Cách tường thuật trực tiếp bằng tiếng Anh có một đặc điểm riêng: mọi thứ diễn ra quá nhanh nên người bình luận chỉ dùng hai thì và nói bằng câu rất ngắn. Bài B57 lấy một cuộc đua ngựa làm ví dụ — loại tường thuật gấp gáp nhất mà bạn có thể gặp.

Tóm tắt bài học
Hai thì chia vai. Hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra trước mắt: They’re racing towards the first bend. He’s approaching the last fence. Hiện tại hoàn thành cho kết quả vừa xảy ra và còn nguyên: He’s taken the lead. They’ve passed the finishing post. Bộ cụm từ vị trí trong cuộc đua rất đáng học vì dùng được cho nhiều tình huống khác: be in the lead (dẫn đầu), be in front (ở phía trước), be at the back (ở cuối), be in a line (ngang hàng), close (sát nút). Từ vựng riêng của đua ngựa: jockey (nài ngựa), fence (chướng ngại), bet (đặt cược), photo finish (về đích sát phải xem ảnh), unplaced (không có thứ hạng).
🎧 Nghe trọn bài B57:
💡 Mẹo: nhấp vào bất kỳ từ hoặc câu tiếng Anh (chữ có gạch chân chấm) để nghe máy đọc phát âm.
Bài học này dành cho ai
B57 là bài số 57 của bộ English Conversation B, dành cho người thích xem thể thao bằng tiếng Anh. Học xong bài này bạn theo được lời bình luận trực tiếp và tự tường thuật một sự việc đang diễn ra.
Bài đọc
Nhấp vào đoạn tiếng Anh để nghe phát âm; bản dịch nằm ngay bên dưới.
Horse-racing is a very popular sport in Britain. There are over 11,000 horses in training, and there is a race meeting almost every day of the year. Some of the prizes are worth thousands of pounds and some of the horses are worth millions. Horses from all over the world enter for the big races. People bet on the horses, and if they are lucky, they can win a lot of money. Some people spend a lot of time studying the form of horses, others just guess! Look at the list of horses for the Hampshire Gold Cup. Study it, and try to choose the winner.
Đua ngựa là một môn thể thao rất phổ biến ở Anh. Có hơn 11.000 con ngựa đang được huấn luyện, và hầu như ngày nào trong năm cũng có một cuộc đua. Một số giải thưởng trị giá hàng nghìn bảng và một số con ngựa trị giá hàng triệu. Ngựa từ khắp nơi trên thế giới tham gia các cuộc đua lớn. Mọi người đặt cược vào ngựa, và nếu may mắn, họ có thể thắng rất nhiều tiền. Một số người dành rất nhiều thời gian nghiên cứu thành tích của ngựa, những người khác thì chỉ đoán! Hãy nhìn danh sách ngựa cho giải Hampshire Gold Cup. Nghiên cứu nó và cố chọn con thắng cuộc.
“It’s a lovely day here at Hurstwood Park. The horses are ready for today’s big race – the Hampshire Gold Cup. And they’re off! They’ve all started well. They’re racing towards the first bend, and Dobbin’s in the lead! Concorde’s second and Chestnut Mare’s third. Now they’re approaching the first fence. And Dobbin’s fallen… but the jockey looks all right… and now Concorde’s in front. White Rum, the favourite, is at the back. Now they’re entering the second bend… and they’re all over the second fence. Cash Register has just passed Concorde, and Sylvester Stallion has moved into third place… then Irish Prince, then Tricky Dicky… now they’re coming round the third bend… and it’s a very close race… and they’ve all jumped the third fence… and the favourite, White Rum, is coming through… the crowd is cheering wildly… they’re over the last fence… there’re only 300 meters to go… and all the horses are in a line… I can’t see which one’s in front… it’s very, very close… it’s a photo finish! What a race! But we’ll have to wait for the result…”
“Hôm nay là một ngày đẹp trời ở Hurstwood Park. Những con ngựa đã sẵn sàng cho cuộc đua lớn hôm nay – Hampshire Gold Cup. Và chúng đã xuất phát! Tất cả đều bắt đầu tốt. Chúng đang chạy về phía khúc cua đầu tiên, và Dobbin đang dẫn đầu! Concorde đứng thứ hai và Chestnut Mare đứng thứ ba. Bây giờ chúng đang tiến đến hàng rào đầu tiên. Và Dobbin đã ngã… nhưng nài ngựa trông vẫn ổn… và bây giờ Concorde dẫn đầu. White Rum, con được yêu thích nhất, đang ở phía sau. Bây giờ chúng đang vào khúc cua thứ hai… và tất cả đã vượt qua hàng rào thứ hai. Cash Register vừa vượt qua Concorde, và Sylvester Stallion đã vươn lên vị trí thứ ba… rồi Irish Prince, rồi Tricky Dicky… bây giờ chúng đang vòng qua khúc cua thứ ba… và cuộc đua rất sát sao… tất cả đã nhảy qua hàng rào thứ ba… và con được yêu thích nhất, White Rum, đang vượt lên… đám đông đang reo hò cuồng nhiệt… chúng vượt qua hàng rào cuối cùng… chỉ còn 300 mét nữa… và tất cả các con ngựa đang ngang hàng… tôi không thể thấy con nào ở trước… rất, rất sát… phải chụp ảnh đích! Thật là một cuộc đua! Nhưng chúng ta sẽ phải chờ kết quả…”
Từ vựng bài B57
18 từ dưới đây là vốn từ cốt lõi của bài. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ song ngữ, kèm từ đồng nghĩa và trái nghĩa để mở rộng vốn từ nhanh hơn.
- Race — cuộc đua
The race is about to start. → Cuộc đua sắp bắt đầu.
Đồng nghĩa: contest of speed, heat · Trái nghĩa: — - Horse-Racing — môn đua ngựa
Horse-racing is very popular here. → Đua ngựa rất được yêu thích ở đây.
Đồng nghĩa: the turf, racing · Trái nghĩa: — - Popular — phổ biến, được ưa thích
This meeting is the most popular of the year. → Buổi đua này được yêu thích nhất trong năm.
Đồng nghĩa: well-liked, in demand · Trái nghĩa: unpopular - Prize — giải thưởng
The prize is ten thousand pounds. → Giải thưởng là mười nghìn bảng.
Đồng nghĩa: award, winnings · Trái nghĩa: — - Bet — đánh cá, đặt cược
He has put a bet on number four. → Ông ấy đã đặt cược vào con số bốn.
Đồng nghĩa: wager, stake, put money on · Trái nghĩa: — - Form — thứ hạng, thành tích
Her form this season has been excellent. → Phong độ của cô ấy mùa này rất tốt.
Đồng nghĩa: past performance, condition · Trái nghĩa: — - Approach — đến gần
They are approaching the last fence. → Họ đang tới gần chướng ngại vật cuối.
Đồng nghĩa: come up to, near, draw close · Trái nghĩa: move away from - Jockey — nài ngựa
The jockey in blue is in front. → Tay đua áo xanh đang dẫn đầu.
Đồng nghĩa: rider · Trái nghĩa: — - Close — sát sao, sát nút
It is very close between the first two. → Hai con đầu đang rất sát nhau.
Đồng nghĩa: near, tight, neck and neck · Trái nghĩa: far apart - Fence — hàng rào, chướng ngại
The horse fell at the third fence. → Con ngựa ngã ở chướng ngại thứ ba.
Đồng nghĩa: jump, obstacle, barrier · Trái nghĩa: — - Photo Finish — về đích quá sát, cần ảnh chụp để phân định
It will be a photo finish. → Sẽ phải xem ảnh mới phân thắng bại.
Đồng nghĩa: very close finish · Trái nghĩa: clear win - Unplaced — không xếp hạng
Number seven finished unplaced. → Con số bảy về không có thứ hạng.
Đồng nghĩa: out of the placings · Trái nghĩa: placed - They’re Off — họ đã bắt đầu
And they’re off! → Và họ đã xuất phát! - Be In The Lead — đang dẫn đầu
Number three is in the lead. → Con số ba đang dẫn đầu. - Look All Right — có vẻ bình thường
The favourite looks all right so far. → Con được đặt nhiều nhất đến giờ trông vẫn ổn. - Be In Front — đang chạy trước
Two horses are in front now. → Giờ có hai con ngựa đang ở phía trước. - Be At The Back — đang chạy sau
Number eight is at the back. → Con số tám đang ở cuối. - Be In A Line — đang chạy ngang hàng nhau
They are almost in a line. → Họ gần như đang ngang hàng nhau.
Ngữ pháp trọng tâm
- Ôn tập thì hiện tại tiếp diễn và hiện tại hoàn thành
Present Continuous
- Dùng để tường thuật hành động đang diễn ra.
Ví dụ
- – They’re racing towards the first bend.
- – They’re approaching the first fence.
- – They’re entering the second bend.
- – White Rum is coming through.
- – The crowd is cheering wildly.
Present Perfect
- Dùng để nói một hành động vừa xảy ra và có kết quả hiện tại.
Ví dụ
- – Dobbin’s fallen.
- – Cash Register has just passed Concorde.
- – Sylvester Stallion has moved into third place.
- – They’ve all jumped the third fence. — 3. Cấu trúc mô tả vị trí trong cuộc đua
Ví dụ
- – Dobbin’s in the lead.
- – Concorde’s second.
- – White Rum is at the back.
- – All the horses are in a line.
Luyện phản xạ với câu hỏi 5W1H
Tự trả lời to thành tiếng trước khi xem gợi ý — đây là bước biến “hiểu” thành “nói được”.
- Where is horse-racing very popular?
- How many horses are in training in Britain?
- How often is there a race meeting?
- Why do people bet on horses?
- Where is the Hampshire Gold Cup taking place?
- Which horse is in the lead at the first bend?
- What happens to Dobbin?
- Which horse is the favourite?
- How many meters are left near the end?
- Why do they have to wait for the result?
Bài tập thực hành
- 1. Is horse-racing a popular sport?
- 2. How many horses are there in training in Britain?
- 3. How often is there a race meeting?
- 4. How much are some of the prizes worth?
- 5. Where are the horses from?
- 6. People bet money, don’t they?
- 7. What happens if they’re lucky?
- 8. Who studies the form of horses?
- 9. What do other people do?
- 10. Which race is this list from? B. Complete the sentences.
- 1. Dobbin is in the ______.
- 2. Concorde is in ______.
- 3. White Rum is at the ______.
- 4. Cash Register has just ______ Concorde.
- 5. It is a photo ______.
Đáp án
1. Yes, it is. | 2. There are over 11,000 horses in training. | 3. There is a race meeting almost every day of the year. | 4. Some prizes are worth thousands of pounds. | 5. They are from all over the world. | 6. Yes, they do. | 7. They can win a lot of money. | 8. Some people study the form of horses. | 9. Other people just guess. | 10. It is from the Hampshire Gold Cup. | 1. lead | 2. second | 3. back | 4. passed | 5. finish
Bài tập luyện thêm
Bốn dạng luyện dưới đây dùng lại đúng từ vựng và câu của bài, giúp bạn gặp lại chúng trong ngữ cảnh khác nhau.
Luyện A. Nối từ với nghĩa đúng
| Từ | Nghĩa (đảo thứ tự) |
|---|---|
| 1. Race | a. đánh cá, đặt cược |
| 2. Horse-Racing | b. đến gần |
| 3. Popular | c. nài ngựa |
| 4. Prize | d. thứ hạng, thành tích |
| 5. Bet | e. giải thưởng |
| 6. Form | f. môn đua ngựa |
| 7. Approach | g. phổ biến, được ưa thích |
| 8. Jockey | h. cuộc đua |
Đáp án: 1-h 2-f 3-g 4-e 5-a 6-d 7-b 8-c
Luyện B. Điền từ còn thiếu
- The ______ is about to start. (cuộc đua)
- ______ is very popular here. (môn đua ngựa)
- This meeting is the most ______ of the year. (phổ biến, được ưa thích)
- The ______ is ten thousand pounds. (giải thưởng)
- He has put a ______ on number four. (đánh cá, đặt cược)
- Her ______ this season has been excellent. (thứ hạng, thành tích)
Đáp án: Race | Horse-Racing | Popular | Prize | Bet | Form
Luyện D. Nói theo (shadowing)
Mở file nghe ở đầu bài, nghe từng câu rồi nhại lại ngay sau người đọc, bám sát ngữ điệu. Làm ba vòng: vòng một nhìn lời, vòng hai không nhìn, vòng ba thu âm lại giọng mình và so với bản gốc để tự sửa.
Lỗi thường gặp
Một — Dùng hiện tại đơn để tường thuật. Việc đang diễn ra trước mắt phải dùng tiếp diễn: They’re racing towards the bend, không phải They race.
Hai — Dùng quá khứ đơn cho kết quả vừa xảy ra. Trong tường thuật trực tiếp, kết quả vừa có dùng hiện tại hoàn thành: He’s taken the lead, chứ không nói He took the lead.
Ba — Nhầm hai nghĩa của close. Close tính từ /kləʊs/ nghĩa là gần, sát nút; close động từ /kləʊz/ nghĩa là đóng. Cùng chữ nhưng phát âm và nghĩa khác hẳn.
Bốn — Nói bet on the horse sai giới từ. Đặt cược vào cái gì dùng bet on: I bet on the favourite. Còn cược với ai thì dùng bet with somebody.
Học tiếp gì sau bài này
Bài trước: B56 — Câu điều kiện loại 1. Bài tiếp theo: B58 — Tiếng Anh khi xe hỏng và đỗ xe.
Chưa vững nền tảng? Quay lại lộ trình 80 bài cho người mới bắt đầu, hoặc luyện phản xạ với 60 câu giao tiếp cơ bản.
Ghi nhớ từ lâu hơn với phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Đang đi làm và ít thời gian? Xem lộ trình 80 bài cho người đi làm — chia theo nhóm tình huống công việc, học nhóm nào cần trước.
Câu hỏi thường gặp
Bài B57 học những gì?
Bài B57 gồm một bài đọc gồm 2 đoạn có bản dịch tiếng Việt, 18 từ vựng, phần ngữ pháp về Present Continuous; Present Perfect; Cấu trúc mô tả vị trí trong cuộc đua, 6 câu hỏi 5W1H để luyện phản xạ và 15 câu bài tập kèm đáp án.
Bài B57 có bao nhiêu từ vựng?
Có 18 từ, trong đó những từ đầu tiên là: Race, Horse-Racing, Popular, Prize, Bet, Form. Mỗi từ đều có nghĩa tiếng Việt, và bạn có thể nhấp vào từ để nghe máy đọc phát âm.
Điểm ngữ pháp chính của bài B57 là gì?
Bài này tập trung vào: Present Continuous; Present Perfect; Cấu trúc mô tả vị trí trong cuộc đua. Phần ngữ pháp có ví dụ song ngữ để bạn đối chiếu ngay.
Người mới bắt đầu học bài này được không?
Được. Toàn bộ câu tiếng Anh đều có bản dịch tiếng Việt đi kèm và có nút nghe phát âm, nên bạn không cần biết trước ngữ pháp. Hãy nghe trước một lượt, rồi đọc to theo từng câu.
Nên học bài B57 trong bao lâu?
Khoảng 30 đến 45 phút, chia hai buổi: buổi một nghe và học từ vựng, buổi hai học ngữ pháp rồi làm bài tập. Học đều mỗi ngày một bài tốt hơn dồn nhiều bài một lúc.
Làm sao để nhớ từ vựng lâu hơn?
Đọc to thành tiếng thay vì đọc thầm, đặt lại câu ví dụ theo hoàn cảnh của bạn, và ôn lại sau 1 ngày rồi 1 tuần. Nhấp vào từ trong bài để nghe phát âm chuẩn trước khi tự đọc.
👉 Học tiếp: xem toàn bộ bộ bài trong chuyên mục English Conversation B, hoặc bắt đầu lộ trình bài bản tại Lộ trình NEU. Học kỹ năng. Rèn năng lực. Làm sản phẩm thật.