theatre | c. khu phụ sản |
| 4. Operating Table | d. cởi quần áo |
| 5. Operate | e. mổ, giải phẫu |
| 6. Operation | f. nhẹ, nhỏ |
| 7. Minor | g. bàn mổ |
| 8. Get Undressed | h. ca mổ |
Đáp án: 1-b 2-c 3-a 4-g 5-e 6-h 7-f 8-d
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- If you feel worse, go to the ______. (bệnh viện đa khoa)
- If it is a baby, they will take her to the ______. (khu phụ sản)
- If the doctor decides to operate, you will go to the ______. (phòng giải phẫu)
- If you lie on the ______, they will give you an injection. (bàn mổ)
- If they ______ today, you will be home on Friday. (mổ, giải phẫu)
- If the ______ goes well, there will be no pain. (ca mổ)
Đáp án: General Hospital | Maternity Ward | Operating Theatre | Operating Table | Operate | Operation
Luyện C. Dịch sang tiếng Anh
- Xin chào… ông là ông Wallace, phải không? Ông đợi lâu chưa?
- Chưa. Chúng tôi sẽ báo cho ông ngay khi có tin. Ông đã nghĩ tên nào cho em bé chưa?
- Bà Foster? Tôi là bác sĩ Payne.
- Ôi, bác sĩ! Ông ấy thế nào?
- Tôi e là chúng tôi sẽ phải phẫu thuật.
Đáp án gợi ý:
- Hello… you’re Mr Wallace, aren’t you? Have you been waiting long?
- No, really. Is there any news?
- Not yet. We’ll tell you as soon as there is. Have you thought of any names for the baby?
- Oh, yes! If it’s a girl, we’ll call her Victoria, and if it’s a boy, we’ll call him Jason.
- Mrs Foster? I’m Dr. Payne.
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng will ngay sau if. If you will press this button… sai. Mệnh đề if ở loại 1 luôn dùng hiện tại đơn: If you press this button, the nurse will come.
Hai — Dùng would trong câu điều kiện loại 1. Would thuộc loại 2 — dành cho điều không có thật. Loại 1 nói về khả năng thật nên dùng will: the nurse will come.
Ba — Đặt dấu phẩy sai chỗ. Chỉ có dấu phẩy khi mệnh đề if đứng trước: If it hurts, tell me. Đảo lại thì bỏ phẩy: Tell me if it hurts.
Bốn — Nhầm casualty với casual. Casualty department là khoa cấp cứu (Mỹ gọi emergency room); casual là bình thường, giản dị. Hai từ gần giống nhưng không liên quan.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B55 — Mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Bài tiếp theo: B57 — Cách tường thuật trực tiếp.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B56 học những gì?
Bài B56 gồm một đoạn hội thoại gồm 25 lượt thoại có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 16 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B56 có bao nhiêu từ vựng?
Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: General Hospital, Maternity Ward, Operating Theatre, Operating Table, Operate, Operation. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B56 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.